Trong dòng chảy biến đổi không ngừng của vạn vật, liệu chúng ta có đang tìm kiếm sự bình yên bằng những phương pháp đã lỗi thời? Thay vì bám víu vào những khuôn mẫu cố định, hãy khám phá cách thức nhận thức sâu sắc về bản thân và thế giới xung quanh, để tìm thấy sự an nhiên tự tại. Chiasedaophat sẽ giúp bạn khai mở con đường này.
Thiền không phải là một công cụ để đạt được mục tiêu hay lý tưởng bên ngoài, mà là quá trình nhận thức sâu sắc về sự tương tác giữa bản thân, tâm trí và môi trường sống.
Việc nhận thức này giúp ta thấy rõ sự thật, từ đó tự điều chỉnh nhận thức và hành vi sao cho phù hợp với hoàn cảnh. Nhiều người tìm đến thiền với mong muốn học một phương pháp bài bản, logic để áp dụng và đạt kết quả. Tuy nhiên, theo cách nhìn này, thiền không phải là việc áp dụng công thức cố định từ quá khứ để đạt được kết quả trong tương lai. Nếu chỉ lặp lại những gì đã làm và mong cầu những điều chưa đến, đó không còn là thiền mà chỉ là sự tái diễn và mong đợi.
Các quy luật của tự nhiên luôn vận động và thay đổi không ngừng. Bình minh hôm nay khác với bình minh hôm qua, cây cối phát triển mỗi ngày, dòng nước chảy không ngừng. Nhận thức của chúng ta cũng cần phải linh hoạt và mới mẻ để tương thích với sự biến đổi liên tục này.
Mọi thứ xung quanh ta và ngay trong cơ thể ta đều đang sống và biến đổi từng khoảnh khắc. Không có gì đứng yên để có thể định hình theo một khuôn mẫu cố định.
Thân, thọ, tâm và pháp luôn biến động vi tế. Sự vận hành của tâm và thân trong khoảnh khắc này đã khác với khoảnh khắc tiếp theo. Việc áp dụng một công thức thiền cố định giống như cố gắng níu giữ sự sống để phân tích, điều đó đi ngược lại bản chất tự nhiên và có thể dẫn đến sự hủy hoại chính mình.
Thực chất, thiền không phải là một khái niệm tách biệt. Nó chính là đời sống đang diễn ra theo quy luật tự nhiên của nó, hoặc là theo ý đồ của một cái “ta” ảo tưởng. Đức Phật đã chỉ ra hai con đường: sống thuận theo tự nhiên (tùy duyên thuận pháp) hoặc chạy theo vô minh và ái dục của bản ngã.
Sự sống luôn trôi chảy và đổi mới. Sông nước biến đổi theo ngày đêm, thủy triều lên xuống. Ngay cả một tảng đá tưởng chừng bất động cũng phụ thuộc vào các yếu tố tương tác của môi trường xung quanh.
Ví dụ, khi ta ngồi thiền trong trạng thái tâm tĩnh lặng, ta nghe tiếng chim hót rồi im bặt. Đó là tùy duyên mà thấy biết, mọi thứ đều mới mẻ. Nhưng nếu ta cố gắng lắng nghe thêm vì thấy hay quá, muốn giữ lại khoảnh khắc đó, thì tham ái và mong cầu của bản ngã đã xen vào, tạo ra sự xao lãng và tác động.
Tại sao tâm hồn chúng ta lại thiếu sự mới mẻ để đón nhận vạn vật? Bởi vì ta cố gắng lập trình, áp đặt nó theo công thức hay khuôn mẫu mong muốn. Pháp tự nhiên luôn biến đổi, còn ta lại muốn thay đổi nó theo ý riêng, theo tư kiến. Khi không còn tự nhiên, làm sao ta có thể thấy được thực tánh vốn tự nhiên của vạn pháp?
Hãy tự quan sát cách hành động của thân, khẩu, ý khi ta thuận theo tự nhiên và khi ta hành động theo ý chủ quan. Trong cuộc sống, hoàn cảnh tự nhiên vận hành theo quy luật của nó, như mặt trời mọc lặn, bốn mùa thay đổi, bất kể ý muốn của ta.
Con người nhỏ bé trong vũ trụ bao la lại muốn thay đổi vũ trụ theo ý mình. Đó là tham vọng lớn. Thay vì quan sát và thích nghi với sự biến đổi của tự nhiên, ta lại muốn tự nhiên thay đổi theo ý ta, dẫn đến khổ đau.
Nếu đang là buổi sáng, ta lại mong muốn là buổi chiều, hoặc trông chờ hoàng hôn, ta sẽ sống trong phiền muộn. Tại sao ta không trân trọng vẻ đẹp của ánh nắng ban mai, của mặt trời cao trên đỉnh đầu? Mỗi khoảnh khắc đều có vẻ đẹp riêng, việc chờ đợi một khoảnh khắc khác để được “cam lòng” là điều không cần thiết. Hoàng hôn rồi cũng sẽ đến và đi.
Khi ta muốn tự nhiên theo ý mình, mâu thuẫn tâm lý giữa ta và hoàn cảnh nảy sinh. Ta rơi vào lối sống nhị nguyên, chỉ chọn những gì mình thích và loại bỏ những thứ còn lại. Ta quên rằng đời sống là sự tương tác toàn diện, và những gì ta theo đuổi chỉ là ảo tưởng.
Thiền không phải là áp dụng công thức để đạt được điều gì đó. Thiền là quay về quan sát hoạt động của thân-tâm trong sự tương tác với hoàn cảnh, để nhận ra đâu là quy luật tự nhiên (pháp) và đâu là sự tạo tác của bản ngã. Thiền giúp ta thấy ra sự thật đang diễn ra. Khi quan sát thân-tâm một cách tự nhiên, ta sẽ thấy rằng nếu không có sự can thiệp của bản ngã, thân-tâm và vũ trụ sẽ tự vận hành một cách hoàn hảo.
Đa phần những gì ta cố gắng đạt tới đều là ảo vọng, ngay cả khi ta gán cho nó cái tên “Niết-bàn”. Trong khi đó, nếu đang là ban mai, ta trọn vẹn với ban mai; nếu là xế chiều, ta trọn vẹn với xế chiều, thì cuộc đời này lúc nào cũng đẹp.
Sự tương giao và mối quan hệ
“Dhamma” (Pháp) còn có nghĩa là tự nhiên hoặc sự thật hiển nhiên, không phải là quy định do con người đặt ra. Trong tự nhiên chỉ có sự tương giao, còn trong xã hội mới có mối quan hệ. Mối quan hệ giữa con người là quy ước tương đối, tùy theo hoàn cảnh và phong tục. Tuy nhiên, ta thường đặt nặng mối quan hệ, coi chúng là bất biến, dẫn đến sự ràng buộc.
Sự tương giao mang tính tự nhiên. Ta tương tác với vũ trụ qua các giác quan. Ví dụ, tai nghe tiếng chim hót, mắt thấy ánh bình minh. Nhưng khi bản ngã phát sinh, ta có thể chọn bông hoa này hay bông hoa kia, dẫn đến bất đồng ý kiến. Để sống chung, ta phải thỏa thuận, từ đó hình thành mối quan hệ. Càng nhiều mối quan hệ chằng chịt, ta càng quên đi sự tương giao tự nhiên. Ta bận tâm đến những mối quan hệ hữu ý, hữu hạn mà quên mất sự tương giao vô điều kiện.
Mối quan hệ chỉ là quy ước tạm thời, thay đổi theo thời gian và không gian. Mối quan hệ vợ chồng thế kỷ 19 khác thế kỷ 20, cha con phương Tây khác phương Đông. Còn sự tương giao thì luôn giống nhau ở mọi nơi.
Trong sự tương giao, ta thấy sự vận hành bên trong và bên ngoài tương ứng chặt chẽ, không giới hạn. Ngược lại, trong mối quan hệ, con người bị cô lập. Ta kỳ vọng kết nối nhiều hơn qua mối quan hệ, nhưng thực ra sự kết hợp nào cũng tiềm ẩn đối nghịch: về cảm giác, cảm xúc, sở tri, quyền lợi. Sự đối nghịch này khiến mỗi người dần bị cô lập, sống dựa trên hợp đồng hơn là tương giao tự nhiên.
Càng thiết lập nhiều mối quan hệ, ta càng cô lập chính mình. Điều này có vẻ lạ lùng, nhưng đó là sự thật. Mối quan hệ nào cũng dựa trên điều kiện, và càng nhiều điều kiện, ta càng tự cô lập mình. Ngược lại, tương giao tự nhiên là vô điều kiện.
Nước nóng tự bốc hơi, gặp lạnh thì đông lại. Nước không cố ép mình phải là nước. Sự tương giao giúp sự sống chuyển vận hài hòa. Đóa hoa mùa xuân là kết quả của quá trình trưởng thành từ ba mùa còn lại. Nếu chỉ thích mùa xuân và loại bỏ ba mùa kia, ta đã tự cô lập mình.
Đi trong rừng mà chỉ tìm tiếng chim hót, ta sẽ bỏ lỡ vẻ đẹp của hoa ven đường, cành cây non. Vì mải tìm kiếm, ta không chú ý bước đi, dễ vấp ngã. Quá muốn thiết lập mối quan hệ, ta vô tình làm mất đi sự hài hòa tự nhiên của sự sống.
Khi bản ngã tạm dừng, tâm rỗng lặng, ta cảm nhận sự tương giao kỳ lạ của cuộc sống. Đó là khoảnh khắc “ngộ”, khi trung tâm bản ngã biến mất, ta hòa nhập vào sự tương giao vô cùng của vạn pháp.
Trong sự tương giao, mọi thứ đều là bạn bè: chó, cây, mây trời. Còn khi ta muốn kết bạn với ai đó, sự cô lập bắt đầu. Không mối quan hệ nào thực sự mang lại hài hòa, vì ngay trong đó đã tiềm ẩn sự phân cách. Ta không cần thiền để tìm kiếm mà chỉ cần lắng nghe, trải nghiệm, chiêm nghiệm để nhận ra sự tương giao của vạn pháp, thay vì tìm kiếm mối quan hệ mới.
Ta sinh ra cùng sự tương giao với vạn pháp. Em bé tiếp xúc với không khí, thấy, nghe. Từ đó, ý thích và ghét nảy sinh, dẫn đến cố chấp: “Tôi chỉ thích cái này”. Ta loại bỏ cái không thích, giữ lại cái thích, cắt vụn cuộc đời thành những mảnh nhỏ. Đời sống không còn là sự tương giao mà là sự phân chia manh mún.
Cuộc đời có hai mặt. Nếu chọn cái thích, ta phải chấp nhận cả cái không thích. Nếu loại bỏ cái không thích, ta cũng phải bỏ luôn cái thích. Đời sống không ngừng lại, nhưng ta muốn nó dừng ở những gì ta thích, để được yên tĩnh, hạnh phúc. Những ý đồ đó chỉ khiến ta cô lập và chuốc lấy khổ đau.
Muốn yên tĩnh, ta tự giam mình trong phòng kín. Nhưng ta không thể cách ly với cuộc đời vì nó đã in dấu sâu trong tâm trí. Dù ở một mình, tâm vẫn lăng xăng. Sự yên tĩnh thực sự không phải do cố gắng dừng lại hay đối nghịch với sự ồn ào, mà là sự yên tĩnh tự nhiên khi tâm không nắm giữ hay chống lại những gì đang xảy ra, mà tương giao trọn vẹn với tất cả.
Thiền không phải để đạt trạng thái ưa thích, mà là thái độ định tĩnh sáng suốt trong mọi hoàn cảnh. Nếu cố giữ tâm ở trạng thái ưa thích, nó sẽ chống đối những trạng thái khác. Cuộc sống luôn hài hòa trong sự tương giao, không chống đối ta. Chỉ có “cái ta” ảo tưởng muốn lựa chọn cái thích và loại bỏ cái không thích, tạo ra mâu thuẫn và khổ đau.
Những mục đích ta theo đuổi chỉ là ảo tưởng. Nếu hạnh phúc là sự thỏa mãn khi đạt mục đích, thì hạnh phúc này mong manh. Khi thỏa mãn, ta lại bất mãn và mục đích mới xuất hiện. Nếu đạt mục đích là hạnh phúc, ta đang ở nơi đau khổ, vì tâm không hài lòng với hiện tại và không ngừng theo đuổi những điều chưa đến.
Ta quá đặt nặng mục đích mà quên mất mục đích hiện thực đang có mặt. Ta không thể xây ngôi nhà hạnh phúc bằng những viên gạch đau khổ. Ngôi nhà hạnh phúc chỉ có thể xây từ những viên gạch hạnh phúc.
Hỏi: Mình cứ sống thuận với những gì đang xảy ra mà không cố gắng cải thiện làm cho nó tốt đẹp hơn sao?
Trả lời: Chính những người luôn muốn cải thiện mọi thứ là người đau khổ nhất. Điều này nghe có vẻ phi lý nhưng là sự thật.
Cuộc đời luôn có hai mặt: thành-bại, được-mất, hơn-thua, vui-khổ. Giống như thái cực có âm và dương. Nếu ta chỉ đòi có dương hoặc chỉ có âm, điều đó là không thể. Dù chọn cái gì ta cho là hạnh phúc nhất, ta cũng đang tự cô lập mình trong lựa chọn đó.
Có câu chuyện về người thợ đục đá. Anh ta thấy vua được hầu hạ sung sướng, ước được làm vua. Rồi anh ta ước được làm mặt trời, rồi làm mây, rồi làm gió, cuối cùng lại ước được làm núi đá. Nhưng rồi anh ta lại thấy người thợ đục đá đang đục trên thân mình, và anh ta lại ước được làm thợ đục đá.
Vì vậy, Đức Phật dạy sống không nương tựa, không bám víu. Nương tựa hay bám víu chính là thiết lập mối quan hệ. Người giác ngộ sự tương giao thì không sao, nhưng người vì thiết lập mối quan hệ mà quên đi sự tương giao thì đó là sai lầm lớn.
Lục Tổ Huệ Năng giác ngộ khi nghe câu kinh: “Ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm”. Tâm vô trụ nghĩa là mắt không bám vào sắc, tai không bám vào âm thanh, v.v… Bên Thiền tông gọi là “căn không dính trần”.
Quá khứ, tương lai, hiện tại đều là dòng chảy vô thường. Không thể bám víu vào đâu, vì bám víu vào bất cứ đâu cũng trở thành ao tù, cô lập và dẫn đến khổ đau. Niết-bàn là không bám víu, chứ không phải bám víu vào Niết-bàn.
Vậy thiền là để sống trọn vẹn với sự vận hành tự nhiên hay để cô lập mình vào điều kiện tốt đẹp? Đây là câu hỏi mỗi người cần tự trả lời.
Thế nào là sống tùy duyên thuận pháp?
Cuộc sống luôn thay đổi. Môi trường tự nhiên biến đổi theo thời gian (sáng, trưa, chiều, tối) và mùa (xuân, hạ, thu, đông). Mỗi tình huống đều có hai mặt đối lập: thành-bại, được-mất, vui-khổ, họa-phúc. Tất cả những hoàn cảnh này là điều kiện hỗ trợ cho sự sống, gọi là DUYÊN. Có ba loại duyên chính:
Thứ nhất là duyên tương giao tự nhiên: Hoàn cảnh, môi trường tự nhiên hoặc nhân tạo xung quanh ta (thời tiết, nhà cửa, đường sá) là duyên ảnh hưởng từ bên ngoài.
Thứ hai là duyên do nghiệp quả: Hậu quả từ hành động trong quá khứ tạo nên điều kiện tất nhiên cho hiện tại (như đau bụng do ăn đồ hỏng). Ngay cả các chức năng sinh lý như huyết áp, nhịp tim, hay khả năng nhìn thấy, nghe thấy đều liên quan đến quá trình gieo nhân gặt quả.
Thứ ba là duyên trong mối quan hệ: Khi sống trong tập thể (gia đình, công ty, cộng đồng), ta có mối quan hệ với người khác. Những cuộc gặp gỡ, dù tưởng chừng tình cờ, đều có duyên nợ. Mỗi người ta gặp, dù thuận hay nghịch, đều có duyên với ta.
Chúng ta đang sống trong điều kiện môi trường, hoàn cảnh xã hội, tình huống nào, thân-tâm đang ở trạng thái nào, dù tốt hay xấu, thuận hay nghịch, đều là duyên. Vậy tùy duyên là gì?
Tùy duyên là tùy vào điều kiện hoàn cảnh đã có sẵn. Gặp hoàn cảnh nào thì ứng xử thích hợp, gặp môi trường nào thì thích nghi, ở trạng thái nào thì sống phù hợp. Đó gọi là tùy duyên.
Còn thuận pháp là sao? Thuận pháp thuộc về nhân. Khi ta bị chê, ta nổi sân là khởi nhân sân. Khi ta được khen, ta thích là khởi nhân tham. Gặp duyên mà khởi phản ứng chủ quan là nhân. Nhân có hai loại: thuận pháp và không thuận pháp.
Thuận pháp là nhận thức duyên đúng đắn và có thái độ ứng xử tốt đẹp. Nghĩa là khi gặp duyên, ta có nhận thức đúng và hành vi tốt.
Có người không muốn sống tùy duyên mà luôn cố tạo điều kiện theo ý mình. Đạo Phật khuyến khích sống thích ứng với duyên đến tự nhiên hơn là thay đổi hay tạo tác thêm duyên. Duyên chỉ là yếu tố bên ngoài, nhân mới là yếu tố bên trong. Thay đổi duyên mà không điều chỉnh thái độ nhân chỉ gây thêm rắc rối. Hành thiền là lấy duyên ngay nơi đời sống tại đây và bây giờ để tu, điều chỉnh thái độ nội tâm. Dù ở trong duyên nào, ta cũng cần có nhận thức đúng để biểu hiện hành vi tốt. Thay vì tìm trường thiền hay thiền sư tốt nhất (tìm duyên bên ngoài), người biết tu ngay nơi thực tại thân-tâm-cảnh mà thấy, dù ở chợ hay chùa, duyên đâu cũng tu đúng pháp. Quan trọng không phải điều kiện mà là thái độ.
Nếu cứ tìm duyên vừa ý, ta sẽ mãi lăng xăng, không an. Cho dù tìm được sự an ổn trong điều kiện đó, ta cũng tự cô lập mình, quên mất sự toàn diện của pháp tự nhiên. Duyên pháp tự nhiên đến đi không theo ý ta, mà theo quy luật nhân quả. “Đã mang chữ nghiệp vào thân, cũng đừng trách lẫn trời gần trời xa”. Đã tạo nghiệp thì phải gánh chịu hậu quả để học bài học. Cuộc sống vô thường, ai muốn duyên theo ý mình sẽ càng đau khổ. Học dở thì nhận điểm thấp để điều chỉnh, sao mong điểm cao? Nên sống tùy duyên mà ứng, không mong chờ hay tạo tác thêm duyên.
Sống tùy duyên là thấy pháp đến thế nào thì nhận nó là như vậy, không buông xuôi cũng không đối nghịch. Người sống được như thế có sức mạnh lớn nhất. Thành công không làm họ phấn khích, thất bại không làm họ chán nản, hoàn cảnh khó khăn hay dễ dàng không làm họ dao động, gặp khổ không sợ, gặp vui không chìm đắm. Cuộc đời là để ta nhận diện cả hai mặt và học bài học. Chọn một mặt và loại bỏ mặt kia là trốn tránh sự thật, tự cô lập mình.
Sống tùy duyên thuận pháp là đối với mọi duyên, sống thuận pháp. Điều này cần hai yếu tố: trật tự và nhẫn nại.
1. Trật tự
Sống vô trật tự gây bất an, bất an gây đau khổ. Pháp vận hành được xác định bởi 3 yếu tố: thời (thời gian), vị (không gian), tính (tính chất của pháp). Thời gian trôi chảy, không gian chuyển động, tính chất luôn thay đổi. Dù biến đổi thế nào, luôn có thời-vị-tính trong từng sát-na. Lệch khỏi thời-vị-tính đó là mất trật tự. Mất trật tự có 3 yếu tố:
Mất trật tự về thời
Tiếc nuối quá khứ hoặc mơ ước tương lai là mất trật tự vì bị chúng chi phối. Thiền là trở về trọn vẹn với sát-na hiện tại, sống đúng với chữ “thời”. Dù chỉ là một sát-na, nó vẫn chứa đựng đầy đủ quá trình sinh-trụ-diệt. Nếu không sống trọn vẹn với từng sát-na hiện tại, ta đánh mất thời gian thực sự sống, chỉ sống trong mộng ảo quá khứ và tương lai.
Mất trật tự về vị
Khi mất trật tự về thời, ta cũng mất trật tự về vị. Bị quá khứ hay tương lai chi phối, ta quên mất vị trí thân-tâm đang ở đây.
Bị thu hút bởi đối tượng bên ngoài, ta quên mất vị trí thực của mình. Ví dụ, nghe thầy nói mà suy nghĩ xem thầy nói có đúng không, sao sách chưa nói vậy. Ta nghe mà không nghe điều thầy muốn nói, vì thầy đang chỉ ra thực tại nơi mỗi người. Lẽ ra nghe thầy là thấy ra chính mình.
Khi đi, tâm không trọn vẹn với từng bước đi, chỉ nghĩ về đích tới, hoặc bị ngoại cảnh chi phối, quên mất chính mình đang đi.
Trong thiền định (chỉ), khi tâm an trú vào một đối tượng, ta dễ quên vị trí thực tại thân tâm. Đối tượng của định là do tưởng sinh. Cần cẩn thận với loại thiền này. Chánh định là tâm tĩnh tại khắp mọi nơi, trọn vẹn với thực tại thời-vị-tính. Đó mới là đại định của Phật giáo. Thiền định chỉ là quên đi mọi chuyện và ép tâm an trú vào một trạng thái nào đó chỉ là định thế gian, vẫn còn là kiết sử. Nhầm lẫn giữa thiền định thế gian và chánh định là sai lầm lớn.
Đại định hay chánh định của Phật giáo là tâm luôn tĩnh tại, tự tại trong mọi hoàn cảnh (duyên). Đó là sự an, không mất trật tự, không đánh mất vị trí thực tại hiện tiền. Định này đi đôi với trí tuệ, vì đối tượng của trí tuệ là thực tánh pháp, chỉ hiện diện trong vị trí đang là. Thực tánh là “pháp trụ pháp vị”, tức pháp đúng với vị trí đích thực của nó, không phải hình ảnh ảo qua tướng do tưởng sinh.
Mất trật tự về tính
– Về phương diện trạng thái: Tính hay thực tính pháp là bản nguyên của sự vật. Thực tính của một pháp là trạng thái nguyên vẹn của nó. Khi ta bực bội, thay vì cảm nhận trọn vẹn cảm xúc đó, ta lại cho nó là không tốt, phải dẹp đi. Khi thích thú, ta lại muốn giữ nó lại. Ta luôn cho là… phải là… sẽ là… hơn là thấy trung thực sự vật như nó là. Do đó, ta chỉ thấy vọng tưởng của mình, không thấy thực tính pháp. Khi ở trong trạng thái khổ, ta mong cầu trạng thái lạc ảo ở tương lai. Đó là mất trật tự về tính trong thời-vị-tính của thực tại.
– Về phương diện thái độ: Tính biết nơi ta vốn thanh tịnh, luôn có thể trọn vẹn với pháp tính tự nhiên. Nhưng cái ngã ảo tưởng cho là “ta biết”, coi tính biết là “tự ngã của ta”. Cái “Ta” này phản ứng, chọn lựa theo tư kiến, tư dục.
Thực tính pháp vốn vô ngã (chân đế), còn bản ngã là khái niệm ảo (tục đế). Quen sống trong tục đế, ta quên đi chân đế. Khởi lên khái niệm ảo về pháp, đồng thời khởi lên cái “Ta” giải quyết theo ý đồ bản ngã. Ta quên mất tự tính chân như, rơi vào ảo tưởng.
Vì vậy, Đức Phật dạy tinh tấn – chánh niệm – tỉnh giác, trở về trọn vẹn với thời-vị-tính nơi thân-thọ-tâm-pháp. Thiền là trả lại trật tự tự nhiên của thời-vị-tính cho tâm và pháp. “Thời vị trung chính” nghĩa là ngay bây giờ (trung), ngay tại đây (chính). Lúc đó tính mới là thực (chân). Đứng thì chỉ có đứng, nghe thì chỉ có nghe… Đó là trở về trọn vẹn với thực tại.
Trở về trọn vẹn với thực tại tức là sống tùy duyên thuận pháp. Nói theo Tứ Niệm Xứ, khi đi trọn vẹn với đi là tùy duyên, trong sáng với đi là thuận pháp. Cụ thể hơn, khi đi mà thận trọng, chú tâm, quan sát động tác đi, không bị phân tâm, là tùy duyên thuận pháp. Hoặc khi đi mà tâm sáng suốt, định tĩnh, trong lành là tùy duyên thuận pháp. Nguyên lý là trở về trọn vẹn với thời-vị-tính tại đây và bây giờ. Thuận duyên thì dễ sống thuận pháp, nghịch duyên thì khó hơn, cần nhẫn nại.
2. Nhẫn nại
Nhẫn nại với tất cả phiền não như tham, sân, dao động, thụ động, buông lung, phóng dật, ngã mạn. “Phiền não tức Bồ đề”. Bồ đề là tính giác rỗng lặng, trong sáng. Phiền não khởi lên để xem tính giác có thấy ra không. Phiền não là phương tiện đánh thức sự sáng suốt của tính giác. Phát hiện càng nhiều phiền não, trí tuệ càng thông sáng. Nếu mọi phiền não đều được tính giác phát hiện, đó là giác ngộ hoàn toàn. Không có phiền não, không biết hoạt dụng của Bồ đề.
Không sợ phiền não khởi, chỉ sợ không giác được đúng thời-vị-tính của nó. Người tu thường sai lầm khi tự tạo ra cái mình cho là đúng, đó phần lớn là ảo tưởng. Người tu chỉ cần phát hiện cái sai, cái ảo tưởng để không bị nó sai sử. Cái đúng là pháp thực tánh chân đế tự nhiên. Khi không còn ảo tưởng, mọi pháp tự tánh trở về nguyên vị. Tinh tấn – chánh niệm – tỉnh giác giúp ta kịp thời phát hiện phiền não.
Gặp thuận duyên thì thuận theo, không tham đắm. Gặp nghịch duyên thì không loại trừ, nên nhẫn chịu. Nhiều người nghĩ tu cần khổ hạnh, tránh điều kiện thuận lợi vì sợ đắm chìm. Nhưng cuộc sống luôn có hai mặt. Bỏ mặt này lấy mặt kia là lệch lạc. Cái gì đến thì đến, cái gì đi thì đi là tốt nhất. Gặp thuận cảnh hay nghịch cảnh đều cần nhẫn nại. Thuận cảnh: nhẫn để không đắm chìm. Nghịch cảnh: nhẫn để không đối kháng. Nhẫn nại không rèn luyện bằng phương pháp nào, mà phải ngay khi gặp nghịch cảnh hay thuận cảnh mà điều chỉnh thái độ nhận thức và hành vi.
Lúc đầu, gặp nghịch cảnh, bản ngã phản ứng, muốn dẹp bỏ. Nhưng khi tinh tấn – chánh niệm – tỉnh giác nghiêm túc, quan sát yên lặng, ta dễ phát hiện phản ứng lăng xăng. Nhận diện sự sinh khởi của phiền não sớm hơn, chấp nhận nghịch cảnh dễ dàng hơn. Nghịch cảnh khơi dậy tính nhẫn nại và những phẩm chất cao quý tiềm ẩn.
Nhờ nghịch cảnh, ta thấy bản chất vô thường, khổ, vô ngã của vạn pháp, giữ cân bằng, không chìm đắm. Khi nhận thức chín chắn, ta tri ân nghịch cảnh, nhận ra sai lầm dẹp bỏ nó chủ quan.
Cuối cùng, ta giác ngộ rằng thuận hay nghịch đều do ngã ảo tưởng dựng ra. Cho là thuận thì thuận, cho là nghịch thì nghịch. Thực ra chỉ có pháp đến đi ngàn đời vẫn vậy, còn thuận hay nghịch là nhãn ta dán lên. Thấy rõ điều này, ta mới hoàn toàn sống tùy duyên thuận pháp.
Người sống tùy duyên thuận pháp sống vô ngã vị tha, chỉ còn tính giác hòa đồng trong pháp giới tính. Thánh quả Tu-đà-hoàn là bắt đầu sống thuận theo dòng pháp tính tự nhiên. Thực ra, khi hòa vào dòng pháp tính tự nhiên, không còn “ai đắc quả vị”. Các quả vị chỉ là tên gọi quy ước để thấy trình độ tùy duyên thuận pháp của mình.
Phật không cứu độ chúng sinh mà Ngài khai thị bản chất thật của cuộc đời: luôn có hai mặt, không thể chọn mặt này bỏ mặt kia. Cứ loay hoay tìm hạnh phúc chỉ gặp khổ đau. Chính nhờ khổ đau, ta thấy ra bản chất hai mặt của cuộc sống, chấp nhận sự thật và giác ngộ giải thoát.
Sống tùy duyên thuận pháp là Không, Vô Tướng, Vô Tác, Vô Cầu. Sống trọn vẹn với pháp, không tà kiến tham ái là Không. Tâm rỗng lặng, không chấp giữ pháp tướng, tướng tự đến đi vô ngại là Vô Tướng. Tâm rộng mở, trọn vẹn với pháp tính tự nhiên, không cần làm gì để trở thành, đó là Vô Tác, Vô Cầu.
Ảo tưởng về bản ngã tạo ra nhiều trói buộc. Đức Phật nói: “Có cái không sinh, không hữu, không tác, không thành… nếu không có cái không sinh, không hữu, không tác, không thành thì không thể thoát ly khỏi cái sinh, hữu, tác, thành”.
Ngay thực tại thân-tâm-cảnh luôn có hai thứ: một là Không Sinh – Không Hữu – Không Tác – Không Thành và hai là Sinh – Hữu – Tác – Thành. Thiền là phát hiện khi nào là cái thứ nhất, khi nào là cái thứ hai.
Ví dụ, khi tâm rối loạn, ta muốn định tâm. Đó là “sinh”, ý niệm này dẫn đến ham muốn đạt được (“hữu”), ham muốn thúc đẩy hành động (“tác”), cuối cùng ta đạt trạng thái định do mình tạo ra (“thành”). Tiến trình này vẫn là luân hồi sinh tử vì nó có gốc từ Sinh – Hữu – Tác – Thành. Ngược lại, khi tâm rối loạn mà ta trở về trọn vẹn với trạng thái rối loạn đó, đó là Không Sinh – Không Hữu – Không Tác – Không Thành. Đó là Đại Định, Đại Tuệ vượt thoát luân hồi sinh tử.
Hỏi: Sao tâm con cứ lăng xăng hoài không an. Nó làm con rất phiền não. Làm sao cho tâm được an hả Thầy?
Trả lời: Chính ý muốn làm cho tâm an là “đổ dầu vào lửa”, càng làm kéo dài trạng thái bất an.
Chuyện Huệ Khả và Tổ Đạt Ma: Huệ Khả xin Tổ an tâm. Tổ bảo đưa tâm đây ta an cho. Huệ Khả nhìn lại và nói không tìm thấy tâm bất an đâu cả. Tổ liền nói: “Ta đã an cái tâm của ngươi rồi đó”.
Cố gắng an tâm không bao giờ được. Dù đạt trạng thái định, đó chỉ là sự bất an bị đóng đinh. Định này còn khổ hơn sự bất an. Khi bất an mà nhìn rõ sự bất an đó, Đại Trí và Đại Định đều xuất hiện. “Phiền não tức Bồ đề”. Nếu đè nén sự rối loạn, nó chìm vào vô thức, ta “đóng đinh” mình trong trạng thái bất động nhất thời ưa thích. Sự bất an chìm vào vô thức trở thành nghiệp quả, sau này sẽ khởi lên dữ dội hơn.
Khi tâm rối loạn, hãy buông ý đồ chống đối, để nó diễn ra trong yên lặng, thấy rõ. Tâm bất an sẽ lăng xăng một hồi rồi tự tĩnh lặng. Nếu không xem bất an là kẻ thù, không chống đối, nó sẽ giúp tính biết hoàn thành tuệ giác.
Pháp vốn nhất thể. Cái ngã lý trí muốn tách mặt này khỏi mặt kia. Ngay trong sự đồng nhất của pháp, cái ngã lý trí tự “chẻ đầu chính nó”, rồi than là phiền não bất an, chứ pháp tính không bất an.
Tâm bất an có lý do. Nếu tâm luôn lăng xăng tính toán mà thiếu trầm tĩnh, sao có thể an ngay được. Nhưng nếu ngay khi bất an mà tâm vẫn trầm tĩnh sáng suốt biết rõ trạng thái đó, không cố gắng xử lý theo ý mình, thái độ thấy biết vẫn an. Khi thấy biết an, trạng thái bất an sẽ tự chấm dứt hoặc chuyển hóa thành an tĩnh theo luật tự nhiên.
Có hai loại bất an: 1) Niệm tưởng lăng xăng từ xung động vô thức (tập khí). 2) Ý đồ tạo tác hữu thức đang ứng xử. Đối với xung động vô thức, cần nhẫn nại quan sát, chúng sẽ tự diệt và giúp ta biết nhân quá khứ. Đối với thái độ tạo tác hiện tại, cần chánh niệm tỉnh giác để thấy sự sinh khởi của chúng, chúng không còn gây tạo nghiệp.
Hỏi: Thưa thầy, khi mình lập kế hoạch để làm việc này việc nọ chính là mình cố tạo duyên đúng không ạ? Lúc đó làm sao để mình sống tùy duyên được ạ?
Trả lời: Kế hoạch biểu hiện trình độ nhận thức và hành vi. Mỗi người có quyền lập kế hoạch. Quan trọng là trong khi thực hiện kế hoạch, có khả năng biết mình để tùy cơ ứng biến hay không. Luôn quan sát, chiêm nghiệm để học bài học về quá trình diễn biến công việc và sẵn sàng điều chỉnh nhận thức, hành vi mới là vấn đề đáng lưu ý.
Lập kế hoạch là muốn lập trình tương lai. Nếu đó là sắp xếp trình tự đương nhiên theo diễn biến công việc, đó là tùy duyên. Nhưng người không thấy rõ mình trong quá khứ và hiện tại thì không thể lập kế hoạch cho tương lai. Lập kế hoạch chỉ là dự đoán để tự trấn an. Người thấy rõ mình trong quá khứ, hiện tại thì tương lai dù thế nào cũng biết tùy cơ ứng biến kịp thời. Khả năng tùy duyên ứng biến tốt hơn là lập kế hoạch trước rồi không ứng phó kịp với biến đổi vô thường.
Người có tầm nhìn rộng lập trình ít hơn. Họ bao quát quá khứ, hiện tại, tương lai và vạn pháp, chỉ cần sống tùy duyên thuận pháp. Họ “tùy cảm nhi ứng, tùy ngộ nhi an”, đụng đâu ứng đó, luôn chính xác.
Sát-na thời-vị-tính tại đây và bây giờ tuy nhỏ bé nhưng hội tụ tất cả yếu tính của hiện tại, quá khứ, tương lai. Nếu không tiếp xúc với điểm nhỏ bé này mà lập trình với không gian-thời gian giả định, ta luôn nông cạn. Sống trọn vẹn với sát-na thời-vị-tính, toàn bộ yếu tính sự sống nằm sẵn trong đó. Lập trình khiến tâm đi theo lối mòn, mất hồn nhiên, sáng tạo.
Nguyên lý là luôn trải nghiệm, chiêm nghiệm, học hỏi sự thật mới mẻ và sẵn sàng tùy cơ ứng biến để điều chỉnh nhận thức, hành vi cho đúng thời-vị-tính. Khi làm việc, quan trọng không phải kết quả mà là có thấy ra chính mình trong quá trình đó không. Kết quả có thể mua được bằng tiền. Thành quả cao quý nhất là học ra bài học chân lý trong từng sát-na thực tại.
Thích Viên Minh
Ý kiến của độc giả:
Tôi vừa đọc bài này của thầy Viên Minh. Theo tôi, “sống tùy duyên” đi ngược lại việc gìn giữ giới hạnh. Giữ giới là quan trọng nhất để có định và huệ. Không nên sống tùy duyên: thí dụ tùy duyên đi đánh bạc, tùy duyên đi đánh bắt cá (duyên do nghiệp quả biến thành thói quen), tùy duyên sàm sỡ với phụ nữ (duyên do mối quan hệ rủ rê). Vì sao? Vì “sống tùy duyên” đa số là nghịch pháp, rất hiếm khi thuận pháp.
Nếu dùng duyên gặp gỡ để quán chiếu, làm chủ tâm mình thì là tùy duyên thuận pháp. Còn nếu không thoát khỏi tham đắm, sân hận thì là tùy duyên nghịch pháp. “Sống tùy duyên” như bài học quá cao, thử thách quá cam go, chắc chắn thua thiệt. Ngược lại với “sống tùy duyên” là giữ giới: ai rủ đi đánh bạc, đánh cá, chơi đêm thì không đi. Đó là đẩy duyên ra xa, không nên tùy duyên. Trên đời có mấy ai sống tùy duyên mà thuận pháp?
Đối với người phàm phu, người đời, hoặc người tu chưa đắc pháp, phân biệt thuận pháp và nghịch pháp còn khó khăn, mơ hồ. Thí dụ, thấy tiền vô cho là thuận pháp (cầu làm ăn phát đạt), thật ra là nghịch pháp vì tăng trưởng tham. Từ ngữ “tùy duyên” dễ đưa đến hiểu lầm, bào chữa, khiến họ lún sâu vào tà nghiệp, nhất là thời đại suy đồi này.
Lặp lại câu hỏi: “Trên đời có mấy ai sống tùy duyên mà thuận pháp?” – Có chứ! Đó là Bồ tát, nhà tu chân chính, đắc đạo. Người Phật tử đang tu tập không nên sống tùy duyên.
“Sống tùy duyên thuận pháp” thường được Đức Phật giảng cho Bồ tát để hóa độ chúng sanh, chứ không phải cho người thường. Người chưa đắc đạo áp dụng điều này là không hợp lý, như trẻ mẫu giáo nhảy lên đại học.
Bài viết trên đã hé mở những góc nhìn sâu sắc về cách sống tùy duyên và thuận pháp để đạt được sự an nhiên tự tại. Để hiểu rõ hơn về con đường giải thoát và những lời dạy quý báu của Đức Phật, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo Phật.