Hành trình hòa hợp thân, khẩu, tâm với tâm thức giác ngộ của chư Phật và các bậc thánh được khởi đầu từ đâu? Nghi thức khai mạc trong các bộ kinh Nhật Tụng mang theo những thông điệp sâu sắc về sự lan tỏa của lòng từ bi và khát vọng giác ngộ, giúp chúng sinh vượt qua phiền não để đạt thành đạo quả Vô thượng. Khám phá thêm những giáo lý vi diệu về con đường tu tập tại Chia sẻ Đạo Phật.
Việc tụng niệm giúp nâng cao thân, khẩu, tâm, dần hòa hợp với tâm thức giác ngộ của chư Phật và các bậc thánh. Khi sự tương hợp này đạt đến đỉnh điểm, nó được gọi là “Ba Mật tương ưng” (thân, khẩu, tâm). Mục tiêu cuối cùng của giải thoát và giác ngộ là khi ba nghiệp thân, khẩu, tâm của hành giả đạt đến trạng thái giải thoát, giác ngộ như chư Phật.

Trong các bộ kinh Nhật Tụng, nghi thức khai mạc luôn bắt đầu bằng bài Cúng Hương Tán Phật:
Nguyện mây diệu hương đây
Cùng khắp mười phương cõi
Cúng dường tất cả Phật
Tôn Pháp, chư Bồ tát
Vô biên chúng Thanh Văn
Cùng tất cả thánh hiền
Duyên khởi từ quang minh
Xứng tánh làm Phật sự
Xông khắp thảy chúng sanh
Đều phát Bồ đề tâm
Xa lìa các vọng nghiệp
Trọn thành vô thượng đạo.
Nội dung này thể hiện mong muốn hương thơm vi diệu lan tỏa khắp mười phương, cúng dường chư Phật, Pháp, Bồ tát, Thanh Văn và các bậc thánh hiền. Ánh sáng từ đó khơi nguồn, giúp chúng sinh phát tâm Bồ đề, đoạn trừ phiền não và đạt thành đạo quả Vô thượng.
Khái niệm “mây hương” (hương vân) thường xuất hiện trong Kinh Hoa Nghiêm. Lượng hương từ ba nén hương được thắp khi tụng niệm không thể tự nhiên lan tỏa thành mây hương bao trùm mười phương. Để đạt được sự viên mãn này, hành giả cần thực hành quán tưởng. Khi quán tưởng, tâm thức sẽ trở nên bao la, lan tỏa khắp vũ trụ như mây hương.
Tiếp nối quá trình quán tưởng là hình ảnh “tất cả Phật, vô biên thánh hiền”, “duyên khởi từ ánh sáng, xứng tánh làm Phật sự…”. Tư thế trang nghiêm, lời tụng niệm vang lên, và tâm thức quán tưởng hòa quyện, tạo nên sự tương ưng giữa thân, khẩu, tâm của hành giả với đối tượng quán tưởng.
Trong câu đầu tiên của nghi thức lễ bái, chúng ta thường niệm: “Nhất tâm đảnh lễ: Nam mô tận hư không, khắp pháp giới, quá hiện vị lai mười phương chư Phật, tôn Pháp, hiền thánh tăng thường trụ Tam Bảo”.
“Nhất tâm” thể hiện sự định tĩnh của tâm thức. “Đảnh lễ” là hành động của thân trong trạng thái định tĩnh. “Tận hư không, khắp pháp giới” là sự quán tưởng, mở rộng tâm thức đến vô biên. “Quá hiện vị lai mười phương chư Phật… thường trụ Tam Bảo” cho thấy hành giả mở rộng nhận thức đến ba thời quá khứ, hiện tại, vị lai, vượt qua giới hạn thời gian để chiêm ngưỡng Tam Bảo thường trụ.
Chỉ trong một câu niệm, sự định tâm (Chỉ) và quán chiếu (Quán) song hành, hỗ trợ lẫn nhau, giúp thân, khẩu, tâm hành giả hòa nhập vào thiền định và thiền quán. Điều này cho phép thâm nhập sâu sắc vào đối tượng chiêm ngưỡng, thấu hiểu bản tánh đồng nhất giữa chủ thể và đối tượng:
Năng lễ sở lễ tánh Không tịch.
