Cái tôi ích kỷ thường che mờ nhận thức, khiến chúng ta nhìn nhận thế giới qua lăng kính chủ quan, dẫn đến những hành động thiếu công bằng và gây tổn thương cho người khác. Khám phá cách vượt thoát khỏi sự ràng buộc của bản ngã để tìm thấy sự bình an nội tại và thấu hiểu quy luật tự nhiên tại Chia sẻ Đạo Phật.
Phật giáo chỉ ra rằng sự khổ đau bắt nguồn từ việc bám chấp vào cái tôi, hay bản ngã. Khi bản ngã chi phối, con người không những không nhận thức được chân lý mà còn tạo ra bất công, gây tổn thương cho bản thân và người khác. Người bị chấp ngã luôn mong muốn mọi thứ xung quanh phải tuân theo ý mình, kể cả quy luật tự nhiên. Chẳng hạn, khi trời mưa, có người thắc mắc “Mưa để làm gì?”, và nhận được câu trả lời “Để cho nhà nông làm ruộng”. Tuy nhiên, câu hỏi “Ngoài biển không có ai làm ruộng, tại sao trời vẫn mưa?” lại khiến người đó lúng túng.
Nhiều người có quan niệm sai lầm rằng tự nhiên tồn tại để phục vụ con người. Trời mưa thì để làm ruộng, trời nắng thì để phơi lúa. Khi thời tiết không thuận lợi cho công việc, họ oán trách trời đất. Sự chấp ngã khiến họ phát ngôn thiếu suy xét, bởi lẽ tự nhiên vận hành theo quy luật riêng, không phải lúc nào cũng chiều theo ý muốn con người. Họ cho rằng nước biển mặn là để làm muối, gió thổi là để làm mát, tất cả đều vì lợi ích con người. Do đó, mọi thứ thuận theo ý mình thì vui vẻ, trái lại thì buồn giận. Điều này phản ánh mức độ lớn lao của bản ngã con người, khi nó đòi hỏi cả vũ trụ phải tuân theo ý chí của mình.

Bản ngã chi phối mọi hành động, khiến con người mong muốn hoàn cảnh phải quy phục mình.
Bản ngã quá lớn che mờ lẽ thật, khiến con người không nhìn nhận sự vật đúng đắn. Điều này không chỉ thể hiện trong mối quan hệ với tự nhiên mà còn với các loài vật. Chúng ta nuôi động vật và bắt chúng phục vụ mình: chó để canh nhà, gà trống để báo thức, trâu để cày ruộng, ngựa để kéo xe. Chúng ta cho rằng việc nuôi chó là để giữ nhà, nhưng thực chất, con chó hành động theo bản năng. Việc nhà là trách nhiệm của con người, không phải của con chó. Tương tự, khi gà không gáy sáng khiến chủ nhà ngủ quên, họ lại trách móc con gà thay vì tự nhận lỗi. Điều này cho thấy sự lệ thuộc thái quá vào vạn vật, bắt nguồn từ bản ngã.
Khi đặt bản ngã lên trên hết, con người đánh mất khả năng nhận định lẽ thật và hành động thiếu công bằng. Quan niệm “vật dưỡng nhân” (loài vật sinh ra để nuôi sống con người) là một ví dụ điển hình. Thực tế, các loài vật trải qua nỗi sợ hãi khi bị giết thịt, chúng không hề tự nguyện hiến dâng mạng sống cho con người. Chúng ta lấy thịt chúng vì nhu cầu của bản thân, chứ không phải vì chúng tự nguyện. Ngược lại, nếu đề cập đến quan niệm “nhân dưỡng vật” (con người nuôi sống loài vật), chắc chắn chúng ta sẽ phản đối. Muỗi, rệp chích người để sống, và chúng ta tìm cách tiêu diệt chúng. Điều này chứng tỏ con người không chấp nhận quan niệm “nhân dưỡng vật”, vậy tại sao lại áp đặt “vật dưỡng nhân”? Loài vật, dù yếu đuối, cũng khao khát sống và sợ chết. Chúng ta ăn thịt chúng dựa trên sức mạnh của mình, chứ không phải sự đồng thuận của chúng. Nếu chúng có thể bày tỏ, chúng sẽ phản kháng lại quan niệm bất công này.
