Ý nghĩa kinh hành niệm Phật và hướng dẫn thực hành mang lại lợi ích gì

duc phat 2 0928 1
0
(0)

Bên cạnh việc đi lại thông thường, kinh hành niệm Phật mở ra cánh cửa chuyển hóa thân tâm đầy ý nghĩa, giúp hành giả thâm nhập trí tuệ và giải thoát khỏi vòng luân hồi. Khám phá những lợi ích vượt trội và phương pháp thực hành tinh tấn để cảm nhận sự bình an nội tại ngay hôm nay tại Chia sẻ Đạo Phật.

Kinh hành niệm Phật là một pháp tu quan trọng, đòi hỏi sự chân thành và cung kính từ người Phật tử. Đây không đơn thuần là việc đi lại mà mang ý nghĩa sâu sắc, có khả năng chuyển hóa thân tâm chỉ sau vài lần thực hành đúng pháp, tùy thuộc vào trình độ và giai đoạn tu tập của mỗi người.

Theo kinh Pháp Hoa, hành giả đi kinh hành đúng pháp sẽ phát sinh trí tuệ. Ngược lại, đi không có mục đích chỉ khiến ta mãi luẩn quẩn trong vòng sinh tử. Đức Phật Thích Ca khi xưa đi kinh hành dưới cây Bồ đề đã quán sát pháp giới và chứng đắc Như Lai huệ. Điều này cho thấy việc kinh hành của Như Lai là để tập trung tư tưởng, quán sát vũ trụ và đạt được trí tuệ siêu việt.

Kinh hành niệm Phật là sự kết hợp giữa hành động đi lại đều đặn, liên tục và việc xưng niệm danh hiệu Phật, đồng thời tâm luôn tưởng nhớ Ngài. Thay vì ghi nhớ những muộn phiền thế gian, hành giả tập trung vào hình bóng giải thoát và lời dạy cao quý của Đức Phật. Điều này mang lại sự nhẹ nhàng, vui tươi, giúp quên đi dục lạc trần gian và phát sinh sự hiểu biết chân thật về vạn pháp.

Ý nghĩa kinh hành niệm Phật 1

Kinh hành không phải là đi nghêu ngao. Đó là một pháp tu mang ý nghĩa quan trọng.

Đi đứng là một trong bốn oai nghi Đức Phật đã dạy. Khi mới tập kinh hành, bước chân có thể còn ngượng nghịu do quen với cách đi thông thường. Tuy nhiên, khi học theo cách đi của Phật, hành giả sẽ cảm nhận sự nhẹ nhàng, thanh thoát. Đức Phật, sau vô lượng kiếp tu hành, có dáng đi uyển chuyển như mây bay, khó ai theo kịp, ngay cả Vô Não cũng không thể đuổi kịp khi Ngài mang dao rượt theo. Đi theo bước chân của Như Lai trên lộ trình tu tập, thân tâm hành giả sẽ chuyển biến và thăng hoa.

Quy tắc đầu tiên trong kinh hành niệm Phật là mỗi bước đi cách nhau bốn tấc, tương ứng với bốn bước chân trái và bốn bước chân phải, trọn vẹn trong một câu niệm Phật và bốn tiếng mõ rơi đều nhau. Việc đi không đều đặn, bước dài bước ngắn trước đây khiến thân thể lao đao, tâm dễ giao động, máu lưu thông kém và dễ sinh bệnh. Với khoảng cách bốn tấc đều đặn và nhịp điệu nhất quán, hành giả tạo được thế đi vững vàng, thân nhẹ nhàng, hơi thở và nhịp tim cũng dần điều hòa.

Việc điều chỉnh bước đi giúp điều hòa hơi thở, bởi bước đi có ảnh hưởng trực tiếp đến hơi thở. Đi không đều dẫn đến hơi thở không đều, dễ sinh bệnh, cản trở tu tập do thán khí không được thải hết, tích tụ trong phổi. Hành giả lấy việc điều hòa hơi thở làm trọng tâm vì nó dễ kiểm soát hơn.

Ở giai đoạn sơ tâm, hành giả dùng tâm để kiểm soát bước đi, tránh để tâm phóng túng theo ngoại cảnh. Tâm hoàn toàn ký thác vào bước đi, miệng niệm Phật, tai lắng nghe tiếng mõ, mắt nhìn xuống theo dõi khoảng cách bước chân để giữ cho đều đặn. Hơi thở cũng trở nên nhẹ nhàng, đều đặn, hòa theo nhịp bước đi. Sáu căn tập trung vào bước đi giúp tâm không vướng bận bởi trần duyên.

Giai đoạn một của kinh hành niệm Phật nhằm giúp hành giả tách rời khỏi hệ lụy của cuộc sống Ta bà. Tâm phiền não sẽ dần biến mất do không còn điều kiện để chạy theo nó. Đây là giai đoạn điều chỉnh thân.

Khi hành giả đã kiểm soát được bước đi đúng khoảng cách và đều nhịp, chân phải luôn đặt đúng vào tiếng mõ, lúc này hành giả bắt đầu điều chỉnh hơi thở. Hành giả quan sát hơi thở trong lúc đi, xem có đều hay đã thở nhanh hơn, yếu đi. Giai đoạn này chuyển sang điều chỉnh hơi thở sao cho hòa hợp với bước đi. Nếu đi kinh hành mà cảm thấy mệt mỏi, chân ra mồ hôi, hơi thở dồn dập, tim đập mạnh, đó là dấu hiệu hành trì sai pháp. Khi đi hoặc đứng, cần giữ cơ thể ở trạng thái bình thường.

Ý nghĩa kinh hành niệm Phật 2

Thân, hơi thở và tâm trở lại bình thường rồi, bấy giờ Tổ dạy rằng “Bình thường tâm thị đạo”.

Hành giả dùng hơi thở để kiểm soát bước đi, xem trong một câu niệm Phật tám bước thì thở mấy hơi. Có thể hít vào từ từ và đủ tám bước rồi mới thở ra, hoặc lấy hơi sau hai bước và thở ra sau hai bước, duy trì đều đặn. Số lượng hơi thở này chỉ là ví dụ, có thể điều chỉnh cho phù hợp với hơi thở dài ngắn của mỗi người.

Điều quan trọng là thở đều đặn, nhẹ nhàng, tự nhiên và hòa hợp với nhịp bước đi. Ở giai đoạn đầu, do cố gắng đi đúng nhịp và khoảng cách, hơi thở có thể bị dồn dập, chưa đúng pháp. Khi đã qua giai đoạn một, bước đi đều đặn, hành giả kết hợp hơi thở với bước đi, sao cho cả hai kiểm soát lẫn nhau. Sự điều hòa này giúp lượng máu lưu thông cũng điều hòa theo, tật bệnh khó phát sinh và thân thể được an lành.

Việc điều chỉnh thân và hơi thở trở nên bình thường, khỏe mạnh mới chỉ là giai đoạn đầu, thuộc về thuật dưỡng sinh thế gian, chưa phải là mục tiêu cuối cùng của pháp kinh hành. Dù có khỏe mạnh đến đâu, hành giả cũng phải buông bỏ thân này. Do đó, cần bước sang giai đoạn ba để điều chỉnh tâm.

Trong giai đoạn một, tâm hành giả bị ràng buộc vào bước đi và hơi thở. Tuy nhiên, nếu cứ duy trì ở đây thì vô ích. Khi tâm chỉ tập trung vào hơi thở và bước đi, đến lúc lâm chung, hành giả cũng không đạt được lợi lạc gì. Thiền sư thường dạy: “Sống ngồi, không nằm; chết nằm, không ngồi” để nhấn mạnh sự vô ích của việc tu theo hình thức mà thiếu nội dung.

Khi tâm đã kiểm soát được hơi thở nhịp nhàng với bước đi đều đặn, tự tại, thanh thoát, hành giả đã thỏa hiệp được với thân nghiệp. Việc sắp xếp thân tâm phù hợp với pháp tu là yếu tố then chốt để duy trì sự sống và tu hành. Nhận thức rõ mình không có sức mạnh hay trí tuệ siêu việt như Đức Phật, hành giả cần thỏa hiệp với thân nghiệp, từng bước điều chỉnh hơi thở để thân không bệnh tật. Khi thân và hơi thở điều hòa, tâm phiền não cũng sẽ giảm bớt.

Xem thêm: 6 Con Đường Nghề Nghiệp "Tăm Tối": Né Tránh Ngay Để An Yên Cuộc Đời

Khi thân, hơi thở và tâm đã trở lại bình thường, Tổ sư dạy rằng “Bình thường tâm thị đạo”. Từ đây, hành giả mới thực sự bắt đầu tu tập. Trở thành con người bình thường, hành giả bắt đầu quán sát, suy nghĩ, nhìn nhận sự vật một cách khách quan và chính xác. Tập trung tư tưởng để suy tư pháp Phật gọi là quán tâm, thuộc phần chánh tu. Pháp tu quán sử dụng lời dạy cao quý và hình ảnh từ bi, giải thoát của Đức Phật để phá trừ phiền não vô lượng kiếp.

Hành giả bắt đầu tư duy về ý nghĩa của việc đi kinh hành, tại sao mỗi bước phải cách nhau bốn tấc, bốn bước chân phải đặt xuống đúng tiếng mõ mang ý nghĩa gì, và bốn bước chân trái cũng vậy.

Pháp số bốn có ý nghĩa quan trọng trong pháp quán. Mỗi bước đi cách nhau bốn tấc tiêu biểu cho việc hành giả luôn đi theo pháp Tứ Thánh Đế, hay đi trên chân lý. Trên con đường tìm chân lý, hành giả quán sát hai pháp của Tục đế và hai pháp của Chân đế. Hiểu được hai pháp của Tục đế, hành giả nhìn về thế gian, thấy chúng sinh đầy phiền não nhiễm ô. Ở lập trường Chân đế, hành giả thấy thế giới Phật thanh tịnh, giải thoát. Bên này có khổ và nguyên nhân của khổ; bên kia có giải thoát và con đường giải thoát.

Khi đã ý thức mình đang đi trên Tứ Thánh Đế, hành giả tiến thêm một bước, quán rằng bốn bước chân trái tiêu biểu cho bốn sự khổ đau trần thế, là những điều sai trái dẫn con người vào sinh tử. Bốn bước chân phải tiêu biểu cho sự thanh tịnh, giải thoát của thế giới Niết bàn, cõi hạnh phúc chân thật. Thế giới Ta bà có khổ đau vì có bốn yếu tố tạo nên sự khổ đau. Ngược lại, cảnh giới Niết bàn an vui, giải thoát vì được kết hợp bằng bốn pháp thanh tịnh.

Khi đi kinh hành, với bốn bước chân trái đặt xuống, hành giả quán tưởng bốn pháp sau đây:

1. Quán thân bất tịnh

Ý nghĩa kinh hành niệm Phật 3

Kinh hành, biết đưa hình ảnh thanh tịnh vào tâm, hành giả liền trở thành Phật; Phật này là Phật tâm. Chỉ cần một niệm tâm thanh tịnh, Phật xuất hiện.

Bước chân trái thứ nhất, hành giả nhận thức rằng thân vật chất này bất tịnh, ô uế, nhơ nhớp, thường được ví như một túi da đựng đồ hôi thối. Ngược lại, thân Phật ở cõi Niết bàn thanh tịnh, trang nghiêm. Ngài lấy tánh của vạn vật làm thân, nên thân Phật là Pháp thân thường trú. Khi hiện hữu trên thế gian, dù mang thân phàm như mọi người, Phật vẫn có đầy đủ 32 tướng tốt, 80 vẻ đẹp.

Quán sát thấy Đức Phật và hành giả đều mang thân phàm giống nhau, hành giả tự hỏi tại sao Ngài được kính trọng, còn mình lại bị ghét bỏ? Đức Phật dạy rằng Ngài đã trải qua vô lượng kiếp tu hành đạo Bồ tát, thân chỉ làm việc thiện, miệng chỉ nói lời đúng đắn, nhu hòa, tâm luôn nghĩ điều lành và mọi hành động đều hướng đến an vui cho mọi người. Với thân, khẩu, ý thuần khiết như vậy, mới hình thành nên thân Phật thanh tịnh, trong suốt như lưu ly.

Ngược lại, hành giả sống với tâm tham lam, sân hận, đố kỵ, kiêu mạn; miệng nói lời dối trá, sai quấy, độc ác; thân làm việc tội lỗi và sống một cuộc đời ích kỷ, vô nghĩa, không giúp ích cho ai. Thân tâm xấu xa như vậy mới tạo nên hình hài đau khổ, khó coi. Tâm hẹp hòi dẫn đến thiển cận. Ngày tháng trôi qua, thân tâm tàn phai mà không hay biết. Trải qua vô số kiếp, hành giả cứ lăn lộn trên con đường khổ đau này. Ngày nay hiểu đạo, hành giả không còn ưa thích thân ô uế, mà muốn cầu chứng Pháp thân thanh tịnh như chư Phật, hoặc ít nhất là thân từ hoa sen hóa sinh.

Khi kinh hành, biết đưa hình ảnh thanh tịnh vào tâm, hành giả liền trở thành Phật trong tâm mình. Chỉ cần một niệm tâm thanh tịnh, Phật hiện hữu. Từ hình ảnh Đức Phật bên ngoài ảnh hưởng vào tâm, làm cho Phật tâm của hành giả sống dậy. Đức Phật có lòng từ bi vô lượng, nên khi tâm hành giả nghĩ đến Ngài, liền trở nên hiền diệu. Người nhìn thấy hành giả cũng cảm nhận sự hiền hòa theo. Đó là Đức Phật đã hiện vào nhân gian, hay thân hành giả đã được Phật hóa. Trên bước đường tu, hành giả giống Phật một phần sẽ xóa bỏ được một phần trần tục.

2. Quán thọ thị khổ

Ý nghĩa kinh hành niệm Phật 4

Khi hành giả còn ở vị trí phàm phu, cần phải dùng pháp quán để phân biệt hai điều đối nhau là phải và trái, chơn và vọng, con đường tội lỗi và con đường giải thoát. Quán như vậy, hành giả xa lìa cái xấu, hướng tâm về thế giới cao đẹp.

Bướm tung tăng bay lượn trong vườn hoa rất đẹp. Nhưng nếu tham lam, dại khờ bắt nó, nắm vào tay, thì chỉ còn lại mớ lông tơi tả. Con người thường khởi tâm ham muốn mọi thứ trên trần thế. Tuy nhiên, Đức Phật dạy rằng người càng sở hữu nhiều vật chất càng khổ, vì bị chúng ràng buộc. Không chỉ khổ vì vật chất bên ngoài, thân ngũ ấm cũng chịu nhiều bức bách khổ đau từ lúc chào đời đến khi nhắm mắt, không thể kể xiết.

Trái lại, Đức Phật có phước đức viên mãn. Đối với Ngài, mọi vật đều là phương tiện hành đạo, khi cần thì tự có đầy đủ. Ngài trang nghiêm bằng Pháp thân thanh tịnh, nên ở thế giới của Ngài chỉ có lạc thọ, không hề có khổ thọ.

Khám phá: Tâm Linh Việt: Hành Trình Về Cội Nguồn và Chân Thiện

Khi hành giả còn ở vị trí phàm phu, cần dùng pháp quán để phân biệt hai điều đối lập: phải và trái, chân và vọng, con đường tội lỗi và con đường giải thoát. Quán như vậy, hành giả sẽ xa lìa điều xấu, hướng tâm về thế giới cao đẹp.

Ở đây, danh từ “lạc thọ” chỉ tạm dùng để diễn tả những cảm nhận ở thế giới Phật, đối lập với “khổ thọ” ở thế gian. Thực tế, trong thế giới Phật không còn sự đối đãi tốt xấu, khổ vui. Vì tất cả pháp đều ở trạng thái tịch tĩnh, khó diễn tả bằng ngôn ngữ phàm phu. Chỉ khi hành giả thực sự sống trong thế giới của Ngài, mới có cảm nhận chân thật, chính xác. Do đó, mọi sự diễn tả về trạng thái cảm nhận thế giới Niết bàn của chư Phật đều nằm ngoài khả năng bàn luận của phàm phu.

3. Quán tâm vô thường

Hành giả cần ghi nhớ rằng mọi vật trên thế gian này luôn biến đổi. Khi vật biến đổi, tâm cũng biến đổi theo. Vì vậy, Đức Phật dạy rằng tâm là vô thường. Hiểu được tâm vô thường của thế gian, hành giả sẽ thản nhiên trước sự thất hứa của người khác. Vật chất và hoàn cảnh luôn thay đổi, nên lòng người thay đổi theo là điều tất yếu. Quan niệm của con người về mọi vấn đề cũng thay đổi theo từng giai đoạn, từng thời kỳ. Ở các thời kỳ thần quyền, phân quyền, dân quyền, con người có những cái nhìn khác nhau trên mọi lĩnh vực.

Từ thế giới vô thường của Ta bà, hành giả kinh hành, bước vào thế giới thường còn bất biến của chư Phật. Tâm của Đức Phật và thế giới của Ngài không thay đổi. Vì Ngài an trú trong tịch tĩnh, hay ở dạng thể của các pháp, thường được gọi là thật tướng các pháp. Trên căn bản này, những gì Đức Phật dạy đều là chân lý tuyệt đối.

4. Quán pháp vô ngã

Ý nghĩa kinh hành niệm Phật 5

Đức Phật dạy pháp vô ngã để dẫn dắt mọi người đến chân ngã. Trên bước đi kinh hành, dứt bỏ tất cả mộng tưởng điên đảo của trần gian và an trú trong chân ngã là thân chân thật.

Bước chân trái thứ tư, hành giả liên tưởng đến mọi nỗ lực tích lũy của con người trên thế gian. Cuối cùng, hơi thở chấm dứt, tất cả trở về hư không. Khi sống, con người chấp tất cả vật xung quanh là của mình, rồi khổ đau vì cái “ta” này. Tương tự, thân con người không bền chắc, thường được ví như bọt bong bóng hay ánh nắng. Nhưng con người si mê, lầm tưởng nó là vĩnh viễn, nên khổ đau mãi trong kiếp luân hồi.

Đức Phật dạy pháp vô ngã để dẫn dắt mọi người đến chân ngã. Trên bước đi kinh hành, hành giả dứt bỏ mọi mộng tưởng điên đảo của trần gian và an trú trong chân ngã, là thân chân thật. Hành giả sẽ trở thành bất tử như Đức Phật, có khả năng thâm nhập vũ trụ, lấy vũ trụ làm thân, hiện hữu khắp Pháp giới. Ngược lại, cố chấp vào thân xác hạn hẹp sẽ khiến muôn đời khổ đau với nó.

Như vậy, bốn bước chân trái giúp hành giả suy ngẫm về bốn pháp vô thường, khổ, không, vô ngã của thế giới Ta bà đau khổ, ô nhiễm. Và bốn bước chân phải gợi lên bốn pháp thường, lạc, ngã, tịnh của thế giới Cực Lạc trong sạch. Hai hình ảnh này tương phản nhau. Theo bước đi kinh hành, mỗi ngày hành giả sẽ nhàm chán, xa dần sự khổ đau ô nhiễm của Ta bà và tiến gần hơn đến an vui, thanh tịnh của Niết bàn.

Với bốn bước chân phải, bước vào đúng tiếng mõ cảnh tỉnh, nhắc nhở hành giả nhớ đến thế giới thường hằng, bất biến. Bốn bước chân trái bước vào khoảng không, tiêu biểu cho pháp Không, khiến trần tục đối với hành giả trở nên vô nghĩa.

Khởi đầu, hành giả cần quán hai pháp tương phản là thanh tịnh, an lạc, giải thoát và khổ đau, trói buộc để so sánh, lựa chọn. Nhưng với sự tu tập chuyên cần, những buồn phiền khổ đau phía bên trái sẽ dần biến mất theo từng bước lặng, trống rỗng. Lúc này, sự quán sát sẽ thay đổi, vì chỉ còn bốn tiếng mõ và danh hiệu Phật giúp hành giả hướng tâm đến Đức Phật Thích Ca. Ngài là người duy nhất chỉ dạy cho hành giả nhận thức con đường từ phàm phu đến thế giới Phật.

Bước chân phải thứ nhất, đặt đúng vào tiếng niệm “Nam Mô”, nghĩa là hành giả đứng ở lập trường chúng sinh nhìn về Phật, chắp tay cung kính, đặt trọn niềm tin nơi Ngài và nguyện theo bước chân Ngài.

Niềm tin của hành giả đối với Đức Phật là niềm tin được trí tuệ dẫn đường. Trên thế gian này, có những biểu tượng tốt đẹp được loài người tôn là Thánh. Tuy nhiên, những vị Thánh này chỉ tạo ảnh hưởng và mang lại lợi ích trong một phạm vi nhất định. Lời nói của các vị ấy cũng chỉ có giá trị ở một thời điểm nhất định.

Riêng Đức Phật, trong số các vị Thánh, Ngài ra đời sớm nhất, thuyết giảng nhiều nhất mà không phạm phải bất kỳ lỗi lầm nào. Kho tàng giáo lý Ngài để lại cách đây hàng ngàn năm, đến nay mọi người trên thế giới vẫn đang tìm hiểu, nghiên cứu và chưa ai dám kết luận Đức Phật sai. Vì vậy, hành giả chọn Đức Phật làm đối tượng tu hành, đặt trọn niềm tin cung kính nơi Ngài.

Tìm hiểu thêm: Chuyển Pháp Luân: Khai Mở Con Đường Giác Ngộ Toàn Diện

Bước chân phải thứ hai, đặt đúng vào chữ “Thích Ca”. Thích Ca là Năng Nhơn, nghĩa là đấng vạn năng, toàn năng, trọn lành. Ngài đã làm được những việc mà người đương thời và cả hậu thế cũng không làm được. Ngài ra đời trong một quốc gia đa sắc tộc, vào một thời kỳ phức tạp, đầy rẫy các học thuyết. Giáo lý trong sáng của Ngài đã đánh đổ được các học thuyết ấy.

Sống trong một xã hội mà mọi người cúi đầu khuất phục chế độ giai cấp, Ngài dám chủ trương xóa bỏ giai cấp nhưng không ai làm hại được Ngài. Vô Não chuyên giết người lén lút, đuổi theo sát hại Phật. Ưu Lâu Tần Loa Ca Diếp thả rắn hại Phật và vua A Xà Thế cho voi say giết Phật. Thế mà họ không thể hại được Ngài và cuối cùng đều trở thành đệ tử của Ngài.

Xuất thân từ giai cấp cao nhất, Ngài thản nhiên từ bỏ tất cả để sống với giai cấp thấp nhất. Giáo đoàn của Ngài đã dung hóa được mọi giai cấp chung sống hài hòa với nhau. Đức Phật không dùng bạo lực hay dụ dỗ để chinh phục người, mà tất cả đều quy ngưỡng, tôn kính Ngài.

Ý nghĩa kinh hành niệm Phật 6

Kinh hành luôn ghi nhớ lời dạy của Đức Phật, lần sửa đổi tâm tánh cho giống Phật, làm theo hạnh Phật. Nương theo ngài, tâm hành giả bừng sáng.

Bước chân phải thứ ba, đặt đúng vào chữ “Mâu Ni”, nghĩa là tịch mặc, vắng lặng. Vắng lặng từ nét mặt cho đến tâm hồn. Tất cả phiền não, khổ đau, yêu ghét không tồn tại trong tâm Phật. Ngài không bao giờ tranh chấp với người. Đức Phật luôn an trú trong trạng thái tĩnh lặng và thể hiện sâu sắc hạnh nhu hòa nhẫn nhục.

Khi kinh hành bước theo Phật, tâm hành giả trở nên trầm tĩnh và hiền lành đối với tất cả mọi người.

Bước chân phải thứ tư, đặt đúng vào chữ “Phật”, nghĩa là giác ngộ, sáng suốt. Hành giả theo Phật là nương vào trí tuệ sáng suốt của Ngài, nương vào sự chỉ đạo và lòng từ bi của Ngài để xây dựng một cuộc sống cao đẹp, có ý nghĩa.

Tóm lại, pháp kinh hành niệm Phật nhìn bên ngoài chỉ là động tác đơn giản. Tuy nhiên, khi thực hành phương tiện này, tâm trở nên thanh tịnh và đưa hành giả trở về bến giác.

Từng bước chân đi kinh hành niệm Phật, hành giả đem Phật vào tâm, dùng gươm trí tuệ cắt đứt dây tham ái – nguồn gốc của mọi tội lỗi, si mê. Do đó, hành giả càng hành trì pháp kinh hành niệm Phật, thế giới Phật càng đến gần hơn và tri kiến Phật càng được khai mở. Từ đó, hành giả nhận chân được con đường của Đức Phật đi thật sự trong sáng và bất diệt. Hành giả đem cả thân mạng quy y Phật, nguyện làm những việc Ngài đã dạy, phát tâm vô thượng, cầu đắc quả vị Chánh đẳng giác.

Để phát tâm vô thượng, cần từ bỏ tâm hẹp hòi, tham chấp; mở rộng tâm để thông suốt với tâm Phật. Hành giả sẽ dễ dàng khoan dung, tha thứ mọi sự ám hại hay phỉ báng, dù là vô tình hay cố ý.

Kinh hành luôn ghi nhớ lời dạy của Đức Phật, sửa đổi tâm tánh cho giống Phật, làm theo hạnh Phật. Nương theo Ngài, tâm hành giả sẽ bừng sáng. Nhờ Phật bên ngoài ảnh hưởng đến Phật tánh bên trong, tâm trở nên thanh tịnh, sáng suốt, loại bỏ được sự ngu muội từ vô lượng kiếp. Khi đạt được điều này, hành giả sẽ thấy mình cũng vạn năng như Đức Thích Ca, có khả năng làm những việc khó làm trong đời ác trược. Và hành giả nguyện cho mọi người cùng hiểu, cùng đi trên con đường vô thượng cao quý của Đức Phật.

(Bài giảng tại giảng đường chùa Xá Lợi mùa Phật Thành Đạo PL 2526-1982)

Hãy tiếp tục khám phá những khía cạnh sâu sắc hơn về giáo lý nhà Phật và hành trình tâm linh qua chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang