Khái niệm tâm từ không chỉ dừng lại ở tình yêu thương thông thường, mà còn là một phẩm chất cao thượng có khả năng bao dung vạn vật. Giáo lý dạy rằng ngay cả Đức Phật cũng thuyết pháp với lòng từ bi vô bờ bến, hướng đến lợi ích cho chúng sinh. Khám phá hành trình nuôi dưỡng tâm từ để lan tỏa sự bình an và hòa hợp trong chiasedaophat.com.
Hiểu về tâm từ qua Kinh điển
Tâm từ, hay Mettā (Pali) và Maitri (Sanskrit), không chỉ đơn thuần là tình yêu thương thể xác hay sự ưu ái dành cho người thân. Đó là lòng yêu thương bao trùm vạn loại, vô bờ bến và không giới hạn. Kinh điển ghi nhận: “Trạng thái cao thượng đầu tiên là tâm ‘từ’” [1]. Tâm từ được xem là phẩm chất tất yếu đối với người xuất gia và cả Phật tử tại gia khi đã thấu hiểu giáo lý. Ngay cả Đức Thế Tôn, theo nhận định của hội chúng, cũng không đến thế gian vì y áo, đồ ăn hay danh lợi, mà “với từ tâm, vì lợi tha và do lòng từ, Thế Tôn thuyết pháp” [2]. Vậy, từ tâm của Ngài được biểu hiện như thế nào?

Đối với người tại gia
Câu Kinh Pháp Cú dạy: “Với hận diệt hận thù, / Đời này không có được. / Không hận diệt hận thù, / Là định luật ngàn thu” [3]. Trong các mối quan hệ đời thường, đặc biệt là trong gia đình, tâm từ đóng vai trò nền tảng cho hạnh phúc, giúp gìn giữ sự hòa hợp và tránh đổ vỡ. Khi mỗi thành viên dành cho nhau tình yêu thương chân thành, việc tha thứ lỗi lầm hay bỏ qua khuyết điểm của nhau trở nên dễ dàng hơn. Đức Phật, trong Tăng Chi Bộ Kinh, đã dạy các thiếu nữ: “Đối với những người chồng nào, mẹ cha cho các con, vì muốn lợi ích, vì tìm hạnh phúc, vì lòng thương tưởng, vì lòng từ mẫn khởi lên, đối với vị ấy, chúng ta sẽ thức dậy trước, chúng ta sẽ đi ngủ sau cùng, vui lòng nhận làm mọi công việc, xử sự đẹp lòng, lời nói dễ thương” [4]. Sự tán dương của Đức Thế Tôn đối với Sàmàvati, vị nữ đệ tử có tâm từ tối thắng [5], càng khẳng định tầm quan trọng của việc tu tập tâm từ đối với cả người xuất gia lẫn tại gia.
Đối với người xuất gia
Đức Phật luôn nhấn mạnh và quan tâm đến việc thực hành tâm từ trong đời sống hàng ngày của chư vị Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni. Khi một Tỳ-kheo cần khuyên răn hay can gián người đồng phạm hạnh, Đức Phật dạy cần tự vấn: “Ta có an lập từ tâm, không sân hận đối với các đồng phạm hạnh hay không?” [6]. Điều này cho thấy, chỉ có từ tâm mới có thể duy trì sự hòa hợp trong Tăng đoàn, giống như nước hòa với sữa. Cụ thể, Đức Phật đã dạy: “Có hạng người thấp kém về giới, định, tuệ. Hạng người như vậy, này các Tỳ kheo, không nên gần gũi, không nên sống chung, không nên hầu hạ cúng dường, trừ khi vì lòng thương tưởng, vì lòng từ lân mẫn” [7]. Khi có tâm từ, hành giả có thể nhìn nhận sự việc một cách bao dung hơn, tin rằng sự tinh cần tu tập có thể dẫn đến sự giác ngộ. Kinh Trung A-hàm chỉ rõ, để đạt được Thánh quả, an lạc hiện tại và chấm dứt khổ đau, hành giả cần thực hành năm pháp hoàn hảo. Trong đó, pháp thứ nhất yêu cầu người tu phải luôn sẵn sàng đem lại lợi ích cho chúng hữu tình bằng tâm từ, tuyệt đối không khởi lên ý niệm hay hành động giết hại chúng sanh [8].
