Giữa đảo quốc Singapore hiện đại, Chùa Song Lâm Cổ tự vẫn sừng sững như một minh chứng cho dòng chảy văn hóa và tín ngưỡng lâu đời. Sau quá trình phục chế công phu, ngôi chùa không chỉ là nơi tôn nghiêm mà còn mở ra cánh cửa khám phá sự giao thoa độc đáo giữa truyền thống và bản sắc. Tìm hiểu về hành trình lịch sử và ý nghĩa sâu sắc đằng sau cái tên Song Lâm tại chiasedaophat.com.
Kiến trúc và Lịch sử của Chùa Song Lâm Cổ tự tại Singapore
Sau 25 năm phục chế và tái thiết, Già lam Cổ tự Song Lâm đã mở cửa đón khách hành hương từ ngày 11 tháng 11 năm 2016. Công trình này đánh dấu sự hoàn thành của một dự án đầy tâm huyết, thể hiện sự giao thoa giữa kiến trúc truyền thống và bản sắc văn hóa đa dạng của cộng đồng người Hoa tại Singapore. Ý tưởng phục chế tòa nhà Pháp Điện được khởi xướng vào năm 2003, sau khi dự án phục chế ban đầu trị giá 30 triệu đô la Singapore hoàn tất.
Chùa Liên Sơn Song Lâm Thiền Tự (蓮山双林禅寺), tọa lạc tại 184, Jalan Toa Payoh, Singapore 319944, được thành lập năm 1898. Đây là một trong những di sản Phật giáo lâu đời nhất Singapore và được công nhận là Di tích cấp Quốc gia. Ngôi chùa được sáng lập bởi Cư sĩ Lưu Kim Bảng, một thương gia có uy tín, người đã hiến đất và cùng cộng đồng Phật tử xây dựng nên. Tên gọi “Song Lâm” (Rừng Song Thụ) mang ý nghĩa kỷ niệm ngày Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đản sinh và nhập Niết bàn, đồng thời tượng trưng cho Tứ đức Niết bàn Đại thừa: “Thường, Lạc, Ngã, Tịnh”. “Liên Sơn” biểu thị Tăng già lam, chốn Tùng lâm thanh tịnh. Tên gọi này cũng gợi nhớ đến sự kiện Đức Phật nhập Niết bàn dưới hai cây Sa La song thọ, tượng trưng cho sự viên mãn của Niết bàn Đại thừa với ý nghĩa “nhất khô, nhất vinh” (một cây khô héo, một cây tươi tốt) biểu thị sự phồn vinh vĩnh cửu. Cây Sa La tươi tốt đại diện cho bốn đặc tính của Phật tính là “Thường, Lạc, Ngã, Tịnh”, trong khi cây khô héo phản ánh “tứ điên đảo” của luân hồi sinh tử: “Vô thường, Vô lạc, Vô ngã, Bất tịnh”. Tuy nhiên, tám cảnh giới Như Lai nhập diệt không phân biệt khô hay vinh, thể hiện sự thể nhập tuyệt đối.
Kiến trúc của chùa mang đậm phong cách truyền thống Mân Nam, có ảnh hưởng từ Đài Loan và các vùng Liễu, Phúc Châu, Tuyền Châu, Chương Châu thuộc tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Cấu trúc xây dựng tuân theo bố cục của các Tùng lâm Thiền tông, bao gồm Hữu bài lâu, Chiếu bích, Bán nguyệt trì, Sơn môn, Thiên Vương điện, Đại Hùng bảo điện, Pháp đường và Long Quang Bảo Tháp. Lối vào chùa được trang trí tỉ mỉ, dẫn qua một cây cầu nhỏ đến khoảng sân thanh tịnh, nơi du khách chiêm ngưỡng nhiều bức tượng Phật chạm trổ tinh xảo. Cổng vào lộng lẫy với cây cầu bắc qua dẫn đến Sơn môn (cổng tam quan), mở ra khuôn viên trang nghiêm. Chùa có bố cục hình chữ nhật, phía trước là Hồ bán nguyệt với chín con rồng phun nước. Khi bước vào Điện Thiên Vương, trung tâm điện thờ Phật Di Lặc, hai bên là Tứ đại Thiên Vương dát vàng rực rỡ. Điện còn trưng bày nhiều bức long hổ thạch đồ đúc từ năm 1905.
Chùa sở hữu hai ngôi Bảo tháp cao vút. Một là cột khắc kinh Phật Đảnh Tôn Thắng Đà La Ni, cao 7,5 mét, với kinh được khắc bằng tiếng Phạn và tiếng Hán tại tám góc. Phía trên và dưới cột là các đường vân hình long thiên, lực sĩ và nhị long hý châu. Long Quang Bảo Tháp, gần cổng ra vào, cao 29 mét, được xây bằng đá mới. Bên trong tháp thờ xá lợi, còn bên ngoài là bảy tầng với các phù điêu mô tả cuộc đời Đức Phật. Xung quanh tháp khắc hình ảnh hai con rồng ngậm ngọc, hoa sen, bàn tay Phật, sư tử, các nét vân, hình phi thiên nhạc kỹ và bát đại lực sĩ, tất cả đều được chạm trổ sinh động, giàu tính thẩm mỹ. Đương kim Phương trượng Trụ trì chùa là Pháp sư Duy Nghiễm, Chủ tịch Tổng hội Phật giáo Singapore.
Vân Tuyền (Nguồn: The Straits Times)
Để hiểu sâu hơn về những giá trị tinh thần và kiến trúc độc đáo của các công trình tâm linh, bạn đọc có thể khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.