Thực chất, không ai nuôi ai cả, mà chỉ là kẻ mạnh dùng sức ép buộc kẻ yếu hơn để sinh tồn. Khi nhận thức rõ điều này, con người sẽ giảm bớt việc lạm dụng máu thịt chúng sinh và có lòng trắc ẩn hơn. Quan niệm “vật dưỡng nhân” không phải là chân lý mà là sự ngụy biện do bản ngã con người tạo ra để biện minh cho hành động của mình đối với thiên nhiên và sinh vật.
Bản ngã còn biểu hiện rõ nét trong các mối quan hệ giữa con người với con người. Khi nắm giữ quyền lực, con người thiết lập những luật lệ bất công để bảo vệ tầng lớp của mình. Tại Ấn Độ cổ đại, luật Manu đã phân chia xã hội thành bốn đẳng cấp, trong đó người Bà-la-môn hưởng nhiều đặc quyền nhất, còn người Thủ-đà-la phải phục vụ ba hạng trên. Những luật lệ này được ban hành bởi những người có học thức, lợi dụng thế lực để bảo vệ lợi ích cá nhân, buộc những người kém may mắn hơn phải phụng sự mình. Mọi sự bất công trong xã hội đều bắt nguồn từ việc thỏa mãn bản ngã.

Thấu hiểu giáo lý vô ngã và tánh Không giúp con người sống an lạc.
Vô ngã và tánh Không trong cuộc sống
Trong thời kỳ phong kiến, vua chúa tự xưng là “Thiên tử”, cho rằng mình có quyền lực tuyệt đối. Họ có thể tùy ý giết người, phong chức quan mà không ai có quyền phản đối. Đây là những bất công do người có quyền lực đặt ra nhằm thỏa mãn bản ngã và khống chế người yếu thế. Quan niệm này xuất phát từ sự si mê và chấp ngã.
Để vượt qua sự mê lầm này, Đức Phật dạy con người cần ứng dụng lý nhân duyên vào cuộc sống. Mọi sự vật, hiện tượng trong vũ trụ, từ tự nhiên đến sinh vật, đều vận hành theo quy luật nhân duyên. Khi không hiểu rõ quy luật này, con người sinh ra chấp ngã, tự gây khổ đau cho mình và người khác. Nếu thấu hiểu nhân duyên, ta sẽ không còn chấp ngã. Ví dụ, mưa là kết quả của quá trình bốc hơi, ngưng tụ và rơi xuống của nước. Ngôi nhà được xây dựng từ nhiều yếu tố như vật liệu, công sức lao động. Bản thân ngôi nhà không có thực thể cố định, nhưng do thói quen, con người chấp nó là thật, là của mình, từ đó sinh ra phiền não. Ngay cả bản thân con người cũng do duyên sinh: từ cha mẹ, thức ăn, hơi ấm… Khi chết đi, tứ đại (đất, nước, gió, lửa) phân tán. Thân thể này không phải là “ta” vĩnh cửu, mà chỉ là một sự hợp thể tạm thời. Do không nhận thức được lẽ thật, ta chấp thân này là ta, dẫn đến khổ đau khi nó hoại diệt.
Thân người, vạn vật đều do duyên hợp mà tồn tại, và duyên tan thì rã rời. “Cái ta” này thuộc về duyên, nên không có thực thể cố định. Trí tuệ giúp ta nhận ra rằng mọi pháp đều do duyên sinh. Kinh A-hàm dạy: “Thấy được lý nhân duyên là thấy chánh pháp hay thấy đạo”. Nếu không hiểu nhân duyên, ta sẽ có những nhận định sai lầm, sống trong mê lầm và sinh ra nhiều phiền não.
Khi hiểu rằng thân người, vạn vật đều do duyên sinh và không có thực thể cố định, nhiều người cảm thấy hoang mang: “Sống để làm gì? Làm ăn chi cho cực nhọc?”. Quan niệm này cho thấy sự hiểu sai về lý nhân duyên. Lý nhân duyên giúp ta nhìn thấy lẽ thật, làm chủ bản thân, chuyển hóa từ thấp kém thành cao thượng, từ hoàn cảnh xấu thành tốt. Giống như nước có thể đóng băng, bay hơi hoặc ở thể lỏng tùy thuộc vào nhiệt độ, con người cũng có khả năng thay đổi. Để trở thành người cao thượng, ta phải tạo duyên lành: gần gũi thầy hiền, bạn tốt, đọc sách Phật, tu hành. Ngược lại, giao du với bạn xấu, sa đọa sẽ dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Thấu suốt lý nhân duyên, con người sẽ không còn chấp ngã, không thực hiện những hành động sai trái. Ta sẽ nỗ lực vươn lên, tự tin xây dựng cuộc sống và theo đuổi nguyện vọng một cách công bằng. Nếu không hiểu nhân duyên, ta sẽ cho rằng cuộc đời do trời đất sắp đặt, bản thân không có khả năng thay đổi. Lý nhân duyên rất thực tế và công bằng. Các nhà khoa học cũng ứng dụng nguyên lý này để sáng chế máy móc và phát minh. Con người được cấu tạo từ tứ đại (đất, nước, gió, lửa), là một tập hợp các duyên. Khi hội đủ duyên thì thành, thiếu duyên thì tan hoại. Do không có thực thể cố định, nên thân này là vô ngã, chỉ là cái ta duyên hợp, luôn biến chuyển.
Vì sinh mạng con người do duyên hợp và luôn biến chuyển, ta có thể thay đổi từ xấu thành tốt. Nếu thân thể suy yếu, ta cần nghỉ ngơi, ăn uống, dùng thuốc để bồi bổ. Con người tốt hay xấu, khổ hay vui đều do chính mình tạo ra. Muốn lên thiên đường, ta phải tu tập thập thiện (không sát sinh, trộm cắp, tà dâm; không nói dối, nói hai lưỡi, nói lời ác, nói lời thêu dệt; không tham lam, sân giận, tà kiến). Ngược lại, làm điều ác sẽ đọa vào đường ác.
Một ví dụ trong kinh A-hàm minh họa rõ điều này: Đức Phật hỏi một vị Bà-la-môn liệu có thể cầu nguyện cho tảng đá nổi lên mặt nước hay không. Vị này trả lời là không thể, vì đá nặng sẽ chìm. Tương tự, người tạo nghiệp thập ác sẽ đọa vào đường ác, không thể cầu nguyện lên thiên đường. Người tu tập thập thiện đã tạo nhân lành, dù người khác muốn họ đọa địa ngục cũng không thể.

Giáo lý nhân duyên giúp con người nhận ra bản chất vô ngã của vạn vật.
Nhiều Phật tử ngày nay chỉ tập trung vào việc làm ăn, chạy theo danh lợi, đến khi gần đất xa trời mới cầu nguyện thầy cô tụng kinh để được lên thiên đường. Việc này hoàn toàn vô ích, bởi Đức Phật đã dạy rõ: tạo nhân thì thọ quả. Muốn không đọa địa ngục, phải từ bỏ mười điều ác. Làm được điều này, ta sẽ không đọa địa ngục và sinh về cõi lành.
Đừng ỷ lại vào người khác hay hy vọng vào sự cầu nguyện. Để được người khác yêu mến, ta phải đối xử tử tế, giúp đỡ họ. Nếu hành động thô lỗ, ích kỷ, chắc chắn sẽ bị ghét bỏ. Tình cảm của người khác dành cho ta là do ta tạo duyên, không phụ thuộc vào Phật Trời. Hiểu lý nhân duyên, ta biết cách cư xử hợp đạo lý, mang lại an vui cho bản thân và người khác.
Ứng dụng lý nhân duyên là một bước tiến quan trọng trên con đường tâm linh. Tuy nhiên, con người thường chỉ áp dụng nó trong lĩnh vực vật chất, như chế tạo máy bay, tàu ngầm. Sự chú trọng vào vật chất khiến con người trở nên tham lam, tranh giành, gây ra đau khổ. Là người hiểu đạo, ta nên hướng về tinh thần, ứng dụng lý nhân duyên để xây dựng đời sống đạo đức, chuyển hóa bản thân từ phàm phu thành thánh thiện, tự giải thoát và giúp đỡ người khác thoát khổ.
Để đạt được giải thoát, ta cần giữ cho sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) không chạy theo sáu trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp). Mắt thích nhìn sắc đẹp, tai ưa nghe tiếng hay… là những duyên ta tự tạo ra, rồi vướng mắc vào. Muốn giải thoát, ta phải tự gỡ bỏ những trói buộc này. Muốn vào hay ra, muốn giải thoát hay ràng buộc, tất cả đều do chính ta quyết định.
Người hiểu lý nhân duyên nhìn nhận bản thân là một hợp thể do duyên mà có, không có chủ thể cố định. Thân thể là sự kết hợp của đất, nước, gió, lửa, luôn biến chuyển. Vì biến chuyển không ngừng, nên không có chủ thể, tức là vô ngã.

Khi phá bỏ chấp ngã, mọi bất công và đau khổ sẽ chấm dứt.
“Sống” và “chết” với giáo lý vô ngã
Vô ngã có nghĩa là không có chủ thể cố định, nhưng có một dòng tâm thức diễn tiến liên tục. Một số người hoang mang: nếu không có “tôi”, ai là người tạo tác, ai là người chịu quả báo? Đức Phật giải thích bằng ví dụ về ngọn đèn: tim đèn rút từng hạt dầu nối tiếp nhau, tạo thành một dòng cháy không ngừng. Tương tự, tâm thức con người là một dòng chảy liên tục, không mất đi, nên nghiệp vừa tạo sẽ dẫn đến giai đoạn kế tiếp chịu quả báo. Sự chịu quả báo này diễn ra trong dòng chảy liên tục, chứ không phải vô ngã là không có gì.
Lý vô ngã cho thấy tâm thức và thân xác con người là một dòng biến chuyển. Sự biến chuyển này diễn ra quá nhanh nên ta lầm tưởng chúng là một thể cố định. Chính nhờ sự biến chuyển này mà ta có khả năng tu hành. Nếu cái ngã là thường hằng bất biến, ta sẽ không thể thay đổi nó dù có tu tạo duyên lành.
Hiểu rằng vạn vật luôn biến đổi, ta sống tùy duyên. Tạo duyên tốt thì thăng tiến, tạo duyên xấu thì trầm luân. Thân này tồn tại khi đủ duyên, tan rã khi thiếu duyên. Quả báo đến theo nhân và duyên, không phải tự dưng mà có.
Nhiều người lầm tưởng sau khi chết, linh hồn sẽ đầu thai. Họ nhờ thầy cô tụng kinh cầu nguyện cho người thân sớm được siêu thoát. Tuy nhiên, đạo Phật không thừa nhận linh hồn mà cho rằng con người có thức chuyển biến. Thức là khả năng nhận biết và phân biệt, luôn thay đổi theo lứa tuổi và hoàn cảnh. Nếu cho rằng có linh hồn cố định, dù có học hành hay tu hành cũng không thể thay đổi được nó.
Mục đích của đạo Phật là giúp con người nhận thức rõ lẽ thật qua lý duyên sinh, phá trừ mê lầm chấp ngã. Chấp ngã là gốc rễ của khổ đau và bất công. Khi phá bỏ được chấp ngã, mọi bất công và đau khổ sẽ chấm dứt. Ứng dụng lý nhân duyên giúp ta có sức sống tích cực, chuyển hóa bản thân từ phàm phu thành thánh thiện, và chuyển hóa hoàn cảnh xung quanh từ xấu thành tốt. Đây là công phu tu hành, là sức mạnh của người học Phật. Nếu ỷ lại vào Phật, Tăng Ni mà không tự tu hành, chỉ đi cầu nguyện van xin thì hoàn toàn vô ích, cuối cùng sẽ chìm đắm trong mê tối. Vì vậy, hãy thực hành theo lý nhân duyên để phá trừ mê lầm chấp ngã, kiến tạo cho bản thân và người khác một cuộc sống an vui, hạnh phúc.
Hãy tiếp tục khám phá sâu hơn về những giáo lý nền tảng này trong chuyên mục Đạo phật để tìm thấy con đường dẫn đến sự giải thoát.
