Chữa lành Thân – Tâm – Nghiệp toàn diện: Hiểu đúng để vượt qua mọi bệnh tật

0
(0)

Trong dòng chảy sinh tử, bệnh tật là một quy luật tất yếu mà con người phải đối mặt, từ thể chất yếu đuối đến tâm hồn bất an. Y học cổ truyền và Phật giáo đã chỉ ra rằng sự mất cân bằng âm dương, ngũ hành và tứ đại là cội nguồn của mọi nỗi thống khổ. Khám phá cách chúng ta có thể đối diện và vượt qua những thử thách sức khỏe này, tìm kiếm sự bình an nội tại và giải thoát nghiệp chướng tại Website Chia sẻ Đạo Phật.

Phân Loại Bệnh Tật Theo Y Học Cổ Truyền và Phật Giáo

Bệnh tật là một quy luật tự nhiên trong vòng luân hồi sinh, lão, bệnh, tử được Đức Phật chỉ dạy. Dù cơ thể khỏe mạnh hay yếu đuối, bệnh tật luôn tiềm ẩn và có thể xuất hiện bất cứ lúc nào, đặc biệt khi con người bước vào tuổi già. Theo quan niệm nhân sinh, bệnh tật phát sinh từ sự mất cân bằng âm dương, sự tương khắc của ngũ hành và sự bất hòa của tứ đại (đất, nước, lửa, gió) trong cơ thể.

Bệnh tật có thể được chia thành ba nhóm chính: Thân bệnh, Tâm bệnh và Nghiệp bệnh.

Thân bệnh (身病)

Thân bệnh là những bệnh lý phát sinh từ các yếu tố bên ngoài tác động trực tiếp lên cơ thể. Y học cổ truyền phân tích nguyên nhân gây bệnh dựa trên các yếu tố sau:

  • Ngoại nhân: Bao gồm các yếu tố như chế độ ăn uống, nghỉ ngơi không điều độ, làm việc quá sức, chấn thương, hoặc sự thay đổi đột ngột của thời tiết khi cơ thể đang trong trạng thái suy yếu.

Các tác nhân gây bệnh theo mùa và khí hậu cũng đóng vai trò quan trọng:

  1. Phong (風):

* Ngoại phong: Gió từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào cơ thể, thường liên quan đến thời tiết mùa xuân. Ngoại phong có thể kết hợp với các yếu tố khác tạo thành phong hàn (gió lạnh), phong nhiệt (gió nóng), hoặc phong thấp (gió ẩm).
* Nội phong: Phát sinh từ bên trong cơ thể, thường do huyết hư (thiếu máu hoặc huyết không đủ nuôi dưỡng) dẫn đến các chứng đau nhức, co giật.

  1. Hàn (寒):

* Ngoại hàn: Ảnh hưởng của khí lạnh từ bên ngoài, đặc trưng của mùa đông. Hàn khí xâm nhập gây tắc nghẽn kinh mạch, làm giảm bài tiết mồ hôi, thường đi kèm với phong hàn hoặc hàn thấp.
* Nội hàn: Xảy ra do sự thịnh vượng của khí âm, làm suy yếu khí dương trong cơ thể, dẫn đến cảm giác lạnh lẽo bên trong.

  1. Thử (暑): Nắng nóng gay gắt, đặc trưng của mùa hạ. Thử tà gây ra các triệu chứng sốt cao, khát nước, kiệt sức. Có hai thể là thương thử (nóng quá độ) và trúng thử (say nắng).
  2. Thấp (濕): Độ ẩm cao trong không khí, có thể xâm nhập vào cơ thể gây bệnh. Thấp tà thường gây cảm giác nặng nề, chậm chạp. Có thể kết hợp với phong tạo thành phong thấp, với thử tạo thành thấp thử, hoặc với hàn tạo thành hàn thấp.
  3. Táo (燥): Khô hanh, đặc trưng của mùa thu. Táo tà thường gây các triệu chứng khô miệng, khô mũi, ho khan, táo bón.
  4. Hỏa (火): Nhiệt độc, đặc tính nóng của các bệnh do dịch bệnh, bệnh truyền nhiễm. Hỏa tà thường đi kèm với thấp nhiệt, phong nhiệt, hoặc thử nhiệt, gây viêm nhiễm, sốt cao.

Dựa trên các yếu tố trên, bệnh tật còn được phân loại theo các thể chứng cụ thể: Hàn (lạnh), Nhiệt (nóng), Hư (yếu, bệnh mãn tính), Thực (bệnh cấp tính, mới phát), Biểu (bệnh ở ngoài da, biểu hiện nhẹ) và Lý (bệnh đã đi vào sâu bên trong tạng phủ).

Thân bệnh - tâm bệnh - nghiệp bệnh 1
Ảnh minh họa

Tâm bệnh (心病)

Tâm bệnh bắt nguồn từ các yếu tố tình chí, nội nhân, tức là những nguyên nhân phát sinh từ trạng thái tinh thần và cảm xúc bên trong cơ thể. Y học cổ truyền cho rằng:

  • Hỉ (喜): Vui mừng quá độ, cười nói không ngừng có thể làm tổn thương tâm khí, gây ra các triệu chứng như hồi hộp, mất ngủ.
  • Nộ (怒): Giận dữ, bực tức quá mức có thể làm tổn thương can khí, dẫn đến các chứng như đau đầu, chóng mặt, cao huyết áp.
  • Bi (悲): Sầu muộn, bi thương kéo dài có thể làm tổn thương phế khí, gây ra các triệu chứng như khó thở, ho, suy nhược.
  • Ưu (憂): Lo lắng, ưu tư quá độ có thể làm tổn thương tỳ khí, dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa như chán ăn, đầy bụng, khó tiêu.
  • Khủng (恐): Sợ hãi đột ngột hoặc kéo dài có thể làm tổn thương thận khí, gây ra các triệu chứng như tiểu tiện không tự chủ, đau lưng, mệt mỏi.

Những tình chí này khi vượt quá giới hạn bình thường đều có thể gây rối loạn chức năng tạng phủ, dẫn đến bệnh tật cả về tâm lý và thể chất. Theo quan niệm xưa, tâm bệnh thường khó chữa trị bằng thuốc men thông thường.

Một ví dụ điển hình là câu chuyện về cha mẹ khổ tâm vì con cái sa đọa. Khi người con quay đầu hướng thiện, cha mẹ vui mừng khôn xiết, bệnh tật lâu năm đột nhiên tiêu tan. Tương tự, câu chuyện về bà vợ một điền chủ mê hát tuồng, sau khi xem một vở bi kịch về vị quan trung thần bị oan, bà sinh bệnh trầm uất, tinh thần suy sụp. Bệnh tình ngày càng nặng dù đã mời nhiều danh y. Cuối cùng, một ông lang vườn đã nhận ra nguyên nhân do uất ức tích tụ trong lòng. Ông khuyên chồng bà mời đoàn hát về diễn lại vở tuồng với kết cục thay đổi, giúp bà hả giận và bệnh tình thuyên giảm.

Nghiệp bệnh (業病)

Nghiệp bệnh phát sinh từ hành động, lời nói và suy nghĩ của con người trong quá khứ, bao gồm cả thiện nghiệp và ác nghiệp. Tuy nhiên, nghiệp bệnh chủ yếu liên quan đến hậu quả của ác nghiệp. Nghiệp được hình thành từ ba phương diện:

  • Thân nghiệp (身業): Hành động của thân thể như giết hại sinh mạng, trộm cắp tài sản, tà dâm (quan hệ tình dục trái với luân thường đạo lý).
  • Khẩu nghiệp (口業): Lời nói dối trá, hung ác, thêu dệt, chia rẽ, vu khống.
  • Ý nghiệp (意業): Suy nghĩ tham lam, sân hận, si mê, tà kiến.

Nghiệp bệnh thường xảy ra ở những người thiếu hiểu biết về luật Nhân Quả, hoặc những Phật tử đã phạm giới. Giới (戒) là ranh giới, là những quy tắc đạo đức không được phép vượt qua để tránh những hậu quả tai hại. Ngũ giới (năm điều răn) mà Phật tử cần tuân thủ bao gồm:

  1. Không sát sanh: Không được cố ý tước đoạt mạng sống của bất kỳ sinh vật nào.
  2. Không trộm cắp: Không được lấy bất cứ thứ gì của người khác mà không được sự cho phép.
  3. Không tà dâm: Không được có quan hệ tình dục trái với quy tắc đạo đức xã hội và hôn nhân.
  4. Không nói dối: Không được nói lời sai sự thật, lời nói ác khẩu, lời nói hai chiều gây chia rẽ.
  5. Không uống rượu: Không được uống các loại chất gây say, làm mất khả năng nhận thức và kiểm soát hành vi.

Vi phạm vào năm giới này sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến đời sống hiện tại và tương lai. Lời Phật dạy “Kẻ thù lớn nhất trong đời mình chính là mình” nhấn mạnh rằng chính chúng ta là người tạo ra đau khổ cho bản thân do vô minh hoặc cố tình vi phạm giới luật.

  • Vi phạm giới thứ 5 (uống rượu): Có thể dẫn đến mất lý trí, hành động sai trái, bị xã hội xa lánh, và các bệnh hiểm nghèo về gan như xơ gan, ung thư gan.
  • Vi phạm giới thứ 4 (nói dối, lời ác): Gây hiểu lầm, chia rẽ, thù hận trong các mối quan hệ, có thể dẫn đến các bệnh về miệng, họng như ung thư miệng, ung thư vòm họng.
  • Vi phạm giới thứ 3 (tà dâm): Có thể dẫn đến sự cô đơn, mất mát các mối quan hệ lành mạnh, bệnh tật khi về già và không có người nương tựa.
  • Vi phạm giới thứ 2 (trộm cắp): Gây mất lòng tin, bị người khác xa lánh, có thể dẫn đến mất mát tài sản, bệnh tật triền miên do nghiệp chướng. Câu chuyện về người ăn trộm bị mối phá hết rương tiền, sau đó tự sát cho thấy quả báo nhãn tiền.
  • Vi phạm giới thứ 1 (sát sanh): Nghiệp sát tội nặng nhất, có thể dẫn đến sự trả oán lẫn nhau qua nhiều đời, nhiều kiếp. Các vụ án mạng, giết hại dã man thường ngày là minh chứng cho việc con người không lường trước được hậu quả của hành động sát sinh.

Khổng Tử đã dạy: “Thiện hữu thiện báo, ác hữu ác báo. Nhược hoàn bất báo, thời thời vị đáo” – Làm điều thiện sẽ nhận được quả báo tốt, làm điều ác sẽ nhận được quả báo xấu. Nếu chưa thấy quả báo ngay tức khắc là vì thời điểm đó chưa đến.

Việc nạo phá thai, dù bị xem là một lựa chọn cá nhân trong xã hội hiện đại, thực chất là hành vi tước đoạt mạng sống của một sinh linh, mang tội trọng. Hậu quả có thể là các bệnh phụ khoa nguy hiểm, ung thư, và dẫn đến cái chết đau đớn, dù y học hiện đại cũng khó lòng chữa trị triệt để.

Câu chuyện về vị Tăng Hàm Uyên, vì khởi tâm tham muốn ngửi mùi thịt chó mà bị 18 oan hồn đòi nợ, dẫn đến thân thể nổi 18 khối u, cho thấy nghiệp sát nặng nề đến mức nào. Dù ông đã cố gắng tu hành tinh tấn, ông vẫn phải đối mặt với hậu quả của nghiệp chướng đã tạo.

Tương tự, câu chuyện về Ngài Ngộ Đạt Quốc sư, dù tu hành đắc đạo, cũng từng phải chịu đựng nỗi đau đớn vì nghiệp chướng từ kiếp trước. Gần đây hơn, trường hợp cậu thiếu niên Nguyễn Văn Công ở Đức Trọng, Lâm Đồng, người thuê giết hại hàng trăm động vật, đã phải chịu quả báo là khối ung thư hình mặt người trên khớp gối, không thể chữa khỏi bằng y học thế gian.

Những câu chuyện này khẳng định luật Nhân Quả là có thật, không do một đấng siêu nhiên nào tạo ra, mà là một quy luật tự nhiên: gieo nhân nào gặt quả ấy. Dù là ai, theo tôn giáo nào, gieo nhân thiện sẽ nhận quả báo thiện, gieo nhân ác sẽ gặt quả báo ác. Sát sinh sẽ phải trả giá bằng chính mạng sống của mình hoặc những đau khổ tương tự. Phật chỉ có thể cứu giúp những ai biết quay đầu, ăn năn hối cải và thực hành việc bỏ ác làm lành.

Lời Phật dạy: “Chư ác mạc tác. Chúng thiện phụng hành. Tự tịnh kỳ ý. Thị chư Phật giáo” – Các việc ác chớ làm, những việc thiện nên làm, giữ tâm ý mình thanh tịnh, đó là lời dạy của chư Phật.

Tóm lại:

  • Thân bệnh: Có thể dùng dược lý trị liệu.
  • Tâm bệnh: Có thể dùng liệu pháp tâm lý trị liệu.
  • Nghiệp bệnh: Cần dùng phước báo để trị liệu, thông qua việc sám hối, tu tập và làm lành lánh dữ.

NAM MÔ A DI ĐÀ PHẬT

Phật tử, lương y PHAN VĂN SANG

Thân bệnh - tâm bệnh - nghiệp bệnh 2
Ảnh minh họa

Xem thêm: Từ Bi Vun Hạnh Phúc, Trí Tuệ Dẫn Lối Thành Công

Khám phá: Quan Âm Từ Bi: Cứu Khổ Thiêng Liêng

Tìm hiểu thêm: Vượt Giông Bão, Tìm Về An Yên: Hành Trình Giải Thoát Giới Hạn Bản Thân

Để hiểu sâu hơn về con đường chữa lành toàn diện và tìm thấy sự bình an nội tại, mời bạn khám phá thêm những tri thức quý báu trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang