Tại sao cuộc sống muôn hình vạn trạng, với những bất công dường như tồn tại song hành? Đằng sau những khác biệt về số phận, từ sung túc đến khó khăn, liệu có một quy luật chi phối nào mà con người cần thấu hiểu? Hãy cùng khám phá mối liên hệ giữa hành động và kết quả, để tìm thấy sự bình an trong giáo lý nhà Phật qua <a href="Chia sẻ Đạo Phật“>Chia sẻ Đạo Phật.
Sự khác biệt giữa con người về hoàn cảnh sống, trí tuệ, sức khỏe, và phẩm chất đạo đức luôn là một câu hỏi lớn. Tại sao có người sinh ra trong nhung lụa, thông minh, khỏe mạnh, trong khi người khác lại gặp cảnh bần hàn, ốm đau, thiếu may mắn, dù có lòng nhân đức? Ngược lại, có những kẻ xấu xa, khờ dại lại hưởng thụ cuộc sống giàu sang, gặp nhiều thuận lợi. Những câu hỏi này khiến những người có suy tư trăn trở về sự công bằng và ý nghĩa của cuộc đời.
Chúng ta có thể đặt ra hàng loạt câu hỏi: Tại sao có người yểu mệnh, người sống thọ? Tại sao có người sinh ra đã tật nguyền, người lại cường tráng? Tại sao có người dung mạo ưa nhìn, người lại xấu xí, bị xa lánh? Tại sao có người giàu sang phú quý, có người bần cùng khốn khổ? Tại sao có người trí tuệ hơn người, có người lại ngu dốt? Tại sao có người bản tính hiền lương, có người lại độc ác? Tại sao có những trẻ em bẩm sinh đã tài hoa xuất chúng, có những em lại sinh ra đã mù, điếc, hoặc mang dị tật? Và tại sao có những đứa trẻ chào đời đã được hưởng mọi phước lành, trong khi những em khác lại bị xem như gánh nặng?

Người Phật tử nhận thức hoàn toàn giáo lý Nghiệp Báo, không cầu xin kẻ khác để được cứu rỗi, nhưng tự tin tưởng chính ta có thể giúp ta giải thoát…
Những thắc mắc này làm xáo động tâm trí của những người tìm kiếm sự hiểu biết. Làm thế nào để lý giải những khác biệt rõ rệt trong thế gian và những bất công dường như tồn tại trong cuộc sống con người?
Phải chăng tất cả chỉ là sự ngẫu nhiên, một trò đùa mù quáng của số phận?
Trong thế giới tự nhiên, không có sự kiện nào xảy ra hoàn toàn do ngẫu nhiên hay may rủi. Việc cho rằng mọi thứ đến một cách tình cờ cũng giống như việc nói rằng một cuốn sách phức tạp có thể tự nhiên hình thành mà không có người tạo ra. Một cách chính xác, không có điều gì xảy ra với một cá nhân mà không phải do chính họ đã tạo ra nguyên nhân nào đó, dù trực tiếp hay gián tiếp.
Liệu có thể quy tất cả cho ý muốn của một Đấng Tạo Hóa vô trách nhiệm?
Nhà văn Aldous Huxley từng nhận định: “Nếu chúng ta tin rằng có một Đấng Tạo Hóa cố tình tạo ra vũ trụ kỳ diệu này, thì theo tôi, rõ ràng Đấng đó không hề có lòng từ thiện và công bình. Mà theo cách hiểu thông thường, Đấng đó còn mang tính xấu xa và bất công.”
Albert Einstein cũng đặt câu hỏi: “Nếu Đấng Tạo Hóa đó là toàn năng, thì mọi thứ xảy ra, bao gồm cả hành động, suy nghĩ, cảm xúc và mong muốn của con người, đều do Ngài tạo ra. Vậy làm sao con người có thể chịu trách nhiệm về hành động và suy nghĩ của mình trước một Đấng Toàn Năng? Khi đưa ra những hình phạt và phần thưởng, chính Ngài đã tự phán xử mình. Làm sao sự kiện này phù hợp với lòng từ thiện và đức tính chính trực mà ta gán cho Ngài? Theo các nguyên tắc thần học, con người được sinh ra một cách độc đoán, không có sự lựa chọn. Khi ra đời, họ hoặc được hưởng phước báu hoặc chịu sự trừng phạt vĩnh viễn. Từ đó, dù thiện hay ác, hạnh phúc hay đau khổ, cao sang hay thấp hèn, từ lúc sinh ra đến hơi thở cuối cùng, không ai để ý đến những ham muốn, ước nguyện, tham vọng, đấu tranh hay lời cầu nguyện chân thành của cá nhân. Đó chính là thuyết định mệnh của thần học.”
Charles Bradlaugh cho rằng: “Sự tồn tại của tội lỗi là một trở ngại khủng khiếp đối với những ai tin vào Thượng Đế. Đau khổ, khốn cùng, tội ác, nghèo đói đã phủ nhận sự biện hộ cho lòng bác ái vĩnh cửu và thách thức một lời giải đáp vững chắc cho tuyên bố về một Thượng Đế được cho là toàn thiện, toàn trí và toàn năng.”
Triết gia Arthur Schopenhauer nhận định: “Ai cho rằng mình sinh ra từ hư không, cũng phải nghĩ rằng mình sẽ trở thành hư không. Như vậy, trước khi ra đời, họ đã có một quá khứ và tương lai, và họ sẽ không ngừng sống, đó là một ý nghĩ kỳ quái. Nếu sự sinh là khởi điểm tuyệt đối, thì cái chết hẳn phải là sự chấm dứt tuyệt đối. Bảo rằng con người sinh ra từ hư vô tất yếu dẫn đến kết luận rằng sau khi chết không còn gì nữa.”
Khi bàn về vấn đề đau khổ của nhân loại và Thượng Đế, Giáo sư J.B.S. Haldane viết: “Hoặc đau khổ là điều cần thiết cho sự hoàn thiện tâm tánh con người, hoặc Thượng Đế không toàn năng. Có người đau khổ ít nhưng tâm tánh rất tốt, nhờ diễm phúc dòng dõi và được sinh ra trong gia đình giáo dưỡng. Sự kiện này bác bỏ lý thuyết thứ nhất. Còn về điểm thứ hai, nó bị sụp đổ vì nếu nhìn vũ trụ toàn diện, ta sẽ thấy có vài khiếm khuyết cần bổ túc bởi sự quyết định của thần linh. Và Đấng sáng tạo có thể tạo nên mọi việc theo ý muốn.”
Lord Russell bày tỏ: “Người ta nói rằng thế giới được tạo ra bởi Thượng Đế, là Đấng toàn thiện và toàn năng. Ngài dựng nên thế giới mà Ngài đã thấy trước sẽ chứa đầy khổ đau và phiền não. Do đó, Ngài chịu trách nhiệm về tất cả mọi điều ấy. Thật vô ích để biện minh rằng sự đau khổ trong thế gian là do tội lỗi. Nếu Thượng Đế biết trước những tội ác mà con người sẽ phạm, hẳn nhiên Ngài phải chịu trách nhiệm về mọi kết quả của những tội lỗi ấy, khi Ngài quyết định tạo ra con người.”
Trong bài thơ cổ “Tuyệt vọng” (Despair), thi hào Lord Tennyson đã can đảm chỉ trích Thượng Đế, nhân vật được cho là đã phán, và được ghi trong Kinh Isaiah (XIV, 7): “Ta tạo hòa bình và tội lỗi”. Ông viết:
“Thế nào! Phải chăng tôi nên gọi đó là tình thương vô hạn đã phục vụ quá tốt đẹp cho chúng ta?
Hay đúng hơn là sự dã man vô tận đã tạo nên địa ngục trường cửu,
Đã tạo ra chúng ta, đã biết chúng ta, đã phán xét chúng ta, và làm mọi việc theo ý muốn của riêng mình.
Hơn nữa là bà mẹ vô tri, tàn ác không bao giờ thấu nghe lời than thở của chúng ta.”
Chắc chắn, “lý thuyết cho rằng tất cả nhân loại đều tội lỗi và phạm tội truyền kiếp của Adam là một thách thức đối với công lý, lòng bác ái, tình thương và tính công bình vạn năng.”
Các tác giả xưa khẳng định rằng Thượng Đế đã tạo ra con người theo hình ảnh của mình. Một số nhà tư tưởng hiện đại, ngược lại, cho rằng chính con người tạo ra Thượng Đế theo hình ảnh của mình. Cùng với sự phát triển của văn minh, quan niệm về Thượng Đế cũng ngày càng được cải thiện. Tuy nhiên, ta không thể hình dung một nhân vật như vậy tồn tại, dù ở trong hay ngoài vũ trụ.
Sự khác biệt này phải chăng do truyền thống và môi trường sống?
Chúng ta phải thừa nhận rằng các hiện tượng vật lý và hóa học mà các nhà khoa học khám phá đã giải thích được một phần vấn đề. Tuy nhiên, những hiện tượng đó không thể giải đáp triệt để sự khác biệt tinh tế và bất đồng sâu rộng giữa các cá nhân. Tại sao hai trẻ sinh đôi có ngoại hình giống hệt nhau, nhưng tính cách, trí tuệ và phẩm chất lại hoàn toàn khác biệt?
Thuyết truyền thống đơn thuần không đủ sức giải thích những khác biệt sâu sắc này. Đúng hơn, nó chỉ giải thích được những điểm tương đồng mà ít chú trọng đến những khác biệt. Hạt giống sinh học, dù siêu nhỏ, thừa hưởng từ cha mẹ chỉ giải thích được một phần thể chất cơ bản của con người. Đối với sự khác biệt về tinh thần, trí tuệ và đạo đức, vốn phức tạp và tinh tế hơn, chúng ta cần những lời giải thích sâu sắc hơn. Thuyết truyền thống không thể giải thích đầy đủ tại sao một đứa con tàn ác lại sinh ra trong gia đình lương thiện; hoặc một vị thánh nhân, một người đạo đức lại trưởng thành trong gia đình xấu xa, cũng như trường hợp của những thần đồng, thiên tài và các bậc giáo chủ vĩ đại.
Theo Phật Giáo, sự khác biệt này không chỉ đến từ truyền thống, môi trường sống, “bản tính và sự giáo dưỡng”, mà còn chính là do nghiệp báo của chúng ta, hay nói cách khác, là kết quả của những hành động chúng ta đã tạo ra trong quá khứ và hiện tại. Chính chúng ta phải chịu trách nhiệm về hành động, về hạnh phúc và khổ đau của mình. Chúng ta tự tạo ra địa ngục cho mình, tự xây dựng thiên đường cho mình. Chúng ta là những kiến trúc sư định đoạt vận mệnh của mình. Nói tóm lại, chính chúng ta tạo nên nghiệp báo của mình.
Một hôm, chàng thanh niên tên Subha đến hỏi Đức Phật về nguyên nhân của những khác biệt trong cuộc sống.
Subha bạch rằng: “Bạch Đức Thế Tôn, tại sao trong nhân loại lại có người yểu mệnh, có người sống lâu? Có người khỏe mạnh, có người bệnh tật? Có người xinh đẹp, có người xấu xí? Có người quyền thế, có người không quyền lực? Có người nghèo khổ, có người giàu sang? Có người sinh ra trong gia đình thấp hèn, có người thuộc dòng dõi cao sang? Có người ngu dốt, có người thông minh?”
Đức Phật đáp gọn gàng: “Này Subha, tất cả chúng sinh đều mang theo nghiệp (Kamma) của chính mình như một di sản, một căn nguyên, một người thân tín, một nơi nương tựa. Chính nghiệp đã phân chia tình trạng cao thấp của mọi chúng sinh.”
Sau đó, Đức Phật giải thích nguyên nhân của những khác biệt đó theo đúng quy luật nhân quả.
Như vậy, theo quan điểm Phật Giáo, sự chênh lệch về tinh thần, trí tuệ, đạo đức và bẩm tính của chúng ta, phần lớn là do các hành động và khuynh hướng của chúng ta trong quá khứ và hiện tại.
Nghiệp, theo nghĩa đen, là hành động. Nhưng theo nghĩa sâu xa, nó là tác ý, thiện và bất thiện. Nghiệp bao gồm hai loại: tốt và xấu. Nghiệp tốt mang lại kết quả tốt. Nghiệp xấu mang lại kết quả xấu. Cái gì giống nhau sẽ thu hút nhau. Đó là định luật Nghiệp Báo.
Người phương Tây gọi “Nghiệp” là “ảnh hưởng của hành động”. Chúng ta gặt hái những gì chúng ta đã gieo. Chúng ta gieo nhân nào thì gặt quả ấy, dù là ở hiện tại, nơi đây, hay ở một thời điểm, một nơi chốn khác. Nói cách khác, hiện tại chúng ta đang nhận lấy kết quả của hành động đã gây ra trong quá khứ; và tương lai chúng ta sẽ gánh chịu kết quả của hành động chúng ta tạo ra trong hiện tại. Tuy nhiên, hiện tại của chúng ta không hoàn toàn là kết quả của quá khứ, và tương lai của chúng ta không tuyệt đối là kết quả của hiện tại. Ví dụ, một tội phạm hôm nay có thể trở thành một vị thánh nhân vào ngày mai.
Phật Giáo chủ trương rằng mọi sự khác biệt trong cuộc sống đều tùy thuộc vào Nghiệp (Kamma), nhưng không quả quyết rằng tất cả đều do Nghiệp mà ra. Nếu mọi việc đều do Nghiệp, thì một người xấu sẽ mãi mãi xấu, và bệnh nhân không cần đi khám bác sĩ vì nếu Nghiệp của họ đã vậy, họ sẽ được chữa lành.
Theo Phật Giáo, có năm định luật hay tiến trình (Niyamas) chi phối thế giới vật chất và tinh thần:
1. Kamma Niyama: Định luật nhân quả, theo đó hành động tốt hoặc xấu sẽ dẫn đến kết quả thiện hoặc ác.
2. Utu Niyama: Định luật về vật lý (không hữu cơ), như các hiện tượng thời tiết mưa gió.
3. Bija Niyama: Định luật về thai chủng hay hạt giống (định luật vật hữu cơ), như cây lúa sinh ra từ hạt lúa, vị ngọt từ mía hay mật ong. Thuyết khoa học về tế bào, di truyền gene và sự tương đồng thể chất của các cặp song sinh đều chịu sự chi phối của định luật này.
4. Citta Niyama: Định luật về ý thức hay tâm lý, như sự diễn tiến của tâm, năng lực của tâm.
5. Dhamma Niyama: Định luật của vạn pháp, như các hiện tượng thiên nhiên xảy ra vào thời điểm đản sinh của một vị Bồ Tát trong kiếp cuối cùng, luật hấp dẫn, v.v.
Năm quy luật hay tiến trình này tự thân là những định luật, theo đó ta có thể giải thích mọi hiện tượng tinh thần (tâm lý) cũng như vật chất (vật lý). Do đó, Nghiệp Báo chỉ là một trong năm định luật chi phối toàn vũ trụ. Tự nó là một định luật, không do ai tạo ra. Các định luật tự nhiên thông thường, như trọng lực, không cần có người tạo ra. Chúng có hiệu lực trong một lĩnh vực riêng biệt, không chịu ảnh hưởng của một thế lực độc lập nào từ bên ngoài.
Chẳng hạn, không ai khiến lửa nóng thì cháy, không ai bắt mực nước phải ngang bằng, hay làm cho nước đóng băng. Những điều này thuộc về bản chất tự nhiên của chúng. Nghiệp không phải là vận số hay định mệnh khống chế chúng ta bởi một quyền lực bí ẩn nào đó, buộc chúng ta phải tuân phục. Chính hành động của chúng ta tạo ra kết quả cho chúng ta; và do đó, con người có khả năng thay đổi phần nào nghiệp lực của mình. Mức độ thay đổi tùy thuộc vào nỗ lực của mỗi cá nhân.
Chúng ta cũng không thể dùng các từ ngữ như “ban thưởng” và “trừng phạt” để giải thích về vấn đề Nghiệp, vì Phật Giáo không công nhận một Đấng Toàn Năng có quyền điều khiển con người và ban ân hay giáng họa. Người Phật tử tin rằng sự đau khổ hay hạnh phúc mà con người phải gánh chịu là hậu quả tất nhiên của những hành động thiện và ác do chính họ gây ra. Cần lưu ý rằng Nghiệp bao gồm cả hai nguyên tắc: sự liên tục và sự báo ứng.
Nghiệp tự nhiên có khả năng tạo ra quả báo. Nhân sinh quả, quả giải thích nhân. Hạt tạo nên trái, nhìn trái ta biết hạt đó thuộc loại nào, vì cả hai đều có sự tương quan. Tương tự, có sự liên hệ giữa Nghiệp và quả báo; “trong nhân đã có sẵn mầm giống của quả”.
Người Phật tử nhận thức đầy đủ giáo lý Nghiệp Báo, không cầu xin ai cứu rỗi, mà tin tưởng rằng chính bản thân có thể tự giải thoát, bởi vì giáo lý Nghiệp Báo dạy rõ mỗi cá nhân chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Thuyết Nghiệp Báo mang lại cho con người niềm an ủi, nguồn hy vọng, sự tự tin và lòng can đảm đạo đức. Niềm tin nơi Nghiệp Báo “làm tăng giá trị của sự tinh tấn, và kích thích lòng nhiệt thành”, thôi thúc con người luôn có lòng tốt, khoan dung và giúp đỡ người khác. Cũng do niềm tin ở Nghiệp Báo, con người được nhắc nhở tránh điều ác, làm việc lành để gặt hái quả tốt, mà không sợ hãi bị trừng phạt hay cám dỗ bởi bất kỳ sự ban thưởng nào.
Thuyết Nghiệp Báo có thể giải thích vấn đề khổ đau, sự bí ẩn của cái gọi là số mệnh hay tiền định trong các tôn giáo; và trên hết, giải thích sự bất đồng trong nhân loại.
Nghiệp báo và luân hồi được xem là những định luật tất yếu.
Nguyên tác: BUDDHISM IN A NUTSHELL
Những câu hỏi về sự bất công và ý nghĩa cuộc đời luôn hiện hữu, và câu trả lời có thể nằm sâu trong giáo lý Đạo phật, mời bạn khám phá thêm.
