Mahayana và Theravada: Hai con đường, một trí tuệ giải thoát

0
(0)

Dù cùng chung cội nguồn từ lời dạy của Đức Phật, hai hệ phái Phật giáo chính là Đại thừa (Mahayana) và Nguyên thủy (Theravada) đã phát triển những con đường riêng biệt về thực hành và tư tưởng qua hàng thiên niên kỷ. Bài viết này sẽ khám phá sự hình thành và khác biệt ban đầu của hai trường phái này tại Ấn Độ, cũng như cách chúng lan tỏa và dung hợp tại Việt Nam, một quốc gia hiếm hoi chứng kiến sự song hành của cả hai truyền thống lớn. Tìm hiểu thêm về hành trình giải thoát tại Chiasedaophat.

Sự phân chia Phật giáo: Mahayana và Theravada

Phật giáo ngày nay tồn tại dưới nhiều tông phái với các truyền thống đa dạng. Tuy nhiên, hai hệ phái chính thường được phân biệt là Phật giáo Đại thừa (Mahayana) và Phật giáo Nguyên thủy (Theravada). Phật giáo Mahayana phổ biến ở Tây Tạng, Mông Cổ, Trung Quốc, Triều Tiên và Nhật Bản. Ngược lại, Phật giáo Theravada lưu truyền rộng rãi tại Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào và Campuchia.

Việt Nam là một quốc gia Á Châu đặc biệt khi cả hai tông phái lớn này đều được chính thức thừa nhận và đã hoạt động song song trong nhiều thập kỷ. Tông phái Đại thừa có lịch sử lâu đời tại Việt Nam, được các tu sĩ Ấn Độ truyền bá vào cuối thế kỷ thứ II. Tông phái Nguyên thủy cũng hiện diện qua nhiều thế kỷ trong cộng đồng người Khmer ở miền Nam, và bắt đầu được truyền bá đến các Phật tử người Việt từ thập niên 1940. Gần đây, các dự án dịch thuật kinh điển từ văn bản gốc tiếng Hán và Pali sang tiếng Việt hiện đại đã được triển khai cho cả hai truyền thống.

Bài viết này sẽ trình bày sơ lược về nguồn gốc của Mahayana và Theravada, đặt trong bối cảnh lịch sử phát triển của Phật giáo tại Ấn Độ trong 1000 năm đầu tiên sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn. Tiến trình này được chia thành ba giai đoạn: thời kỳ nguyên thủy (100 năm), thời kỳ bộ phái (400 năm), và thời kỳ chuyển hóa (500 năm).

1. Thời kỳ nguyên thủy

Trong suốt 45 năm hoằng pháp, Đức Phật đã thuyết giảng nhiều bài pháp với nội dung đa dạng, phù hợp với nhiều đối tượng và hoàn cảnh. Các bài giảng này được các tu sĩ ghi nhớ, sắp xếp và truyền khẩu. Khi các tu sĩ đi hoằng dương đạo pháp ở các vùng khác nhau, các bài giảng thường được chuyển ngữ sang tiếng địa phương, một việc được Đức Phật chấp nhận và khuyến khích.

Có lần, hai vị Tỳ Kheo xin phép Đức Phật được ghi chép và chuyển dịch các bài giảng sang tiếng Vệ Đà để đảm bảo tính nhất quán, nhưng Ngài không đồng ý. Đức Phật cho rằng giáo pháp cần được phổ biến đến mọi người bằng ngôn ngữ mà họ có thể nghe, hiểu và thực hành. Do đó, dù Đức Phật thuyết giảng bằng tiếng Magadhi, các bài giảng đã được truyền khẩu bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, ngài Đại Ca Diếp đã triệu tập khoảng 500 tu sĩ tại Vương Xá để kết tập kinh điển, gọi là Đại hội Kết tập lần thứ Nhất. “Kết tập” có nghĩa là thu góp, tập hợp và ghi nhớ để không bị thất truyền. Trong đại hội này, ngài Đại Ca Diếp chủ tọa, ngài A Nan đọc lại các bài kinh giảng và ngài Ưu Bà Ly đọc lại các giới luật. Kết quả của đại hội này là sự hình thành bộ Luật Tạng và Kinh Tạng, bao gồm bốn bộ kinh chính: Trường Bộ, Trung Bộ, Tương Ưng Bộ và Tăng Chi Bộ.

2. Thời kỳ bộ phái

Sau đó, nhiều phái đoàn truyền giáo được cử đi khắp Ấn Độ để hoằng dương đạo pháp. Thời kỳ này chứng kiến nhiều biến động chính trị và xã hội, ảnh hưởng đến sinh hoạt của tăng đoàn, đặc biệt ở những nơi Phật giáo còn mới. Nhiều tu sĩ trẻ cảm thấy cần điều chỉnh giới luật và lề lối sinh hoạt cho phù hợp với hoàn cảnh địa phương.

Khoảng 100 năm sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, Đại hội Kết tập lần thứ II diễn ra tại thành Tỳ Xá Ly với 700 tu sĩ. Mục đích chính là giải quyết các tranh chấp về 10 điều luật căn bản, trong đó có luật cấm tu sĩ nhận vàng bạc cúng dường. Đại hội cũng duyệt lại kinh điển và kết tập một số bài giảng chưa được ghi nhận trước đó, làm cơ sở cho sự hình thành bộ thứ năm, Tiểu Bộ Kinh.

Do Đại hội quyết định giữ nguyên 10 điều giới luật căn bản, một số tu sĩ trẻ không hài lòng và bắt đầu ly khai, tạo nên sự phân chia đầu tiên trong tăng đoàn. Hai bộ phái chính hình thành là Trưởng Lão Thuyết Bộ (Sthaviravada) với khuynh hướng bảo thủ và Đại Chúng Bộ (Mahasanghika) với khuynh hướng cải cách.

Khoảng 100 năm sau đó, Đại hội Kết tập lần thứ III được triệu tập dưới thời vua A Dục (Asoka). Dưới sự chỉ đạo của ngài Mục Kiền Liên Tu Đế, đại hội này gồm khoảng 1000 tu sĩ đã kết tập Kinh Tạng và Thắng Pháp Tạng. Kinh Tạng lúc này bao gồm 5 bộ: Trường Bộ, Trung Bộ, Tiểu Bộ, Tương Ưng và Tăng Chi. Tổ chức tăng đoàn theo truyền thống Trưởng Lão Thuyết cũng được chấn chỉnh theo đúng giới luật.

Trong thời kỳ này, Đại Chúng Bộ phân chia thành nhiều tông phái. Theo ghi nhận của nhiều nhà sử học, có tổng cộng 7 tông phái thuộc Đại Chúng Bộ và 11 tông phái thuộc Trưởng Lão Thuyết Bộ hình thành trong vòng 200 năm. Điều này dẫn đến việc có nhiều sách đề cập đến “mười tám tông phái”.

Vua A Dục là một vị vua mộ đạo Phật, có nhiều đóng góp cho sự phát triển của đạo pháp. Ngài đã cử nhiều phái đoàn truyền giáo, trong đó có Đại đức Ma-hinda, con trai ngài, cùng 4 tu sĩ được gửi sang Sri Lanka. Phật giáo cũng phát triển mạnh mẽ ở vùng Tây Bắc Ấn Độ, với trung tâm Phật giáo tại Kashmir. Trong giai đoạn này, tư tưởng Đại thừa bắt đầu hình thành và thâm nhập vào một số tông phái của Đại Chúng Bộ, như tông Thuyết Xuất Thế Bộ (Lokottaravadin).

3. Thời kỳ chuyển hóa: Theravada

Khi Đại đức Ma-hinda đến Sri Lanka, ngài nhận được sự hỗ trợ của nhà vua để xây dựng Đại Tự Viện (Mahavihara), thành lập tông phái Đại Tự Viện tại đây. Một thế kỷ sau, chùa Vô Úy Sơn (Abhayagiri) được xây dựng và các tu sĩ tại đây bắt đầu có ảnh hưởng lớn. Mặc dù có các nhóm tu sĩ Đại thừa từ Ấn Độ đến hoạt động, nhưng ảnh hưởng của họ không sâu rộng. Sự tranh giành ảnh hưởng giữa hai tông phái Đại Tự Viện và Vô Úy Sơn kéo dài nhiều thế kỷ, chỉ chấm dứt vào khoảng thế kỷ 12 khi nhóm Đại Tự Viện được vua Parakkamabahu chính thức thừa nhận, hình thành nên tông phái Theravada như ngày nay.

Vào những năm cuối trước Công nguyên (29-17 TCN), khoảng 500 tu sĩ thuộc phái Đại Tự Viện đã tập hợp và bắt đầu ghi chép kinh, luật, luận trên lá bối. Đây là lần đầu tiên, sau gần 500 năm truyền khẩu, Tam Tạng kinh điển được ghi chép hoàn chỉnh bằng văn tự Pali, ngôn ngữ chính thống của miền Tây Ấn và được ngài Ma-hinda sử dụng. Nhờ tình trạng xã hội ổn định và vị trí biệt lập của Sri Lanka, bộ Tam Tạng này được gìn giữ tương đối nguyên vẹn.

Đại Tạng Kinh sau đó được truyền bá sang các nước lân cận như Myanmar, Thái Lan, Lào và Campuchia. Ngoài ra, các bài luận thuyết của các danh sư thời kỳ này, như bộ Thanh Tịnh Đạo của ngài Phật Âm (thế kỷ 4 CN) và bộ Thắng Pháp Tập Yếu Luận của ngài Anuruđha, cũng được trân trọng và gìn giữ.

Danh từ Theravada, trong tiếng Pali, tương đương với Sthaviravada trong tiếng Sanskrit, có nghĩa là “giáo thuyết của các vị trưởng lão”. Tại Việt Nam, danh từ này thường được dùng để chỉ truyền thống Phật giáo Nam tông, bắt nguồn từ Sri Lanka và chịu ảnh hưởng của nhóm Đại Tự Viện. Truyền thống Theravada được xem là một trong những truyền thống lâu đời nhất, gần gũi nhất với thời kỳ nguyên thủy của Phật giáo.

4. Thời kỳ chuyển hóa: Mahayana

Khoảng 200 năm sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, Đại Chúng Bộ phát triển mạnh mẽ ở nhiều vùng của Ấn Độ và bắt đầu phân hóa thành nhiều tông phái, trong đó có tông Lokottaravada (Thuyết Xuất Thế). Ban đầu, các tông phái này sử dụng kinh điển A hàm bằng tiếng Sanskrit, với một vài sửa đổi để tích hợp tư tưởng Đại thừa. Kinh điển Đại thừa bắt đầu xuất hiện vào những năm cuối trước Công nguyên, ban đầu dưới dạng các bài kinh ngắn, sau đó được bổ sung và kết tập thành các bộ kinh lớn.

Nguồn gốc chính xác và thời điểm sử dụng danh xưng Mahayana (Đại thừa) vẫn chưa được xác định rõ ràng. Ban đầu, danh xưng Bồ Tát Thừa được sử dụng, sau đó dần dần danh xưng Đại thừa xuất hiện trong các bộ kinh mới, tiêu biểu là kinh Diệu Pháp Liên Hoa. Có học giả cho rằng Mahayana bắt nguồn từ Đại Chúng Bộ do có những điểm tương đồng về sự phóng khoáng trong giới luật. Tuy nhiên, tư tưởng của tông Nhất Thiết Hữu Bộ (Sarvastivadin) thuộc Trưởng Lão Bộ cũng được thu nhận và hàm chứa trong kinh điển Mahayana. Một số học giả khác cho rằng Mahayana phát nguồn từ sự kết hợp tư tưởng cải cách của nhiều tông phái khác nhau.

Kinh điển Đại thừa trở nên phong phú và có hệ thống hơn từ thế kỷ thứ 1 CN trở đi. Tiếc rằng các bộ kinh đầu tiên như Kinh Duy Ma Cật, Liễu Ba La Mật, Bồ Tát Tạng, Tam Pháp Kinh chỉ còn lại bản dịch tiếng Hán và Tây Tạng, không thể truy tầm nguồn gốc nguyên bản Sanskrit. Tuy nhiên, các bộ kinh Đại thừa quan trọng khác như Đại Bát Nhã, Pháp Hoa, Hoa Nghiêm, A Di Đà vẫn còn bản gốc tiếng Sanskrit.

