Việc xác định ai là tín đồ của một tôn giáo không hề đồng nhất giữa các hệ thống tín ngưỡng tại Việt Nam, mỗi nơi lại có những tiêu chí và cách thức nhận diện riêng biệt. Từ Nho giáo đến Hồi giáo, mỗi tôn giáo lại có những định nghĩa độc đáo về người theo đạo, phản ánh sự phong phú và đa dạng trong đời sống tâm linh. Khám phá sự khác biệt này có thể mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về các nền văn hóa và đức tin tại chiasedaophat.com.
Thế nào là tín đồ của một tôn giáo?
Quan niệm thế nào là tín đồ của tôn giáo không giống nhau giữa các tôn giáo ở Việt Nam. Mỗi một tôn giáo có quan niệm về tổ chức tín đồ khác nhau.
Khái niệm “tín đồ” mang những sắc thái khác biệt tùy thuộc vào từng tôn giáo tại Việt Nam, phản ánh sự đa dạng trong cách thức tổ chức và nhận diện các thành phần tham gia.
Cụ thể, Nho giáo xem những người theo đuổi con đường học vấn và đạo đức Nho sinh là tín đồ. Đạo giáo lại giới hạn định nghĩa này ở các chức sắc tôn giáo tại địa phương. Đối với đạo Hòa Hảo, bắt nguồn từ Bửu Sơn Kỳ Hương và nhấn mạnh việc tu tập tại gia, tín đồ được hiểu là những người tham gia vào công tác truyền bá, giáo dục và ấn hành kinh sách.
Trong khi đó, Hồi giáo xem tất cả thành viên trong cộng đồng theo đạo đều là tín đồ. Tương tự, Cao Đài giáo tính tín đồ dựa trên quy mô cộng đồng làng xã ở nông thôn và các đơn vị gia đình tại đô thị.
Thiên Chúa giáo công nhận một người là tín đồ ngay từ khi họ được rửa tội khi còn là trẻ sơ sinh, hoặc sau nghi lễ thanh tẩy khi đủ một tháng tuổi.
Đối với Tin Lành, một cá nhân chỉ được xem là tín đồ chính thức khi họ đủ tuổi nhận thức (thường từ 15 tuổi trở lên), tin nhận giáo lý và đã trải qua lễ Báp-têm gia nhập đạo. Những người chưa thực hiện nghi lễ này được xem là tín đồ chưa chính thức.
Do Thái giáo yêu cầu cá nhân phải trải qua lễ Bar Mitzvah để chính thức trở thành tín đồ, với con gái là 12 tuổi và con trai là 13 tuổi.
Mặc dù các định nghĩa trên mang tính lý thuyết, trên thực tế, việc xác định tín đồ có thể linh hoạt hơn. Một số tôn giáo mặc nhiên xem trẻ em sinh ra trong gia đình theo đạo là tín đồ, bất kể đã qua nghi lễ nhập môn hay chưa. Tương tự, những người lớn lên trong môi trường tôn giáo truyền thống cũng có thể tự nhận mình là tín đồ.
Theo học giả Đặng Nghiêm Vạn, bất kể hình thức tổ chức hay mức độ gắn bó với tôn giáo, yếu tố cốt lõi để đánh giá một người là tín đồ hay chỉ là quần chúng là dựa vào niềm tin và tín ngưỡng cá nhân của họ.
Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Chương X, Điều 60: “Tín đồ cư sĩ phật tử Giáo hội Phật giáo Việt Nam là những người tin tưởng Phật pháp, thực hành theo giáo lý Đức Phật và tùy khả năng, tự nguyện thọ trì giới luật Phật chế”
Các từ điển cũng đưa ra những định nghĩa khác nhau về tín đồ. Đại từ điển tiếng Việt (1999) định nghĩa “tín đồ là người theo một tôn giáo”, theo nghĩa rộng, bao gồm cả những người có cảm tình hoặc xu hướng tâm linh với tôn giáo mà chưa phải là thành viên chính thức. Từ điển tôn giáo (2002) lại nhấn mạnh yếu tố niềm tin vào giáo lý và việc trải qua thủ tục nhập đạo, ví dụ như lễ Quy y của Phật giáo hay lễ Báp-têm của Tin Lành. Tuy nhiên, định nghĩa này có thể chưa bao quát hết các trường hợp tín đồ chưa chính thức.
Pháp lệnh Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2004 của Quốc hội khóa XI đưa ra một định nghĩa được đánh giá là toàn diện hơn: “Tín đồ là người tin theo một tôn giáo và được tổ chức tôn giáo thừa nhận”. Định nghĩa này bao gồm hai khía cạnh: một là người có đời sống tôn giáo, thể hiện qua niềm tin và thực hành tôn giáo trong cuộc sống (bao gồm cả tu sĩ và cư sĩ); hai là sự thừa nhận từ phía tổ chức tôn giáo. Điều này cũng đặt ra câu hỏi về tiêu chí xác định sự thừa nhận đối với những người chưa chính thức trở thành tín đồ.
Định nghĩa tín đồ Phật giáo
Quan điểm Phật giáo, theo nghĩa hẹp tín đồ Phật giáo là người đã tự nguyện Quy y Tam bảo, và phát nguyện giữ năm giới Phật dạy.
Trong Phật giáo, việc xác định thế nào là một tín đồ cũng có nhiều cách tiếp cận. Theo Hòa thượng Thích Trí Thủ, tín đồ Phật giáo là những người đã quy y Tam Bảo và thực hành tu tập tại gia theo giới luật.
Tuy nhiên, cách định nghĩa này có thể tạo ra sự chênh lệch lớn giữa số lượng tín đồ trên lý thuyết và thực tế. Nhiều người hiện nay có thờ Phật tại nhà, đi chùa, tham gia các hoạt động tôn giáo và tin vào giáo lý nhưng chưa thực hiện nghi lễ quy y. Quan niệm cho rằng chỉ những người xuất gia (sư thầy, sư cô) mới là tín đồ thì lại quá hẹp và không phản ánh đúng thực tế Phật giáo Việt Nam.
Phật giáo phân chia đệ tử thành hai giới: xuất gia và tại gia. Giới xuất gia bao gồm các tu sĩ, dễ dàng nhận biết qua trang phục và đời sống tu hành. Giới tại gia, bao gồm thiện nam, tín nữ, cư sĩ, thí chủ hộ trì Phật pháp, lại khó xác định hơn để gọi là tín đồ chính thức.
Theo sách “Phật học cơ bản” (2002) của Ban Hoằng pháp Trung ương – Giáo hội Phật giáo Việt Nam, cư sĩ tại gia được chia thành hai loại: Ưu-bà-tắc (nam cư sĩ) và Ưu-bà-di (nữ cư sĩ). Ưu-bà-tắc, còn gọi là Cận sự nam hay Thanh tín sĩ, là người nam cư sĩ thân cận Tam Bảo, phụng sự Tam Bảo. Ưu-bà-di, hay Cận sự nữ, Thanh tín nữ, là người nữ đã thọ Tam quy, giữ Ngũ giới, thực hành thiện pháp và thân cận Tam Bảo.
Từ điển Phật học Huệ Quang (2005) định nghĩa Ưu-bà-di là “thanh tín nữ, cận thiện nữ, cận sự nữ, cận túc nữ, tín nữ”, chỉ người nữ gần gũi Tam Bảo, thọ Tam quy, giữ Ngũ giới, thực hành thiện pháp, là một trong bốn chúng đệ tử Phật. Tương tự, Ưu-bà-tắc được hiểu là “cận sự nam, cận thiện nam, tín sĩ, tín nam, thanh tín sĩ”, chỉ người cư sĩ nam tại gia phụng thờ Tam Bảo, thọ trì Ngũ giới.
Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Chương X, Điều 60, định nghĩa: “Tín đồ cư sĩ phật tử Giáo hội Phật giáo Việt Nam là những người tin tưởng Phật pháp, thực hành theo giáo lý Đức Phật và tùy khả năng, tự nguyện thọ trì giới luật Phật chế”.
Dựa trên các định nghĩa trên, tín đồ tại gia đúng nghĩa của Phật giáo có thể được hiểu là:
- Người nam và nữ có niềm tin và thực hành Phật pháp.
- Đã quy y Tam Bảo.
- Đã phát nguyện giữ gìn Ngũ giới (năm điều răn cấm của Đức Phật dành cho Phật tử tại gia).
Như vậy, định nghĩa trong Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam là bao quát nhất, bao gồm cả người đã quy y và chưa quy y. Để trở thành tín đồ chính thức, cá nhân cần tự nguyện quy y Tam Bảo – nương tựa vào Đức Phật, Giáo pháp và Tăng đoàn. Những người chưa qua lễ quy y được xem là người có cảm tình với đạo Phật hoặc tín đồ chưa chính thức.
Tóm lại, theo nghĩa hẹp, tín đồ Phật giáo là người đã tự nguyện quy y Tam Bảo và phát nguyện giữ năm giới. Theo nghĩa rộng, bao gồm cả tín đồ chính thức và tín đồ chưa chính thức (những người có cảm tình, niềm tin và áp dụng Phật pháp vào đời sống mà chưa quy y).
Các nhà Phật học khuyến khích tín đồ nên phát nguyện quy y Tam Bảo để chính thức trở thành đệ tử của Đức Phật, thực hành lời Phật dạy một cách đúng đắn.
Để hiểu rõ hơn về những sắc thái và định nghĩa khác nhau của một tín đồ, hãy cùng khám phá sâu hơn về Đạo phật trong chuyên mục chính.
