Trong dòng chảy của tâm thức, việc thực hành chánh niệm, đặc biệt qua pháp môn Niệm Phật, mở ra cánh cửa chuyển hóa sâu sắc. Khám phá sức mạnh tiềm ẩn và cách ứng dụng linh hoạt của sự chú tâm này không chỉ làm vững chắc con đường tu tập mà còn dẫn lối ta đến sự thanh tịnh, như một lời mời gọi khám phá thêm trên <a href="Website Chia sẻ Đạo Phật“>Website Chia sẻ Đạo Phật.
Thông thường, khi nhắc đến việc niệm Phật, nhiều người sẽ nghĩ ngay đến câu “Lục tự Di Đà”: Nam mô A Di Đà Phật. Điều này không phải vì chúng ta chỉ biết đến Đức Phật A Di Đà, mà bởi vì phần lớn chúng ta tu theo pháp môn Tịnh Độ, và đặc trưng của pháp môn này là chuyên tâm niệm danh hiệu A Di Đà Phật.
Khác với những người tu theo Thiền tông đòi hỏi nhiều về trí tuệ, người chuyên tu Tịnh Độ có thể không cần học vấn cao siêu. Điều quan trọng là trong khi niệm danh hiệu Đức A Di Đà, phải giữ cho tâm ý được thanh tịnh, không để tâm bị xao lãng hay vọng động, thì việc tu hành sẽ thành công.
Niệm Phật có hiệu quả như vậy, nên việc tìm hiểu nguyên nhân sâu xa là một điều vô cùng hữu ích.
Vì vậy, hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau bàn luận về phương pháp niệm Phật.
Trước hết, chúng ta sẽ định nghĩa chữ “niệm”, sau đó xem xét sức mạnh và các đặc tính của nó. Cuối cùng, chúng ta sẽ tìm hiểu cách pháp môn Tịnh Độ áp dụng những đặc tính và sức mạnh này để đạt được kết quả như thế nào. Để dễ dàng theo dõi, chúng tôi sẽ minh họa cách áp dụng cho từng đặc tính của niệm trong Tịnh Độ tông.
Định nghĩa chữ Niệm: Trong Phật học, “niệm” là một danh từ chỉ “tư tưởng” (La Pensée) hay “tưởng nhớ” (Penser).
Việc niệm Phật thành tiếng hoặc niệm thầm chỉ là lặp đi lặp lại câu “Nam mô A Di Đà Phật”. Tuy nhiên, nếu tâm trí lại lơ đãng về nơi khác, hoặc bị chi phối bởi sự mong chờ, sợ hãi, hối tiếc, giận dỗi, v.v., thì đó chỉ là hành động bên ngoài, không mang lại lợi ích thực sự. Do đó, kinh sách dạy rằng khi miệng xướng to hoặc tâm thầm niệm hồng danh Đức Phật A Di Đà, tâm phải luôn tưởng nhớ đến Ngài, như thể thấy Ngài hiện diện trước mắt. Đây chính là bí quyết để đạt được sự tu chứng.
Qua đó, có thể thấy ý nghĩa chân chính của việc “niệm Phật” là tưởng nhớ đến Phật hoặc có những tư tưởng giống như Phật, chứ không đơn thuần là đọc suông hồng danh.
Đặc tính của Tư tưởng: Tư tưởng sở hữu nhiều đặc tính nổi bật:
1. Tư tưởng có hình và sắc: Tư tưởng, giống như mọi hiện tượng khác trong vũ trụ, là một “pháp”. Dù mắt thường không thấy, tai thường không nghe, nhưng tư tưởng vẫn có hình hài và sắc thái riêng. Khi ta tưởng nhớ đến một người nào đó, hình ảnh của họ dường như hiện hữu ngay trước mắt, với đầy đủ chi tiết về khuôn mặt, dáng vóc, trang phục, màu da, mái tóc, thậm chí cả tính cách, lời nói và cử chỉ. Tư tưởng của chúng ta đã tạo ra hình ảnh đó một cách chân thực.
Một người bạn của tôi từng nảy ra ý định mua một chiếc ô tô. Sau khi đến hãng xem xe và xin về một tờ quảng cáo có hình ảnh chi tiết cùng những thông tin về tính năng, bạn tôi đã dành rất nhiều thời gian để ngắm nhìn và nghiền ngẫm. Hình ảnh chiếc xe, với màu sắc rực rỡ, dường như đã khắc sâu vào tâm trí anh, không gì có thể làm phai nhạt. Anh ấy liên tục nhìn ngắm nó, từ sáng đến tối, ngay cả khi đi ngủ hay làm việc.
Người niệm Phật cũng nên ghi khắc hình ảnh Đức Phật vào tâm trí như vậy. Mỗi khi cất tiếng niệm hồng danh của một vị Phật, tâm phải hướng về Ngài, hình dung Ngài với một thân tướng tốt đẹp vô cùng, một trí tuệ siêu việt và đầy đủ các đức tính cao quý. Khi tư tưởng tập trung vào hình ảnh, trí tuệ và đạo đức của Phật, tâm sẽ không còn vọng động, đạt đến trạng thái Định. Đây là điểm giao thoa giữa Tịnh Độ tông và Thiền tông, giải thích tại sao có câu “trong Tịnh có Thiền”.
2. Tư tưởng có sức mạnh: Đặc tính thứ hai của tư tưởng là sức mạnh phi thường, có khả năng lan tỏa xa như sóng vô tuyến, như luồng điện, xuyên suốt pháp giới. Sức mạnh này có thể được tăng cường bằng cách phát ra những luồng tư tưởng cùng loại, tương tự như cách những đợt sóng sau đẩy những đợt sóng trước tiến xa hơn.
Chắc hẳn quý vị đã từng nghe nói về hiện tượng “thần giao cách cảm” – sự liên kết và thấu hiểu giữa hai người ở xa nhau. Xin đưa ra một ví dụ:
Một người mẹ ở Hà Nội bỗng cảm thấy bứt rứt, lo lắng không rõ lý do. Ngày hôm sau, bà nhận được tin con trai yêu quý của mình đang nguy kịch tại Sài Gòn. Khi bà vội vã vào thăm, bà được biết con trai bà đã trải qua một cơn bệnh thập tử nhất sinh vào đúng thời điểm bà cảm thấy bất an. Tâm lý học giải thích rằng, vào khoảnh khắc đó, giữa mẹ và con đã có một sự giao tiếp tinh thần, một sự cảm thông sâu sắc dù cách xa về địa lý.
Xét trên phương diện niệm lực – sức mạnh của tư tưởng – có thể nói rằng chính vì người con đã dồn hết tâm trí tưởng nhớ đến mẹ, nên mới xảy ra trường hợp này. Biết mình cận kề cái chết, sợ hãi nhưng không có mẹ bên cạnh, người con đã dồn chút sức tàn cuối cùng để tưởng nhớ người mẹ thân yêu, như thể thấy mẹ đang ở bên giường, mong mẹ che chở, bảo vệ khỏi lưỡi hái tử thần. Mỗi ý niệm tưởng nhớ của anh như một luồng sóng điện gửi về phía mẹ. Những luồng sóng này nối tiếp nhau, xuyên qua không gian, đến với mẹ và tác động mạnh mẽ vào tâm thức bà, giống như tiếng trống bị đánh liên hồi.
Nếu chúng ta niệm Phật, tưởng nhớ Phật với lòng chí thành như người con kia tưởng nhớ mẹ, thì giữa ta và Phật sẽ có một sự “thần giao cách cảm” tương tự. Quý vị hẳn còn nhớ câu trong bài “Quán Tự Tại Bồ Tát”:
Năng lễ sở lễ tính không tịchCảm ứng đạo giao nan tư nghì…
“Năng lễ” là người hành lễ, tức là chúng ta, đệ tử của Phật. “Sở lễ” là đối tượng được lễ bái, tức là Đức Phật. Phật và chúng ta có cùng một bản tính “không” và “tịch”. Vì cùng một bản tính, nên giữa hai bên tồn tại một sự cảm ứng, giao tiếp vi diệu, vượt qua không gian và thời gian. Sự kết nối này giống như hai máy điện thoại được nối liền bởi một luồng điện. Nếu luồng điện không được kích thích, nó dường như không tồn tại (“không”) và nằm yên (“tịch”). Khi ta tác động (quay số), những đợt sóng sẽ phát sinh trên luồng điện và lan truyền không ngừng.
Trong việc tu hành của Phật tử, “niệm” – tư tưởng – chính là động lực, là nhân. Mỗi niệm khởi lên tạo ra một đợt sóng trong không gian. Niệm nối tiếp niệm, tạo thành một luồng sóng không ngừng hướng về Phật, tức là hướng về Từ bi, Trí tuệ, Thanh tịnh và Giải thoát. Ngày qua ngày, tâm hồn chúng ta sẽ thấm nhuần cái Thiện, cái Lành, và hành động theo sự dẫn dắt của Phật. Do đó, phương pháp niệm Phật đòi hỏi sự chí thành và tưởng nhớ Phật liên tục trong mọi hoạt động – đi, đứng, nằm, ngồi, ăn, ngủ – để luồng sóng tư tưởng Phật không bị gián đoạn và uy lực của Phật luôn hiện hữu trong lời nói và hành động của ta.
Khi có con cái đi học xa, nếu chúng luôn cảm nhận được sự hiện diện của cha mẹ, chúng sẽ cẩn trọng trong lời nói, cử chỉ, hành động để không làm cha mẹ buồn lòng, từ đó tránh được nhiều điều sai trái. Tương tự, người tu Tịnh Độ cũng cần xem Đức Phật như người Cha lành luôn ở bên cạnh, sống trong ánh sáng Từ Quang của Ngài. Điều này đủ sức giữ chúng ta tránh xa bờ vực tội lỗi, bởi lẽ không có đứa con nào dám làm điều trái luân thường đạo lý trước mặt cha mẹ. Đây cũng là một trong những lý do giải thích câu “Bất ly Phật” – không lìa Phật.
3. Tư tưởng chịu luật tương ứng: Chúng ta thường nghe câu “Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu”. Tư tưởng cũng tuân theo quy luật này: tư tưởng lành hút tư tưởng lành, còn tư tưởng ác hút tư tưởng ác. Khi phóng ra, những luồng tư tưởng của ta không chỉ được những luồng tư tưởng cùng loại của chính mình tiếp sức, mà còn được cộng hưởng với tư tưởng của người khác và đồng loại.
Theo luật tương ứng này, nếu ta có những niệm lành, tư tưởng lành, chúng sẽ được tăng cường bởi tư tưởng lành của vô số người thiện tâm khác trong vũ trụ. Ngược lại, tư tưởng lành của người khác cũng sẽ được củng cố bởi sức mạnh từ tư tưởng lành của ta. Điều tương tự cũng xảy ra với tư tưởng ác. Nếu ta có những niệm ác, chúng sẽ ngày càng tăng thêm sức mạnh bởi sự thúc đẩy từ những niệm ác của người khác. Tóm lại, tư tưởng có khả năng lây lan mạnh mẽ, dù là tốt hay xấu, lành hay dữ, đặc biệt là xấu và dữ, bởi vì đa số chúng sinh có xu hướng bất thiện.
Niệm Phật, khi được thực hành với lòng thành kính, sẽ khơi dậy những tư tưởng lành và trong sạch. Điều này không chỉ giúp ta phát triển những tư tưởng lành đã có và củng cố tâm thiện, mà còn lan tỏa đến những tư tưởng lành của người khác trên toàn cầu, khiến tâm thiện của họ ngày càng rộng lớn. Việc đóng góp tư tưởng lành vào hư không giống như việc thêm một bó củi vào đống lửa tư tưởng ác độc đang bùng cháy khắp trần gian, đồng thời tưới mát ngọn lửa tham, sân, si bằng giọt nước cam lồ của tư tưởng lành.
Ngoài lợi ích trên, ta còn được hưởng một lợi ích khác là không bị những tư tưởng ác của người khác ám ảnh. Những tư tưởng lành của ta, giống như những đám mây lành được mô tả trong kinh Phật, có hình tướng và sắc thái. Khi tư tưởng lành của ta hòa hợp với tư tưởng lành của vô số người khác, chúng tạo thành một đám mây lành kiên cố, vững chắc như áo giáp, khiến những đám mây tư tưởng ác và xấu xa khi chạm vào sẽ bị đẩy lùi. Nhờ đó, những tư tưởng, niệm ác còn vương vấn trong tâm ta sẽ không bị những luồng tư tưởng ác khác làm gia tăng. Điều này minh chứng cho luật tương ứng của tư tưởng, như lời kinh Thái Thượng đã dạy: “Hễ tâm ác khởi lên, ác tuy chưa làm mà hung thần đã đến; hễ tâm thiện khởi lên, thiện tuy chưa làm mà kiết thần đã theo”.
Từ những phân tích trên, có thể kết luận rằng mọi tư tưởng của chúng ta, dù lành hay dữ, đều có ảnh hưởng đến người khác. Người thiện có thể trở nên thiện hơn nhờ ta, và kẻ ác cũng có thể trở nên ác hơn. Một nhà đạo đức đã từng nói: “Mỗi chúng ta đều có trách nhiệm đối với hạnh phúc của nhân loại”. Câu nói này hoàn toàn chính xác. Chúng ta cần thận trọng và kiên trì niệm Phật. Một cách vô tình, chúng ta sẽ góp phần cùng vô số bậc thiện tâm đang kêu gọi hòa bình trên toàn vũ trụ. Tư tưởng Từ bi của ta sẽ giúp những tư tưởng Từ bi của các Ngài ngày càng mạnh mẽ, cho đến khi hiển hiện thành một sự thật.
4. Tư tưởng thế nào hành động thế ấy: Tư tưởng luôn đi trước lời nói và hành động. Thật đúng khi có người nói: “Thân tâm ta thế nào là tại tư tưởng ta thế ấy”. Một người khi tức giận, mặt đỏ, mắt trợn, miệng la hét, tay đập phá, là do những tư tưởng, niệm sân đã biến đổi sắc mặt và cử chỉ của họ. Trong khoảnh khắc đó, họ không còn là chính mình mà trở thành hiện thân của cơn giận. Ngược lại, một bà mẹ hiền từ tay dâng bát cơm ngọt ngào cho người ăn xin, là do tư tưởng Từ bi trong lòng đã thể hiện qua nét mặt yêu thương và lời nói ôn hòa. Trong khoảnh khắc đó, bà là hiện thân của lòng Bồ Tát. Câu “Trong sao ngoài vậy” (Hữu ư trung tắc hình ư ngoại) phản ánh rõ điều này. Chính vì vậy, khi tiếp xúc với những bậc tu hành chân chính, đạo đức cao dày, ta không khỏi sinh lòng kính mến trước vẻ mặt hiền từ, lời nói hòa nhã, hay dáng điệu khoan thai của các vị ấy.
Dù tư tưởng vô hình, nhưng nếu ta biết quan sát những biểu hiện bên ngoài, ta có thể “đọc” được tư tưởng của người khác qua ngôn ngữ, cử chỉ và hành động của họ.
Hơn nữa, nghĩ đến việc lành sẽ dẫn đến việc lành, còn nghĩ đến điều dữ sẽ gặp phải điều dữ. Niệm Phật là tưởng nhớ đến việc lành, do đó chắc chắn sẽ gặp được việc lành.
5. Tư tưởng chịu luật nhân quả: Tư tưởng của ta phát ra từ tâm, lan tỏa khắp nơi, rồi lại trở về với ta, tiếp tục vòng tuần hoàn vô tận nếu ta nuôi dưỡng nó. Tư tưởng trước là nhân, tư tưởng sau là quả. Quả này lại trở thành nhân cho một tư tưởng khác cùng loại, đúng như câu: “Cứ nhữ sở tác nhân, hoàn nhĩ sở tác quả” (Nhân nào ta gieo, quả ấy ta gặt). Nếu ta không có niệm tham này nối tiếp niệm tham khác về một vật gì đó, thì chắc chắn ta sẽ không có những lời nói hay hành động tham lam. Càng tưởng niệm, sự tham lam càng tăng lên, quẩn quanh trong tâm trí cho đến khi biểu hiện thành hành động. Quan trọng hơn, những tư tưởng của ta, khi lan tỏa trong hư không, sẽ quay trở về với ta mạnh mẽ hơn ban đầu, do được tăng cường bởi những tư tưởng cùng loại của người khác.
Nhờ đặc tính này, những tư tưởng Phật – trong sạch, từ bi, giải thoát – sẽ quay trở về với ta mạnh mẽ hơn, củng cố niềm tin, giúp ta tinh tấn và dũng mãnh, miễn là ta không quên niệm Phật mỗi ngày.
Bây giờ, tôi xin kết luận:
Niệm Phật, cũng như mọi phương pháp tu tập, bao gồm cả “sự” và “lý”. Về “sự”, dù niệm Phật theo cách nào, niệm lớn hay niệm thầm, có dùng tưởng tượng hình dung nhục thân hay pháp thân của Phật hay không, điều quan trọng là coi đó như một giới luật cần tuân thủ và lấy sự “thuần” làm cốt lõi. Niệm một cách miên mật, quên hết mọi việc, cả nội giới lẫn ngoại giới, niệm cho đến khi trở thành một cỗ máy – đó là sự thuần. Khi tâm đã thuần, không còn vọng động, tức là đạt đến “nhứt tâm bất loạn”. Khi không còn một tư tưởng ô nhiễm, tức là đạt được sự thanh tịnh. Tâm thanh tịnh có Định, nhờ Định sinh Huệ, có khả năng sáng suốt nhận rõ lẽ chân, điều giả. Có Huệ rồi, tất nhiên sẽ sinh Từ bi, Hỷ xả, Giải thoát. Đây là “lý”.
Chỉ một hành động niệm Phật, thoạt nhìn có vẻ đơn giản, nhưng lại thực hành được ba món Vô Lậu học là Giới, Định, Huệ, thật là mầu nhiệm biết bao.
Vậy, còn chần chừ gì nữa mà không niệm Phật? Và nếu chúng ta tập niệm Phật theo nghĩa tưởng nhớ Phật, thì đó thực là điều vô cùng quý báu.
Một nhà bác học, sở dĩ thành công, là vì trước đó đã “niệm bác học”, tức là đã có tư tưởng bác học. Chúng ta muốn trở thành người trong sạch, muốn sinh về một cảnh giới thanh tịnh hơn cõi đời ô trược này, thì hãy nuôi dưỡng những tư tưởng trong sạch, hãy niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà – vị Giáo chủ của cõi “trong sạch” (Tịnh Độ) – và nguyện sinh về cõi ấy.
Cư sĩ Chánh Trí – Mai Thọ Truyền
(Trích Tạp chí Phật học Từ Quang số 5 tháng 5 năm 1952)
Hy vọng những kiến thức về niệm lực và niệm Phật này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về sức mạnh chuyển hóa tâm thức. Để tiếp tục hành trình khám phá sâu sắc hơn về đạo lý giải thoát, hãy tìm hiểu thêm trong chuyên mục Đạo phật.