Sự xuất hiện của các bộ kinh Đại thừa và các luận thuyết của các danh tăng như Mã Minh, Long Thọ, Vô Trước, Thế Thân trong bốn thế kỷ đầu Công nguyên đánh dấu sự thành hình và bành trướng nhanh chóng của Phật giáo Mahayana tại Ấn Độ. Ảnh hưởng này dần lan rộng sang Trung Quốc qua nhiều thế kỷ, theo ba con đường giao thông chính: Trung Á, Nepal – Tây Tạng và đường biển.

5. Cùng một cỗ xe: Pháp thừa (Dhammayana)

Trong 100 năm đầu sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, Phật giáo ở giai đoạn nguyên thủy với một tăng đoàn ít người, có mối liên hệ chặt chẽ và giới luật thuần nhất.

Thời kỳ bộ phái, kéo dài khoảng 400 năm, chứng kiến sự phân hóa thành hai bộ phái chính và sau đó là 18 tông phái. Đại hội Kết tập lần thứ III dưới triều vua A Dục đánh dấu sự hoàn tất việc kết tập Kinh Tạng và Thắng Pháp Tạng. Mặc dù các kinh A Hàm và giới luật nguyên thủy vẫn được tôn trọng, nhưng các ý tưởng canh tân và đại chúng hóa đạo pháp bắt đầu hình thành, đặc biệt vào thế kỷ cuối trước Công nguyên.

Thời kỳ chuyển hóa, kéo dài khoảng 500 năm, đánh dấu sự phát triển theo hai hướng khác nhau của Phật giáo. Phật giáo truyền về hướng Nam sang Sri Lanka, hình thành nên truyền thống Theravada với việc ghi chép Tam Tạng kinh điển trên lá bối.

Cùng thời kỳ này, tư tưởng cải cách của Đại thừa tạo ảnh hưởng lớn mạnh thông qua các bộ kinh điển mới và các luận thuyết của các danh tăng. Các tông phái Đại thừa xuất hiện và phát triển nhanh chóng, truyền sang vùng Tây Bắc Ấn Độ, rồi vào Trung Quốc.

Khi Phật giáo đến Trung Quốc, tăng đoàn đã thu nhận và dịch thuật nhiều kinh điển từ các nguồn và tông phái khác nhau. Tam Tạng kinh điển nguyên thủy được dịch từ nhiều tông phái, và các kinh Đại thừa cũng có nhiều thay đổi, bổ sung. Một số kinh điển được truyền khẩu bằng tiếng Phạn rồi mới dịch thuật, giản lược. Một số khác do các danh tăng Trung Quốc mang về từ Ấn Độ. Cũng có những bộ kinh không rõ nguồn gốc và có thể được biên soạn tại Trung Quốc.

Để thống nhất nguồn gốc kinh điển, các nhà sư Trung Quốc thời đó đã đưa ra nhiều giả thuyết, trong đó thuyết “ngũ thời phán giáo” của ngài Trí Giả (tông Thiên Thai) là phổ biến nhất. Tuy nhiên, đây chỉ là cách giải thích chủ quan và không được giới sử học Phật giáo ngày nay công nhận.

Tại Sri Lanka, trong những thế kỷ đầu, cả hai truyền thống Mahayana và Theravada đều hiện diện, dù Theravada có ảnh hưởng mạnh hơn. Các nhà chiêm bái như Pháp Hiển và Huyền Trang đều ghi nhận sự hoạt động hài hòa của nhiều tông phái tại Ấn Độ và các vùng đất khác.

Tại Việt Nam, cả hai tông phái Mahayana và Theravada đều được công nhận và cùng nhau hoạt động hoằng dương đạo pháp. Hiến chương Phật giáo Việt Nam năm 1963 đã chính thức xác nhận điều này. Cần lưu ý không nên dùng từ “Tiểu thừa” để gọi tông phái Theravada, vì “Tiểu thừa” (Hinayana) là danh từ mang hàm ý chê bai, khinh miệt, thường xuất hiện trong kinh điển Đại thừa.

