Trong dòng chảy tâm linh sâu xa của Phật giáo Việt Nam, nghi thức Lễ lạy Ngũ Bách Danh Quán Thế Âm, dù không xuất hiện trong Đại Tạng kinh, đã trở thành một thực hành quan trọng. Nghi thức này, với nguồn gốc có thể từ thế kỷ 13, không chỉ là sự tưởng nhớ 500 danh hiệu lành của Bồ Tát mà còn là con đường thanh lọc nghiệp chướng và mang đến an lạc. Cùng Chia sẻ Đạo Phật khám phá ý nghĩa và cách thực hành của lễ lạy này.
I. Nguồn gốc Kinh Ngũ Bách Danh
Kinh Ngũ Bách Danh Quán Thế Âm không có trong Đại Tạng kinh. Tuy nhiên, trong Kiến Đàn Giải Uế Nghi của Thủy Lục Chư Khoa có lời tán thán Bồ Tát Quán Thế Âm: “Nhân tu sáu độ, quả chứng một thừa, thệ nguyện rộng sâu như biển lớn mênh mông không thể đo lường, từ bi cao lớn tựa trời xanh che trùm chẳng thấy ngằn mé, cúng thân bất hoại, rộng phát mười hai nguyện đẹp, trải vô lượng kiếp, linh ứng năm trăm tên lành.” Theo Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang, Thủy Lục Chư Khoa, là một nghi thức cúng cô hồn dưới nước và trên cạn, việc lễ bái danh hiệu Quán Thế Âm có lẽ xuất hiện vào thế kỷ 13, khi tín ngưỡng Bồ Tát Quán Thế Âm ngàn tay ngàn mắt được truyền tụng rộng rãi.
Công đức của việc lễ bái 500 danh hiệu Quan Thế Âm Bồ Tát là rất lớn, giúp tiêu diệt nghiệp chướng, trừ bỏ ma chướng, mang lại sự an lạc cho thân tâm. Chính vì vậy, ngày nay, nhiều chùa, Tổ đình, Tu viện vẫn tổ chức lễ này hàng tháng, đặc biệt vào ngày vía Quan Thế Âm 19 tháng 6 âm lịch và ngày vía Quan Thế Âm 19 tháng 9 âm lịch, thu hút đông đảo Tăng Ni, Phật tử tham dự. Các địa điểm như Vạn Phật Tòng Lâm, Quan Âm Tu Viện, chùa Long Phước Thọ cũng tổ chức lễ Ngũ Bách Danh Quán Thế Âm.
II. Ý nghĩa của nghi thức sám hối
Nghi thức sám hối này, khi được thực hiện với tâm thành kính, sẽ giúp diệt trừ phiền não và tội lỗi đã tạo trong đời hiện tại cũng như nhiều đời quá khứ. Đức Phật Tỳ Bà Thi đã dạy: “Nếu chúng sanh nào nghe danh hiệu 53 vị Phật này, thì trăm ngàn ức kiếp không đọa vào ba đường ác”. Đức Phật Thích Ca cũng cho biết: “Thuở xưa, đời Phật Diệu Quang, ta đi tu nhằm đời mạt pháp, nhờ được nghe danh hiệu 53 vị Phật này, và thành tâm lễ bái, mà tránh khỏi những đau khổ trong đường sanh tử luân hồi nhiều kiếp”.
Đối với 35 danh hiệu Phật sau, từ Đức Phật Thích Ca cho đến Đức Phật Bửu Liên Hoa Thiện Trụ Ta La Thọ Vương, Kinh Bửu Tích ghi rằng: “Nếu tất cả chúng sanh, hoặc phạm tội ngũ nghịch hay thập ác, đến muôn kiếp không thể sám hối, chỉ xưng danh hiệu 35 vị Phật này và lễ bái, thì bao nhiêu tội chướng đều tiêu trừ” (HT. Thích Thiện Hoa).
Pháp Hồng Danh Sám Hối này, được Ngài Kim Cang Bất Động Pháp Sư đời Tống (960-1279) biên soạn tại Trung Hoa. Ngài đã rút 53 danh hiệu Phật từ Kinh “Ngũ Thập Tam Phật” (từ Phật Phổ Quang đến Phật Nhứt Thế Pháp Tràng Mãn Vương) và 35 hiệu Phật từ Kinh “Quán Dược Vương, Dược Thượng”, cùng với pháp thân Đức Phật A Di Đà. Sau đó, Ngài thêm vào kệ Phổ Hiền Đại Nguyện, tạo thành nghi thức sám hối tổng cộng 108 lạy, tượng trưng cho việc trừ 108 phiền não.

Ảnh minh họa.
III. Cầu an và cầu siêu
Các nghi lễ cầu an và cầu siêu là những pháp tu phổ biến dành cho Tăng Ni và Phật tử, đặc biệt là tại các đạo tràng. Các buổi lễ này thường được tổ chức quy mô, dưới sự hướng dẫn của vị trụ trì hoặc một vị Tăng Ni đạo hạnh. Khi tham gia, Phật tử cần tuân theo sự chỉ dẫn của người chủ lễ để buổi lễ được trang nghiêm. Việc người đi trước chỉ bảo, hướng dẫn người mới là điều cần thiết, nhưng cần thực hiện một cách tế nhị, tránh tạo cảm giác tự cao hay áp đặt.
Trong cộng đồng dân tộc Việt Nam, hai tiếng “đồng bào” thể hiện tinh thần đoàn kết sâu sắc. Dù sống ở ba miền Bắc, Trung, Nam, hay ở trong hay ngoài nước, tình cảm gắn bó này không hề phai nhạt. Ngay cả trong những thời kỳ khó khăn, khi đất nước bị xâm lược, tinh thần “đồng bào” vẫn luôn được giữ vững. Người Việt Nam luôn sẵn lòng chia sẻ, giúp đỡ lẫn nhau trong lúc hoạn nạn, thiên tai. Việc tổ chức thăm hỏi, chia sẻ vật chất và tinh thần, cùng nhau cầu nguyện cho mọi người sớm an cư lạc nghiệp, đoàn tụ gia đình, chính là biểu hiện cụ thể nhất của “kinh cầu an” trong xã hội Việt Nam hiện nay.
Tại các chùa, thiền viện, tu viện, Tăng Ni luôn hướng tâm cầu an cho bá tánh, mong cho thiên hạ thái bình, an cư lạc nghiệp. Đồng thời, các ngài cũng không quên cầu siêu cho cửu huyền thất tổ và tất cả chúng sanh, mong cho người đã khuất được siêu sinh về cõi lành. Dù người sống hay người đã khuất, sự quan tâm và lòng từ bi của Tăng Ni trong chốn thiền môn luôn hướng về thế gian.
Nguồn gốc của việc cầu siêu bạt độ
Phật giáo khi mới du nhập vào Trung Quốc không có ghi chép về việc cầu siêu bạt độ. Đến thời Đường Minh Hoàng (599-649), do sự sủng ái Dương Quý Phi của vua Đường, dẫn đến sự bất mãn trong dân gian và triều thần, gây ra loạn An Lộc Sơn. Sau khi loạn được dẹp yên nhờ công lao của đại tướng Quách Tử Nghi, quân dân đã tử thương rất nhiều. Để tưởng nhớ và siêu độ cho những người đã khuất, triều đình đã cho xây dựng các miếu thờ mang tên Khai Nguyên tự tại các chiến trường chính và thỉnh cao tăng đại đức tụng kinh, bái sám. Nghi thức truy điệu này, được gọi là pháp hội siêu độ, sau đó đã được dân chúng học theo và thực hiện khi có người thân qua đời.
Nghi thức Mông Sơn thí thực siêu độ cô hồn được Ngài Kim Cang Bất Động pháp sư (còn gọi là Cam Lộ pháp sư) đời nhà Tống (960 – 1279) biên soạn. Mông Sơn là tên một ngọn núi thuộc tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc. Nghi thức này nhằm mục đích bố thí thức ăn cho các loài cô hồn, những linh hồn đơn côi không người thờ cúng.
Lễ Kỳ yên
Lễ cầu an là một nghi thức phổ biến và thông dụng tại Việt Nam, có mặt từ khi Phật giáo du nhập vào nước ta, gắn liền với các ngôi chùa như Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện. Mục đích ban đầu của việc xây chùa là để cầu nguyện cho mưa thuận gió hòa, dân làng an cư lạc nghiệp.
Theo sách Gia Định thành thông chí (mục Phong tục chí) của Trịnh Hoài Đức, lễ cúng Kỳ yên tại các đình làng ở Nam Bộ là một nghi thức quan trọng. Lễ này thường diễn ra suốt đêm với các nghi thức túc yết, chánh tế và dịch tế. Đây là một nghi thức Phật giáo đã hòa nhập vào tín ngưỡng dân gian tại các đình miếu, với mục đích cầu nguyện chư Phật, chư thần thánh ban phước lành cho dân làng. Ban đầu, người ta thiết lập bàn thờ Phật Quan Âm, tiến hành niệm hương, tán Phật, tụng kinh Phổ Môn, đọc sớ và đốt sớ để gửi lời cầu nguyện. Từ đó, lễ cầu an ngày càng trở nên phổ biến trong quần chúng.
Các nghi lễ cầu an, cầu siêu của Phật giáo Việt Nam vô cùng phong phú. Việc biên soạn một quyển kinh thống nhất cho việc hành trì của Phật tử là một công việc không hề dễ dàng. Các nghi thức xưa nay thường ít được thống nhất, nhiều môn phái tự biên soạn kinh sách riêng cho tín đồ tu học. Mỗi quyển kinh, dù là Kinh Tam Bảo (HT. Trí Tịnh biên soạn), Tam Bảo thường thức (HT. Trường Thạnh chứng minh), Khoá Tụng Bồ Đề, Nghi Thức Tụng Niệm (HT. Trí Hải), Nhị Thời Công Phu, Kinh Tam Bảo (nhà xuất bản Thạnh Mậu), Chư Kinh Tập Yếu (Đoàn Trung Còn), Kinh Như Nhật Tụng (GHTG Nam Việt), Tứ Thời Nhật Khóa, Tam Thời Nhật Khóa, Nhị Thời Nhật Khóa, Nghi Thức Tu Tịnh Độ (Thầy Thiện Huệ), Kinh Cầu An Cầu Siêu (chùa Xá Lợi), Nghi Thức Tụng Niệm (Khất Sĩ), hay Nghi Thức Niệm Phật (Tịnh Độ Non Bồng), đều mang giá trị riêng cho từng môn phái. Do đó, là Phật tử, không thể đánh giá một quyển kinh này hơn quyển kinh khác.
Hiện nay, Ban nghi lễ Giáo hội Phật giáo Việt Nam đang dự kiến biên soạn thống nhất các khóa lễ tụng kinh trong giới Phật giáo. Tuy nhiên, việc này gặp nhiều trở ngại do sự đa dạng của Phật giáo Việt Nam với nhiều môn phái và pháp phái biệt truyền như Phật giáo Nguyên thủy, Khất sĩ, Thiền tông, Tịnh độ tông…
Là Phật tử, nên tu tập theo hướng dẫn của Thầy Tổ tại chùa mình. Điều quan trọng là giữ gìn sự nhất tâm, không phân tán tâm trí, để việc tụng niệm được hiệu quả.
Cầu an, sám hối, cầu siêu là những lễ nghi cơ bản cho người tại gia.
Nên xem việc tu tập như việc nhà.
Tụng niệm sớm tối, gia đình được nhờ.
Đến giờ tu niệm, chuyên cần.
Không nghi, không ngại, công phu chí thành.
Cuối đầu đảnh lễ, hương thơm bay lên.
Nguyện sinh về cõi Tịnh, dù xa xôi.
Cực Lạc Tây Phương, sẵn sàng đón mời.
Hoa sen rực rỡ, đơm chồi, nở hoa.
Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách thực hành các nghi thức Phật giáo sâu sắc, mời quý độc giả cùng khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
