Thế nào là từ bi và trí tuệ: Khám phá ý nghĩa sâu sắc

20171031101316 43926 2306 0921 1
0
(0)

Trên hành trình hướng đến giác ngộ, Chia sẻ Đạo Phật nhấn mạnh vai trò của trí tuệ, giúp ta thấu hiểu sâu sắc bản chất vạn vật. Khám phá hai khía cạnh của trí tuệ – thế gian và xuất thế gian – để phân biệt và ứng dụng, tránh xa những lầm lạc do vô minh, bắt đầu từ việc thấu suốt quy luật nhân quả. Vậy làm thế nào để phân biệt rõ ràng sự sợ hãi nhân hay quả, và đó nói lên điều gì về trí tuệ của mỗi người?

Đạo Phật là con đường dẫn đến sự giác ngộ, mà cốt lõi của giác ngộ chính là khả năng nhận thức đúng đắn về bản chất của vạn pháp. Để đạt được sự nhận thức này, trí tuệ là yếu tố không thể thiếu. Do đó, mỗi người con Phật, đặc biệt là những người đang trên con đường tu tập, cần xem trí tuệ là nền tảng vững chắc. Trí tuệ có thể được phân chia thành hai loại: trí tuệ thế gian và trí tuệ xuất thế gian. Trước hết, chúng ta sẽ tìm hiểu về trí tuệ thế gian trong lăng kính của Phật pháp.

Trí tuệ thế gian trong Phật pháp được hiểu là khả năng nhận thức đúng đắn về quy luật nhân quả. Khi thực hiện bất kỳ hành động nào, người tu Phật cần thấu suốt được nguyên nhân dẫn đến hành động đó và những hậu quả tất yếu sẽ xảy ra. Một người có khả năng nhìn thấy rõ ràng mối liên hệ giữa nhân và quả sẽ không còn lầm lạc, đó chính là biểu hiện của trí tuệ.

Thế nào là từ bi và trí tuệ? 1

Đạo Phật là đạo giác ngộ; giác ngộ là thấy đúng lẽ thật. Người thấy đúng lẽ thật không thể thiếu trí tuệ được.

Kinh điển Phật giáo có dạy: “Bồ Tát sợ nhân, chúng sanh sợ quả”. Bồ Tát, hay chúng sanh đã giác ngộ, là những người nhận thức được sự nguy hại của việc tạo tác nhân xấu và luôn tìm cách tránh xa. Ngược lại, chúng sanh còn mê muội chỉ biết sợ hãi trước những hậu quả khổ đau đã xảy ra. Tuy cùng có sự sợ hãi, nhưng bản chất của hai nỗi sợ này hoàn toàn khác biệt: sợ nhân là biểu hiện của sự giác ngộ, còn sợ quả là dấu hiệu của sự mê lầm.

Trí tuệ của người học đạo, dù là trí tuệ thế gian, cũng mang bóng dáng của trí tuệ Bồ Tát. Người nhận thức rõ ràng rằng mỗi hành động, lời nói, hay suy nghĩ đều là những nhân duyên dẫn đến khổ đau sẽ có ý thức tránh xa, không tạo tác, không nói ra, và không suy nghĩ theo hướng tiêu cực. Đó chính là cách sống dựa trên nền tảng trí tuệ. Ngược lại, nếu hành động, lời nói, hay suy nghĩ mà không lường trước được hậu quả, cứ buông lung theo ý muốn, đến khi khổ đau ập đến mới than khóc, cầu nguyện, đó chính là biểu hiện của sự si mê, mê muội. Câu hỏi đặt ra cho mỗi chúng ta là: Hiện tại, chúng ta đang sống bằng trí tuệ hay đang chìm đắm trong si mê?

Sức mạnh của từ bi và trí tuệ

Hãy xem xét một ví dụ rất đỗi đời thường: việc ăn uống. Mục đích chính của ăn uống là để duy trì sự sống và bảo vệ sức khỏe. Theo quy luật nhân quả, ăn uống lành mạnh là nhân, cơ thể khỏe mạnh và sống lâu là quả. Tuy nhiên, có những người lại lựa chọn những thực phẩm gây hại cho sức khỏe, phá hoại mạng sống của chính mình. Họ là người trí hay người mê? Ví dụ điển hình là việc uống rượu. Rượu gây tổn hại cho bao tử, dẫn đến xơ gan, viêm phế quản, thế nhưng nhiều người vẫn không thể từ bỏ. Tương tự, có những món ăn không phù hợp với tình trạng bệnh lý, ăn vào khiến bệnh tình thêm trầm trọng, nhưng người ta vẫn tiếp tục thưởng thức. Đến khi bệnh tật bùng phát, họ mới lo sợ tìm thầy, tìm thuốc, mà quên mất nguyên nhân gốc rễ gây ra bệnh. Đây là biểu hiện của sự mê muội, là phàm phu thế gian. Ngược lại, người có trí tuệ sẽ nhận thức được thực phẩm nào gây hại cho sức khỏe, dẫn đến bệnh tật và tuổi thọ suy giảm, từ đó họ sẽ tránh xa. Họ ưu tiên lựa chọn những món ăn giúp cơ thể cường tráng, duy trì sự sống khỏe mạnh. Tương tự, việc hút thuốc lá gây tổn hại nghiêm trọng cho phổi, dẫn đến ung thư, nhưng nhiều người vẫn không thể cai. Chất ma túy như á phiện còn tàn phá cơ thể một cách khủng khiếp, khiến con người gầy yếu, suy nhược, nhưng vẫn có người lao vào vòng xoáy nghiện ngập. Đó là những biểu hiện của sự si mê tột cùng, tự hủy hoại bản thân một cách vô lý và nguy hiểm. Mức độ phá hoại cơ thể tỷ lệ thuận với mức độ si mê. Các nhà y học hiện đại đã chứng minh rõ ràng tác hại của rượu, thuốc lá, và các chất gây nghiện, khuyến cáo mọi người không nên sử dụng. Thế nhưng, biết rõ là hại mà vẫn cố tình sử dụng, thật đáng thương xót. Mỗi con người đều có quyền lựa chọn những thực phẩm tốt cho sức khỏe để duy trì sự sống, đồng thời tránh xa những thứ gây bệnh tật và đau khổ. Bởi lẽ, chỉ khi khỏe mạnh, con người mới có thể sống vui vẻ, còn khi đau yếu thì chỉ còn nỗi buồn khổ.

Khám phá: Vu Lan Báo Hiếu: Lời Kinh Chạm Đến Tình Yêu Thương Vô Bờ

Việc tu tập Phật pháp chính là quá trình hướng đến sự giác ngộ. Bất cứ điều gì khiến chúng ta đam mê, say đắm, một khi đã nhận thức được tác hại, chúng ta cần dũng cảm buông bỏ ngay lập tức. Đó là bước tiến quan trọng trên con đường giác ngộ, giúp giảm bớt khổ đau trong cuộc sống, dù chưa thể đoạn trừ hoàn toàn. Hãy tưởng tượng một người nghiện rượu, mỗi ngày kiếm được 50 đồng, chi 20 đồng cho rượu, 10 đồng cho thuốc lá, số tiền còn lại 20 đồng không đủ ăn cơm, dẫn đến nợ nần chồng chất. Cuộc sống của họ chìm trong say sưa, thiếu thốn và khổ sở. Nhưng khi họ nhận ra tác hại của rượu và thuốc lá, dũng cảm từ bỏ, số tiền lương mỗi ngày đủ để trang trải cho bữa ăn, cơ thể khỏe mạnh, tâm trí an vui. Đó chính là sự tự tỉnh, tự giác bằng trí tuệ thế gian.

Đôi khi, chúng ta phải uống những thang thuốc đắng, khó nuốt, nhưng vì biết rằng nó sẽ giúp chữa bệnh, phục hồi sức khỏe và kéo dài tuổi thọ, chúng ta vẫn chấp nhận. Điều này cũng cho thấy con người có trí tuệ thế gian biết lựa chọn những nhân tốt, dù khó khăn đến mấy cũng cố gắng thực hiện; đồng thời tránh xa những nhân xấu, dù hấp dẫn đến đâu. Sống như vậy mới thực sự là tu tập, chứ không phải chỉ đến chùa lễ bái suông rồi về nhà tiếp tục ăn nhậu, nói năng bừa bãi, gây khổ cho mình và người khác. Việc đi chùa lạy Phật như vậy chưa chắc đã là tu. Quý vị hãy sống một cuộc đời bình thường, nhưng biết tránh xa những nhân xấu gây đau khổ cho bản thân, gia đình và xã hội, đó mới chính là tu.

Thế nào là từ bi và trí tuệ? 2

“Bồ Tát sợ nhân chúng sanh sợ quả”. Bồ Tát là hữu tình giác, một chúng sanh giác ngộ là chúng sanh đó biết sợ nhân ác, chúng sanh mê muội thì sợ quả khổ.

Ươm mầm hạt giống từ bi

Người có trí tuệ luôn giữ thái độ kiên định, nhận thức rõ điều gì là sai trái và quyết tâm không làm, bất chấp sự lôi kéo, dụ dỗ của người khác. Ngược lại, người bình thường, dù biết điều đó sai, nhưng khi có người rủ rê vẫn dễ dàng tham gia. Họ chưa thực sự có trí tuệ, vẫn còn nửa tỉnh nửa mê, dễ dàng bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh và đám đông. Do đó, người tu tập cần phải thực sự tỉnh táo để tự mình đưa ra những quyết định đúng đắn và tốt đẹp.

Lời nói cũng tương tự như vậy. Liệu chúng ta có bao giờ mắng nhiếc người khác mà lại được họ yêu mến không? Chắc chắn là không. Tất cả chúng ta ở đây, có ai muốn bị người khác ghét bỏ không? Chắc chắn là không. Nếu đã không muốn bị ghét, vậy những lời lẽ hung ác, chê bai, chỉ trích… có nên nói ra hay nên dừng lại? Nên dừng lại. Bởi những lời nói đó khiến người nghe khó chịu, sinh tâm oán ghét người nói. Trong cuộc đời, nếu bị người khác oán ghét, khi gặp hoạn nạn, họ có thể chế nhạo hoặc thậm chí hãm hại thêm. Ngược lại, nếu được mọi người yêu mến, khi gặp khó khăn, chúng ta sẽ nhận được sự giúp đỡ và an ủi. Vậy tại sao lại tự mình tạo ra những nhân duyên khiến người khác oán ghét? Trong cuộc sống, nguyên nhân dẫn đến sự oán ghét lẫn nhau thường bắt nguồn từ lời nói. Vì vậy, việc tu sửa khẩu nghiệp là vô cùng quan trọng. Mỗi khi cất lời, chúng ta cần lựa chọn ngôn từ cẩn thận: nói lời lành, tránh lời dữ. Như vậy mới có thể mang lại an vui cho bản thân và người khác. Nếu nói lời dữ, đau khổ chắc chắn sẽ đến, không thể tránh khỏi.

Xem thêm: Hoa Sen: Bí ẩn thanh tao, biểu tượng giác ngộ của Phật giáo

Một số người, dù bận tụng kinh niệm Phật, nhưng khi bị người khác chọc tức lại sẵn sàng mắng nhiếc không tiếc lời. Việc tụng kinh một giờ đồng hồ mà dành mười phút để mắng người thì phước đức từ việc tụng kinh cũng không còn. Điều này cho thấy, người có trí tuệ sẽ biết lời nào nên nói, lời nào nên im lặng; việc gì nên làm, việc gì nên tránh. Họ có khả năng phân biệt rõ ràng lẽ thật. Quý vị đừng nhầm lẫn việc tu hành với những hành động huyền bí, thiếu tính thực tế mà không thông suốt quy luật nhân quả. Đạo Phật chủ trương rằng mọi cảnh khổ hay vui mà con người gặp phải đều bắt nguồn từ nghiệp lành hoặc ác đã tạo. Nói lời lành, làm việc lành là nghiệp lành; nói lời hung dữ, làm việc ác là nghiệp ác. Nếu muốn an vui mà lại gieo nhân ác thì đó là mê lầm, thiếu trí tuệ. Do đó, để đạt được an vui, chúng ta phải tạo nhân lành, bằng cách an ủi, khuyên nhủ, giúp đỡ mọi người cả về vật chất lẫn tinh thần, để họ được vui vẻ. Người sống như vậy mới thực sự là người có trí tuệ thế gian.

Thế nào là từ bi và trí tuệ? 3

Người có trí tuệ là người có thái độ dứt khoát, biết điều dở, nhất định không làm, dù cho có ai khuyến khích rủ ren.

Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về trí tuệ xuất thế gian. Trí tuệ xuất thế gian là khả năng nhận thức đúng bản chất của vạn pháp: nhận ra cái giả là giả, cái thật là thật. Nhầm lẫn cái giả là thật, hoặc không nhận ra cái có thật, đều là biểu hiện của sự mê lầm, thiếu trí tuệ. Do đó, người có trí tuệ xuất thế gian là người nhận thức rõ ràng cái giả là giả, cái thật là thật. Trí tuệ này giúp họ thấu suốt lẽ thật, nhìn thẳng vào bản chất con người, phân biệt rõ ràng cái thật và cái giả mà không lầm lẫn.

Thông thường, mọi người đều cho rằng thân thể này là thật. Tuy nhiên, với cái nhìn của người có trí tuệ xuất thế gian, như lời Phật đã chỉ dạy, thân này là sự hòa hợp của các yếu tố nhân duyên. Khi nhân duyên hội đủ, thân tồn tại; khi nhân duyên tan rã, thân hoại diệt. Thân này được cấu thành từ bốn yếu tố: đất, nước, gió, lửa. Các yếu tố cứng như tóc, lông, răng, xương thuộc về đất. Các chất lỏng như máu, nước miếng, mồ hôi thuộc về nước. Hơi ấm cơ thể thuộc về lửa. Sự vận động, hơi thở thuộc về gió. Bốn yếu tố này hòa hợp tạo nên thân thể. Nếu một trong bốn yếu tố này mất đi, thân sẽ hoại diệt. Bốn yếu tố này là nền tảng duy trì sự sống, nhưng chúng lại có tính chất xung khắc: lửa gặp nước sẽ tắt, đất gặp gió sẽ rung chuyển. Thế nhưng, chúng phải hòa hợp và điều hòa lẫn nhau thì sự sống mới ổn định. Nếu có sự xung đột, dư thừa hoặc thiếu hụt, thân thể sẽ bất an. Ví dụ, lửa quá nhiều sẽ gây nóng sốt, đau đầu, cần dùng thuốc hạ nhiệt. Lửa quá ít sẽ gây cảm lạnh, cần sưởi ấm hoặc uống thuốc tăng nhiệt lượng. Nước quá nhiều gây phù thủng, cần thải nước ra. Nước quá ít gây khô héo, gầy gò. Gió quá nhiều gây đau nhức. Cứ như vậy, thân thể luôn biến động, không ngừng thay đổi. Nếu một trong bốn yếu tố này quá thiếu hoặc quá thừa, sự sống sẽ chấm dứt ngay lập tức.

Chúng ta thấy sự hòa hợp của đất, nước, gió, lửa trong cơ thể thật mong manh và tạm bợ. Chừng nào chúng còn hòa hợp, thân còn tồn tại; chừng nào chúng bất hòa, thân sẽ hoại diệt, không có gì đảm bảo. Chỉ cần một hơi thở ra mà không hít vào, sự sống cũng có thể chấm dứt. Đó là cái nhìn của người có trí tuệ về thân thể con người. Ngược lại, những ai cho rằng thân này là thật, bền vững và vĩnh cửu, đó là cái nhìn của người mê muội. Tuy nhiên, việc nhận thức thân này là tạm bợ không có nghĩa là chúng ta bi quan, yếm thế hay than khóc cho số phận. Mà ngược lại, khi còn hơi thở, còn sức khỏe, chúng ta cần hành động ngay những điều hay lẽ phải, tránh chần chừ, trì hoãn. Bởi lẽ, cái chết có thể đến bất cứ lúc nào, liệu chúng ta có kịp làm những điều mình mong muốn? Việc tu hành cũng vậy, khi còn sống, còn hơi ấm, hãy nỗ lực tu tập và làm điều thiện. Khi hơi thở tắt lịm, liệu còn cơ hội nào nữa? Nhận thức được lẽ thật này, chúng ta sẽ nỗ lực tu hành và làm điều thiện hơn. Quan niệm sống buông xuôi, chờ chết là sai lầm. Người có trí tuệ, nhận thức thân này là giả tạm, không thật, nhờ vậy mà luôn tỉnh giác, nỗ lực tu hành. Đó là giai đoạn đầu tiên của việc nhận thức thân thể là giả.

