Thay đổi trong tâm tưởng là một hiện tượng phổ biến, thường bắt nguồn từ những ham muốn hay sự xao lãng không ngừng. Liệu bản chất con người có thực sự nằm ở hình hài vật chất hay là một điều gì đó sâu xa hơn, khó nắm bắt hơn? Khám phá sự phức tạp của tâm thức và cách nó định hình bản dạng của mỗi cá nhân tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Lòng người có thể thay đổi,
Do tâm ý phóng túng, do dục vọng lôi cuốn.
Nguồn gốc của tâm thức con người
Khi nói về con người, chúng ta đề cập đến cả thể xác hữu hình và tâm thức vô hình. Thể xác mang lại cho chúng ta nhận thức về sự tồn tại của bản thân, dẫn đến quan niệm xem thân thể là “tôi”, là “của tôi”, là “bản ngã”. Tuy nhiên, nếu thân thể là ta, thì hình hài khi còn trong nôi và hình hài hiện tại, đâu là “ta”? Khi bị áp vong hay nhập hồn, sao ta lại trở thành người khác? Nếu thân thể là của ta, tại sao ta không thể hoàn toàn kiểm soát nó, để rồi nó có thể rời bỏ ta bất cứ lúc nào?
Hơn nữa, nếu thân thể là bản ngã, thì yếu tố nào trong thân thể tạo nên bản chất riêng biệt của mỗi người? Thân thể, về cơ bản, là sự kết hợp của bốn yếu tố tự nhiên: đất, nước, gió, lửa. Không có yếu tố nào đóng vai trò chủ đạo, vì vậy bản ngã không thể hoàn toàn do thân thể quyết định. Bản ngã, hay bản chất tính cách riêng của mỗi người như độc ác, lương thiện, nóng nảy, không thể hình thành nếu thiếu đi sự tương tác và trải nghiệm. Do đó, thân thể không phải là bản ngã của chúng ta.

Chỉ những bậc A-la-hán mới giữ được tâm không thay đổi.
Nếu bản chất và tính cách con người không đến từ thể xác, vậy chúng đến từ đâu? Có phải chúng bắt nguồn từ tâm thức vô hình? Đối với người thường, tâm thức vô hình này khó thấy, khó biết, nhưng lại là chủ đề của nhiều suy ngẫm. Câu thơ “Thiện căn ở tại lòng ta / Chữ tâm kia mới bằng ba chữ tài” của Nguyễn Du đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tâm. Phải chăng cái thiện vốn có sẵn trong lòng người (“nhân chi sơ tính bổn thiện”)? Nếu vậy, tại sao chúng ta lại thấy nhiều người gian tà hơn người chân chính?
Người chân chính sở hữu tâm thiện, trong khi người gian tà có tâm ác. Quan niệm “chữ tâm bằng ba chữ tài” có lẽ chỉ đúng với tâm thiện; còn tâm ác thì cần xem xét lại. Nhạc sĩ Trịnh Công Sơn từng hát “Đời cần có tấm lòng”, nhưng có lẽ ông nên thêm chữ “thiện” để khẳng định “Đời cần tấm lòng thiện”, bởi lẽ tấm lòng ác thì không có chỗ đứng trong cuộc đời.
Làm sao để thấu hiểu tâm thức vô hình khi nó không có sắc, thanh, hương, vị, hay xúc chạm? Trí hiểu biết tự nhiên, dựa trên não bộ và năm giác quan (mắt, tai, mũi, lưỡi, da), kể cả với sự hỗ trợ của máy móc hiện đại, cũng chỉ mới có thể cảm nhận được tâm thức chứ chưa thể hiểu rõ nó. Chỉ những ai tu tập thiền định đạt đến các tầng thiền cao hơn, hoặc những người có sự đột biến não bộ mang lại trí tuệ phi thường, mới có thể nhìn thấu không gian và thời gian, thấy được thế giới vô hình. Đây là loại trí tuệ siêu nhiên, cần được rèn luyện thêm để duy trì.
Ai có thể thấu rõ tâm thức vô hình?
Phương pháp rèn luyện hiệu quả nhất chính là thiền định theo giới, định, tuệ. Khi thiền sư đoạn trừ được năm triền cái thấp (nghi ngờ, hôn trầm thụy miên, thân kiến, tham ái, sân hận), họ sẽ đạt đến Nhị Thiền và sở hữu trí tuệ siêu nhiên. Tiếp tục đoạn trừ năm triền cái cao hơn sẽ chuyển hóa trí tuệ siêu nhiên thành tuệ siêu thế. Ví dụ, Thiên nhãn thông có thể trở thành Thiên nhãn minh. Các bậc A-la-hán, với tâm đã định, không còn bị lay động bởi các cảm thọ và pháp thế gian, sở hữu trí tuệ siêu thế Tam Minh (thiên nhãn minh, lậu tận minh, túc mạng minh). Họ có thể nhìn rõ tâm thức, và đó là lý do vì sao lòng họ không bao giờ thay đổi.
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và các đệ tử đắc quả A-la-hán là những minh chứng sống động cho sự bất biến của tâm. Cuộc sống giản dị, tuân theo giáo pháp Bát Chánh Đạo của các ngài là minh chứng rõ ràng nhất. Dù có khả năng xây dựng vô số chùa chiền nguy nga, các ngài vẫn chọn lối sống giản dị.

Tâm đã an định thì lòng không còn xao động.
Các vị A-la-hán đã đạt đến trạng thái tâm định, không còn bị chi phối bởi cảm thọ và thế gian. Nhờ đó, trí tuệ siêu nhiên của các ngài chuyển hóa thành tuệ siêu thế Tam Minh. Tâm đã định thì lòng không đổi thay. Trên đời này, chỉ có các bậc A-la-hán là ngoại lệ duy nhất đối với sự thay đổi của lòng người.
Đức Phật, bậc A-la-hán sở hữu Tam Minh, đã giải thích mối liên hệ mật thiết giữa tâm và thân qua thuyết Ngũ Uẩn, qua đó làm sáng tỏ nguồn gốc của lòng người. Bài viết này hoàn toàn dựa trên những lời dạy của Ngài, không thêm thắt ý kiến cá nhân.
Trong khi đó, một số nhà thần học, dựa vào khả năng siêu nhiên của bản thân hoặc người khác, đã tạo ra khái niệm về thần linh để giải thích ý chí và hành động của con người. Mỗi tôn giáo có những phương thức riêng để tiếp cận “ý chí thần linh”. Tuy nhiên, Phật giáo không tín ngưỡng vào thần linh. Theo Phật giáo, lòng người chỉ là biểu hiện của các trạng thái tâm lý tồn tại trong Ngũ Uẩn. Hiểu rõ Ngũ Uẩn chính là hiểu rõ các trạng thái của tâm.
Ngũ Uẩn và sự hình thành tâm thức
Ngũ Uẩn bao gồm Sắc uẩn (thân thể), Thọ uẩn (cảm thọ), Tưởng uẩn (tri giác), Hành uẩn (hành vi, ý chí) và Thức uẩn (nhận thức). Sắc uẩn, tức thân xác với năm giác quan, thu thập thông tin từ thế giới bên ngoài và truyền về não bộ, tạo ra các cảm thọ. Cảm thọ vui, buồn, hay trung tính sẽ dẫn đến các trạng thái tâm lý tương ứng, biểu hiện ra bên ngoài thành “tấm lòng”. Nếu năm giác quan bị tổn thương hoặc não bộ gặp vấn đề, cảm thọ sẽ không hình thành.
Mối liên hệ duy nhất giữa thân và tâm chính là qua Sắc uẩn và Thọ uẩn. Các uẩn còn lại hình thành dựa trên Thọ uẩn mà không cần trực tiếp đến giác quan. Ví dụ, hình ảnh người mẹ được lưu giữ trong Tưởng uẩn của đứa con ngay cả khi mắt bị mù. Điều này cho thấy Tưởng uẩn được hình thành từ Thọ uẩn. Trình tự hình thành Ngũ Uẩn là một chuỗi liên kết: có Sắc uẩn mới có Thọ uẩn, có Thọ uẩn mới có Tưởng uẩn, và cứ thế tiếp diễn.
Để làm rõ hơn, hãy xem xét mối liên hệ giữa các uẩn:
- Uẩn là gì? Uẩn là tập hợp các trạng thái tâm lý. Thọ uẩn là tập hợp cảm thọ (vui, buồn, không vui không buồn). Tưởng uẩn là tập hợp ký ức, sự yêu ghét. Hành uẩn là tập hợp các dự định, hành động. Thức uẩn là tập hợp nhận thức, quan niệm sống, thế giới quan.
- Tại sao có Thọ uẩn mới có Tưởng uẩn? Cảm thọ ưa thích sẽ được ghi nhớ, cảm thọ không ưa thích cũng khó quên. Những ký ức này được lưu trữ trong Tưởng uẩn. Nhờ Tưởng uẩn, chúng ta có thể nhớ lại hình ảnh, âm thanh mà không cần đến giác quan.
- Tại sao có Tưởng uẩn mới có Hành uẩn? Những gì được ghi nhớ trong Tưởng uẩn sẽ thúc đẩy hành động. Nếu nhớ điều ưa thích, ta muốn chiếm hữu; nếu nhớ điều không ưa thích, ta muốn tránh né hoặc tiêu trừ.
- Tại sao có Hành uẩn mới có Thức uẩn? Ý định chiếm hữu hay tránh né, tùy thuộc vào hệ thống quan niệm và ý thức hệ của mỗi người, hình thành nên Thức uẩn.
- Uẩn nào là tâm? Mỗi uẩn đại diện cho một trạng thái của tâm. Thọ uẩn biểu hiện tâm vui, buồn. Tưởng uẩn biểu hiện tâm tham, sân, hay rộng lượng, ích kỷ. Hành uẩn biểu hiện tâm thiện, ác. Thức uẩn biểu hiện tâm tịnh, động.
Mỗi trạng thái của tâm thể hiện một “tấm lòng”. Tóm lại, lòng người luôn biến đổi vì bản chất của nó là vô thường. Lòng người khi thiện, khi ác; khi yêu thương, khi oán giận; khi rộng lượng, khi ích kỷ… Sự thay đổi này chịu ảnh hưởng bởi Ngũ Dục (những ham muốn của mắt, tai, mũi, lưỡi, da). Khi mắt thấy tiền tài, sắc đẹp, địa vị, hay tai nghe những lời ngon ngọt, mũi ngửi mùi hương quyến rũ, lưỡi nếm món ngon, thân thể cảm nhận sự thoải mái, lòng người dễ dàng thay đổi.

Tu tập thiền định giúp tâm an định, không còn bị tác động bởi sự thay đổi của lòng người.
Nguyên nhân khiến lòng người thay đổi
Lòng người có thể ví như câu nói: “Còn tiền thì được người nhớ nhung, hết tiền thì bị người lãng quên”. Câu thơ “Bần cư náo thị vô nhân vấn / Phú tại lâm sơn, hữu khách tầm” đã minh họa rõ điều này: dù ở nơi đông đúc, người nghèo cũng không ai hỏi han; trái lại, dù ở nơi hẻo lánh, người giàu vẫn có khách tìm đến.
Lòng người là biểu hiện của các trạng thái tâm. Khi tâm xao động, lòng người thay đổi. Khi tâm tĩnh lặng, lòng người không còn đổi thay. Vậy, tại sao tâm lại xao động?
a) Tại sao tâm xao động?
Như đã phân tích, tâm thức tồn tại ở bốn cấp độ từ thô đến vi tế: Thọ uẩn, Tưởng uẩn, Hành uẩn và Thức uẩn. Mỗi uẩn chứa đựng những trạng thái nội tâm khác nhau, biểu hiện qua suy nghĩ, lời nói và hành động.
- Tâm Thọ uẩn: Biểu hiện qua niềm vui, nỗi buồn, hay sự thờ ơ. Niềm vui thường đến từ sự thỏa mãn dục vọng (ngũ dục). Nỗi buồn xuất hiện khi dục vọng không được thỏa mãn. Ngũ dục là ham muốn của mắt, tai, mũi, lưỡi, thân. Do dễ nhận biết qua năm giác quan, tâm Thọ uẩn được xem là cấp độ thô. Nguyên nhân lòng người thay đổi bắt nguồn từ Ngũ Dục.
- Tâm Tưởng uẩn: Biểu hiện qua ghi nhớ, lãng quên, yêu ghét. Sự ghi nhớ dai dẳng hoặc chợt đến chợt đi tùy thuộc vào hoàn cảnh. Khi tâm trí bị ám ảnh bởi những ảo tưởng hay tà kiến, nó trở nên “vi tế” hơn, khó lường hơn. Nguyên nhân lòng người thay đổi còn do ảo tưởng và tà kiến.
