Phật giáo có những quy chuẩn riêng biệt về cách xác định thứ bậc tu hành, dựa trên thời gian thực hành giới luật thay vì tuổi đời. Từ những bước chân đầu tiên của chú tiểu cho đến khi chính thức trở thành Tỳ Kheo hay Tỳ Kheo Ni, mỗi giai đoạn đều đòi hỏi sự nỗ lực và trưởng thành trong đạo pháp. Khám phá cách thức đánh giá này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về con đường tu tập tại Chia sẻ Đạo Phật.
Trong Phật giáo, việc tính tuổi và phẩm trật dựa trên “tuổi đạo” (thời gian tu tập liên tục) thay vì “tuổi đời”. Quy định này áp dụng cho mọi hoạt động, bao gồm cả cách xưng hô, đối với những người tu hành chính thức. Trường hợp những người có quá trình tu tập không liên tục sẽ không được xét theo quy chuẩn này.
Khi một người dưới 20 tuổi phát tâm xuất gia hoặc được gia đình gửi gắm vào chùa, họ thường được gọi là “chú tiểu” hoặc “điệu”, thuộc nhóm “đồng chơn nhập đạo”. Sau khi gia nhập, tùy theo độ tuổi, họ sẽ được giao các công việc trong chùa và học tập kinh kệ, nghi lễ.
Sau một thời gian tu tập, nếu đủ điều kiện, họ sẽ thụ 10 giới, trở thành Sa di (nam) hoặc Sa di ni (nữ). Trong giai đoạn này, nếu tuổi đời dưới 14, họ có thể được giao nhiệm vụ trông coi, xua đuổi các loài chim phá hoại khu vực thiền định của các tu sĩ lớn tuổi hơn, do đó có biệt danh “khu ô sa di” (sa di đuổi quạ).

vai tro cua thay va tro t
Để chính thức trở thành Tỳ Kheo (nam) hoặc Tỳ Kheo Ni (nữ), một người cần đạt ít nhất 20 tuổi đời và chứng minh được năng lực tu học, cả về phẩm hạnh lẫn hình tướng. Sau đó, họ sẽ thụ giới cụ túc, bao gồm 250 giới cho Tỳ Kheo và 348 giới cho Tỳ Kheo Ni. Lúc này, họ được gọi là “Thầy” (nam) hoặc “Sư cô” (nữ). Trên giấy tờ, pháp danh của họ sẽ đi kèm với danh hiệu Tỳ Kheo hoặc Tỳ Kheo Ni.
Đặc biệt đối với nữ giới, trước khi thụ giới Tỳ Kheo Ni, các vị Sa di ni (hoặc thiếu nữ 18 tuổi đã xuất gia nhưng chưa thụ giới Sa di ni) sẽ trải qua giai đoạn “Thức xoa ma na ni” trong hai năm, thụ 6 chúng học giới. Cấp bậc này chỉ dành riêng cho nữ giới, không có ở Tăng.
Theo tạng luật, có tổng cộng 100 chúng học giới áp dụng chung cho cả Tăng và Ni. Cần lưu ý rằng danh từ “Tỳ Kheo” có thể được gọi bằng nhiều cách khác nhau như “Tỷ Kheo” hay “Tỳ Khưu”, “Tỷ Khưu”. Theo Nam Tông, Tỷ Kheo có 227 giới, còn Tỷ Kheo Ni có 311 giới. Giới cụ túc là giới đầy đủ và cao nhất trong đạo Phật, là nền tảng để tu tập cho đến cuối đời (viên tịch).
Việc thụ Bồ Tát giới, dù là tại gia hay xuất gia, là tùy thuộc vào tâm nguyện cá nhân của mỗi người theo Bắc Tông. Nam Tông không có giới này. Bắc Tông là tên gọi chung cho các tông phái Phật giáo phát triển theo hướng truyền thừa từ Ấn Độ về phía Bắc, lan tỏa qua Tây Tạng, Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam. Ngược lại, Nam Tông (hay Nam Truyền, Nguyên Thủy) là tên gọi cho các tông phái tuân theo sự truyền thừa từ Ấn Độ về phía Nam, qua Sri Lanka, Thái Lan, Myanmar, Lào, Campuchia và một phần Việt Nam.
Phẩm trật trong đạo Phật
Trong quá trình hành đạo và phụng sự chúng sinh, Phật giáo thiết lập hệ thống tôn ti trật tự với các danh xưng phẩm trật nhất định, tuân theo hiến chương của Giáo hội Phật giáo. Các danh xưng này được xác định dựa trên tuổi đời và tuổi đạo (hạ lạp):
1. Vào năm 20 tuổi đời, vị xuất gia thụ giới Tỳ Kheo được gọi là Đại Đức.
2. Khi đạt 40 tuổi đời và có 20 năm tuổi đạo, vị Tỳ Kheo được tấn phong danh hiệu Thượng Tọa.
3. Ở tuổi 60 đời và có 40 năm tuổi đạo, vị Tỳ Kheo được gọi là Hòa Thượng.

Trong lúc hành đạo, tức là làm việc đạo trong đời, đem đạo độ đời, nói chung sự sinh hoạt của Phật giáo cần phải thiết lập tôn ti trật tự (cấp bậc) có danh xưng như sau theo hiến chương của Giáo hội Phật giáo
Đối với Ni bộ:
1. Vào năm 20 tuổi đời, vị nữ xuất gia thụ giới Tỳ Kheo Ni được gọi là Sư cô. (Lưu ý: Một số giáo hội tại Canada hiện nay gọi các vị Tỳ Kheo Ni này là Đại Đức).
2. Khi đạt 40 tuổi đời và có 20 năm tuổi đạo, vị Tỳ Kheo Ni được tấn phong danh hiệu Ni sư.
3. Ở tuổi 60 đời và có 40 năm tuổi đạo, vị Tỳ Kheo Ni được gọi là Sư bà (hiện nay thường được gọi là Ni trưởng).
Các danh xưng này là chính thức, dựa trên tuổi đời và tuổi đạo, được sử dụng trong việc điều hành Phật sự và trong cơ cấu tổ chức của Giáo hội. Việc tấn phong phẩm trật phải thông qua xét duyệt và chấp thuận của hội đồng giáo phẩm có thẩm quyền, được cấp giáo chỉ và công bố trong các dịp đại lễ, đại hội Phật giáo, giới đàn hoặc mùa an cư kiết hạ.
Do đó, có thể hiểu rằng: Sư cô tương đương với Đại Đức bên Tăng. Ni sư tương đương với Thượng Tọa bên Tăng. Sư bà (hay Ni trưởng) tương đương với Hòa Thượng bên Tăng. Đây là lý do vì sao trong các buổi lễ hay văn thư chính thức thường dùng cụm từ: “Kính bạch chư tôn Hòa thượng, Thượng tọa, Đại đức, Tăng Ni”.
Mặc dù vậy, trên thực tế, các danh xưng như Đại Đức Ni, Thượng Tọa Ni, hay Hòa Thượng Ni chưa được sử dụng chính thức và phổ biến rộng rãi, dù không bị coi là sai về mặt ngữ nghĩa.
Đại Lão Hòa Thượng
Đối với các vị Hòa Thượng đảm nhận trọng trách điều hành các cơ sở Phật giáo quan trọng như Giáo hội Phật giáo trung ương, địa phương, các đại tùng lâm, Phật học viện hay tu viện, thường là những vị trên 80 tuổi đời, sẽ được tôn xưng là Đại Lão Hòa Thượng hoặc Trưởng Lão Hòa Thượng. Các vị thuộc hàng giáo phẩm này thường được mời tham gia vào các hội đồng trưởng lão hoặc hội đồng chứng minh tối cao của các Giáo hội Phật giáo. Tuy nhiên, khi ký các văn thư chính thức, chư tôn đức vẫn thường xưng hô đơn giản là Tỳ Kheo hoặc Sa môn (có nghĩa là người tu hành).
Hy vọng những thông tin chi tiết về cách tính tuổi đạo và phẩm trật Phật giáo này đã giúp bạn hiểu rõ hơn. Để tiếp tục khám phá sâu sắc hơn về những kiến thức quý báu này, mời bạn ghé thăm chuyên mục Đạo phật.