Các danh xưng Đại thừa và Tiểu thừa chỉ thấy trong kinh luận Mahayana, không có trong kinh điển nguyên thủy. Trong kinh điển nguyên thủy, Đức Phật dạy về một “cỗ xe Pháp” duy nhất (Dhammayana), chính là Con Đường Tám Chánh, mang đến sự giải thoát.

Kinh điển Đại thừa xuất hiện khoảng 400-500 năm sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, mang tư tưởng cải cách nhằm đại chúng hóa đạo Phật, đối kháng lại đường lối bảo thủ, giáo điều của một số tu sĩ thời bấy giờ, chứ không nhằm chỉ đích danh một tông phái nào.

Ngày nay, xu hướng chung là sử dụng các danh từ nguyên ngữ Mahayana và Theravada. Khi dịch sang tiếng Việt, thường dùng Phật giáo Đại thừa và Phật giáo Nguyên thủy, hoặc Phật giáo Bắc truyền và Nam truyền.

Dù thuộc tông phái nào, giáo pháp cũng là phương tiện giúp tu tâm dưỡng tính, đạt đến an lạc và giải thoát. Việc hiểu rõ nguồn gốc và bối cảnh lịch sử của các bộ kinh điển và tông phái giúp chúng ta có sự thông cảm, hòa đồng và tôn trọng lẫn nhau. Như Đức Phật đã dạy trong kinh Pháp Hoa về “một cỗ xe duy nhất đưa đến giải thoát” và trong kinh tạng nguyên thủy về “vị giải thoát” duy nhất của giáo pháp.

Bình Anson
Perth, Western Australia
Tháng 04, 1996
Hiệu đính: Tháng 10, 1999

Chú thích: Nội dung đã được đăng trên một số trang online cá nhân, đăng trên phatgiao.org.vn với sự đồng ý của tác giả biên soạn

Tham khảo:

[1]. Thích Nhất Hạnh (1990), Con đường chuyển hóa. NXB Lá Bối, San Jose.
[2]. Hirakawa Akira (1993), A history of Indian Buddhism. Motilal Banarsidass, Delhi
[3]. Samanera Bodhesakho (1984), Beginnings: The Pali Suttas. Buddhist Publication Society, Kandy.
[4]. Thích Đức Nhuận (1983), Phật học tinh hoa. Phật học viện Quốc tế, California.
[5]. Kenneth Chen (1964), Buddhism in China. Princeton University Press, Princeton.
[6]. Noble R. Reat (1994), Buddhism – A history. Asian Humanities Press, Berkeley.
[7]. Thích Minh Châu và Minh Chi (1991), Từ điển Phật học Việt Nam. NXB Khoa học xã hội, Hà Nội.
[8]. Thích Minh Châu (1997), Pháp Hiển – Nhà chiêm bái. Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam. Sài Gòn.
[9]. Thích Minh Châu (1988), Huyền Trang – Nhà chiêm bái và học giả. Phật học viện Quốc tế, California.
[10]. Thích Minh Tuệ (1993), Lược sử Phật Giáo Việt Nam. Chùa Xá Lợi. Sài Gòn.
[11]. Lê Minh Qui (1981), Hòa thượng Hộ Tông. Trung tâm Narada, Seatle.
[12]. Thích Nhất Hạnh (1993), Kinh Người áo trắng. NXB Lá Bối, San Jose.
[13]. Thích Thanh Từ (1999), Chánh tín và mê tín. Nguyệt san Giác Ngộ, số 35, tháng 2-1999, Sài Gòn.

Khám phá: Oan gia nội tại: Nguồn cơn khổ đau hay bài học chuyển hóa?

Tìm hiểu thêm: Chùa Cổ An Sơn: Bình yên Tịnh độ, vun bồi tinh tấn giữa lòng Đà Nẵng

Xem thêm: Rằm tháng Giêng 2020: Khai Xuân An Lành, Sung Túc Cả Năm

Dù mang những đặc điểm riêng biệt, cả Mahayana và Theravada đều hướng đến mục tiêu giải thoát chung, là minh chứng cho sự phong phú và uyên thâm của giáo pháp. Để hiểu sâu hơn về những con đường tu tập này, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang