Nơi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni chứng ngộ chân lý, Cây Bồ Đề thiêng liêng tại Bồ Đề Đạo Tràng, đã trải qua nhiều biến cố lịch sử đầy thăng trầm. Dù từng bị lãng quên, ngày nay, di sản tâm linh này đang dần được phục hồi, mang đến hy vọng và sự kết nối cho tín đồ trên khắp thế giới. Khám phá hành trình hồi sinh này và tìm hiểu thêm tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Quá trình hình thành và ý nghĩa của Cây Bồ Đề tại Bồ Đề Đạo Tràng
Phật giáo, một trong những tôn giáo cổ xưa nhất thế giới, đã từng có một lịch sử thăng trầm tại chính quê hương Ấn Độ. Sau khi bén rễ sâu vào đời sống tinh thần người dân trong khoảng 1500 năm, Phật giáo đã phải đối mặt với sự thù địch từ các thế lực xâm lược, đặc biệt là người Ả Rập, những người đã tiến vào Ấn Độ hơn một thiên niên kỷ trước.
Khoảng 700 năm sau đó, Phật giáo gần như bị xóa sổ hoàn toàn khỏi vùng đất sản sinh ra nó. Những địa điểm linh thiêng như Bồ Đề Đạo Tràng, Sarnath (Benares), và núi Linh Thứu (Rajagriha) đã bị tàn phá nặng nề. Các tín đồ Phật giáo buộc phải lưu vong sang Tây Tạng, mang theo những bộ kinh điển quý giá. Chính vì vậy, nhiều kinh điển Phật giáo của Ấn Độ sau này đã được tìm thấy tại Tây Tạng khi Phật giáo phục hồi.
Bồ Đề Đạo Tràng từng bị lãng quên trong nhiều thế kỷ, không còn là điểm đến của các đoàn hành hương. Tuy nhiên, ngày nay, Phật giáo tại Ấn Độ đang dần khởi sắc, và Bồ Đề Đạo Tràng, đặc biệt là cây bồ đề – nơi Đức Phật đạt giác ngộ, cũng đang được trùng tu và phục hồi. Nhân dịp kỷ niệm ngày Đức Phật thành đạo, chúng ta cùng tìm hiểu về hành trình phát triển của cây bồ đề từ thuở Đức Phật cho đến hiện tại.
Cây bồ đề, có tên khoa học là “ficus religiosa”, còn được gọi là “asvatthi” hay cây đa (Pipal, pippali). Tên gọi “cây giác ngộ” xuất phát từ ý nghĩa biểu tượng cho trí tuệ và sự giác ngộ của Đức Phật.
Theo các nhà khảo cổ học, cây bồ đề đã được coi là linh thiêng ngay từ buổi bình minh của nền văn minh sông Indus. Bộ Rig Veda, kinh điển tôn giáo cổ nhất của người Arya ở Ấn Độ, đã ghi nhận sự tôn kính đối với cây bồ đề từ thời xa xưa.
Thực tế, cây bồ đề đã được trồng phổ biến tại Ấn Độ từ trước khi Phật giáo ra đời. Người xưa thường kính trọng và có phần e sợ những cảnh vật hùng vĩ như cây cổ thụ, hang động lớn hay núi non trùng điệp, bởi họ tin rằng đó là nơi trú ngụ của các vị thần, linh hồn hoặc thậm chí là ma quỷ. Khi Phật giáo xuất hiện, niềm tin này càng được củng cố, và các kinh điển Phật giáo như Vimanavatthu và Petavatthu cũng ghi lại nhiều câu chuyện về sự cư ngụ của chư thần và ma quỷ trên cây.
Sự tôn thờ cây bồ đề đạt đến đỉnh cao, không chỉ bởi vẻ ngoài uy nghiêm mà còn bởi sự kết hợp với sự chứng đạt vĩ đại của Đức Phật – sự giác ngộ. Từ một loài cây thông thường, cây bồ đề đã trở thành biểu tượng cho sự hiện diện của Đức Phật và con đường đạt Phật quả. Một sự kiện đặc biệt đã xảy ra ngay sau khi Đức Phật thành đạo: Ngài đã dành trọn một tuần lễ (bảy ngày) nhìn vào cây bồ đề với lòng biết ơn vì đã che chở Ngài qua những đêm mưa gió bão bùng và những ngày nắng gắt trong suốt quá trình tu tập. Chính những yếu tố này đã tạo nên ý nghĩa thiêng liêng cho cây bồ đề tại Bồ Đề Đạo Tràng.
Theo Sớ luận của Anguttara Nikaya, cây bồ đề cần được kính thờ, trừ những trường hợp cành cây mọc chắn lối, làm ô uế nơi tôn nghiêm, hoặc bị mục nát. Một luật lệ của người Tích Lan vào cuối thế kỷ 18 quy định rằng bất kỳ ai phá hủy chùa chiền, cây bồ đề hoặc các tài sản tôn giáo sẽ bị chính phủ Tích Lan tuyên án tử hình.
Tại Ấn Độ, các di tích tôn giáo được xem là di sản văn hóa chung của nhân loại và được bảo vệ nghiêm ngặt. Bất kỳ hành vi phá hoại nào cũng sẽ bị xử lý nghiêm minh theo luật pháp.
Nhà đại học giả Phật giáo Rhys Davids đã lưu ý rằng, việc thờ phụng các vật thể bên ngoài như cây cối không mang lại lợi ích thực sự. Tuy nhiên, cây bồ đề lại có ý nghĩa tượng trưng sâu sắc đối với cuộc đời và sự giác ngộ tối thượng của Đức Phật. Các nghi lễ thờ phụng cây bồ đề ngày nay vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ qua nhiều thế kỷ.
Những người thực hiện nghi lễ thờ phụng cây bồ đề được gọi là “Bodhi Puja”. Trong ý nghĩa tinh thần, “Bodhi” tượng trưng cho sự giác ngộ của Đức Phật. Tuy nhiên, trong thực tế, “bodhi” thường chỉ đơn thuần là cây bồ đề, một loại cây cổ thụ. Điều này có thể dẫn đến việc ý nghĩa cốt lõi của việc thờ phụng, tu tập bị lu mờ, thay vào đó là sự tôn thờ hình thức bên ngoài, tương tự như những gì đã diễn ra trong thời kỳ tiền Phật giáo. Ngày nay, Bodhi Puja đã trở thành một nghi lễ trang trọng tại nhiều nơi linh thiêng, với sự chuẩn bị cẩn thận về hoa tươi, nến, hương trầm và cờ phướn.
Trong kinh Đại Niết-bàn (Maha-Parinibbana) thuộc Trường Bộ Kinh, Đức Phật đã chỉ ra Bồ Đề Đạo Tràng, nơi có cây bồ đề, là một trong bốn thánh địa mà các Phật tử nên đến chiêm bái và đảnh lễ. Ngài cũng cho biết rằng những ai vãng sanh với lòng tin khi đến chiêm bái nơi đây sẽ được tái sanh vào cõi an vui.
| Bức tranh diễn tả Tỳ kheo ni Sanghamitta mang 1 cây bồ đề được chiết từ cây bồ đề tại đất Phật sang trồng ở Srilanka |
Sự linh thiêng của cây bồ đề được thể hiện rõ nét như một biểu tượng của sự giác ngộ và sự hiện thân của chính Đức Phật. Có một câu chuyện kể rằng, khi các đệ tử đến thăm Đức Phật tại tu viện Jetavana, vị trưởng giả Cấp Cô Độc đã thỉnh cầu Đức Phật cho phép thiết lập một nơi tôn nghiêm để dâng hương hoa trà quả trong lúc Ngài vắng mặt. Đáp lại, Đức Phật đã cho chiết một nhánh bồ đề từ cây bồ đề tại Bồ Đề Đạo Tràng và trồng tại cổng tu viện Jetavana. Để tăng thêm sự linh thiêng, Đức Phật đã ngồi thiền dưới gốc cây này suốt một đêm. Cây bồ đề này sau đó cũng trở thành đối tượng thờ phụng.
Trong ý nghĩa đó, cây bồ đề không chỉ là đối tượng để các tín đồ Phật giáo kính lễ mà còn là biểu tượng cho cuộc đời và sự chứng đạt vĩ đại của Đức Phật. Việc trồng cây bồ đề như một vật linh thiêng đặc biệt quan trọng trong giai đoạn hình ảnh và tượng Phật chưa được phổ biến rộng rãi ở Ấn Độ. Các kinh như Kalinga-Bodhi và Kosiya đã ghi lại rằng, trong suốt thời Đức Phật tại thế, cây bồ đề được tôn kính và thờ phụng như chính Đức Phật. Cây bồ đề được xem là một trong ba đối tượng thiêng liêng cần được thờ phụng, cùng với chùa (cetiya) và điện tháp (patimaghara). Tuy nhiên, trong ba đối tượng này, xá lợi Phật vẫn được coi trọng và tôn quý hơn cả.
Sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, Hoàng đế A Dục đã hết lòng thể hiện lòng cung kính và bảo vệ cây bồ đề tại Bồ Đề Đạo Tràng. Vị hoàng đế Phật tử này đã sai con gái mình là công chúa Sanghamitta (sau này trở thành Tỳ Kheo Ni) mang một nhánh cây bồ đề phía nam sang Tích Lan và trồng tại cố đô Anuradhapura, dưới thời trị vì của Vua Devanampiyatissa. Nhánh cây bồ đề này vẫn xanh tốt cho đến ngày nay. Ngược lại, cây bồ đề gốc tại Bồ Đề Đạo Tràng đã bị phá hủy nhiều lần trong các thời kỳ sau đó. Do đó, cây bồ đề được ghi nhận trong lịch sử là cây cổ nhất thế giới lại chính là cây được trồng tại thành phố Anuradhapura.