Đức Phật – Biểu tượng của tâm từ bi và trí tuệ
Trong suốt cuộc đời hoằng pháp, từ khi bắt đầu thuyết giảng cho đến khi nhập Niết bàn, tâm Đức Phật luôn tràn đầy lòng từ bi đối với chúng sanh. Ngài luôn cân nhắc lời nói khi thuyết giảng, chỉ truyền bá những điều chân thật, phù hợp với chân lý và mục đích tối thượng, bất kể người nghe có ưa thích hay không. Đức Như Lai khẳng định điều này xuất phát từ lòng thương tưởng sâu sắc đối với các loài hữu tình [9]. Lòng từ của Ngài vô biên, luôn đặt lợi ích, an lạc và giải thoát cho chúng sanh lên trên hết. Hình ảnh người cha sẵn sàng móc vật nguy hiểm ra khỏi miệng con dù có thể bị chảy máu, chỉ vì thương con, cũng giống như cách Đức Phật thuyết giảng. Dù chúng hữu tình có thể không thích nghe và cảm thấy khó chịu, Ngài vẫn tiếp tục vì lợi ích lâu dài của họ.

Với tâm từ bi rộng lớn, Ngài đã cảm hóa vô số đệ tử hữu duyên thuộc mọi tầng lớp xã hội, từ vua chúa, quan lại đến những người thuộc tầng lớp thấp kém. Một ví dụ điển hình là Angulimàla, một tướng cướp khét tiếng, đã quy y Tam Bảo và nương tựa Ngài. Đức Thế Tôn đã “nhiếp phục được người không thể nhiếp phục, làm cho an tịnh được người không thể an tịnh, làm cho tịch diệt được người không thể tịch diệt” [10]. Điều đáng nói là Ngài đã giáo hóa Angulimàla bằng tâm từ, không dùng đến vũ lực. Lòng từ ái của Ngài lan tỏa khắp nơi Ngài đi qua để giáo hóa, tất cả là nhờ phước báo từ vô số công hạnh Bồ-tát đã được tu tập trong các kiếp trước, như được ghi chép trong Jataka, chuyện tiền thân của Đức Phật. Câu chuyện về nai chúa, một tiền kiếp của Đức Phật, với “đầy đủ kham nhẫn, hòa ái, từ bi” [11], sẵn sàng hy sinh thân mạng để xin vua tha mạng cho cả đàn nai, minh chứng cho lòng từ bi vô lượng. Ngay cả trong các kiếp trước, các vị Phật cũng đã tu tập tâm từ. Sự toàn hảo về từ ái của Bồ-tát Suvaṇṇasāma được ghi lại: “Sāmo yadā vane āsiṃ sakkena abhinimmito pavane sīhabyagghehiva mettāya-m-upanāmayiṃ” (Vào lúc ta là Sāma ở trong khu rừng đã được (Chúa Trời) Sakka hóa hiện ra. Ở trong khu rừng lớn, ta đã rải tâm từ ái đến các loài sư tử và cọp) [12].
Sự hòa quyện giữa tâm từ bi và trí tuệ
Tâm từ là nền tảng cốt lõi trong đời sống. Kinh Hạt Muối [13] ví von công đức tu tập tâm từ giống như việc bỏ hạt muối vào chén nước hay sông Hằng: công đức càng lớn, phước lành càng nhiều, nghiệp xấu ác tích lũy từ nhiều kiếp sẽ dần tiêu trừ. Tuy nhiên, pháp môn niệm tâm từ sẽ đạt được quả báo lành lớn lao nếu luôn đi đôi với trí tuệ. Nếu thiếu trí tuệ, chúng ta có thể có những hành động hay suy nghĩ trái ngược với tâm từ, ví dụ như chỉ mang lại lợi ích cho bản thân hoặc một nhóm nhỏ, hoặc thực hiện lòng từ theo tà kiến. Trong cuộc sống, cần có sự cân bằng giữa lý trí và tình cảm, giữa trí óc và trái tim. Người tu tập cần dùng trí tuệ để nhận rõ và buông bỏ những tư tưởng vị kỷ, hẹp hòi, từ đó hướng tâm đến muôn loài. Đạo Phật được mệnh danh là đạo từ bi và trí tuệ, bởi người có trí tuệ sẽ thấy rõ thực tướng của vạn pháp, nhận thức được tính vô thường, vô ngã. Họ nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, tránh tin theo những thông tin phiến diện. Trí tuệ chân thật đòi hỏi sự cởi mở, khách quan, không bị chi phối bởi cảm tính. Khi thực hành tâm từ với trí tuệ, hành giả mới đạt được lợi ích đích thực, đồng thời có được sự can đảm, mềm dẻo và khả năng chịu đựng.
Lợi ích của việc tu tập tâm từ
Thực hành rải tâm từ mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Kinh Tăng Chi Bộ VI liệt kê mười một lợi ích khi chuyên tâm tu tập tâm từ: “ngủ an lạc; thức an lạc; không ác mộng; được loài người ngưỡng mộ; được phi nhân ái kính; được chư thiên bảo hộ; không bị lửa, thuốc độc, đao kiếm xúc chạm; được thiền định mau chóng, sắc mặt tươi sáng; khi mệnh chung không hôn ám; nếu chưa thể nhập thượng pháp được sanh lên phạm thiên giới” [14]. Tâm từ là một trong những yếu tố cấu thành hạnh Sa môn [15]. Một vị Sa môn chân chính cần thực hành giới hạnh, chánh niệm, tiết chế trong ăn uống, phòng hộ tâm, luôn tỉnh thức, đoạn trừ các triền cái, đạt được bốn tầng thiền-na, ba minh và bậc A-la-hán. Trong việc đoạn trừ các triền cái, hành giả cần từ bỏ sân hận, sống với lòng từ mẫn, thương xót chúng hữu tình, dần gột rửa sân hận. Khi tâm từ mẫn phát triển, việc đoạn trừ các triền cái khác trở nên dễ dàng hơn, giúp hành giả tiến nhanh trên lộ trình tu tập. Nhờ vậy, việc thọ nhận đồ cúng dường từ thực phẩm, y phục đến dược phẩm sẽ mang lại kết quả và phước báu lớn cho cả người nhận và người cúng dường.
Hơn nữa, tâm từ là nhân duyên quyết định sự tái sanh vào thiện thú hay ác thú sau khi thân hoại mạng chung. Đức Phật dạy người tu tập phải từ bỏ sát sanh, không dùng đao kiếm, đồng thời phải biết tàm quý và có lòng từ, sống yêu thương, nghĩ đến hạnh phúc cho cả ba giới bốn loài, đặc biệt là chúng hữu tình [16]. Ngài nhấn mạnh: “Nếu có người thực hành từ tâm giải thoát rộng lớn vô lượng, khéo tu tập như vậy, chắc chắn chứng quả A-na-hàm, hoặc chứng cao hơn nữa” [17]. Do đó, người tu Phật nên chú trọng tu tập tâm từ để đạt được quả Thánh, bởi công năng của tâm từ rất lớn, định hướng rõ con đường tu tập. Kinh Du Hành chỉ ra sáu pháp bất thoái, giúp Phật pháp hưng thịnh, trường tồn, trong đó có ba pháp liên quan đến tâm từ: hành động, ứng xử từ ái, không có ý niệm gây tổn hại chúng sanh; nói lời ái ngữ, không ác độc; và ý niệm luôn gắn liền với tâm từ [18]. Vì vậy, hành giả cần chú trọng thân, khẩu, ý trong tu tập để Phật pháp trường tồn, đặc biệt là phát khởi và gìn giữ tâm từ trong ba nghiệp. Sự tồn tại của Chánh pháp tại thế gian này phụ thuộc vào nỗ lực của mỗi cá nhân.
Tâm từ bi như một liều thuốc quý.

Đức Thiện Thệ cũng giảng về phước báu thù thắng sẽ đến với người chuyên tâm hành từ tâm. Chỉ trong khoảnh khắc bắn một mũi tên, người ấy có thể được sanh về cõi Phạm Thiên [19]. Trong một kinh khác, Đức Thế Tôn dạy rằng hành giả đạt được phước tối thắng khi nghĩ nhớ chúng sanh với tâm từ trong khoảnh khắc vắt sữa bò [20]. Song song với lợi ích của việc thực hành tâm từ, Đức Phật cũng nhấn mạnh trong Trường A-hàm, Kinh Tam Tụ về một pháp đưa đến cõi ác thú: đó là tâm chưa bao giờ có lòng nhân từ và chỉ luôn ôm ấp ý niệm độc hại. Con người thiếu lòng từ, tình yêu thương đồng loại sẽ dễ dàng đi vào con đường ác thú, ba cõi ác.
Điều kiện để hành trì, tu tập tâm từ bi
Để phát triển và hành trì tâm từ một cách miên mật, hành giả cần dung hòa giữa từ bi và trí tuệ. Cần hiểu rõ bằng trí tuệ rồi mới thương bằng lòng từ. Hành giả cũng cần hiểu rõ khả năng và giới hạn của bản thân, đồng thời nhận thức được điểm yếu của mình. Đôi khi, vì quá thương người theo cảm tính, hành giả vô tình khiến người được giúp đỡ trở nên phụ thuộc, không tự vươn lên, và ngày càng có nhiều người sống dựa dẫm vào người khác, trong khi bản thân người giúp đỡ vẫn có khả năng.
Con đường tu tập tâm từ phải song hành với tinh thần phụng sự, độ tha. Nếu không, hành giả có thể trở nên nhu nhược, yếu đuối, lấy từ bi làm bình phong che đậy khi đối diện chướng duyên. Mức độ từ bi có thể khác nhau tùy thuộc vào từng người tu. Nếu tâm chưa đủ rộng lớn, bao dung, không nên cố ép buộc bản thân, vì điều này không mang lại lợi ích mà còn tạo áp lực nặng nề. Vì vậy, mỗi hành giả cần luyện tập từng giờ, từng phút, từng ý niệm, để mỗi câu nói, hành động đều toát lên từ bi và trí tuệ. Dù biết rằng từ bi luôn sẵn có trong tâm mỗi người, đặc biệt là những ai hướng đến con đường Thánh vị, việc áp dụng vào cuộc sống thực tế đòi hỏi nhiều thử thách. Mỗi người chúng ta đều có biệt nghiệp riêng, và những người được hướng đến cũng bị chi phối bởi nghiệp đó. Việc thay đổi hành động của họ không hề đơn giản khi họ chưa thực sự muốn đổi thay. Tâm từ bi của người hành trì có thể đạt đến một mức độ nhất định, nhưng không thể sánh bằng Đức Phật, người đã đạt cảnh giới tối thượng. Nếu không nhận thức rõ điều này, chúng ta dễ nhầm lẫn và rơi vào ảo tưởng. Để đạt được như Đức Phật, cần nhiều yếu tố. Điển hình, khi đã có tâm từ, điều quan trọng không thể thiếu là năng lực duy trì năng lượng từ bi đó một cách vô điều kiện, không vụ lợi, vượt không gian, thời gian, không thoái thất tâm ban đầu, điều này không hề đơn giản. Cần nhận rõ rằng bản thân chúng ta vẫn còn nhiều chướng ngại, chấp thân, người thân, người ghét, người ta không thương vẫn luôn hiện hữu trong ý niệm. Khi rải tâm từ, luôn đòi hỏi phải giữ tâm Bồ đề, hai điều này phải luôn song hành, nếu không mọi nỗ lực sẽ trở nên vô nghĩa.