- Tâm Hành uẩn: Biểu hiện qua mưu mô, toan tính. Yêu thương có thể dẫn đến toan tính chiếm hữu, oán ghét dẫn đến toan tính phòng ngừa, xa lánh. Giữa yêu và ghét là trạng thái nghi ngờ. Bản thân người đó đôi khi cũng không rõ mình sẽ “hành động như thế nào”, nên tâm Hành uẩn được xem là vi tế. Nguyên nhân lòng người thay đổi cũng do sự nghi ngờ và thiên kiến.
- Tâm Thức uẩn: Biểu hiện qua quan niệm sống (sống để làm gì?), ý thức hệ (theo phe phái nào, tôn giáo nào?). Tâm Hành uẩn vốn đã bí ẩn, nên Tâm Thức uẩn còn “cực kỳ vi tế”. Lòng người thay đổi theo quan niệm sống và ý thức hệ của họ.
Tóm lại, lòng người thay đổi do tham, sân, si, mạn, nghi, tà kiến… Đây chính là nguyên nhân khiến tâm vô thường.
b) Tại sao tâm tĩnh lặng?
Dù tâm thường xuyên biến đổi, nếu thực hành thiền định đúng theo giáo pháp giới – định – tuệ, chúng ta có thể đạt được sự tĩnh lặng cho tâm. Tâm tĩnh lặng là tâm không còn chạy theo ngũ dục, còn được gọi là tâm định.
Nhờ đạt được tâm định, các thiền sư có thể chứng đắc các quả vị cao như A-la-hán. Tấm lòng của các bậc A-la-hán không còn thay đổi vì tâm các ngài đã hoàn toàn định tĩnh. Việc thực hành định tâm cần tuân theo giáo pháp Tam Vô Lậu Giới – Định – Tuệ, do chính Đức Phật khám phá và truyền dạy. Giáo pháp này đã được hàng vạn đệ tử của Ngài thực hành và chứng ngộ, trong đó có các vị A-la-hán và Thập Đại Đệ Tử.

Thực hành thiền định giúp ta không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của lòng người.
Tâm tĩnh lặng có thể được thực hành bằng cách tọa thiền ở nơi yên tĩnh, tập trung vào hơi thở, đếm hơi thở từ 1 đến 10. Khi tâm có thể giữ vững chuỗi đếm mà không bị xao lãng, nghĩa là tâm đã bắt đầu định lại. Phương pháp này còn gọi là “dán tâm” trên hơi thở.
Bạn có thể thay đổi cách “dán tâm” bằng phương pháp đi kinh hành, tập trung vào từng bước chân. Khi đã thành thục việc tọa thiền và kinh hành, bạn có thể thực hành “vừa dán tâm vừa như lý tác ý”, tức là dùng tâm để điều khiển thân gọi là pháp “thân hành niệm”. Cuối cùng, bạn có thể “dán tâm” vào công việc đang làm, chỉ tập trung suy nghĩ, nói và làm cho công việc hiện tại, không để tâm trí bị phân tán bởi những việc khác.
c) Biết lòng người thay đổi để làm gì?
Thứ nhất, khi đối diện với sự thay đổi của lòng người, thay vì buồn bã hay tuyệt vọng, chúng ta có thể chấp nhận nó như một phần của cuộc sống. Có thể nghe những bản nhạc buồn để giải tỏa cảm xúc, hoặc tìm đọc những nội dung giúp ta hiểu rõ hơn về bản chất vô thường của vạn vật.
Thứ hai, chúng ta không nên đòi hỏi sự chung thủy tuyệt đối từ người khác, mà hãy tập trung vào việc hoàn thiện bản thân để phù hợp với các chuẩn mực đạo đức và cộng đồng. Nếu có thể thay đổi, đó là điều tốt; nếu không, hãy chấp nhận.
Thứ ba, quan trọng nhất, hãy thực hành thiền định theo giới – định – tuệ. Khi tâm ta đã tĩnh lặng, dù lòng người có thay đổi thế nào cũng không còn ảnh hưởng đến sự bình an nội tâm của chúng ta.
Hy vọng những chia sẻ trên giúp bạn hiểu sâu hơn về nguyên nhân và dấu hiệu của sự thay đổi lòng người, từ đó tìm thấy con đường an lạc cho chính mình trong chuyên mục Đạo phật.
