Trong vô vàn con đường dẫn đến giác ngộ mà Đức Phật đã khai thị, Tịnh Độ nổi bật như một pháp môn phổ biến, mang đến hy vọng vượt thoát khổ đau cho biết bao người con Phật. Chúng ta hãy cùng khám phá hành trình hình thành Kinh A Di Đà và những bí quyết vãng sanh về cõi Cực Lạc, như lời mời gọi tìm hiểu sâu hơn tại Chiasedaophat. Chính những thử thách của cuộc đời đã thúc đẩy con người tìm kiếm con đường giải thoát, đặt nền móng cho sự ra đời của các tôn giáo và hướng con người đến những giá trị cao đẹp. Như câu tục ngữ dân gian đã nói, chỉ có trải nghiệm thực tế mới giúp ta thấu hiểu trọn vẹn ý nghĩa của sự tu hành.
Trong Phật giáo, Đức Phật đã chỉ dạy vô số pháp môn, mỗi pháp môn đều được thiết kế để phù hợp với căn cơ và trình độ tiếp nhận của chúng sinh, với mục tiêu chung là dẫn dắt người tu hành đạt đến sự giải thoát. Pháp môn Tịnh Độ, với bề dày lịch sử hàng ngàn năm, là một trong những con đường tu tập được đông đảo Phật tử yêu thích. Bài viết này sẽ đi sâu vào các kiến giải về Tịnh Độ, quá trình hình thành Kinh A Di Đà, cùng phương pháp tu tập để vãng sanh về Cực Lạc.
Cuộc sống, đặc biệt là đời người, luôn ẩn chứa những thử thách và khổ đau. Chính vì lẽ đó, những bậc vĩ đại đã xuất hiện, tự mình tìm kiếm con đường thoát khỏi khổ đau cho bản thân và lan tỏa đến người khác. Đây cũng là nguồn gốc hình thành các tôn giáo trên thế giới, trong đó có Phật giáo, với mục đích hướng con người đến sự chân thiện mỹ trong cả cuộc sống hiện tại và sau khi từ giã cõi đời.
Câu nói “Như nhân ẩm thuỷ, noãn lãnh tự tri” (Người uống nước sẽ tự biết nóng lạnh) ý chỉ rằng chỉ khi thực hành tinh chuyên theo một phương pháp tu hành của tôn giáo, người ta mới thực sự cảm nhận được sự giải thoát tâm linh và nhận thức giá trị bản thân. Những người chuyên tu pháp môn Tịnh Độ cũng vậy, họ tin rằng sau khi chết sẽ được vãng sanh về cõi Tịnh Độ của Đức Phật A Di Đà. Tuy nhiên, để đạt được điều này, cần phải đáp ứng những điều kiện tất yếu.

Trong Phật giáo, Tịnh độ có nhiều khía cạnh giải thích khác nhau nhưng Tịnh độ của cõi Phật A Di Đà được nhiều người biết đến hơn, đó là một cõi nước trang nghiêm thanh tịnh ở phương tây tên Cực lạc của Đức Phật A Di Đà.
Khái niệm Tịnh Độ qua các kinh điển
Trong Phật giáo, khái niệm Tịnh Độ được giải thích theo nhiều góc độ. Tuy nhiên, Tịnh Độ của Đức Phật A Di Đà, hay còn gọi là cõi Cực Lạc, là nơi được nhiều người biết đến nhất. Đây là một cõi nước trang nghiêm, thanh tịnh, nằm ở phương Tây, nơi chúng sinh không còn khổ đau mà chỉ an vui trong sự trang nghiêm của y báo (cảnh giới) và chánh báo (thân tâm).
Theo ngài Thân Loan, Tịnh Độ là quốc độ của Phật A Di Đà, một thế giới hoàn toàn lìa xa sự hư vọng và là nơi chân thật. Trong tác phẩm Tịnh Độ luận, ngài Đàm Loan giải thích rằng chính vì những chấp trước, yêu ghét vô minh và phiền não mà chúng ta, những phàm phu, biến thế giới này thành cõi ô nhiễm. Ngược lại, Bồ Tát nhìn mọi thứ không theo ý nghĩa thông thường, không phân biệt, và nguyện làm thanh tịnh phiền não, xây dựng cảnh giới Niết Bàn chân thật, đó chính là Tịnh Độ.