Cảm ứng đạo giao khó nghĩ bàn
Như vậy, thiền định và thiền quán trong khi tụng kinh giúp hành giả đến gần, làm quen và hợp nhất với đối tượng chiêm ngưỡng (pháp giới, chư Thánh…). Sự hợp nhất này dẫn đến nhận thức mọi thứ có chung một vị, một bản tánh.
Một khía cạnh quan trọng khác là khi quán tưởng, chúng ta thanh lọc cái thấy thông thường, vốn bị ô nhiễm, để đạt được sự thanh tịnh. Chính cái thấy bị ô nhiễm hàng ngày này đã kiến tạo nên một thế giới đầy chia cắt, khổ đau, mà chúng ta gọi là vòng luân hồi sinh tử.
Nghi thức Sám Hối, đặc biệt là bài kệ sám hối, được kế thừa từ Kinh Hoa Nghiêm, cụ thể là bài kệ trong Kinh Phổ Hiền Hạnh Nguyện. Đoạn kệ mở đầu như sau:
Như thế, Như Lai khắp mười phương
Ba đời chư Phật đại hùng lực
Con dùng thân ngữ ý sạch trong
Lễ khắp tất cả không hở sót.
Hạnh nguyện Phổ Hiền lực oai thần
Khắp hiện trước tất cả Như Lai
Mỗi thân khắp hiện mỗi trần thân
Mỗi mỗi lễ khắp mỗi trần Phật
Trong một mảy trần vô số Phật
Mỗi đủ Bồ tát chúng hội trong
Pháp giới vô tận trần đều vậy
Tin sâu chư Phật vốn đầy khắp.
Bài tụng tiếp tục với mười hạnh nguyện Phổ Hiền, bao trùm cả vũ trụ. Để thực hành hạnh nguyện Phổ Hiền qua các câu tụng, hành giả cần quán tưởng. Ví dụ, câu “lễ khắp (biến lễ) tất cả không hở sót” đặt ra câu hỏi làm sao một thân có thể lễ khắp tất cả Phật, làm sao có thể “khắp hiện trước tất cả Như Lai”?
Vào thời điểm này, hành giả cần quán tưởng theo Bồ tát Phổ Hiền: “mỗi thân khắp hiện mỗi trần thân”, nghĩa là mỗi thân lại hiện ra nhiều thân bằng số vi trần trong một cõi. Và mỗi thân ấy sẽ lễ khắp số lượng Phật nhiều bằng số vi trần của các cõi (“Nhất nhất biến lễ sát trần Phật”).
Trong một vi trần có vô số Phật, mỗi vị Phật đều có chúng hội Bồ tát. Điều này áp dụng cho tất cả các vi trần trong pháp giới vô tận. Đây là sự hợp nhất giữa toàn thể thực tại (pháp giới) và toàn thể đối tượng chiêm ngưỡng (pháp giới), tạo nên Nhất Chân Pháp giới.
Thông qua việc đọc tụng, quán tưởng và lạy sám hối, hành giả dần dần “nhập pháp giới”, nhận thức được pháp giới của chư Phật và sự tương tức, vô ngại của pháp giới trong Kinh Hoa Nghiêm. Hành giả đi vào vũ trụ đó, tương tự như phẩm Nhập pháp giới, chương cuối cùng của Kinh Hoa Nghiêm:
Pháp giới vô tận trần đều vậy
Tin sâu chư Phật vốn đầy khắp.
Thiền định, thiền quán và quán tưởng không chỉ giới hạn trong không gian chánh điện hay trong giờ ngồi thiền, mà còn cần được duy trì trong các hoạt động hàng ngày, sau giờ thiền định và suốt cả ngày.
Nhờ áp dụng thiền định và quán tưởng vào đời sống, con người có thể dần dần cảm nhận, rồi thấu suốt và sống trọn vẹn trong pháp giới. Bằng cách đưa thiền định và quán tưởng vào cuộc sống thường nhật, chúng ta có thể biến những điều bình thường trở thành thế giới thanh tịnh, thiêng liêng của các bậc giác ngộ.
Khám phá sâu hơn về hành trình tu tập, bạn có thể tìm hiểu thêm về các khía cạnh khác của Đạo phật để mở rộng kiến thức và thực hành của mình.
