Hành trình tìm kiếm sự giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử luôn là khát vọng mãnh liệt của người tu hành, hướng tới một cảnh giới thanh tịnh vượt xa những phiền muộn trần thế. Khám phá ý nghĩa sâu xa của việc “xuất trần” và cách nó soi đường cho mỗi bước chân trên con đường tâm linh, bạn sẽ tìm thấy sự dẫn dắt từ Chiasedaophat.
Tất cả người tu ai cũng có chí xuất trần, bởi lẽ nếu không có chí nguyện cao thượng này, họ đã chọn ở lại thế gian để hưởng thụ lạc thú trần tục. Hành trình tu tập bắt đầu từ ý định thoát ly khỏi những ràng buộc của thế giới, vượt ra khỏi vòng luân hồi sinh tử đã giam hãm chúng ta qua vô số kiếp.
Khái niệm “trần” mang nhiều tầng nghĩa. Nó biểu trưng cho bụi bặm, sự ô nhiễm, là thứ che mờ đi bản tánh thanh tịnh vốn có, từ đó dẫn dắt chúng ta trôi lăn trong sáu cõi luân hồi, chìm đắm trong bể khổ. Nói chi tiết, “trần lao” có đến tám mươi bốn ngàn, nhưng cốt lõi có thể gói gọn trong “sáu trần”. Con người vì vô minh, không nhận thức được bản chất khổ đau của thế gian, nên cứ chạy theo những niềm vui tạm bợ, rồi sinh ra muôn vàn phiền não.

Xuất trần là chí nguyện cao thượng nguyện thoát khỏi trần lao, vượt ra những trói buộc của thế tục, thoát khỏi ngục tù thế gian đã giam hãm chúng ta từ nhiều kiếp đến nay.
Phật dạy rằng chúng sinh giống như những con thiêu thân, lao vào ánh sáng mà không màng đến hậu quả. Thiền sư Hàn Sơn, hóa thân của Bồ Tát Văn Thù, đã từng nói:
Ta thấy người thế gian
Bôn ba chạy đường trần.
Chẳng biết việc trong đây
Đem gì làm bờ bến.
Vinh hoa được mấy ngày
Quyến thuộc gần khoảnh khắc.
Dẫu có ngàn cân vàng
Chẳng bằng nghèo dưới rừng.
Ngài quan sát thấy con người cứ mải mê chạy theo những phù phiếm của cuộc đời, hướng ra bên ngoài mà quên mất cái “gốc” chân thật của chính mình, để rồi cuối cùng không có gì làm điểm tựa. Sự vinh hoa phú quý chỉ là ảo ảnh thoáng qua, không kéo dài được bao lâu. Tình thân quyến thuộc cũng chỉ là duyên phận nhất thời, đâu thể bền lâu.
Vì lẽ đó, ngài ví von rằng dù có ngàn cân vàng cũng không sánh bằng sự an lạc của một người sống giản dị nơi rừng vắng, buông xả mọi chấp trước. “Nghèo” ở đây được hiểu là sự “nghèo” về những duyên trần, để có thể sống đời xuất gia thanh tịnh, không vướng bận.

Bởi có chí xuất trần nên mới đi tu, nếu không có thì đã ở ngoài thế gian để thụ hưởng dục lạc thế tục, nên đã đi tu tức là có chí xuất trần.
Trong Quy Sơn Cảnh Sách, Tổ sư cảnh báo: “Một thuở đua vui, chẳng biết vui là nguyên nhân của khổ, nhiều kiếp đuổi theo trần chưa từng tỉnh trở lại, thời giờ qua suông năm tháng dần già, thọ dụng quá nhiều lợi hưởng càng đậm. Nhiều năm dồn tới chẳng nghĩ buông rời, chất chứa càng thêm, lo giữ gìn thân huyễn.”
Điều đáng tiếc nhất là chúng ta cứ mãi cuốn theo các duyên trần mà không hề tỉnh giác. Việc xuất gia tu hành là một cơ hội để nhận ra điều này. Tuy nhiên, nếu không cẩn trọng, thời gian tu tập có thể trôi qua một cách lãng phí, chúng ta lại càng đắm chìm vào sự hưởng thụ, tích lũy thêm chấp trước, chỉ lo bảo vệ cái thân giả tạm này mà quên mất chí nguyện xuất trần ban đầu.
Tổ sư cảnh tỉnh rằng, nếu chỉ mải mê chạy theo các duyên trần và hưởng thụ, chúng ta có thể tự lừa dối mình rằng đó là do phước báu được người cúng dường. Nhưng thực chất, sự tham đắm đó bào mòn công đức, làm tăng trưởng lòng tham, khiến ta ngày càng lún sâu vào vòng tục lụy mà không hề hay biết. Nếu thân mang áo tu sĩ mà tâm vẫn còn vướng mắc trần tục, thì chí xuất trần ấy còn đâu?
Ngài Phó Đại Sĩ đã giải thích ý nghĩa của việc xuất gia một cách sâu sắc: “Xuất gia là ra khỏi nhà bỏn xẻn, nhà tham lam, nhà giết hại, nhà ăn nuốt chúng sinh, nhà trộm cướp, nhà trái ân bội nghĩa, nhà thiếu khiêm nhường, nhà buôn chuyện thị phi, cho đến ra khỏi mọi nhà của những kết buộc hữu vi.”
Xuất trần là một hành trình đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng. Nếu không thường xuyên tự kiểm điểm, chúng ta dễ dàng quên đi chí nguyện ban đầu và lại bị cuốn vào vòng tục lụy. Vì vậy, việc tự quán chiếu hoặc lắng nghe lời sách tấn từ người khác là vô cùng quan trọng để thúc đẩy bản thân tiến tu.

Xuất gia là ra nhà bỏn xẻn, ra nhà tham lam, nhà giết hại, nhà ăn nuốt chúng sinh, ra nhà trộm cướp, ra nhà trái ân bội nghĩa, nhà chẳng có khiêm nhường, nhà bàn tán thị phi, cho đến ra nhà tất cả những cái kết hữu vi
Ngài Động Sơn trong bài Quy Giới đã dạy rất chí thiết: “Sa-môn Thích Tử thì phải lấy cái đức cao thượng làm đầu, đã dứt phan duyên nên theo đạm bạc, cắt ân ái với cha mẹ, bỏ lễ nghĩa về vua tôi, cắt tóc nhuộm áo, cầm khăn bưng bát đi vào nẻo tắt xuất trần, bước lên bậc thang nhập Thánh, trong trắng như sương, thanh tịnh tựa tuyết, rồng thần phải cung kính, ma quỷ quy hàng, vì thế phải chuyên tâm dụng ý báo đền ơn Phật.”
Là đệ tử của Đức Phật, Sa-môn Thích tử phải lấy đạo đức cao thượng làm kim chỉ nam, không sống theo những tình cảm thế gian. Hành trì giới luật trong sạch như sương, thanh tịnh như tuyết mới khiến cho chư thiên kính ngưỡng, quỷ thần quy phục.
Ngài nhấn mạnh rằng, nếu đạt được sự thanh tịnh ấy, thì “sinh thân của cha mẹ mới được phần lợi ích, chớ đâu được phép kết thác môn đồ, đua đòi bè bạn, giữ việc bút nghiên, trổ tài văn chương, cứ khư khư danh lợi, tất bật hối hả chạy theo trần tục mà chẳng nghĩ đến giới luật, phá hết oai nghi, để chuốc lấy sự thoải mái trong một đời, rồi phải đắng cay trong nhiều kiếp, uổng công mang danh Phật tử”.
Lời dạy này nhắc nhở chúng ta rằng, nếu muốn báo đáp công ơn sinh thành của cha mẹ và ơn tái tạo giới thân huệ mạng của Phật Tổ, cần phải nỗ lực tu hành. Trái lại, nếu chỉ lo kết bè phái, khoe tài văn chương, ôm giữ danh lợi, chạy theo những phù phiếm trần tục, phá hoại giới luật và oai nghi, thì chỉ đang tìm kiếm sự thoải mái nhất thời để rồi phải chịu khổ đau trong nhiều kiếp, thật uổng phí danh hiệu Phật tử.

Sa-môn Thích tử là con dòng họ Thích, phải lấy đức cao thượng làm đầu không phải sống theo tình thế gian… Như vậy, đâu phải là tầm thường.
Ngài cũng cảnh báo rằng nếu không khéo tu tập, chúng ta sẽ “uổng công mang danh Phật tử”. Dù mang danh là đệ tử Như Lai, nhưng nếu không hành trì đúng theo lời Phật dạy, thì thật đáng hổ thẹn. Do đó, người tu sĩ cần phải có chí xuất trần, sống đời thanh tịnh, giải thoát, xứng đáng được tôn kính, chứ không thể buông lung, chạy theo trần tục mà quên mất đạo nghiệp giải thoát của bản thân.
Thiền sư Bạch Dương Thuận đã chỉ ra một thực tế nghiệt ngã: “Nhiễm duyên dễ mắc, đạo nghiệp khó thành, chẳng hiểu trước mắt muôn duyên sai biệt. Chỉ thấy gió trong cõi trần ào ạt làm cho rừng công đức tiêu tàn, lửa tâm bừng bừng thiêu hết mầm móng bồ-đề. Nghĩ về đạo giống như nghĩ về tình thì hẳn thành Phật đã lâu rồi.”
Lời dạy này rất chí thiết. Những duyên trần thế tục rất dễ khiến ta nhiễm ô, trong khi việc thành tựu đạo nghiệp lại vô cùng khó khăn. Bởi lẽ, chúng ta đã quen với những thói quen cũ từ vô lượng kiếp. Dù nay đã xuất gia, nhưng những “duyên cũ” ấy vẫn dễ dàng lôi kéo.
Ví dụ, việc học kinh điển có thể khiến ta cảm thấy nhàm chán, nhưng lại say mê đọc tiểu thuyết. Nghe pháp có thể thấy quen tai rồi sinh tâm chán nản, nhưng lại có thể xem phim không biết mệt. Dù không cố gắng ghi nhớ, những thứ này vẫn huân tập vào tâm thức. Điều này cho thấy, những duyên nhiễm ô dễ dàng bám víu, còn đạo nghiệp thì khó thành.
Nguyên nhân là do tâm thức chưa quen với con đường đạo. Dù cố gắng tu tập, ta vẫn có thể trầy trật, lúc tiến lúc lùi. Ngược lại, những thứ không mong muốn lại dễ dàng trở nên quen thuộc. Vì vậy, thiền sư mới nói “dễ mắc, dễ nhiễm”.
Hơn nữa, trước mắt mỗi người là vô vàn những duyên trần khác nhau, chỉ cần một chút lơ là là ta bị cuốn đi. Dù tu hành mười năm, nếu không cẩn thận, chỉ một niệm bất giác khởi lên, “gió trần” thổi qua có thể làm tiêu tan “rừng công đức”. Ngọn lửa sân hận bùng lên có thể thiêu rụi “mầm bồ-đề” của chính mình.

Nếu muốn đền đáp được phần nào công sinh thành dưỡng dục của cha mẹ và ơn tái tạo giới thân huệ mạng của Phật Tổ thì phải nỗ lực.
Câu nói tiếp theo của thiền sư thật thấm thía: “Nghĩ về đạo giống như nghĩ về tình thì hẳn thành Phật đã lâu rồi.” Chúng ta cần suy ngẫm kỹ để ứng dụng lời này. Nếu chúng ta có thể dành sự quan tâm, suy nghĩ về đạo pháp như cách ta thường nghĩ về tình cảm thế gian, thì chắc chắn đã thành Phật từ lâu.
Khi nghĩ về tình cảm, tâm trí ta bị cuốn hút ngày đêm, đôi khi không muốn nghĩ mà nó vẫn cứ hiện về. Ngược lại, khi ngồi thiền, đáng lẽ phải chuyên tâm vào đạo pháp, nhưng tình cảm thế gian lại xen vào. Nếu việc nghĩ về đạo có thể sâu đậm và tự nhiên như nghĩ về tình, thì công phu tu tập đã viên mãn.
Vì vậy, người tu hành cần khéo léo chuyển hóa tâm thức, thay vì đắm chìm trong tình cảm, hãy luôn hướng về đạo pháp. Khi tâm trí tràn đầy đạo lý, phiền não sẽ giảm bớt. Người hay phiền não là do còn nghĩ về tình nhiều hơn là nghĩ về đạo. Cần phải tự chỉnh đốn, lấy làm hổ thẹn để chuyển hóa. Nếu không, tình cảm sẽ ngày càng mạnh mẽ lấn át đạo lý, dẫn ta đi xuống.
Vào thời Tống, Thiền sư Từ Thọ ở Đông Kinh đã dạy chúng: “Các ông nhất thiết phải xa danh và lợi, lấy khổ nhọc làm vui, tâm danh lợi thế gian giảm xuống thì niệm đạo thanh tịnh tự nhiên tăng trưởng. Như Hoà Thượng Biển Đảm Sơn suốt đời ăn trái lịch để sống (trái rừng). Còn Đại sư Huyền Giác không ăn rau trồng, bởi trồng thì phải cuốc đất sợ tổn thương tiểu trùng, đồng thời kính trọng giọt mồ hôi khổ nhọc của người nông phu. Pháp sư Huệ Hưu ba mươi năm chỉ một đôi giày, gặp đất bằng thì đi chân đất. Các ông hiện tại y phục đầy đủ, thọ hưởng đủ thứ chưa đói đã ăn, chưa lạnh đã mặc thêm áo, chưa dơ đã tắm, chưa buồn đã ngủ. Như vậy thì đường sinh tử chưa thấu rõ, cấu nhiễm chưa trừ tận, hoặc chướng không đoạn lấy gì để tiêu của đàn na tín thí.”
Ngài dạy rằng, để tâm danh lợi thế gian giảm bớt, cần phải xa lánh nó, lấy sự gian khổ, nhọc nhằn làm niềm vui trong tu tập. Khi tâm thế gian lắng xuống, tâm thanh tịnh hướng về đạo pháp sẽ tự nhiên tăng trưởng. Ngài dẫn chứng về các bậc cao tăng như Hòa thượng Biển Đảm Sơn chỉ ăn trái rừng, Đại sư Huyền Giác không ăn rau trồng để tránh làm hại sinh linh và tôn trọng công sức người nông phu, hay Pháp sư Huệ Hưu chỉ dùng một đôi giày trong ba mươi năm.
So sánh với cuộc sống hiện tại của nhiều tu sĩ, ngài chỉ ra sự đầy đủ về vật chất: quần áo không thiếu, ăn uống dư thừa, chưa đói đã ăn, chưa lạnh đã mặc thêm áo, chưa dơ đã tắm, chưa buồn ngủ đã ngủ. Ngài cảnh báo rằng, nếu sống buông lung như vậy, làm sao có thể thấu rõ đường sinh tử, trừ sạch cấu nhiễm, đoạn trừ phiền não để xứng đáng thọ dụng của thí chủ?

Chúng ta phải nghiệm kỹ để khéo ứng dụng. Nếu như nghĩ về đạo mà được như nghĩ về tình thì thành Phật lâu lắm rồi. Nghĩ về tình, lôi kéo tâm ngày đêm, có khi không muốn nghĩ mà nó cũng nghĩ, không cần cố gắng mà nó cũng nghĩ.
Lời nhắc nhở của ngài có còn phù hợp với thực trạng tu tập của chúng ta ngày nay? Liệu chúng ta có đang thực sự sống đúng với chí nguyện xuất trần? Xuất trần có nghĩa là thoát ly khỏi những ràng buộc thế gian, chứ không phải là sự buông lung, hưởng thụ. Nếu chúng ta vẫn còn đầy những “bụi trần” vướng mắc, thì thật đáng xấu hổ.
Vì vậy, mỗi người cần soi xét lại chí nguyện xuất trần của bản thân với thực tế cuộc sống hàng ngày. Từ đó, thúc liễm thân tâm để tiến tu. Xuất trần không phải là một khái niệm nhất thời, mà là một ý nghĩa quan trọng, đi cùng ta suốt cuộc đời tu tập, thậm chí kéo dài qua nhiều kiếp cho đến khi thành Phật.
Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa sâu sắc của xuất trần. Để tiếp tục hành trình khám phá tri thức tâm linh, mời bạn tìm hiểu sâu hơn về Đạo phật.