Kinh Duy Ma Cật định nghĩa Tịnh Độ là thâm tâm, tức là tâm Bồ Đề của vị Bồ Tát. Tịnh Độ còn được đồng nhất với các pháp tu hạnh nguyện Bồ Tát như bố thí, trì giới, kham nhẫn, tinh tấn, thiền định và trí tuệ.
Kinh A Di Đà mô tả cõi Cực Lạc nằm ở phương Tây, cách thế giới Ta Bà mười muôn ức cõi Phật. Điều này cho thấy Tịnh Độ không phải là một cõi vật chất thông thường, cũng không phải là nơi chỉ dành cho người đã giải thoát, mà là nơi tâm an trú, là “duy tâm Tịnh Độ”. Nói cách khác, khi tâm con người dừng lại mọi vọng niệm, vọng tưởng, trạng thái đó chính là Tịnh Độ – một cõi lòng trong sạch, thanh tịnh, không còn bị ô nhiễm bởi phiền não. Phật hoàng Trần Nhân Tông trong Cư trần lạc đạo phú đã viết: “Tịnh độ là lòng trong sạch, chớ còn ngờ hỏi đến Tây phương/ Di Đà là tính sáng soi, mựa phải nhọc tìm về Cực lạc.”
Tịnh Độ không phải là đích đến chỉ dành cho người đã hoàn toàn giải thoát. Tịnh Độ là sự an trú vào chánh niệm, chánh định. Khi tâm thanh tịnh thì quốc độ cũng thanh tịnh, tâm ô nhiễm thì quốc độ cũng ô nhiễm. Kinh A Di Đà giải thích rằng sở dĩ cõi nước này tên là Cực Lạc vì chúng sinh ở đó không phải chịu khổ đau mà chỉ hưởng thụ niềm vui.
Từ những khái niệm trên, có thể thấy Tịnh Độ là nơi con người có thể đạt đến sự an vui và giải thoát, nhưng đòi hỏi sự nỗ lực tu tập. Pháp môn niệm Phật là một phương tiện tu tập tùy theo căn cơ mỗi người, giúp làm thanh tịnh tâm. Việc vãng sanh về cõi Tịnh Độ hay không phụ thuộc vào chính sự tu tập của mỗi cá nhân.
Tiến trình hình thành lịch sử
Kinh A Di Đà thuộc hệ tư tưởng Đại thừa, mô tả phẩm chất bản thân Đức Phật A Di Đà, thế giới Cực Lạc và sự tán thán của chư Phật ở các thế giới khác.
Kinh điển Đại thừa ra đời trong bối cảnh Phật giáo cần thích ứng để tồn tại khi các tín ngưỡng thờ cúng, lễ bái ngoại đạo phát triển mạnh mẽ. Vào những năm đầu kỷ nguyên Tây lịch, tư tưởng Bát Nhã là động lực thúc đẩy sự hưng khởi của Đại thừa. Kinh Bát Nhã, ra đời tại Nam Ấn Độ, chủ về trí tuệ. Trong khi đó, Bắc Ấn Độ lại nổi lên tư tưởng cầu nhờ tha lực để vãng sanh về cõi Tịnh Độ, chủ về tình cảm. Theo Pháp sư Ấn Thuận, Hiếp Tôn giả tin vào Kinh Bát Nhã, còn Bồ Tát Mã Minh có liên quan đến tín ngưỡng Tịnh Độ.
Trong Phật giáo, lòng tin đóng vai trò quan trọng. Kinh Hoa Nghiêm dạy: “Tín vi đạo nguyên công đức mẫu, trưởng dưỡng nhất thiết chư thiện căn” (Tin là gốc đạo, mẹ của công đức, nuôi dưỡng tất cả các căn lành). Lòng tin là nền tảng sinh ra công đức, giúp các căn lành sinh trưởng và phát triển.