Thế nào là từ bi và trí tuệ? 4

Chúng ta tu Phật là tu theo đạo giác ngộ, những cái gì làm cho chúng ta đam mê, say đắm, khi thức tỉnh phải gan dạ bỏ liền.

Hãy nuôi dưỡng lòng từ bi

Giai đoạn thứ hai: Người có trí tuệ không chỉ thấy thân này là giả, mà còn nhận ra trong cái giả đó, tồn tại một bản chất chân thật, không hình tướng, thường hằng sáng tỏ và bất hoại. Họ khéo léo nhận ra và sống hòa hợp với bản chất đó. Ví dụ, trong giảng đường này, có chiếc bàn thờ Phật, nó có hình tướng hữu hình. Nhiều người cho rằng khoảng không gian trống xung quanh là vô hình, là không. Nhưng kỳ thực, nó không phải là không. Nếu không có không gian, mọi người đã không thể tồn tại vì thiếu không khí để thở. Khoảng không gian này, dù không có hình tướng rõ ràng như bàn thờ hay tượng Phật, nhưng chứa đựng không khí, bụi bặm, và các yếu tố khác. Sở dĩ mắt thường không thấy được nên cho là không. Điều này dẫn đến việc phủ nhận những gì vượt ngoài khả năng nhận thức của mắt. Như vậy, chúng ta thấy rằng, những gì được cho là có là do có hình tướng thô, còn trong không gian cũng tồn tại những yếu tố vi tế mà mắt thường không thể nhìn thấy, chứ không phải là không. Tương tự, thân người được cấu tạo từ tứ đại hòa hợp là cái có thô. Cái hiểu biết, nhận thức được gọi là tâm, là cái có vi tế. Cái thô là vật chất, cái vi tế là tinh thần. Tinh thần tồn tại thì vật chất mới có ý nghĩa, vật chất tồn tại thì tinh thần mới có đối tượng để hoạt động. Cả hai hỗ trợ lẫn nhau tạo nên sự sống. Bởi vì có tinh thần, nên khi vật chất hoại diệt, tinh thần vẫn tồn tại, không hoại diệt. Người nhận thức được cái thật là thật, cái giả là giả, đó chính là người có trí tuệ xuất thế gian. Xin nhắc lại, người học đạo cần phải có trí tuệ. Trước hết là trí tuệ thế gian, hay còn gọi là hữu sư trí, có được thông qua sự học hỏi và hướng dẫn của bậc thầy. Từ đó, tiến tới trí tuệ xuất thế gian, có được qua quá trình tu tập. Nếu sự học đạo còn mờ mịt, thiếu sáng suốt, thì không xứng đáng là người con Phật.

Tìm hiểu thêm: Tự tại giữa dòng đời: Hạnh phúc đích thực không cần bon chen

Bây giờ, chúng ta sẽ bàn về từ bi. Từ bi bắt nguồn từ đâu và làm thế nào để có được lòng thương yêu đối với mọi người? Tình thương và từ bi có giống nhau không? Tình thương thường được hiểu là sự gắn bó, yêu mến giữa cha mẹ, anh em, vợ chồng, con cái, bạn bè… Thậm chí, có những tình thương đi ngược lại đạo lý. Còn từ bi là lòng thương cao thượng, vô vụ lợi, thương tất cả chúng sinh mà không đặt lợi ích bản thân lên trên. Để phát khởi lòng thương vô vụ lợi đó, trước hết, chúng ta cần nhận thức sâu sắc về nỗi khổ của con người. Bài giảng đầu tiên của Đức Phật cho năm anh em ông Kiều Trần Như tại vườn Lộc Uyển là Tứ Đế. Trong đó, Khổ Đế được trình bày trước tiên, nhấn mạnh rằng khổ đau là một lẽ thật không thể chối cãi. Mục đích là để con người có thể thoát khỏi mọi khổ đau. Khi nhận thức được nỗi khổ đau đang bao trùm kiếp người, chúng ta sẽ khởi lên lòng từ bi, yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau thoát khỏi biển khổ, chứ không phải để than khóc cho số phận.

Thông thường, khi cùng trải qua hoạn nạn, con người dễ dàng thông cảm và yêu thương nhau. Nhưng khi ở trong cảnh giàu sang, quyền lực, sự phân biệt địa vị cao thấp khiến việc thông cảm và yêu thương trở nên khó khăn. Vì vậy, cách dễ nhất để khơi dậy lòng thương là nhận thức rõ nỗi khổ của nhau. Nếu mọi người đều thấy rằng thân thể này, giống như thân thể người khác, đều do tứ đại hòa hợp mà thành. Khi các yếu tố này bất hòa, thân thể sẽ sinh bệnh tật. Một đại bất hòa có thể dẫn đến trăm lẻ một bệnh. Nếu cả bốn đại bất hòa, có thể sinh ra bốn trăm lẻ bốn bệnh. Như vậy, thân này vốn là một ổ bệnh, mang đến vô vàn khổ đau. Không ai có thể khẳng định mình hoàn toàn không bệnh tật; nếu không bệnh nặng thì cũng bệnh nhẹ, hoặc bệnh đang phát triển, hoặc bệnh đã kéo dài. Tất cả chúng ta đều mang trong mình những nỗi khổ của bệnh tật. Vì tất cả đều khổ, chúng ta nên yêu thương, giúp đỡ, an ủi lẫn nhau để giảm bớt khổ đau. Kiếp người vốn đã nhiều khổ, lại còn làm cho khổ thêm thì thật là ác độc. Có nhiều người, bề ngoài có vẻ khỏe mạnh, nhưng bên trong lại âm thầm chịu đựng bệnh tật hành hạ, khiến họ đau đớn, rên rỉ hoặc trở nên cộc cằn, khó chịu. Nếu họ có lỗi lầm, chúng ta nên tha thứ. Người tu tập là người có lòng từ bi. Nếu làm cho người đời vốn đã khổ lại càng thêm khổ, đó là thiếu từ bi, không xứng đáng là người con Phật.

Thứ hai, chúng ta khởi tâm từ bi khi nhận thức được sự si mê của chúng sanh. Chúng sanh vì si mê mà nhầm lẫn cái giả là thật, và quên mất cái thật vốn có nơi mình. Do chấp nhận cái giả là thật, họ bị chi phối, sai khiến, tạo ra vô số nghiệp tội. Kết quả là đời này mang thân khổ, đời sau lại tiếp tục mang thân khổ khác, cứ luân hồi trong vòng sinh tử không có ngày dừng nghỉ. Khi thấy ai đó đang chìm đắm trong mê lầm, chúng ta cần dùng mọi phương tiện để khuyến khích, nhắc nhở họ tỉnh thức. Dù họ chưa hoàn toàn giác ngộ, nhưng cũng sẽ có những tia sáng le lói, giúp giảm bớt phần nào sự mê muội. Càng bớt mê muội, càng bớt khổ đau. Đó chính là lòng từ bi, xuất phát từ sự xót thương khi thấy người khác đang chìm đắm trong mê lầm. Do đó, người học Phật chúng ta cần phải có cả trí tuệ và từ bi. Từ bi thể hiện ở hai khía cạnh: thứ nhất là thấy chúng sanh khổ đau mà khởi lòng xót thương, an ủi, giúp đỡ họ để họ được vui vẻ. Thứ hai là thấy chúng sanh mê lầm, cứ tạo nghiệp rồi chịu khổ triền miên, không có ngày chấm dứt, nên xót thương và dùng phương tiện chỉ dẫn để họ bớt mê. Đức Phật dạy rằng, thể hiện lòng từ bi cao cả nhất chính là bố thí. Bố thí tài là giúp đỡ của cải vật chất cho người nghèo khó, bệnh tật. Bố thí pháp là giảng dạy, nhắc nhở để mọi người thoát khỏi mê lầm.

Trách nhiệm của người tu là phải tự mình trang bị trí tuệ để giải thoát khổ đau cho chính mình, đồng thời xót thương chúng sanh đang đau khổ và giúp đỡ họ giải thoát. Tự mình đoạn trừ những thói quen xấu, những tật xấu đã bám rễ từ lâu để hết khổ, và giúp đỡ mọi người cùng hết khổ, đó mới thực sự là tu tập. Tu tập bằng trí tuệ và từ bi.

Để hiểu sâu hơn về trí tuệ thế gian và xuất thế gian, cũng như cách nuôi dưỡng lòng từ bi, mời quý vị tiếp tục khám phá các bài viết chi tiết trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang