Tham thoại đầu là gì? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị hiệu quả

0
(0)

Trong dòng chảy tâm thức, có một khoảnh khắc tinh tế mà ý niệm chưa kịp định hình, nơi trí tuệ bắt đầu khởi sinh. Khám phá trạng thái vô niệm này không chỉ là phương pháp tu tập sâu sắc mà còn là chìa khóa để mở rộng nhận thức, như lời dạy tại Chia sẻ Đạo Phật.

Thoại đầu là khái niệm chỉ khoảnh khắc trước khi một ý niệm hoặc lời nói khởi lên. Theo lời giải thích của Thiền sư Hư Vân, khi con người chuẩn bị nói một điều gì đó, sẽ có một niệm khởi lên trong tâm trí. Khoảnh khắc trước khi niệm này xuất hiện, khi ý định nói chưa hình thành, được gọi là thoại đầu. Ngay khi niệm đã khởi lên, dù chưa phát thành lời, nó đã trở thành thoại vĩ (cuối của lời nói), chứ không còn là thoại đầu nữa.

Việc sử dụng câu thoại để truy vấn trong thiền định nhằm mục đích chỉ ra trạng thái chưa có khái niệm, chưa có lời nói. Qua đó, câu hỏi với những ẩn ý nghi vấn sẽ kích thích hành giả khởi lên nghi tình – một trạng thái thắc mắc sâu sắc. Ví dụ, các câu hỏi như “Khi chưa có trời đất, ta là cái gì?”, “Muôn pháp quy về một, một quy về đâu?”, hay “Trước khi cha mẹ sinh ra, mặt mũi bổn lai của ta ra sao?” đều chứa đựng dấu hỏi, dẫn dắt hành giả vào trạng thái không biết. Tương tự, câu hỏi “Chẳng phải tâm, chẳng phải Phật, chẳng phải vật, là cái gì?” khi không tìm được câu trả lời rõ ràng sẽ khơi dậy nghi tình. Mục đích cốt lõi của việc đặt câu hỏi này là để nuôi dưỡng và làm sâu sắc thêm nghi tình, chứ không phải để tìm kiếm một đáp án cụ thể. Việc cố gắng giải đáp câu thoại sẽ dẫn đến sai lầm, đi chệch khỏi con đường tham thiền chân chính.

Thế nào là tham thoại đầu? 1
 

Thiền định, hay còn gọi là “tham thoại đầu” hoặc “khán thoại đầu”, đòi hỏi sự “nhìn” không phải bằng mắt thường mà bằng tâm, hay chính xác hơn là dùng “tính thấy” để quan sát. Quá trình này đi đôi với việc liên tục đặt câu hỏi thoại để duy trì và kích thích nghi tình. Nếu thiếu đi sự “nhìn” này, nghi tình vừa khởi lên có thể sẽ tan biến, do đó, việc quan sát giúp giữ cho nghi tình được kéo dài.

Hành động “nhìn” và “hỏi” diễn ra đồng thời, không có sự phân biệt trước sau. Điều này không có nghĩa là có hai tâm trí hoạt động song song, hay chỉ một tâm trí duy nhất. Bởi lẽ, thoại đầu bản chất là trạng thái chưa có niệm, vô hình tướng và khó định lượng. Tương tự, hành động nhìn và hỏi cũng không có hình tướng hay số lượng cụ thể để diễn tả, khiến hành giả cảm thấy khó nắm bắt. Để làm rõ điều này, có thể lấy ví dụ về đồng hồ kim gió: mỗi tích tắc của kim là một giây trôi qua, liên tục và không gián đoạn. Khi ta nhìn kim gió, đồng thời kim cũng đang nhảy, và câu hỏi “trước khi kim gió là gì?” cũng được đặt ra liên tục, không ngừng nghỉ. Ba hành động này diễn ra đồng thời, như một dòng chảy liên tục, không có trước sau, không phải là hai hay một tâm trí riêng biệt. Do đó, “nhìn” và “hỏi” là một thể, diễn ra trong một khoảnh khắc duy nhất.

Khi hành giả đã giữ vững được nghi tình thông qua quá trình “nhìn”, việc đặt câu hỏi thoại có thể không còn cần thiết. Lúc này, chỉ cần tập trung duy trì và nuôi dưỡng nghi tình đó ngày càng mạnh mẽ. Quá trình này được ví như việc bơm một quả bóng bay đến cực điểm, khi quả bóng tự nổ. Sự “nổ” này tượng trưng cho sự bùng vỡ của nghi tình, dẫn đến “kiến tánh thành Phật” – giác ngộ và đạt đến quả vị Phật. Khi đó, mọi sự nghi ngờ sẽ chấm dứt, gọi là “đốn đoạn nghi căn”, tức là gốc rễ của sự nghi ngờ đã bị loại bỏ hoàn toàn. Hành giả đạt đến trạng thái “Chánh Biến Tri” – sự biết khắp không gian và thời gian, không còn thiếu sót.

Chánh Biến Tri được hiểu là sự biết đúng với thực tại (Chánh), lan tỏa khắp không gian và thời gian (Biến), và là sự biết (Tri).

Mục đích tối hậu của tham thiền là hiển lộ cái biết Chánh Biến Tri, điều này đòi hỏi sự “ngưng” lại cái biết của bộ não. Cái biết của bộ não được ví như mây đen che phủ, trong khi cái biết Chánh Biến Tri là ánh sáng mặt trời chiếu rọi khắp không gian và thời gian. Sở dĩ chúng ta không nhận thức được ánh sáng mặt trời là do bị mây đen che khuất, chứ bản thân ánh sáng không hề thiếu sót hay gián đoạn. Nếu có luồng gió mạnh thổi tan đám mây, dù chỉ một khe hở nhỏ xuất hiện, ánh sáng mặt trời sẽ lọt qua. Sự xuất hiện này không phải là mới mẻ, mà nó đã tồn tại từ vô thủy, chỉ là bị che lấp. Khi mây đen tan biến hoàn toàn, ánh sáng sẽ chiếu rọi khắp nơi.

Trong phép ẩn dụ này, ánh sáng mặt trời đại diện cho Phật tính, mây đen là cái biết của bộ não, và gió lớn chính là nghi tình. Khi nghi tình đủ mạnh, nó sẽ thổi tan đám mây đen che phủ, để cho cái biết của Phật tính hiển lộ, chiếu rọi khắp không gian và thời gian. Do đó, hành giả tham thiền không cần cố gắng tìm hiểu câu thoại, mà chỉ cần tập trung giữ vững trạng thái không biết của nghi tình.

Thiền sư Thích Duy Lực

Tìm hiểu thêm: Phật giáo: Bình an tâm hồn giữa giông bão lời cay độc

Xem thêm: Khám phá đời sống thiền môn Hàn Quốc qua ống kính độc đáo: Những cậu bé "Tiểu Hòa Thượng" học cách làm người

Khám phá: Giải mã bản chất thực tại: Từ quy ước ngôn từ đến sự thấu suốt qua thiền định

Nếu bạn muốn đào sâu hơn vào những triết lý và thực hành tâm linh, hãy khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang