Khám phá danh xưng cao quý A La Hán, một trong những bậc Thánh cao nhất trong Phật giáo, không chỉ là danh hiệu Đức Phật mà còn đại diện cho sự giải thoát khỏi mọi phiền não. Website Chia sẻ Đạo Phật sẽ cùng bạn đi sâu vào ý nghĩa đa chiều và tầm quan trọng của quả vị này trong cả hai hệ phái Phật giáo, liệu đây có phải là cảnh giới tối thượng mà mọi người tu hành đều hướng đến?
A La Hán (Arhat/Arahant) là một trong bốn quả vị Thánh thuộc Thanh Văn thừa, đồng thời cũng là một trong mười danh hiệu của Đức Phật. Danh xưng này còn được biết đến qua các biến âm như A Lư Hán, A La Ha, A Ra Ha, A Lê Ha, Át Ra Hạt Đế, và gọi tắt là La Hán, Ra Ha. Ý nghĩa của A La Hán bao gồm Ứng, Ứng Cúng, Ứng Chân, Sát Tặc, Bất Sinh, Vô Sinh, Vô Học, và Chân Nhân.
Bậc A La Hán là những vị Thánh đã dứt trừ hoàn toàn phiền não Kiến Hoặc và Tư Hoặc trong ba cõi Dục Giới, Sắc Giới và Vô Sắc Giới. Họ chứng đắc Lậu Tận Trí, tức là trí tuệ thấy rõ sự chấm dứt của các lậu hoặc (những dòng chảy phiền não), và do đó, xứng đáng nhận được sự cúng dường, tôn kính từ Chư Thiên và nhân loại. Quả vị A La Hán có mặt trong cả hai hệ thống Phật giáo Nguyên Thủy (Tiểu Thừa) và Phật Thừa (Đại Thừa). Tuy nhiên, cách hiểu phổ biến thường giới hạn quả vị này ở mức cao nhất trong Phật giáo Nguyên Thủy. Theo nghĩa rộng, A La Hán là quả vị tối thượng trong cả hai thừa.

Theo Luận Thành Duy Thức, quyển 3, của Tam Tạng Pháp Sư Huyền Trang, quả vị A La Hán là quả vị Vô Học thông cả ba Thừa, và là một trong mười hiệu của Như Lai, tên gọi khác của Đức Thế Tôn.
Luận Thành Duy Thức, quyển 3, do Tam Tạng Pháp Sư Huyền Trang biên soạn, định nghĩa quả vị A La Hán là quả vị Vô Học, có nghĩa là không còn gì để học hỏi thêm, và quả vị này bao trùm cả ba thừa (Thanh Văn, Duyên Giác, Bồ Tát). Đây cũng là một trong mười danh hiệu cao quý của Như Lai (Đức Phật).
Trong khi đó, Luận Câu Xá, quyển 24, của Bồ Tát Thế Thân, xếp A La Hán vào nhóm bốn quả Thánh Thanh Văn và xem đây là quả vị cao nhất của Phật giáo Nguyên Thủy (Tiểu Thừa).
Có thể phân loại quả vị A La Hán thành hai giai đoạn:
1. A La Hán hướng: Chỉ những vị Thánh đang trong quá trình tu tập, đã đạt đến quả vị A Na Hàm (Bậc Về Một Lần Nữa) và đang nỗ lực tiến tới quả vị A La Hán.
2. A La Hán quả: Chỉ những bậc Thánh đã đoạn trừ hoàn toàn mọi phiền não, chứng đắc Lậu Tận Trí, và xứng đáng nhận sự cúng dường từ Chư Thiên và nhân loại. Những bậc này không còn pháp nào cần phải học nữa, do đó được gọi là Vô Học, Vô Học Quả, hay Vô Học Vị. Khi một vị hoàn thiện Tám Thánh Đạo, từ Vô Học Chính Kiến đến Vô Học Chính Định, cùng với Mười Pháp Vô Lậu như Vô Học Giải Thoát, Vô Học Chính Trí, v.v., thì được gọi là Thập Vô Học Chí.

A La Hán đã được lậu tận, dứt trừ tất cả phiền não, xứng đáng lãnh nhận sự tôn kính cúng dường của Trời và Người, nên gọi là Ứng Cúng.
Về ý nghĩa của từ A La Hán, Đại Trí Độ Luận (quyển 3), Đại Thừa Nghĩa Chương (quyển 37), và Phiên Dịch Danh Nghĩa Tập (quyển 1, 2) đưa ra ba nghĩa chính:
1. Sát Tặc: Nghĩa là “giết giặc”. Ở đây, “giặc” tượng trưng cho Kiến Hoặc và Tư Hoặc – những phiền não che lấp trí tuệ. Bậc A La Hán có khả năng đoạn trừ triệt để hai loại phiền não này trong ba cõi, do đó được gọi là Sát Tặc hay Giết Giặc.
2. Bất Sinh: Nghĩa là “vô sinh”, chỉ sự không còn tái sinh. Khi chứng đắc Niết Bàn, A La Hán thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử trong ba cõi sáu đường, không còn bị trói buộc vào sự sinh và tử nữa, nên gọi là Bất Sinh hay Vô Sinh.
3. Ứng Cúng: A La Hán đã dứt trừ mọi phiền não (lậu tận) và đạt đến sự thanh tịnh tuyệt đối. Do đó, các Ngài xứng đáng nhận được sự tôn kính và cúng dường từ Chư Thiên và nhân loại, nên được gọi là Ứng Cúng.

Về chủng loại A La Hán, A La Hán là một trong bốn Thánh Quả Thanh Văn, tùy sự khác nhau về căn tánh chậm hay bén nhạy mà có thể chia ra làm 6 loại chính.
Trong Đại Thừa Nghĩa Chương, Ngài Tuệ Viễn giải thích A La Hán qua bốn nghĩa: ứng hóa chúng sinh và dứt trừ mọi phiền não.
Thiện Kiến Luật Tì Bà Sa (quyển 4) đưa ra cách giải nghĩa khác về năm loại A La Hán, nhấn mạnh khả năng phá vỡ bánh xe luân hồi trong ba cõi và lìa xa mọi nghiệp ác.
Về phân loại A La Hán, các vị này là một trong bốn Thánh Quả Thanh Văn. Dựa trên sự khác biệt về căn tánh, có thể chia thành 6 loại chính, theo Luận Tạp A Tì Đàm Tâm (quyển 5) và Luận Câu Xá (quyển 25):
1. Thoái Pháp A La Hán (Thoái Tướng A La Hán): Những vị dễ dàng đánh mất quả vị đã chứng được khi gặp phải một số duyên ác.
2. Tư Pháp A La Hán (Tử Tướng A La Hán): Những vị lo sợ mất đi quả vị A La Hán nên nảy sinh ý nghĩ tự sát.
3. Hộ Pháp A La Hán (Thủ Tướng A La Hán): Những vị có khả năng giữ gìn, bảo vệ quả vị đã chứng, không để bị mất.
4. An Trụ Pháp A La Hán (Trụ Tướng A La Hán): Những vị an trú vững chắc nơi quả vị đã đạt, không tiến thêm cũng không thối lui.
5. Kham Đạt Pháp A La Hán (Khả Tiến Tướng A La Hán): Những vị có khả năng tiến bộ nhanh chóng, dễ dàng đạt đến pháp Bất Động.
6. Bất Động Pháp A La Hán (Bất Hoại Tướng A La Hán): Những vị đã chứng đắc quả vị một cách vĩnh viễn, không bao giờ còn đánh mất.
Hy vọng những kiến thức trên giúp bạn hiểu rõ hơn về A La Hán. Để tiếp tục hành trình khám phá sâu sắc hơn về những giáo lý nhiệm màu, mời bạn ghé thăm chuyên mục Đạo phật.
