Thực hành niệm Phật sao cho hiệu quả là điều mà nhiều người tìm kiếm, đặc biệt khi đối mặt với sự tán loạn của tâm trí. Bài viết này sẽ hé lộ những phương pháp chân truyền, giúp bạn nhiếp tâm sâu sắc, vượt qua mọi chướng ngại để đạt đến sự an lạc tự tại, với sự hỗ trợ từ Chiasedaophat.
Khi thực hành niệm Phật theo phương pháp thông thường, thứ tự các bước thường là đi nhiễu (quanh đối tượng tôn kính), sau đó ngồi niệm, và cuối cùng là quỳ niệm. Tuy nhiên, nếu cảm thấy việc đi nhiễu hoặc quỳ niệm gây mệt mỏi, có thể chuyển sang phương pháp ngồi niệm. Nếu trong quá trình ngồi niệm cảm thấy tâm bị hôn trầm, uể oải, có thể quay lại đi nhiễu hoặc đứng niệm. Khi tâm tỉnh táo trở lại, nên tiếp tục ngồi niệm. Việc thực hành nên linh hoạt theo thời gian và tình trạng tâm lý, tránh việc chỉ dựa vào việc lần chuỗi, vì điều này có thể cản trở việc nuôi dưỡng tâm.

Người niệm Phật nhất định họ có cơ duyên sẽ thành Phật, tâm tâm niệm niệm lúc nào cũng nghĩ đến Phật, cuối cùng nhất định sẽ thành Phật.
Cách đối trị tâm tán loạn khi niệm Phật
Nếu trong quá trình niệm Phật, tâm trí dễ bị phân tán, không thể tập trung, phương pháp hiệu quả là cần phải nhiếp tâm một cách tha thiết. Sự khẩn thiết này là yếu tố tiên quyết để tâm có thể quy nhất. Nếu không có sự chí thành, việc cố gắng nhiếp tâm sẽ trở nên vô ích.
Khi đã có sự chí thành nhưng tâm vẫn chưa hoàn toàn nhất quán, hãy thử lắng tai lắng nghe kỹ âm thanh niệm Phật của chính mình. Dù là niệm thành tiếng hay niệm thầm, âm thanh khởi lên từ tâm, phát ra từ miệng và đi vào tai. Ngay cả khi niệm thầm, ý niệm về việc niệm vẫn hiện hữu. Điều quan trọng là phải niệm rõ ràng, rành mạch từ tâm, phát ra âm thanh rõ ràng, và tai nghe rõ ràng âm thanh đó. Bằng cách tập trung vào tiến trình này, vọng niệm sẽ dần dần lắng xuống và chấm dứt sau một thời gian thực hành.
Phương pháp Thập Niệm Ký Số
Trong trường hợp vọng niệm vẫn tiếp tục nổi lên, phương pháp Thập Niệm Ký Số sẽ phát huy tác dụng. Phương pháp này yêu cầu toàn bộ tâm lực tập trung vào âm thanh của câu Phật hiệu, khiến cho tâm không còn đủ sức để khởi lên những suy nghĩ lan man. Đây là một pháp môn nhiếp tâm niệm Phật vô cùng tinh diệu, mà trước đây các bậc thầy hoằng truyền Tịnh Độ ít khi đề cập đến, có lẽ vì căn tánh của chúng sanh thời đó còn thông lợi, không cần đến phương pháp này để đạt được sự nhất tâm. Tuy nhiên, do nhận thấy tâm khó chế phục của con người hiện đại, Ấn Quang Đại sư đã nhận ra giá trị của pháp môn này qua quá trình thực nghiệm và khuyến khích mọi người, đặc biệt là những người có căn tánh chậm lụt, cùng áp dụng để đạt được sự vãng sanh về Tịnh Độ.