Theo các biên niên sử Tích Lan như Dipavamsa (thế kỷ IV), Mahavamsa (thế kỷ V) và Samanta-Pasadika (thế kỷ V), được viết bằng cả tiếng Pali và Tích Lan, vào thế kỷ III trước Công nguyên, dưới thời Vua Devanamapyatissa trị vì, Tỳ kheo Mahinda, con trai của Đại đế A Dục, đã đến Tích Lan truyền đạo và cảm hóa được vua chúa cũng như dân chúng. Ngài đã thành lập Tăng đoàn Phật giáo đầu tiên tại đây.
Trong thời gian Tỳ kheo Mahinda ở Tích Lan, ngài đã khuyên Vua Devanamapyatissa kiến nghị Vua A Dục biếu một nhánh cây bồ đề từ Bồ Đề Đạo Tràng để trồng tại thủ đô Anuradhapura.
Công chúa Sanghamitta, con gái Vua A Dục, đã đến thăm Tích Lan với mục đích thành lập ni đoàn Phật giáo cho giới nữ tu và mang theo nhánh bồ đề này. Sau này, người dân Tích Lan đã gọi cây bồ đề này là “Sri-Maha-Bodhi,” có nghĩa là cây bồ đề thiêng liêng.
Theo báo The Maha Bodhi, Buddha Gaya, tháng 7 năm 1903, cây bồ đề mà Đức Phật từng ngồi thiền đã không còn nữa, bị hủy diệt vào năm 1874. Một nhánh của cây này, do Tỳ kheo Ni Sanghamitta mang đến Tích Lan, vẫn tồn tại. Khi cây gốc bị hủy diệt, một nhánh cây con đã mọc lên và phát triển thành cây bồ đề sum suê tại Bồ Đề Đạo Tràng ngày nay.
| Cây bồ đề lịch sử tại Srilanka |
Khi Hòa thượng Anagarika Dhammapala, người sáng lập Hội Maha Bodhi, viếng thăm Bồ Đề Đạo Tràng vào ngày 22 tháng 11 năm 1891, ngài đã vô cùng xúc động trước những thánh tích thiêng liêng gắn liền với cuộc đời và sự giác ngộ của Đức Phật. Tuy nhiên, ngài cũng đau lòng trước sự suy tàn và hư hoại của thánh địa này. Ngài đã ngồi dưới cội bồ đề và phát nguyện phục hồi các di tích nơi khai sinh đạo Phật. Hòa thượng được xem là một trong những người có công lớn trong việc khôi phục Phật giáo tại Bồ Đề Đạo Tràng và Ấn Độ nói chung vào cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20. Nền tảng do ngài xây dựng đã giúp Hội Maha Bodhi phát triển và có mặt trên khắp thế giới.
Ngày 11 tháng 11 năm 1931, ngôi chùa Mulagandhakuti tại Sarnath, do Hòa thượng xây dựng, đã được khánh thành. Thống đốc Ấn Độ Willingdon và Giám đốc Viện Khảo cổ học đã đồng ý cung cấp Xá Lợi Phật để thờ tại chùa. Ba nhánh cây bồ đề được chiết từ cây bồ đề tại Anuradhapura, Tích Lan, cũng được mang về trồng tại chùa Mulagandhi ở Sarnath. Ba nhánh cây này, như ba người con của cùng một mẹ bồ đề ở Tích Lan với gốc gác từ Bồ Đề Đạo Tràng, đã phát triển tươi tốt trong một khuôn viên được bảo vệ. Sau hơn 50 năm, ba cây bồ đề này, cùng chung một bệ đá, đã phát triển như ba nhánh của một cây, trở thành nơi thờ phụng và chiêm ngưỡng thiêng liêng cho các tín đồ Phật giáo.
Như vậy, từ cây bồ đề tại Bồ Đề Đạo Tràng thời Đức Phật, một nhánh đã được chiết và trồng tại cổng tu viện Jetavana ở Shravasti. Khoảng thế kỷ thứ III trước Công nguyên, một nhánh phía nam của cây bồ đề tại Bồ Đề Đạo Tràng được chiết trồng tại Tích Lan. Đến thế kỷ XX, ba nhánh bồ đề từ Tích Lan lại được mang về Ấn Độ và trồng tại Sarnath, Vườn Nai – nơi Đức Phật lần đầu chuyển pháp luân, trao gửi thông điệp cứu khổ cho nhân loại.
Chúng ta cũng có thể tìm thấy những ghi nhận quý giá đầu tiên về cây bồ đề tại Bồ Đề Đạo Tràng sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn qua các ký sự hành hương của các nhà chiêm bái Trung Quốc.
Ngài Pháp Hiền đã viếng Bồ Đề Đạo Tràng vào năm 400 và mô tả trong ký sự hành hương của mình về Bồ Đề Đạo Tràng:
“Sa môn Cồ Đàm đi tới phía trước, đến dưới gốc cây pei-to, trải cỏ cát tường, mặt hướng về phía đông. Ngài bắt đầu an tĩnh tâm và suốt bảy ngày Ngài an hưởng trạng thái an lạc giải thoát đó. Cũng tại nơi này, người ta đã xây một cái tháp đánh dấu nơi Ngài đã đi kinh hành trong bảy ngày từ phía đông qua tây trong khi các chư thiên đã xuất hiện với bảy báu cúng dường tán thán Đức Phật. Cũng có một cái tháp đánh dấu nơi con rùa mù Mucchalinda đã bao quanh Phật và lấy đầu làm phướn che đầu Ngài khỏi cơn bão táp. Cũng có tháp, nơi Đức Phật ngồi trên hòn đá vuông dưới bóng cây Nyagrodha, mặt hướng về phía đông đang nhận sự lễ bái cúng dường của một vị Bà La Môn; cũng có một cái tháp đánh dấu bốn vị Thiên vương cung kính cúng dường Ngài bình bát quý. Cũng có tháp đánh dấu 500 vị thương buôn dâng cúng Ngài bánh bắp và mật…”
Ngài Huyền Trang đến Ấn Độ vào năm 629 và trải qua 16 năm chiêm bái cũng như tu học tại đây. Trong ký sự của mình, ngài đã kể về Bồ Đề Đạo Tràng:
“Đi về phía tây nam từ đỉnh núi Pragbudhi khoảng 14, 15 dặm, chúng ta sẽ đến cây bồ đề. Cây này được bao quanh bởi một bức tường gạch cao lớn và vững chắc. Bức tường này hình chữ nhật, dài từ đông sang tây, ngắn từ bắc tới nam. Chu vi của nó khoảng 500 bước. Những loại cây hiếm với những đóa hoa xinh đẹp kết tàng lại với nhau. Những cây biển bá với những cây khác mọc đầy cả nền, tạo thành một tấm thảm trên đất. Cánh cổng chính mở ở phía đông, đối diện với sông Ni Liên Thiền (Nairanjana) rộng lớn. Bên trong bức tường bao quanh nơi thánh địa này có nhiều lối đi ngang chéo lẫn nhau ở các hướng. Ở đây có nhiều tháp và đền. Nhiều vị vua, hoàng tử và những người nổi tiếng ở Nam Thiệm Bộ Châu (Jambudvipa) có lòng tin với đạo đã xây nhiều chùa tháp ở đây để kỷ niệm.
Chính giữa khu tường là tòa Kim Cang (Vajrasana), nơi Đức Phật ngồi thiền. Trong thời xa xưa, khi đời Hiền kiếp đã đến lúc viên mãn, khi quả đất được tạo ra thì tòa Kim Cang (Vajrasana) này cũng đã xuất hiện. Nó nằm ngay giữa trung tâm của vũ trụ và đi sâu vào Kim Luân rồi ăn sâu xuống lòng đất. Nó được tạo thành bởi kim cương. Chu vi khoảng chừng 100 bước, trên tòa này có 1000 vị Phật đời Hiền kiếp đã ngồi và nhập kim cang định. Vì vậy mà tòa này được gọi là tòa Kim Cang (Vajrasana). Đây là nơi Đức Phật đã đạt thánh đạo, vì vậy nó cũng được gọi là Bồ Đề Đạo Tràng.
Cây bồ đề bên tòa Kim Cang (Vajrasana) chính là cây Tatpala, giống như cây đa (pippali). Ngày xưa, khi Đức Phật còn tại thế, cây cao vài trăm feet. Vì bị chặt đốt nhiều lần nhưng nó vẫn còn cao khoảng 40, 50 feet. Đức Phật đã ngồi đạt đạo dưới đây nên cây được gọi là cây Tam Miệu Tam Bồ Đề (Samyak sambodhi, Bodhi druma). Thân cây màu vàng trắng. Lá và nhánh cây màu xanh đậm. Lá không bị úa ngay cả trong mùa đông hay mùa hạ, mà chúng vẫn sáng bóng và xanh mát suốt năm không thay đổi. Nhưng vào ngày Đức Phật nhập Niết Bàn, lá ở đây úa và rơi xuống, nhưng thật kỳ diệu thay! Sau đó không bao lâu lại tươi tốt như trước đó. Vào những ngày lễ, nhiều đoàn hành hương từ nhiều nước đã tập trung tại đây, số đông đến hàng ngàn người. Họ thi nhau tưới nước trầm, sữa tươi thơm vào cội bồ đề, rải hoa tươi và dầu thơm để cúng dường. Những cờ, phướn, đèn, nến luôn luôn chiếu sáng lung linh tại cây bồ đề và xung quanh đó.
Cây bồ đề bị chặt đầu tiên sau khi Đức Phật nhập diệt là do Vua A Dục. Vua A Dục trong những ngày đầu trị vì là một vị ngoại đạo và muốn tiêu diệt những dấu vết của Đức Phật, nên đã triệu tập một quân đội, ông đã thân hành dẫn đoàn quân đến đây để tiêu diệt cây bồ đề. Ông đã đốn cây tận rễ, chẻ thân, cành và nhánh cây thành những miếng gỗ nhỏ vụn và đổ về phía tây. Sau đó ông đã ra lệnh cho một người Bà La Môn làm lễ thiêu đống gỗ để cúng dường Phạm Thiên. Không lâu sau khi những đợt khói tan biến thì lạ kìa, một cây bồ đề được mọc lên từ đống tro tàn với những cành lá lung linh như lông vũ, cây này được gọi là “cây bồ đề từ đống tro tàn”.
Vua A Dục thấy sự nhiệm màu này liền sanh tâm hối hận. Ông đã dùng sữa thơm tưới vào gốc cây cũ để bón nó và kìa! Sáng hôm sau cây bồ đề đã lớn mạnh như cũ. Nhà vua mục kích sự mầu nhiệm này nên tăng trưởng lòng tin mạnh mẽ, đã phát tâm cúng dường cây, ông cảm thấy an lạc đến độ quên mất việc quay về cung. Hoàng hậu, một tín đồ của Bà La Môn đã cho một người lén đốn cây vào đầu đêm. Sáng hôm sau khi nhà vua đến để lễ cây thì chỉ còn thấy cái gốc bị chặt nên vô cùng đau lòng. Với tất cả lòng thành, ngài đã cầu nguyện và tưới gốc cây bằng sữa thơm. Không đầy một ngày, cây bồ đề đã mọc lại như cũ. Nhà vua cảm động trước phép mầu này đã cho xây một bức tường cao 10 feet chung quanh cây. Bức tường này ngày nay vẫn còn thấy. Về sau Vua Sasanka theo ngoại đạo và hủy báng Phật giáo đã đến để đốn cây bồ đề, chặt bỏ tất cả những cành nào nhú khỏi mặt đất, nhưng ông không làm sao đốn được gốc cây. Ông bèn cho đốt cây và đổ nước mía để mong tiêu hủy tận gốc rễ của cây.
Sau đó vài tháng, Vua Purnavarama (Phú Lâu Na Bạt Ma) của Ma Kiệt Đà, người nối dõi cuối cùng dòng vua A Dục nghe tin đó đã than: “mặt trời của trí tuệ đã lặn, không còn gì để lại ngoài cội bồ đề và ngay cả nó ngày nay cũng đã bị hủy diệt, nơi nào sẽ cung cấp cho nguồn sống tâm linh”. Ông đã vật mình xuống đất vì đau buồn, sau đó dùng sữa của ngàn con bò để tưới cho cây, qua đêm cây đã một lần nữa sống lại và mọc cao hơn mười feet. Vì sợ cây sẽ bị hại một lần nữa, nên nhà vua cho xây một bức tường cao 24 feet bao bọc cây. Khi ngài Huyền Trang đến đây thì bức tường vẫn còn cao 20 feet.
Có một người Phạm chí không tin vào Phật pháp và chỉ tôn thờ thần Ma Hê Thủ La (Shiva). Ông nghe đồn thần Ma Hê Thủ La sẽ hiện ra trên núi Tuyết Sơn nên đã cùng với người em đến đó để cầu nguyện. Vua Đế Thích hiện ra nói: “Những người cầu nguyện cần phải có một công đức lớn. Nếu ngươi cầu nguyện mà không có công đức làm căn bản thì ta không thể nào thỏa mãn lời cầu nguyện của ngươi.”
Người Phạm chí hỏi: “Việc công đức nào con phải thành tựu để ngài thỏa mãn lời cầu nguyện cho con?”
Vua Đế Thích đáp: “Nếu ngươi muốn làm việc công đức lớn, phải tìm một môi trường thật tốt. Cây bồ đề chính là chỗ thành đạt Phật quả. Ngươi hãy lập tức quay về đó và xây một tịnh xá lớn cạnh cội bồ đề, làm một hồ nước lớn và cúng dường tất cả mọi vật. Khi đó ngươi chắc chắn sẽ thành đạt những mong cầu.”
Sau khi nghe những lời trên, người Phạm chí và em mình liền quay về cội bồ đề. Người anh đã xây một tịnh xá, người em đào hồ, sau đó họ chuẩn bị những đồ cúng dường thịnh soạn và bằng tất cả trí lực họ phát lên những lời tâm nguyện, lời nguyện của họ khi đó lập tức thành tựu. Người Phạm chí được phong làm một vị quan lớn. Ông ta từ đó đem tất cả của cải để làm việc từ thiện.
… Không xa cây bồ đề về phía nam là một ngôi tháp cao độ 100 feet do Vua A Dục dựng lên. Sau khi Bồ Tát đã tắm trong dòng sông Ni Liên Thiền (Nairanjana), ngài đi về phía cội bồ đề. Khi đó ngài nghĩ rằng: “Ta phải làm một chỗ ngồi bằng nguyên liệu gì? Ta phải tìm một thứ gì thật tinh khiết khi trời sáng”. Khi đó trời Phạm Thiên biến thành một người cắt cỏ đi dọc theo bờ đường với một bó cỏ trên lưng. Bồ Tát hướng về ông ta nói: “Ngươi có thể cho ta bó cỏ đang mang trên lưng không?”
Người cắt cỏ liền dâng bó cỏ với tất cả sự thành kính. Bồ Tát sau khi nhận của cúng dường liền đi về phía cội bồ đề.
Như vậy, qua những dẫn chứng cứ liệu trên, ta có thể biết rằng trong hành trình lịch sử tìm cầu chân lý, chính dưới cội bồ đề bên dòng sông Ni Liên Thiền, thuộc làng Ưu Lâu Tần La, thái tử Tất Đạt Đa đã giác ngộ và chỉ bày ánh sáng giác ngộ đó cho tất cả chúng ta. Đây là một sự kiện hiện hữu có thật và được lịch sử chứng minh xác nhận.
Nhà sử học Phật giáo nổi tiếng Taranath cũng đã ghi nhận rằng cuộc xâm lăng đất nước Ma Kiệt Đà của vị vua phía tây, Hunimanta vào thế kỷ I đã tàn phá đại tháp, Canopied Walk đã bị lật đổ và dĩ nhiên cây bồ đề thiêng liêng nằm trong khói lửa cũng không thoát khỏi số phận hẩm hiu đó. Đến cuối thế kỷ thứ VII, sau sự băng hà của Vua Harsha Vardhana, triều đình lọt vào tay của Bà La Môn Adittya Sena và những cận thần của ông. Suốt trong thời gian này, các nhà chiêm bái Trung Quốc đã viếng thăm thánh địa Bồ Đề Đạo Tràng nhiều lần và đều nói rằng cây bồ đề vẫn yên lặng bền bỉ sống trước sóng gió của con người và thiên tai. Và cho đến thế kỷ tiếp vào năm 700-800 thuộc triều đại của dòng họ vua Phật tử Pala, Vua Purna Vermma đã trồng cây bồ đề lại, bắt đầu năm trị vì của mình khoảng năm 813. Sau đó cây yên ổn sống cho tới cuộc xâm lăng của đội quân hùng hậu Hồi giáo Muhammad Bakhtiyar Khalji vào năm 1201 thì cây bồ đề đã bị gãy đổ đốt phá cùng với ngôi đại tháp thiêng liêng.
Cùng chung với số phận thăng trầm của lịch sử Phật giáo, cây bồ đề cũng đã biết bao nhiêu lần bị chặt đốt thiêu hủy do ngọn gió thiên tai vô thường xói mòn và do lòng người tàn ác đã biết bao lần muốn xóa tan vết tích của nó. Thế nhưng, kỳ diệu thay! Hạt giống bồ đề vẫn tìm cách đâm chồi nảy lộc. Sự hồi sinh bắt đầu thay cho mầm hủy diệt và trở lại xanh tốt. Điều này được chứng minh qua sự kiện Dr. Buchanan năm 1811 ông đã viếng thăm Bồ Đề Đạo Tràng và mô tả trong cuốn sách của mình như sau: “Cây bồ đề thì đang tràn trề nhựa sống và không thể quá hơn 100 tuổi được. Nhưng có một cây tương tự như vậy đã tồn tại cùng chung chỗ này khi đại tháp vừa hoàn tất công trình xây dựng”.
Thế nhưng vào tháng 12/1862, Sir Alexander Cunningham, nhà khảo cổ học nổi tiếng của nước Anh là người có đóng góp rất to lớn nếu không nói là chủ yếu trong việc khai quật di tích Phật giáo chẳng những ở Bồ Đề Đạo Tràng mà còn ở các thánh địa Phật giáo khác khắp Ấn Độ nữa đã nhận xét như sau: “Cây bồ đề đã bị tàn úa rất nhiều, thân cây hơi ngả về phía tây với ba nhánh lớn vẫn còn màu xanh nhưng những nhánh khác thì đã bị vàng vọt mục nát”.
Lần thứ hai trong năm 1871 và lần thứ ba trong năm 1875, ông nhìn cây lại thì lúc này hoàn toàn bị héo hon mục nát và chỉ trong thời gian ngắn 1876 trong một cơn bão, cây bồ đề cũ đã bị cuốn phăng (có hình ảnh minh chứng giai đoạn này của cây bồ đề do ông Pappe chụp), chỉ còn lại thân cây ngã về phía tây của bức tường. Nhưng may mắn thay có nhiều hạt giống đã rơi rớt lại để rồi những mầm chồi con của cây cha mẹ chúng đã nhú mầm sinh sống lại tại nơi đó.
Sau đó năm 1880, Sir Alexander Cunningham thấy nền của tòa Kim Cang (Vajrasana) lộ ra trên sân sau của bức tường đại tháp. Điều này đã khiến cho ông nghĩ rằng có thể có vài dấu vết gì đó về cây bồ đề cũ tức là cây bồ đề gốc thời Đức Phật đã sống. Vì vậy, Cunningham đã đào một đoạn ngắn đến phía tây của tòa Kim Cang (Vajrasana). Dưới lớp đất màu hung đỏ, đá hoa cương của tòa Kim Cang (Vajrasana) lộ ra, chân tòa cao 3 feet và rộng 30 feet dưới chỗ cây bồ đề hiện đang sống. Ông cũng khám phá ra được hai ngọn rễ dài lớn của cây bồ đề cũ. Một ngọn dài 6,5 inches và ngọn còn lại dài 4 inches. Có một cột trụ lớn dài 32 feet, cao 30 feet, dày 14 feet đã đứng phía sau chùa hơn 12 thế kỷ nay. Dường như không chắc là có hai phần của thân cây bồ đề đã bị vua Sansangka chặt vào năm 600-620.
Theo Ashoka Avadana tường thuật thì câu chuyện Tishya Rakshita, hoàng hậu của triều đại Vua A Dục chặt cây có khác đi, nhưng kết quả cây bị chặt thì giống nhau.
Cũng theo ông Cunningham cho rằng vì cây bồ đề là loại cây phát triển nhanh và có đời sống ngắn, vì vậy hẳn phải có sự kế tục tiếp nối từ các hạt giống nảy mầm, từ thời gian của Vua A Dục để xuống cho tới ngày nay, có lẽ trải qua khoảng 12, 15 ngay cả cho đến 20 lần cho sự tiếp nối luân chuyển sống chết… và cây bồ đề hiện nay thì có lẽ thuộc đời chít chắt thứ 20 rồi. Thế nhưng, theo cuốn Information at a Glance: “Cây bồ đề hiện tại có thể là đời thứ 5 của cây gốc mà trước đó bị hủy diệt nhiều lần do thiên tai hoặc do con người tạo ra”.
Trong biên niên sử của người Miến ghi nhận rằng Vua Pasenadhi (Prasenajit) đã xây xung quanh cây bồ đề một bức tường kép và Dhamma-Ashoka đã xây bức tường thứ ba tại đây. Nếu chúng ta chấp nhận lời tường thuật này thì Cunningham đề nghị rằng bức tường kép của Vua Pasenadhi phải bằng gỗ cọc nhọn thì có thể sẽ bị mục nát suốt trong hai thế kỷ rưỡi giữa hai triều đại. Cunningham kết luận rằng có thể nó đã bị dẹp đi khi Vua A Dục xây dựng đại tháp liền ngay phía đông của cội bồ đề.
Trước mắt chúng ta hôm nay, cây bồ đề thật là tươi tốt và đầy lá xanh mởn mơ suốt bốn mùa. Cây mới vừa hơn trăm tuổi. Phía dưới có xây một thành xi măng hình vuông để giữ đất ụ gốc cây và có một tấm vải vàng lớn quấn gần dưới gốc cây để tôn vẻ trang nghiêm cho cây. Rộng ra khoảng hai mét lại có một bức tường vuông nữa bao bọc cây bồ đề và tòa Kim Cang. Khách hành hương có thể vào bên trong để chiêm ngưỡng cây bồ đề và tòa kim cang này. Cây bồ đề được kính thờ và chăm sóc rất cẩn thận. Lúc nào cũng có một vị sư người Ấn ở chùa Phật giáo Ấn Độ (The MahaBodhi Mahavihar) hay Ban quản trị đại tháp Bồ Đề (Buddha Gaya Temple Management Committee) túc trực hướng dẫn, sắp xếp khách chiêm bái vào lễ cây, tụng kinh, ngồi thiền… Đặc biệt vào những ngày lễ thì nơi đây rất đông và tấp nập. Những bông hoa tươi nhiều màu tươi đẹp, những ly nước trong vắt, tinh khiết… được kính cẩn sắp đầy trên tòa kim cang và dưới gốc bồ đề để cúng dường lên Đấng Thế Tôn, với tâm tha thiết đảnh lễ cây bồ đề như sau:
“Chính dưới cội bồ đề này Đức Như Lai đã vượt qua tất cả ma vương, để đạt được nhất thiết chủng trí. Hướng về cội bồ đề, con xin thành tâm đảnh lễ. Đức Thế tôn – Bậc đạo sư của trời người đã tôn trọng kính thờ cây bồ đề này, con cũng xin hướng về cội bồ đề vô thượng này, xin thành tâm đảnh lễ!”
Ngày nay, Phật giáo đã đang được khởi sắc sinh động tại Ấn Độ, đặc biệt tại Bồ Đề Đạo Tràng nơi đã trở thành trung tâm chính của Phật giáo thế giới. Trong tình hình phát triển tốt đẹp đó, cây bồ đề cũng đang từng bước chuyển mình tỏa ra sức sống thiêng liêng. Đó phải chăng là một giai đoạn, một chặng đường lịch sử khả quan, đáng ghi nhớ về cội bồ đề tại Bồ Đề Đạo Tràng nhất là trong thời điểm kỷ nguyên XXI này phải không?
SÁCH THAM KHẢO
Buddha Gaya Temple: Its History, Dipak K. Barua, Buddha Gaya Temple Managerment Committee, Buddha Gaya, 1981.
Informations at a Glance, Buddha Gaya Temple Managerment Committee, Buddha Gaya, 1998.
Sambodhi, Maha Bodhi Society of India, Buddha Gaya, 1998
The Maha Bodhi 1891-1991, Centenary volumn, The Maha Boddhi Society of India.
The Maha Bodhi Journal, The Maha Bodhi Society of India, Calcata, 9/1992.
Dharmadoot, The Maha Bodhi Society of India, Sarnath, 2000.
Xứ Phật Tình quê, tập I, Thích Hạnh Nguyện và Vô Thức, Đại Thừa, 1996.
CHÚ THÍCH
[1] Ven. Pategama Gnanagama, Bhikkhuni Sanghamitta, p. 45; Dharmadoot, Maha Bodhi Society of India, Sarnath-2000.
[2] Gnamarama P.Ven., Aspects of Early Buddhist Sociologist Thought, p. 163.
[3] Ven. Pategama Gnanagama, Bhikkhuni Sanghamitta, p. 48; Dharmadoot, Maha Bodhi Society of India, Sarnath-2000.
[4] Digha Nikaya, vol. II, Pali Text Society, 1886, p. 141
[5] Mahathera Narada, The Buddha and His Teaching, Colombo, 1973, p. 257-258.
[6] Jataka, vol. IV, p. 228.
[7] Jataka, vol. II, p. 321
[8] Symbol and Ritual in Religion with special Reference to Buddhism in Srilanka, U.D. Jayasekara; The Maha Bodhi Journal, Calcata, 9/1992, p.54
[9] The Maha Bodhi 1891-1991, Centenary volumn, The Maha Bođhi Society of India, p. 30
[10] Records of the Western World, trans. Samuel Beal, vol. 1, p. 11.
[11] 3 feet=1yard (yd)=0.914met (Tự Điển Anh-Việt, TTKHXH và NVQG, TPHCM, 1993, tr 2064).
[12] Cháu nội Vua A Dục
[13] Samuel beal, Buddhist Records of the Western World, Delhi, 1994, pp. 119-135; Xứ Phật Tình quê, tập I, Thích Hạnh Nguyện và Vô Thức, 1996, trang 105-11
[14] Eastern India, Vol. 1, p. 76; Sambodhi, Maha Bodhi Society of India, Buddha Gaya, 1998, p. 1-3.
[15] Archaeological Survey, vol. 1; Sambodhi, Maha Bodhi Society of India, Buddha Gaya, 1998, p. 1-3.
[16] Như trên.
[17] 1 inch = 2,54 cm
[18] Sree Babu Rajendra Lal’s Budha Gaya, p. 97; Sambodhi, Maha Bodhi Society of India, Buddha Gaya, 1998, p. 1-3.
[19] The Maha Bodhi Mahavihar, Buddha Gaya Temple Managerment Committee, 1998, p. 6.
[20] Bigandet, Life of Gotama, Sambodhi, Maha Bodhi Society of India, Buddha Gaya, 1998, p. 1-3.
[21] Dipak K. Barua, Buddha Gaya Temple Its History, Buddha Gaya Temple Management Committee, Buddha Gaya, 1981, p. 6-7
Diệu Hương
Nguồn: http://www.buddhistedu.org/viet/index.php/phat-phap/lich-su-phat-giao-1/301-lich-su-cay-bo-de-tai-bo-de-dao-trang
Khám phá thêm những câu chuyện đầy ý nghĩa về lịch sử và ý nghĩa của các biểu tượng Phật giáo trong chuyên mục Đạo phật.