Mỗi đệ tử Phật đều tự xây dựng cho mình một niềm tin vững chắc vào Phật. Ai muốn vãng sanh về cõi nước của Đức Phật nào thì phát nguyện tin theo và thực hành lời dạy của Ngài. Ví dụ, người muốn vãng sanh về cõi Tịnh Độ của Phật A Di Đà cần hội đủ ba yếu tố: tín (niềm tin), hạnh (hành trì) và nguyện (nguyện lực).
Tư tưởng Di Đà Tịnh Độ ở phương Tây có thể bắt nguồn từ hai yếu tố: Thứ nhất, các kinh điển A-hàm nói về bản hoài của Đức Phật muốn cứu tế chúng sinh. Thuyết cầu nguyện vãng sanh về các cõi như Đao Suất (Phật Di Lặc), Diệu Hỷ (Phật A Súc) hay Cực Lạc (Phật A Di Đà). Cõi Tịnh Độ của mỗi vị Phật được thành tựu nhờ vào bản nguyện lực của Ngài. Như vậy, cõi Tịnh Độ Tây phương hình thành dựa trên bản nguyện của Phật A Di Đà.
Thứ hai là sự ảnh hưởng từ tư tưởng ngoại lai. Sự cầu cứu từ tha lực đã xuất hiện sớm trong thánh điển nguyên thủy của Phật giáo, nhưng chưa được coi trọng do chưa đủ duyên. Đến khi tiếp xúc với tín ngưỡng tôn giáo của các dân tộc Hy Lạp và Ba Tư ở Bắc Ấn, các hình thức cúng bái, cầu nguyện sự cứu giúp từ tha lực mới dần xuất hiện. Đến thời Bồ Tát Mã Minh, tư tưởng Tịnh Độ Di Đà đã lan tỏa rộng rãi.
Ngài Chi Lâu Ca Sấm dịch Kinh Bát Nhã Tam Muội, nội dung liên quan đến thiền quán tưởng Phật, có mối liên hệ mật thiết với niềm tin vào Phật A Di Đà. Kinh A Di Đà được hình thành qua quá trình truyền khẩu lâu ngày.
Đến thời ngài Long Thọ, dựa trên nội dung dẫn dụng của Thập Trụ Tỳ Bà Sa luận, Nhị Thập Tứ Nguyện Kinh được ngài Chi Khiêm dịch sang Hán văn thành A Di Đà Kinh hoặc Vô Lượng Thanh Tịnh Bình Đẳng Giác Kinh. Ngài Khương Tăng Hội dịch thành Vô Lượng Thọ Kinh với 48 nguyện. Ngoài ra, kinh điển Di Đà còn có các bản dịch khác như Đại Bảo Tích Kinh, Đại A Di Đà Kinh, Đại Vô Lượng Thọ Kinh, Vô Lượng Thọ Như Lai Hội…
Như vậy, Kinh A Di Đà là sự phát triển của tư tưởng nguyên thủy, xuất phát từ kinh điển Phật giáo Ấn Độ và có sự tác động của các tín ngưỡng tôn giáo ngoại lai. Tha lực của Tịnh Độ không phải là sự cứu vớt từ một đấng quyền năng bên ngoài, mà là sự nương vào các yếu tố bên ngoài như quán chiếu hình ảnh Đức Phật hay niệm Phật để an trú tâm mình.
Khi tâm được an trú, phiền não dần lắng xuống, tội lỗi không còn cơ hội tái phạm, tâm lúc đó trở thành Tịnh Độ – một cõi thanh tịnh. Khi chúng ta quán chiếu hình tượng hay niệm danh hiệu Phật A Di Đà để tâm thanh tịnh, tâm đó chính là cõi Tịnh Độ của Phật A Di Đà. Nói cách khác, nếu nương vào pháp môn Tịnh Độ của một vị Phật nào đó, khi đạt đến tâm thanh tịnh, đó chính là Tịnh Độ của cõi Phật đó. Do đó, tha lực hay tự lực chỉ là biểu hiện của quá trình tự ý thức, tự giác ngộ của mỗi cá nhân.
Để vươn tới, chúng ta cần có mục đích thu hút nỗ lực. Cõi Tịnh Độ của Phật A Di Đà đóng vai trò như mục đích đó, là điều kiện để chúng ta nỗ lực quán chiếu hay niệm danh hiệu Ngài.
Phật A Di Đà, dịch là Vô Lượng Thọ hay Vô Lượng Quang, có tuổi thọ và ánh sáng vô lượng, chiếu cùng khắp. Ngài được xem là đối tượng của thiền quán tưởng và là hiện thân của lòng từ bi. Tuy nhiên, có những quan điểm khác nhau về thọ mạng của Ngài. Trong Kinh Bình Đẳng Giác, Đức Phật A Di Đà sẽ không nhập Niết Bàn. Nhưng Kinh Đại A Di Đà lại cho rằng thọ mạng của Ngài có hạn, và sau khi Ngài nhập Niết Bàn, Bồ Tát Quán Thế Âm sẽ kế thừa.
Đối chiếu quá trình hình thành hai bản kinh, có thể thấy Kinh A Di Đà mang tư tưởng phát triển từ kinh điển nguyên thủy theo hướng Đại thừa, mang tính biểu pháp nhằm làm tịnh hóa tâm con người. Từ đó, có thể khẳng định cõi Tịnh Độ Phật A Di Đà là “duy tâm Tịnh Độ”, không phải là một cõi vật chất nào khác trong vũ trụ.
Vấn đề về niềm tin
Một tôn giáo cần có Giáo chủ, giáo lý và tín đồ. Giáo lý là những điều cốt lõi mà Giáo chủ muốn truyền lại. Tín đồ phát khởi lòng tin và thực hành theo lời dạy sẽ đạt được mục đích tối hậu của đạo.
Để đi theo một tôn giáo, lòng tin là yếu tố then chốt. Trong Phật giáo, lòng tin cũng vô cùng quan trọng. Kinh Hoa Nghiêm dạy: “Tín vi đạo nguyên công đức mẫu, trưởng dưỡng nhất thiết chư thiện căn”. Lòng tin chính là cội nguồn của công đức, nuôi dưỡng mọi căn lành.
Mỗi đệ tử Phật đều xây dựng cho mình niềm tin vững chắc nơi Phật. Ai mong muốn vãng sanh về cõi nước của vị Phật nào thì phát nguyện tin theo và thực hành lời dạy của vị Phật đó. Đối với người muốn vãng sanh về cõi Tịnh Độ Phật A Di Đà, cần hội đủ ba điều kiện: tín, hạnh, và nguyện.
Trong đó, niềm tin đứng đầu. Tin rằng cõi Phật đó trang nghiêm thanh tịnh, tin rằng bản thân tu tập đủ khả năng để sanh về cõi đó. Niềm tin là liều thuốc tinh thần, giúp chúng ta có sức mạnh để đạt được kết quả tốt đẹp trong mọi việc.
Tuy nhiên, lòng tin cần đi đôi với trí tuệ. Niềm tin phải đặt đúng chỗ, tin vào đối tượng có ích, tin một cách chắc thật, không mù quáng. Đức Phật dạy: “Pháp được Thế Tôn khéo thuyết giảng, thiết thực hiện tại, không có thời gian, đến để mà thấy, có khả năng hướng thượng, được người trí tự mình giác hiểu”.
Nếu lòng tin thiếu sự suy xét, dễ dẫn đến mê tín. Đối với Phật tử, đó gọi là chánh tín, bởi vì Phật pháp mang lại lợi ích cho tất cả chúng sinh. Nhưng một niềm tin thuần túy là chưa đủ để thoát khổ đau hay đạt đến hạnh phúc chân thật. Cần kết hợp với trí tuệ, tu tập và thực nghiệm. Tin Phật phải đi đôi với việc hiểu và áp dụng lời dạy của Ngài để mang lại an vui, hạnh phúc cho mình và người.
Nếu Phật tử chỉ nghe người khác nói về Đức Phật rồi phát khởi lòng tin mà không tìm hiểu, chứng thực thì chưa đủ. Đức Phật dạy: “Tin ta mà không hiểu ta tức là phỉ báng ta”. Nếu một người tin hoàn toàn vào Đức Phật nhưng lại bị người khác xuyên tạc lời dạy của Ngài mà vẫn tin theo, đó là biểu hiện của việc chưa hiểu đúng ý Phật, chưa hiểu Phật pháp là gì, và lòng tin đó có thể làm tổn hại đến Phật pháp.
Tương tự, lòng tin đối với Phật A Di Đà và cõi Cực Lạc cần đặt trên nền tảng trí tuệ. Kinh A Di Đà, với tư tưởng từ kinh điển nguyên thủy, là một phương pháp tu tập. Nếu thực hành đúng tinh thần đó, chắc chắn sẽ đạt được kết quả tốt.
Cõi Tịnh Độ là ước mong về một thế giới tốt đẹp hơn, nơi con người bớt khổ đau, thay vào đó là an vui, hạnh phúc. Đây không chỉ là ước muốn của con người mà còn là mục đích của các bậc giáo chủ các tôn giáo, nhằm tạo ra con đường giải thoát, giúp con người xa lìa khổ đau thế gian.
Trái ngược với niềm tin vào thế giới bên ngoài, trong Kinh Tương Ưng Bộ I, Đức Phật dạy: “Hãy sống tự mình làm hòn đảo cho chính mình… hãy nương tựa nơi chính mình, không nương tựa một ai khác. Hãy lấy pháp làm hòn đảo, hãy lấy pháp làm chỗ nương tựa.” Kinh Tăng Chi Bộ I cũng dạy: “Này Kālāma, chớ có tin vì nghe báo cáo… vì nghe truyền thuyết… vì được kinh điển truyền tụng… vì lí luận suy diễn… vì diễn giải tương tự… vì phù hợp với định kiến… vì xuất phát từ nơi ưu quyền… vì vị Sa môn là bậc Đạo sư của mình… Thời này các Kālāma, hãy từ bỏ chúng.”
Điều này cho thấy đạo Phật đề cao nỗ lực cá nhân. Con người có được giải thoát, giác ngộ hay ra khỏi luân hồi hay không là nhờ vào chính bản thân. Vì vậy, ngoài niềm tin nơi Đức Phật và giáo pháp, chúng ta còn phải tin vào bản thân, tin rằng chính mình sẽ là người tiếp nhận và thực hành giáo pháp, là người đạt được kết quả tu tập.
Niềm tin là cần thiết và quan trọng trong tôn giáo, là con đường dẫn đến kết quả của sự tu tập. Tuy nhiên, niềm tin đó cần được xây dựng trên nền tảng trí tuệ và sự thực hành.
Kết luận
Tóm lại, cõi Tịnh Độ là khát vọng về một thế giới an lạc, hạnh phúc, giảm thiểu khổ đau cho con người và chúng sinh. Đây cũng là mục tiêu mà các bậc giáo chủ các tôn giáo hướng đến, nhằm chỉ ra con đường giải thoát khỏi khổ đau thế gian.
Quan điểm về cõi Tịnh Độ có thể được diễn đạt theo hai hướng: một là hướng nội, cầu sự an lạc của nội tâm, hướng đến sự giác ngộ tự thân, đề cao tinh thần tự giác; hai là hướng ngoại, cầu mong sự giúp đỡ từ bên ngoài và đặt trọn niềm tin vào nơi đó.
Sự mong cầu khác nhau xuất phát từ cách nhìn nhận và suy nghĩ của mỗi người. Dù là hướng nào, những cõi an lạc đó đều là mục đích để con người hướng đến, và niềm tin chính là cánh cửa mở ra con đường đi đến mục tiêu.
Tất cả đều là phương tiện để dẫn dắt con người có một cuộc sống an lạc ngay trong hiện tại. Quan trọng là chúng ta có chọn đúng con đường hay không. Để đạt được mục đích đó, ngoài việc đặt trọn niềm tin và nỗ lực thực hành theo Chánh pháp, chúng ta cần sống tốt, mang lại bình an cho mình và người ngay trong hiện tại. Nếu làm được điều này, tương lai chắc chắn sẽ đạt được những gì mong muốn.
Đức Phật dạy các pháp là phương tiện chỉ bày, khi mục đích cuối cùng đạt được, sự phân biệt sẽ tan biến, trở thành một nơi chung cho tất cả. Nhân quả thế gian là quy luật chung cho mọi chúng sinh, tạo nhân thiện sẽ gặt hái quả lành. Do đó, điều quan trọng nhất vẫn là sự thực hành của mỗi cá nhân, sự giải thoát hay không đều do chính bản thân.
Khi tâm một người thanh tịnh, họ không còn ham muốn sinh về cõi nào khác, bởi chính nơi họ đã là cõi Tịnh Độ rộng lớn, có thể dung chứa tất cả và giải thoát mọi ràng buộc thế gian.
Chú thích:
[1] Kakehashi Jitsuen, Thích Như Điển (dịch, 2009), Tịnh độ tông Nhật Bản, Nxb. Phương Đông, tr.157.
[2] Kakehashi Jitsuen, Thích Như Điển (dịch, 2009), Sđd, tr.158.
[3] Huỳnh Trí Hải, HT. Thích Trí Minh (dịch), Kinh A Di Đà giải thích.
[4] https://thuvienhoasen.org/a14631/tinh-do-la-long-trong-sach-di-da-la-tinh-sang-soi.
[5] https://phatphap.wordpress.com/2007/12/16/kinh-a-di-da-dich-nghia/.
[6] Từ điển Bách khoa Phật giáo Việt Nam, tr.300.
[7] Pháp sư Thánh Nghiêm (2008), Lịch sử Phật giáo Ấn Độ, tr.326-327.
[8] Lịch sử Phật giáo Ấn Độ, tr.347.
[9] Hirakawa Akira (2018), Lịch sử Phật giáo Ấn Độ từ Đức Phật Thích Ca đến Đại thừa sơ kỳ, tr.462.
[10] HT. Thích Minh Châu (dịch, 2018), Kinh Tăng Chi Bộ I, Chương III, Các lễ Uposatha, Nxb. Tôn giáo, tr.236.
[11] HT. Thích Minh Châu (dịch, 2017), Kinh Tương Ưng Bộ I, Phẩm Tự Mình Làm Hòn Đảo, Nxb. Tôn giáo, tr.673.
[12] HT. Thích Minh Châu (dịch, 2018), Kinh Tăng Chi Bộ I, Chương III, Các vị ở Kesaputta, Nxb. Tôn giáo, tr.219.
Tài liệu tham khảo:
1. HT. Thích Minh Châu (dịch, 2017), Kinh Tương Ưng Bộ I, Phẩm Tự Mình Làm Hòn Đảo, Nxb. Tôn giáo.
2. HT. Thích Minh Châu (dịch, 2018), Kinh Tăng Chi Bộ I, Chương III, Các vị ở Kesaputta, Nxb. Tôn giáo.
3. Huỳnh Trí Hải, Kinh A Di Đà giải thích, HT Thích Trí Minh (dịch).
4. Kakehashi Jitsuen, Tịnh độ tông Nhật Bản, Thích Như Điển (dịch), (2009), Nxb Phương Đông.
5. Lê Mạnh Thát, Từ Điển Bách Khoa Phật giáo Việt Nam, tập II, (2005).
6. Pháp sư Thánh Nghiêm (2008), Lịch sử Phật giáo Ấn Độ, Nxb. Phương Đông.
7. Hirakawa Akira (2018), Lịch sử Phật giáo Ấn Độ từ Đức Phật Thích Ca đến Đại thừa sơ kỳ, Nxb. Văn hoá – Văn nghệ.
8. https://thuvienhoasen.org/a14631/tinh-do-la-long-trong-sach-di-da-la-tinhsang-soi.
9. https://phatphap.wordpress.com/2007/12/16/kinh-a-di-da-dich-nghia/.(Trích từ: Tạp Chí Văn Hóa Phật Giáo số 403 ngày 15-12-2022)
Nguồn: Thư viện Hoa Sen
Hy vọng những kiến giải về Kinh A Di Đà và Tịnh Độ này sẽ khơi mở thêm nhiều hiểu biết sâu sắc cho quý vị trên con đường tìm hiểu về Đạo phật.