Phương pháp Thập Niệm Ký Số đòi hỏi người niệm phải niệm rõ ràng từng câu Phật hiệu, từ một đến mười câu, và ghi nhớ rõ ràng số lượng này. Không được niệm quá mười câu trong một lần đếm. Việc ghi nhớ phải dựa vào tâm, không dùng đến chuỗi hạt. Nếu việc ghi nhớ thẳng từ một đến mười câu quá khó khăn, có thể chia nhỏ thành hai lần niệm: từ câu thứ nhất đến câu thứ năm, và từ câu thứ sáu đến câu thứ mười.
Nếu vẫn cảm thấy mệt mỏi, có thể chia thành ba lần niệm: từ câu một đến câu ba, từ câu bốn đến câu sáu, và từ câu bảy đến câu mười. Quan trọng là phải niệm rõ ràng, ghi nhớ rõ ràng và lắng nghe rõ ràng. Khi thực hành như vậy, vọng niệm sẽ không còn chỗ xen vào, giúp đạt được trạng thái nhất tâm bất loạn sau một thời gian tu tập.
Lợi ích của pháp Thập Niệm Ký Số
Mười niệm trong phương pháp này có sự tương đồng với cách nhiếp tâm bằng pháp Thập Niệm vào buổi sáng, nhưng công dụng lại vượt trội hơn hẳn. Trong pháp Thập Niệm buổi sáng, mỗi hơi thở được tính là một niệm, không phụ thuộc vào số lượng câu Phật hiệu. Ngược lại, pháp Thập Niệm Ký Số quy định mỗi câu Phật hiệu là một niệm. Nếu niệm quá hai mươi, ba mươi hơi trong pháp Thập Niệm buổi sáng có thể gây tổn khí và sinh bệnh.
Với pháp Thập Niệm Ký Số, mỗi niệm là một câu Phật hiệu, tâm nhận biết rõ từng câu. Niệm mười câu Phật hiệu, tâm ghi nhận mười câu. Cứ lặp lại chu trình từ một đến mười, dù niệm hàng vạn câu trong ngày, tâm vẫn ghi nhớ như vậy. Phương pháp này không chỉ giúp trừ vọng niệm mà còn có tác dụng dưỡng thần rất tốt. Tốc độ niệm nhanh hay chậm đều không ảnh hưởng, và có thể áp dụng linh hoạt từ sáng đến tối.
Sự khác biệt lớn so với việc lần chuỗi niệm Phật
So với phương pháp lần chuỗi để ghi nhớ số lượng, pháp Thập Niệm Ký Số mang lại lợi ích vượt trội. Phương pháp lần chuỗi thường gây mệt mỏi cho thân thể và làm tâm trí xao động, trong khi pháp Thập Niệm Ký Số giúp thân nhàn tâm an. Tuy nhiên, trong lúc làm việc nếu khó khăn trong việc ghi nhớ số, có thể niệm thẳng câu Phật hiệu một cách tha thiết. Sau khi hoàn thành công việc, hãy quay trở lại nhiếp tâm ghi nhớ số như cũ. Dù tâm có những ý niệm thoáng qua, nó vẫn sẽ quay trở về chuyên chú vào cảnh giới Phật hiệu. Như lời Đại Thế Chí Bồ Tát dạy: “Nhiếp trọn sáu căn, tịnh niệm tiếp nối, đắc Tam Ma Địa, ấy là bậc nhất”. Đối với những người có căn tánh bén nhạy, điều này không cần phải bàn cãi. Nhưng đối với những người có căn tánh chậm lụt như chúng ta, nếu không áp dụng pháp Thập Niệm Ký Số, việc mong muốn nhiếp trọn sáu căn và đạt được tịnh niệm tiếp nối sẽ vô cùng khó khăn.
Cần nhận thức rằng pháp nhiếp tâm niệm Phật này tuy đơn giản nhưng sâu sắc, tuy nhỏ bé nhưng vĩ đại, là một pháp môn không thể nghĩ bàn. Hãy luôn tin tưởng vào lời Phật dạy, tránh vì thấy mình chưa đạt đến mức độ nào đó mà sinh nghi hoặc, dẫn đến việc hủy hoại thiện căn đã vun bồi qua nhiều kiếp, không thể đạt được lợi ích rốt ráo. Phương pháp lần chuỗi niệm Phật chỉ nên thực hiện khi đi hoặc đứng. Nếu thực hành trong tư thế ngồi tĩnh lặng để dưỡng thần, việc tay chân cử động có thể khiến thần không an, lâu ngày có thể dẫn đến bệnh tật.
Trái lại, pháp Thập Niệm Ký Số có thể áp dụng khi đi, đứng, nằm, ngồi. Tuy nhiên, khi nằm, chỉ nên niệm thầm, không niệm thành tiếng để tránh bất kính và làm tổn hại khí lực. Hãy ghi nhớ kỹ điều này.
Phương pháp niệm Phật của Ấn Quang Đại sư: Khai Thị về Pháp môn Niệm Phật
Trong thời kỳ Mạt Pháp, căn cơ của chúng sanh ngày càng suy kém, việc đoạn trừ phiền não và chứng đắc quả vị chân thật trở nên vô cùng khó khăn. Vì lẽ đó, Đức Phật đã đặc biệt khai mở pháp môn Tịnh Độ, dành cho tất cả các căn tánh, từ thượng, trung, hạ, phàm hay thánh, để có thể lìa bỏ cõi Sa Bà và sinh về Cực Lạc ngay trong đời này, dần dần chứng đắc Vô Lượng Quang và Vô Lượng Thọ. Lòng từ bi vô bờ bến này của Đức Phật là vô cùng to lớn.
Phật pháp vốn sâu rộng như biển cả. Làm sao phàm phu có thể thấu hiểu hết chỉ trong một sớm một chiều? Tuy nhiên, nếu có thể phát khởi tâm chánh tín, mỗi người sẽ tự nhận được lợi ích tùy theo khả năng của mình. Điều này giống như các loài Tu La, hương tượng hay muỗi mòng uống nước biển, mỗi loài sẽ uống no theo cách riêng của chúng. Đức Như Lai xuất hiện ở đời cũng tùy thuận chúng sanh mà thuyết pháp, khiến mỗi loài đều nhận được lợi ích.
Chúng sanh đời Mạt Pháp thường có nghiệp chướng sâu dày, căn lành mỏng manh, tâm trí hẹp hòi, thọ mạng ngắn ngủi. Bên cạnh đó, tri thức hữu hạn, lại thêm ma tà và ngoại đạo hoành hành. Việc tu các pháp môn khác để ngay trong đời này đoạn trừ phiền não và sinh tử là điều vô cùng hiếm hoi và khó khăn.
Chỉ có pháp môn Tịnh Độ là hoàn toàn nương vào Phật lực. Do đó, không cần quan tâm đến việc đoạn hay chứng, mà chỉ cần chú trọng vào Tín và Nguyện. Nếu đầy đủ Tín và Nguyện, dù là người mang tội ác cực đại, sắp đọa vào A Tỳ địa ngục, vẫn có thể nương vào sức mạnh của mười niệm để mau chóng được Phật tiếp dẫn vãng sanh về Cực Lạc.
Ôi thay! Lòng đại từ bi của Như Lai phổ độ chúng sanh không bỏ sót một ai. Chỉ có pháp môn này mới có thể bao trùm tất cả. Pháp môn Niệm Phật thực chất là gì? Đó là khi tâm tánh của chúng ta, vốn thanh tịnh và bất biến như hư không, lại tùy duyên mà sinh ra các niệm. Nếu tâm không duyên theo Phật giới, nó sẽ duyên theo cửu giới. Nếu không duyên theo tam thừa, nó sẽ duyên theo lục đạo. Nếu không duyên theo nhân thiên, nó sẽ duyên theo tam đồ. Chính sự duyên theo các cảnh giới nhiễm tịnh khác nhau này đã tạo ra sự khác biệt lớn lao về quả báo khổ vui. Dù bản thể của tâm không hề thay đổi, nhưng tướng trạng và công dụng của nó chắc chắn sẽ khác biệt.
