Cuộc đời Đức Phật Thích Ca Mâu Ni: Lược sử tóm tắt

duc phat 1437 1
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Bối cảnh lịch sử huy hoàng và sự ra đời của một vị thái tử đã được định sẵn bởi lời tiên tri, nhưng cuộc sống vương giả lại không thể lấp đầy khoảng trống trong tâm hồn Ngài. Liệu những trải nghiệm đầu tiên về sự bất toàn của cuộc đời có đủ sức lay động một trái tim vốn được bao bọc bởi nhung lụa, thôi thúc Ngài tìm kiếm con đường giải thoát khỏi khổ đau? Khám phá hành trình đầy biến đổi tại Chiasedaophat.

Thái tử Tất Đạt Đa Cồ Đàm, sau này trở thành Đức Phật, đã giáng thế vào năm 624 trước Công nguyên tại một vương quốc nhỏ nép mình dưới chân dãy Himalaya. Ngài là con trai của vua bộ tộc Thích Ca (Sakya). Mười hai năm trước khi Ngài sinh ra, các tu sĩ Ấn Độ đã tiên tri rằng Ngài sẽ trở thành một vị vua vĩ đại hoặc một nhà hiền triết lỗi lạc của nhân loại. Để ngăn Ngài trở thành một tu sĩ, vua cha đã giữ Ngài trong cung điện, tách biệt Ngài khỏi thế giới bên ngoài.

Lược sử tóm tắt về cuộc đời Đức Phật - Thích Ca Mâu Ni 1

Thái tử Tất Đạt Đa lớn lên trong cảnh sống xa hoa, được bao bọc bởi các vũ nữ và được các tu sĩ Bà La Môn giảng dạy. Ngài được trang bị đầy đủ các kỹ năng của một bậc vương giả như cưỡi ngựa, bắn cung, đấu kiếm, vật và bơi lội. Khi đến tuổi trưởng thành, Ngài kết hôn với công chúa Gia Du Đà La và có một con trai.

Dù sở hữu mọi thứ trong đời, Thái tử vẫn cảm thấy thiếu vắng một điều gì đó, điều này thôi thúc Ngài rời bỏ cung điện. Trên đường phố thủ đô Ca Tỳ La Vệ, Ngài lần đầu tiên chứng kiến ba cảnh tượng phổ biến mà người thường phải đối mặt: một người bệnh tật, một người già yếu và một xác chết đang được đưa đi hỏa táng. Ngài chưa từng được chuẩn bị để đối mặt với những bi kịch này. Khi người đánh xe tiết lộ rằng tất cả mọi người đều phải trải qua sự già yếu, bệnh tật và cái chết, Thái tử không thể tiếp tục sống trong sự xa hoa như trước. Trên đường trở về cung điện, Ngài bắt gặp hình ảnh một vị tu sĩ đang ung dung bước đi trên phố, và Ngài đã quyết định từ bỏ cuộc sống vương giả để tìm kiếm lời giải cho nỗi khổ đau của kiếp người.

Vào một đêm khuya, Ngài lặng lẽ rời xa vợ con mà không đánh thức họ. Ngài cưỡi ngựa đến một khu rừng, tự tay cắt bỏ mái tóc và thay bộ trang phục vương giả bằng một chiếc áo tu sĩ giản dị. Đó là vào năm Ngài 29 tuổi (595 TCN).

Với hành động này, Thái tử Tất Đạt Đa đã gia nhập hàng ngũ những người từ bỏ thế tục để tìm kiếm sự giải thoát. Ngài đã tìm học với nhiều vị thầy thuộc các trường phái triết học khác nhau, từ duy vật đến duy tâm và ngụy biện. Thời bấy giờ, từ rừng núi đến thành thị, đâu đâu cũng sôi nổi các cuộc tranh luận triết học. Cuối cùng, Thái tử theo học hai vị thầy danh tiếng. Vị đầu tiên là Đạo sư Alara-Kalama, thuộc phái Samkhya (Số luận), người có đến ba trăm đệ tử.

Dưới sự hướng dẫn của Đạo sư Alara-Kalama, Thái tử đã đạt được ngũ thần thông và chứng đắc thiền định ở bậc Vô Sở Hữu Xứ. Tuy nhiên, dù được Đạo sư Arada Kalama mời ở lại giảng dạy như một người đồng đẳng, Ngài nhận thấy đây không phải là con đường giải thoát tối hậu, nên đã rời đi. Sau đó, Ngài đến học với Đạo sư Uddaka Ramaputta (Uất-đầu-lam-phất), người đang có 700 đệ tử. Chỉ sau vài ngày tu học, Ngài đã chứng đắc tầng thiền Phi-tưởng phi-phi-tưởng. Tuy nhiên, Ngài cũng nhận ra đây không phải là con đường chấm dứt vòng sinh tử khổ đau, và Tất Đạt Đa lại quyết định từ giã vị thầy này.

Khám phá: Tôn Ngộ Không: 72 Pháp Địa Sát, Thần Thông Vô Biên Vạn Biến

Trong suốt sáu năm tiếp theo, Thái tử Tất Đạt Đa cùng với năm người bạn đồng tu Kiều Trần Như đã thực hành khổ hạnh và thiền định khắc nghiệt, mỗi ngày chỉ ăn một hạt cơm, dùng ý chí chế ngự thân xác đến mức chỉ còn da bọc xương. Khi Ngài quyết định tăng lượng thực phẩm và từ bỏ pháp tu khổ hạnh, năm người bạn kia đã bỏ rơi Ngài.

Ngài đến một ngôi làng để khất thực, nơi cô gái tên Sujata đã mời Ngài dùng một bát cháo sữa với mật ong. Sau khi sức khỏe hồi phục, Ngài xuống sông Nairanjana (Ni Liên Thiền) tắm rửa, rồi ngồi thiền dưới cội Bồ Đề trên một tấm tọa cụ làm bằng cỏ kusha. Ngài ngồi đó, sau khi đã nghe tất cả các vị thầy, học tất cả kinh sách và thực hành mọi pháp môn, giờ đây không còn vướng bận, không ai để nương tựa, không nơi nào để đi. Ngài thiền tọa bất động và kiên định như một quả núi. Bảy ngày sau, Ngài mở mắt và nhìn thấy sao mai vừa mọc trên bầu trời. Ngài nhận ra rằng mình đã tìm thấy điều chưa bao giờ mất, dù là đối với Ngài hay bất kỳ ai khác trên thế gian này. Do đó, không còn gì để chứng đắc, không còn gì để tìm kiếm nữa.

Ngài thốt lên: “Điều kỳ diệu nhất là sự giác ngộ này vốn là chân tánh của chúng sanh, nhưng họ lại không an lạc vì thiếu nó”. Thái tử Tất Đạt Đa đã giác ngộ vào năm ba mươi lăm tuổi (589 TCN) và trở thành một vị Phật, tức đấng giác ngộ, được tôn vinh là Phật Thích Ca Mâu Ni (Sakyamuni), có nghĩa là nhà hiền triết thuộc bộ tộc Thích Ca.

Trong bảy tuần lễ tiếp theo, Đức Phật an hưởng pháp lạc tự tại giải thoát của chính mình. Ban đầu, Ngài không có ý định chia sẻ về sự chứng ngộ của mình, vì nhận thấy điều này khó hiểu đối với phần lớn nhân loại. Tuy nhiên, khi Phạm Thiên (Brahma), vị vua của tam thiên thế giới, thỉnh cầu Ngài thuyết pháp, vì cũng có những người “mắt chỉ bị mờ một chút mà thôi”, Đức Thế Tôn đã chấp thuận.

Hai vị thầy trước đó của Đức Phật là Udaka và Ramaputra đều đã qua đời vài ngày trước đó. Vì vậy, Ngài đi tìm năm người bạn đồng tu khổ hạnh đã từng rời bỏ Ngài. Khi thấy Ngài tiến đến Vườn Nai ở thành Ba La Nại (Benares), họ làm ngơ với Ngài vì Ngài đã không tiếp tục thực hành khổ hạnh cùng họ. Nhưng rồi, họ cảm nhận được một điều gì đó tỏa sáng trong sự hiện diện của Ngài, họ đứng dậy, sửa soạn chỗ ngồi, lấy nước cho Ngài rửa chân, rồi ngồi xuống lắng nghe Ngài thuyết pháp. Đó là bài pháp đầu tiên của Đức Phật, bài pháp Tứ Diệu Đế, được giảng cho họ.

Trong Tứ Diệu Đế của Đức Phật, chân lý thứ nhất, Khổ đế, khẳng định rằng bản chất của cuộc đời này là đau khổ và không thỏa mãn. Ngay cả những khoảnh khắc hạnh phúc cũng tiềm ẩn mầm mống của khổ đau nếu chúng ta bám chấp vào chúng. Khi chúng đi vào ký ức, chúng vẫn bóp méo hiện tại vì tâm trí chúng ta cố gắng tái hiện quá khứ một cách tuyệt vọng. Giáo lý của Đức Phật dựa trên sự quan sát trực tiếp đời sống, và là một lời phê bình cấp tiến đối với lối suy nghĩ mơ mộng cũng như vô số lối thoát ly khác, như chủ nghĩa không tưởng chính trị, liệu pháp tâm lý, chủ nghĩa hưởng lạc, hay thuyết cứu rỗi hữu thần của thần bí học. Đây là điểm cốt yếu phân biệt Phật giáo với đa số các tôn giáo khác trên thế giới.

Khổ là chân lý thứ nhất và là nền tảng để hiểu một cách trọn vẹn, chứ không phải để trốn tránh hay giải thích. Trải nghiệm về sự khổ, về hoạt động của tâm trí, dẫn đến chân lý thứ hai là nguyên nhân của Khổ (Tập Đế). Nguyên nhân này thường được mô tả là tham ái lạc thú, nhưng còn được giải thích một cách căn bản hơn là sự bám chấp vào sự sống hoặc sự không hiện hữu, tức là chấp có và chấp không.

Việc nghiên cứu bản chất của tham ái này dẫn đến tâm điểm của chân lý thứ hai: ý niệm về tự ngã hay cái tôi, với tất cả những mong cầu và lo sợ của nó. Chỉ khi nào hiểu đúng về tự ngã này và nhận thấy nó không có tự tính, không tồn tại vĩnh cửu, thì mới có thể hiểu chân lý thứ ba, sự diệt khổ (Diệt Đế).

Tìm hiểu thêm: Ngụy biện: Chướng ngại vật vô hình cản bước hạnh phúc

Năm tu sĩ nghe bài thuyết pháp đầu tiên của Đức Phật tại Vườn Nai đã trở thành hạt nhân của cộng đồng các tu sĩ Phật giáo, tức Tăng đoàn (Sangha). Họ là những người đi theo con đường mà Đức Phật đã trình bày trong chân lý thứ tư, con đường dẫn đến sự diệt khổ (Đạo Đế), đó là Bát Chánh Đạo, bao gồm tám phương diện chính đáng: kiến, tư duy, ngữ ngôn, hành động, nghề nghiệp, nỗ lực, tâm niệm và thiền định.

Các tu sĩ Phật giáo, hay Tỳ kheo (Bikkhu), sống rất giản dị, chỉ sở hữu một bình bát, một chiếc áo, một cây kim, một bộ lọc nước, một con dao cạo đầu – những biểu tượng của sự ly gia cắt ái. Họ đi khắp miền đông bắc Ấn Độ, thiền định một mình hoặc trong các nhóm nhỏ và khất thực.

Tuy nhiên, giáo lý của Đức Phật không chỉ dành riêng cho đoàn thể tu sĩ. Ngài đã dạy họ truyền bá giáo lý cho tất cả mọi người: “Này các Tỳ kheo, hãy lên đường, đi khắp nơi vì lợi lạc, vì hạnh phúc của số đông, do lòng từ bi đối với đời, vì lợi lạc và hạnh phúc của trời và người”.

Trong suốt bốn mươi lăm năm, Đức Phật đã đi qua các thôn làng và thành phố của Ấn Độ, nói bằng ngôn ngữ phổ thông, sử dụng những cách diễn đạt giản dị mà ai cũng có thể hiểu. Ngài dạy dân làng thực hành chánh niệm khi kéo nước giếng. Khi một bà mẹ đau khổ ôm xác con đến xin Ngài cứu sống, Ngài đã không làm phép lạ mà yêu cầu bà ta mang về cho Ngài một nắm hạt cải từ một gia đình chưa từng có ai chết. Sau khi đi tìm, bà ta trở về tay không, nhưng đã hiểu ra sự thật rằng cái chết đến với tất cả mọi người.

Khi nghe danh Đức Phật, từ các phú gia đến vua chúa đều phát tâm cúng dường những khu vườn ngự uyển để xây dựng tinh xá. Đức Phật đã tiếp nhận những khu vườn này, nhưng Ngài vẫn tiếp tục sống như mình đã từng sống từ năm hai mươi chín tuổi: một tu sĩ khất thực và thiền định dưới gốc cây. Điểm khác biệt duy nhất là gần như mỗi ngày sau bữa trưa, Ngài đều thuyết pháp. Không có bài pháp nào được ghi chép lại khi Ngài còn tại thế.

Xem thêm: Lục Hòa: Bí quyết vun đắp mối quan hệ an lạc và thăng tiến

Năm 544 TCN, Đức Phật nhập Niết Bàn tại thành Câu Thi Na (Kusinagar) ở tuổi tám mươi sau khi ăn một bữa ăn có nấm. Trong số những người tu tập bên cạnh Đức Phật có những người đau buồn. Đức Phật nằm giữa hai cây Sala, đầu hướng về phương bắc, mình nghiêng về bên phải, bàn tay phải đặt ngửa dưới mặt, tay trái xuôi trên hông trái, chân trái duỗi dài trên chân phải, hơi thở nhẹ nhàng đều đặn.

Ngài nhắc nhở các đệ tử rằng mọi vật đều vô thường và khuyên họ hãy nương tựa vào chính mình và vào giáo pháp. Ngài hỏi xem có ai muốn hỏi điều gì lần cuối cùng không. Sau đó, Ngài ban lời di chúc cuối cùng: “Này các đệ tử, hãy nghe Như Lai nói đây: Vạn pháp vô thường, có sinh thì có diệt. Các thầy hãy tinh tấn lên để đạt tới giải thoát”.

Vào mùa mưa đầu tiên sau khi Đức Phật nhập diệt, năm trăm đệ tử Tỳ kheo đã hội họp tại một hang núi gần thành Vương Xá để ôn tụng lại những lời dạy của Ngài. Tại cuộc kiết tập Kinh Điển lần thứ nhất này, Tôn giả A Nan, thị giả của Đức Phật, được mời kể lại tất cả các bài thuyết pháp của Phật mà mình đã nghe. Tôn giả Ưu Ba Ly ôn tụng các giới điều của tu sĩ, còn Ngài Đại Ca Diếp nhắc lại Luận Tạng, bao gồm những vấn đề về tâm lý và siêu hình học Phật giáo. Ba bộ sưu tập này, được viết trên lá bối vài thế kỷ sau đó, được gọi là “Tripitaka” hay Tam Tạng Kinh Điển, đã trở thành những giáo lý cốt lõi cho tất cả các kinh điển nhà Phật ngày nay.

Dịch giả Thích Nguyên Tạng

Nói thêm về Đức Phật

Đức Phật trong lịch sử, tức Phật Thích Ca Mâu Ni, hay Đức Phật Cồ Đàm (Gautama), sống cách đây khoảng 2.500 năm tại Ấn Độ. Tuy nhiên, Ngài không phải là vị Phật đầu tiên, cũng sẽ không phải là vị Phật cuối cùng. Ngài đã thuyết giảng rằng trong thời đại này (eon – một khoảng thời gian rất dài, có thể so sánh với thời gian hình thành vũ trụ mà chúng ta biết), sẽ có 1.000 vị Phật toàn giác thuyết giảng về Phật giáo (sau khi Phật giáo đã bị hoàn toàn lãng quên). Theo các kinh sách Phật giáo, các vị Phật trước đó là Câu Lưu Tôn Phật (Krakucchanda), Câu Na Hàm Mâu Ni Phật (Kanakamuni), Ca Diếp Phật (Kashyapa). Sau đó là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Sakyamuni), vị Phật lịch sử sống cách đây khoảng 2.500 năm, và vị Phật tiếp theo sẽ là Đức Phật Di Lặc (Maitreya).

Vị Phật khác biệt với “Chúa trời”, “thần linh” hay “đấng tối cao” theo cách hiểu của các tôn giáo Kitô, Do Thái, Hồi giáo và nhiều tôn giáo khác ở chỗ, Đức Phật không phải là đấng sáng tạo ra vũ trụ, không phải là đấng toàn năng có thể ban phúc giáng họa cho con người. Trái lại, Phật là người đã giác ngộ, thấu đạt được sự thật – chân lý – và truyền giảng chân lý đó cho người khác, giúp chúng sinh nhờ thực hành tu tập, trưởng dưỡng tâm linh mà cũng thành tựu giác ngộ. Nhờ năng lực giác ngộ, một vị Phật có hiểu biết toàn tri, thấu đạt vạn pháp và có thể mang lại lợi ích to lớn cho chúng sinh khác.

Như vậy, mọi chúng sinh đều tự chủ về cuộc sống cũng như khả năng thành tựu giác ngộ của bản thân, đều có thể đạt đến trạng thái Phật quả (mặc dù có thể phải trải qua nhiều kiếp). Đức Phật đã chỉ ra con đường dẫn đến chân lý, nhưng mỗi người phải tự mình bước đi trên hành trình tâm linh của chính mình.

Để hiểu sâu hơn về những giáo lý cao quý này, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang