Mùa Vu lan báo hiếu không chỉ là dịp tưởng nhớ công ơn cha mẹ mà còn gắn liền với nghi thức dâng y đầy ý nghĩa tâm linh, bắt nguồn từ những lời dạy đầu tiên của Đức Phật về hạnh đầu đà. Khám phá hành trình hình thành và sự biến đổi của y phục người xuất gia, một biểu tượng cho lối sống giản dị và không chấp trước vào vật chất tại Chia sẻ Đạo Phật.
Rằm tháng Bảy hàng năm được xem là ngày Tự tứ, thời điểm các bậc Tăng chúng hội họp để hoàn thiện giới luật. Theo kinh Vu Lan bồn, đây là dịp để chuẩn bị thức ăn, trái cây và các vật phẩm cần thiết khác như giường, nệm, đèn, nhang, dầu để dâng lên chư Tăng. Việc này mang lại phước lành lớn, giúp người dâng và cha mẹ hiện tiền được tiêu trừ tai ương, nghiệp chướng.
Nguồn gốc và ý nghĩa của lễ dâng y

Truyền thống dâng y cúng dường có nguồn gốc từ thời Đức Phật còn tại thế, mang ý nghĩa thiêng liêng sâu sắc đối với người Phật tử.
Theo Luật Tứ phần, sau khi Đức Phật thuyết pháp lần đầu tại vườn Nai và độ năm anh em ông Kiều-trần-như trở thành Tỳ-kheo, Ngài đã chỉ dạy về loại y cần thọ trì. Ban đầu, các Tỳ-kheo được khuyến khích sử dụng y phấn tảo (pāṃsu-kūla), tức là những tấm vải nhặt từ nơi vứt bỏ như đường phố, bãi rác, hoặc nghĩa địa, sau đó giặt sạch và may thành y. Loại y này mang ý nghĩa biểu trưng cho sự giản dị, không chấp trước vào vật chất.
Bên cạnh đó, y ca-sa (kaṣāya) là những loại vải đã qua xử lý nhuộm màu, thường có màu vàng nâu, được gọi là hoại sắc y. Việc mặc y phấn tảo được ghi nhận trong kinh Mười hai hạnh đầu-đà như một trong những hạnh tu khổ hạnh, mang lại phước đức lớn và các lợi ích về tâm linh như an trụ, chuyên niệm, thiện hộ, hướng môn và thuận pháp.
Luận Thập trụ Tỳ-bà-sa liệt kê mười điều lợi ích khi đắp y phấn tảo, bao gồm: sự tàm quý, khả năng chống chọi với nóng lạnh, côn trùng, biểu thị oai nghi của Sa-môn, nhận được sự cung kính từ trời người, tâm lìa bỏ nhiễm trước, tùy thuận tịch diệt, không bị phiền não thiêu đốt, làm điều ác dễ bị phát hiện, không dùng đồ trang sức, tùy thuận Bát Thánh đạo, và tinh tấn hành đạo mà không để tâm ô nhiễm.
Ban đầu, các Tỳ-kheo chỉ mặc y phấn tảo. Tuy nhiên, khi Phật tử thấy vậy, lòng từ bi phát khởi, họ đã xé vải tốt đem bỏ ở bãi rác để các Tỳ-kheo nhặt lấy. Đức Phật cho phép các thầy Tỳ-kheo thọ nhận những tấm vải này nếu đó là sự cúng dường của Phật tử. Đây được xem là hình thức cúng dường y đầu tiên.

Việc dâng y cúng dường là một truyền thống đẹp thể hiện lòng thành kính của Phật tử.
Sau này, Kỳ-đà đồng tử, một bác sĩ nổi tiếng, đã xin Đức Phật cho phép các Tỳ-kheo được mặc cả y của đàn việt dâng cúng hoặc y phấn tảo. Đức Phật đã im lặng chấp thuận. Sự kiện này mở đường cho việc Phật tử chính thức dâng y cúng dường chư Tăng, như trường hợp kỹ nữ Am-bà-la-bà-đề đã dâng y và thực phẩm cúng dường Đức Thế Tôn cùng 1.250 vị Tỳ-kheo, nhận được sự kính nể từ vua chúa.
Phật chế ba y
Phật chế định số lượng y cho Tỳ-kheo nhằm khuyến khích đời sống tri túc.
Mặc dù được phép nhận y từ Phật tử, một số Tỳ-kheo vẫn giữ hạnh nguyện mặc y phấn tảo. Tuy nhiên, ban đầu Đức Phật không quy định số lượng y mà một Tỳ-kheo được phép sử dụng. Một lần, Đức Thế Tôn quan sát thấy các Tỳ-kheo mang theo quá nhiều y, Ngài đã suy ngẫm về việc quy định số lượng. Ngài đã trải nghiệm việc mặc một, hai, rồi ba chiếc y để cảm nhận sự ấm áp và từ đó chế định rằng mỗi Tỳ-kheo chỉ được phép chứa đựng tối đa ba y.
Quy định ba y này trở thành biểu tượng cho thái độ sống tri túc, một nghệ thuật sống quan trọng đã dẫn dắt Đức Thế Tôn đến giác ngộ. Trong số các đệ tử của Đức Phật, Tôn giả Bạc-câu-la được biết đến là người đã giữ gìn hạnh mặc y phấn tảo suốt tám mươi năm mà không hề khởi tâm cống cao, chưa từng thọ y của người cư sĩ, tự tay may vá y áo hay nhờ người khác giúp đỡ.
Đức Phật may y cho đệ tử
Việc Đức Phật đích thân may y cho Tôn giả A-na-luật-đà là một sự kiện đặc biệt, thể hiện lòng từ bi và sự quan tâm đến đời sống của các đệ tử.
Một lần, ba y của Tôn giả A-na-luật-đà bị rách. Tôn giả A-nan đã được nhờ mời các Tỳ-kheo đến may y mới cho Ngài. Đức Thế Tôn biết chuyện đã trách A-nan sao không nhờ Ngài. Sau đó, Đức Thế Tôn cùng tám trăm Tỳ-kheo đã tập trung tại núi Sa-la-la để may y cho Tôn giả A-na-luật-đà. Đây là một sự kiện hiếm có, được Đức Phật cho biết là sẽ không lặp lại trong quá khứ và tương lai.
Trong sự kiện này, Đức Thế Tôn đóng vai trò là thợ cả, còn các Tỳ-kheo khác cùng nhau cắt rọc, khâu vá. Sau khi y được hoàn thành, Đức Thế Tôn yêu cầu Tôn giả A-na-luật-đà thuyết pháp Ca-thi-na cho các Tỳ-kheo. Pháp Ca-thi-na là con đường tu tập từ khi phát tâm xuất gia đến khi chứng đắc Tam minh, Lục thông. Đức Thế Tôn xác nhận pháp này tương ưng với Chánh pháp, là nền tảng của phạm hạnh, dẫn đến trí thông suốt, giác ngộ và Niết-bàn.
Lễ hội dâng y
Đối với Tăng chúng, đầu mùa hạ đánh dấu sự khởi đầu của một năm tu tập đạo hạnh, và kết thúc mùa hạ là hoàn thành một năm tu tập. Khi mùa thu đến, đó là thời điểm Tăng chúng đã hoàn thành ba tháng nỗ lực tu tập nội tâm và sẵn sàng bước vào con đường hoằng hóa độ sanh với tâm nguyện “ngoại hoằng bất tranh chi đức”.
Phật tử, với tất cả tâm lực và tài vật, đặc biệt là sự chắt chiu dành dụm, đã sắm sửa những chiếc y quý giá để thành kính dâng lên cúng dường chư Tăng, mong cầu được thấm nhuần công đức. Dù sự kiện Đức Phật đích thân may y cho đệ tử không lặp lại, nhưng với lòng thành hộ trì Chánh pháp, việc dâng lên chư Tăng Ni tấm y vàng giải thoát trong mùa Vu lan báo hiếu vẫn lay động sâu sắc tâm hồn những người con Phật.
Qua những trang sử thiêng liêng, chúng ta hiểu rõ hơn về ý nghĩa sâu sắc của nghi thức dâng y, một nét đẹp văn hóa Phật giáo được gìn giữ qua bao đời. Hãy cùng tiếp tục khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích và ý nghĩa về Đạo phật.