Ví như hư không, khi có mặt trời chiếu rọi thì sáng, khi mây che phủ thì tối. Bản thể của hư không không vì mặt trời hay mây mà tăng giảm, nhưng tướng trạng hiện rõ hay bị che khuất là điều không thể phủ nhận. Vì lẽ đó, Như Lai dạy chúng sanh hãy duyên niệm nơi Phật.
Do đó, có câu: “Nếu tâm chúng sanh nhớ Phật, niệm Phật thì hiện tại, tương lai nhất định thấy Phật, cách Phật chẳng xa”. Lại có câu: “Chư Phật Như Lai là pháp giới thân, hiện hữu trong tâm tưởng của hết thảy chúng sanh. Vì thế, khi tâm các ngươi tưởng Phật, tâm đó chính là ba mươi hai tướng tốt và tám mươi vẻ đẹp phụ. Tâm này làm Phật, tâm này là Phật. Biển Chánh Biến Tri của chư Phật khởi lên từ tâm tưởng này”.
Nếu tâm duyên theo Phật giới, tâm này sẽ làm Phật và là Phật. Nếu tâm duyên theo các giới chúng sanh, tâm này sẽ làm chúng sanh và là chúng sanh. Hiểu rõ điều này mà vẫn không chịu niệm Phật thì thật là đáng tiếc!
Pháp môn Niệm Phật lấy vạn đức hồng danh của Như Lai làm duyên, mà vạn đức hồng danh này chính là Vô Thượng Giác Đạo mà Như Lai đã chứng ngộ khi thành Phật. Do lấy Quả Địa Giác (sự giác ngộ khi đã thành Phật) làm Nhân Địa Tâm (tâm dùng để tu nhân), nên nhân có thể bao trùm cả quả, và quả có thể thấu hiểu nguồn gốc của nhân.
Giống như người nhiễm hương thì thân tỏa mùi thơm, hoặc như con tò vò nuôi nhện, lâu ngày nhện biến thành tò vò. Thành Phật ngay trong đời này, chuyển phàm thành thánh; công năng và lực dụng của pháp môn này vượt xa tất cả các pháp môn khác trong suốt cuộc đời giáo hóa của Đức Phật. Bởi lẽ, các pháp môn khác đều dựa vào Tự Lực, đòi hỏi phải đoạn trừ phiền não và chứng đắc chân lý mới mong thoát khỏi sinh tử.
Riêng pháp môn Niệm Phật kết hợp cả Tự Lực và Phật Lực. Do đó, người đã đoạn trừ phiền não và nghiệp chướng sẽ nhanh chóng chứng đắc Pháp Thân. Còn người còn đầy dẫy phiền não và nghiệp chướng thì vẫn có thể mang nghiệp vãng sanh. Pháp môn này vô cùng giản dị, ngay cả người ngu phu, ngu phụ cũng có thể hưởng lợi ích; nhưng đồng thời lại vô cùng vi diệu, ngay cả Bồ Tát Đẳng Giác cũng không thể vượt ra ngoài phạm vi của pháp môn này.
Vì vậy, không ai là không thể tu tập pháp môn này. Việc bắt đầu tu tập dễ dàng, nhưng thành tựu lại cao. Dùng ít sức lực mà đạt được hiệu quả nhanh chóng. Đây thực sự là pháp môn đặc biệt trong suốt quá trình giáo hóa của Như Lai. Do đó, không thể dùng những giáo lý thông thường để bình luận hay phán xét. Chúng sanh đời Mạt Pháp phước mỏng, tuệ kém, chướng dày, nghiệp sâu, nếu không tu pháp này mà chỉ cậy vào Tự Lực để đoạn trừ phiền não, chứng đắc chân lý nhằm thoát khỏi sinh tử thì quả thực là vô cùng khó khăn, vô cùng khó khăn!
Khám phá sâu hơn về những lời dạy quý báu của Ấn Quang Đại sư và các phương pháp thực hành tâm linh qua chuyên mục Đạo phật.
