Là hậu duệ của bậc đế vương, Lưu Tỵ đã sớm bộc lộ tài năng quân sự và tham vọng chính trị, từng bước gây dựng cơ nghiệp vững chắc. Tuy nhiên, con đường chinh phục quyền lực của ông lại ẩn chứa những bí ẩn đằng sau, dẫn đến những biến cố khó lường mà bạn có thể khám phá thêm tại Chia sẻ Đạo Phật.
Thân thế và sự nghiệp ban đầu của Lưu Tỵ
Lưu Tỵ là cháu nội của Hán Cao Tổ Lưu Bang, con trai thứ hai của Lưu Trọng (Đại vương) và là cháu đích tôn của Thái thượng hoàng Lưu Thái Công. Dù cha ông, Lưu Trọng, từng bị phế truất tước vị Đại vương thành Cáp Dương Hầu do không chống cự được quân Hung Nô, Lưu Tỵ vẫn được phong làm Bái hầu. Sau này, khi cha ông qua đời, Lưu Tỵ được thừa hưởng tước vị và tôn làm Khoảnh vương.
Với bản tính dũng mãnh và tham vọng lớn, Lưu Tỵ đã chứng tỏ tài năng quân sự của mình. Năm 196 TCN, khi Hoài Nam vương Anh Bố nổi loạn, Lưu Tỵ đã kề vai sát cánh cùng Hán Cao Tổ tham gia đánh dẹp. Sau chiến thắng, công lao của ông được ghi nhận, và Hán Cao Tổ đã phong Lưu Tỵ làm Ngô vương, cai quản vùng đất Ngô rộng lớn với ba quận và 53 thành trì, đặt trị sở tại Quảng Lăng. Vị trí địa lý thuận lợi, nguồn tài nguyên phong phú cùng dân cư đông đúc đã giúp nước Ngô dưới sự cai trị của Lưu Tỵ nhanh chóng phát triển mạnh mẽ về kinh tế.

Lưu Tỵ, cháu của Hán Cao Tổ, được ban tước vị Ngô vương nhờ công lao dẹp loạn, cai quản một vùng đất rộng lớn.
Dã tâm nổi loạn và kết cục bi thảm
Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài thành công, Lưu Tỵ nuôi dưỡng tham vọng lớn lao và mang trong lòng sự oán hận triều đình. Mâu thuẫn bắt đầu nảy sinh khi con trai ông, Ngô Thái tử Lưu Hiền, trong một lần vào kinh đô triều kiến Hán Văn Đế, đã xảy ra xô xát và vô tình giết chết Hoàng Thái tử Lưu Khải trong lúc chơi cờ. Sự kiện này càng làm gia tăng sự bất mãn của Lưu Tỵ.
Khi Hán Cảnh Đế lên ngôi, ông đã tin tưởng và nghe theo lời khuyên của Tiều Thố, thực hiện nhiều chính sách nhằm cắt giảm quyền lực của các chư hầu. Tận dụng cơ hội này, Lưu Tỵ quyết định phát động cuộc “Loạn 7 nước” vào năm 154 TCN, với hy vọng lật đổ triều đình và thâu tóm quyền lực. Tuy nhiên, cuộc nổi loạn chỉ kéo dài vỏn vẹn ba tháng đã nhanh chóng bị dẹp tan. Các vua chư hầu tham gia phản loạn đều phải trả giá bằng mạng sống của mình.

Lưu Tỵ đã trải qua 42 năm làm Ngô vương trước khi đối mặt với kết cục bi thảm.
Sau khi cuộc khởi nghĩa thất bại, triều đình đã treo thưởng lớn cho ai bắt được Lưu Tỵ. Để bảo toàn tính mạng, Lưu Tỵ đã tìm cách lẩn trốn và cầu cứu sự giúp đỡ từ các thế lực bên ngoài. Tuy nhiên, ông đã bị người Đông Việt lừa gạt, dụ dỗ ra mặt trận để rồi bị hành thích. Cái đầu của Lưu Tỵ sau đó đã bị mang về dâng lên Hán Cảnh Đế, đánh dấu sự kết thúc bi thảm cho tham vọng của ông.
Lưu Tỵ tại vị Ngô vương trong 42 năm và hưởng thọ 63 tuổi. Sau khi ông qua đời, Hán Cảnh Đế ban đầu có ý định lập em trai của Lưu Tỵ làm Ngô vương, nhưng cuối cùng đã quyết định phế bỏ nước Ngô, sáp nhập hoàn toàn vào lãnh thổ nhà Hán, chính thức xóa sổ nước Ngô khỏi bản đồ lịch sử.