Điều kiện không thể thiếu khi thực hành tâm từ là tâm bi, tâm hỷ và tâm xả, tức là sự kết hợp của Tứ vô lượng tâm. Sự kết hợp này mới mang lại kết quả tốt đẹp trong mọi tình huống cuộc sống khi rải tâm từ. Đức Thế Tôn dạy: “Với phương tiện nào chúng ta thỉnh thoảng đạt được và an trú hỷ do viễn ly sanh” [21]. Tâm tùy hỷ là vui vẻ với thành công của người khác, không vì tài vật, không đau khổ khi người khác thành công hay tự cao về chiến thắng của mình. Niềm hoan hỷ sâu lắng, tận đáy lòng với thành tựu từ tu tập tâm từ, cộng với niệm xả không còn vướng mắc. Khi còn những niệm về chúng sanh trong tâm, thật khó thoát khỏi tam độc (tham, sân, si) chi phối, khiến tâm ta không chỉ bị kẹt vào các niệm triền cái như nghi, mạn, kiêu mạn, mà còn vướng chấp vào phước thiện đạt được do công phu, tu tập, kết quả đạt được do rải tâm từ. “Hoan hỷ chỉ có đến/ Với người tâm sầu muộn/ Sầu muộn chỉ có đến/ Với người tâm hoan hỷ…” [22]. Hành giả sống với niệm xả, không ôm ấp niềm hoan hỷ hay sầu muộn, không hoài tưởng quá khứ, mơ tưởng tương lai. Chính tâm xả góp phần thành tựu tâm từ, chánh niệm, tỉnh giác, an lạc trong hiện tại. Tứ vô lượng tâm từ, bi, hỷ, xả là những tố chất căn bản tạo nên phẩm hạnh của người tu Phật.
Kết luận
Rải tâm từ là một phương pháp tu tập, hành trì của người con Phật, đặc biệt là hàng xuất gia. Đức Phật đã dạy: “Vị ấy an trú, biến mãn một phương với tâm câu hữu với từ, cũng vậy phương thứ hai, cũng vậy phương thứ ba, cũng vậy phương thứ tư. Như vậy, cùng khắp thế giới, trên dưới bề ngang, hết thảy phương xứ, cùng khắp vô biên giới, vị ấy an trú biến mãn với tâm câu hữu với từ, quảng đại, vô biên, không hận, không sân” [23]. Sau khi giảng về phương pháp tu tâm từ, Đức Phật cũng giảng tương tự với tâm bi, tâm hỷ, tâm xả. Nhờ bốn tâm này kết hợp, sự tu tập dễ dàng thăng tiến, tâm Bồ đề ngày càng quảng đại, rộng lớn, làm suy giảm tham, sân, si.
Tu tập tâm từ bắt đầu từ người thân, người ta kính mến, sau đó hành giả thực tập rải tâm này hướng đến những người khác, đến chúng sanh, muôn loài. Dựa vào công phu chuyên nhất, huân tập trong từng sát na qua thân, khẩu, ý, từ đó mở rộng tâm từ, yêu thương, không sân hận để chuyển hóa hữu tình có duyên với chúng ta. Năng lực có được nhờ tâm từ rộng lớn có thể chuyển hóa chính người tu tập và cả chúng hữu tình được hướng đến, điều này hoàn toàn tương ứng với thuyết nhân quả nghiệp báo trong Phật giáo. Những nghiệp bất thiện mà chúng ta đã gây ra hay nghiệp bất thiện do mỗi chúng hữu tình đã tạo sẽ dần suy giảm vì nghiệp báo vốn không phải là định mệnh. Do đó, công đức, phước báu nhờ ban rải tâm từ, mở rộng yêu thương, niệm lành có thể chuyển hóa các nghiệp đã tạo theo hướng tốt đẹp hơn. Tâm từ luôn hiện hữu nơi chư Phật, Bồ-tát và từ bi cũng chính là nguồn cội của các pháp lành cần tu tập đối với tất cả đệ tử Phật, dù xuất gia hay tại gia. Giữ tâm luôn an vui, không cho khởi lên niệm sân, hành giả rải tâm từ đến người khác, ngay cả người ác ý với mình. Khi chính ta có từ bi mới ban rải đến người khác, và như vậy họ mới cảm nhận được và chuyển hóa.
Chú thích:
[1] Nārada Mahā Thera – Phạm Kim Khánh (dịch), Đức Phật và Phật pháp, Nxb. Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2019, tr.423.
[2] HT. Thích Minh Châu (dịch), Kinh Trung Bộ II, Kinh Như Thế Nào, Nxb. Tôn giáo, 2013, tr.295.
[3] Thích Thiện Siêu (dịch), Kinh Pháp Cú, Nxb. Hồng Đức, 2014, tr.21.
[4] Thích Hạnh Bình, Những vấn đề cốt lõi trong Kinh Tăng Chi, Nxb. Hồng Đức, 2018, tr.18.
[5] Thích Hạnh Bình, Sđd, Nxb. Hồng Đức, 2018, tr.21.
[6] HT. Thích Minh Châu (dịch), Kinh Tăng Chi Bộ IV, chương 11, phẩm Tùy niệm, Kinh Từ, VNCPHVN ấn hành, 1997, tr.684.
[7] HT. Thích Minh Châu (dịch), Kinh Tăng Chi, chương 3, phẩm Người, Nxb. Hồng Đức, 2021, tr.113.
[8] Thích Hạnh Bình, Những vấn đề cốt lõi trong Kinh Trung A hàm, Nxb. Hồng Đức, 2018, tr.162.
[9] HT. Thích Minh Châu (dịch), Kinh Trung Bộ I, Kinh Vương Tử Abhaya, Nxb. Tôn giáo, 2012, tr.484.
[10] Bhik. Samàdhipunno Định Phúc (biên soạn), Cuộc đời và những lời dạy của Đức Phật, tập 2, Nxb. Hồng Đức, 2017, tr.87.
[11] HT. Thích Minh Châu (dịch), Kinh Tiểu Bộ, tập IV, Nxb. Tôn giáo, 1999, tr.49.
[12] Suttantapitake Khuddakanikāye, Buddhavamsapāli & Cariyāpitaka Pāli, Tạng Kinh – Tiểu Bô, Phật Sử và Hạnh Tạng, Venerable Kirama Wimalajothi, Giám Đốc Buddhist Cultural Centre, Nedimala, Dehiwala, SriLanka, tháng Nikini 2550 – 2006, tr.322.
[13] HT. Thích Minh Châu (dịch), Kinh Tăng Chi Bộ, Nxb. Hồng Đức, 2020, tr.223.
[14] HT. Thích Minh Châu dịch, Kinh Tăng Chi Bộ IV, chương 11, phẩm Tùy niệm, Kinh Từ, VNCPHVN ấn hành, 1997, tr.684.
[15] HT. Thích Minh Châu (dịch), Kinh Trung Bộ I, Đại Kinh Xóm Ngựa, Nxb. Tôn giáo, 2012, tr.339.
[16] Thích Hạnh Bình, Những vấn đề cốt lõi trong Kinh Trung Bộ, Nxb. Hồng Đức, 2018, tr.98.
[17] Thích Hạnh Bình, Những vấn đề cốt lõi trong kinh Trung A-hàm, Nxb. Hồng Đức, 2018, tr.62.
[18] Thích Hạnh Bình, Những vấn đề cốt lõi trong Kinh Trường A-hàm, Nxb. Hồng Đức, 2018, tr.16.
[19] Thích Hạnh Bình, Những vấn đề cốt lõi trong kinh Trường A hàm, Nxb. Hồng Đức, 2018, tr.99.
[20] Thích Hạnh Bình, Những vấn đề cốt lõi trong kinh Trung A hàm, Nxb. Hồng Đức, 2018, tr.91.
[21] HT. Thích Minh Châu (dịch), Kinh Tăng Chi Bộ II, chương 5, VNCPHVN ấn hành, 1996, tr.644.
[22] HT. Thích Minh Châu (dịch), Kinh Tương Ưng Bộ I, chương 2, VNCPHVN ấn hành, 1993, tr.124.
[23] HT. Thích Minh Châu (dịch), Kinh Trung Bộ I, Kinh Ví Dụ Tấm Vải, Nxb. Tôn giáo, 2018, tr.63.
Để hiểu sâu hơn về giáo lý tinh tế này, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
