Phật pháp mang đến những phương cách giúp con người vượt qua khổ đau và tìm thấy sự bình an, dù là cho người còn sống hay đã khuất. Khám phá hành trình giải thoát thông qua những thực hành tâm linh sâu sắc tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Siêu độ bao gồm hai phạm trù chính: siêu độ cho vong linh và siêu độ cho người sống. Bản chất của siêu độ là sử dụng kiến thức, thực hành Phật pháp, tín ngưỡng và kinh nghiệm tu tập để giúp con người thoát khỏi khổ nạn, đạt được an lạc, vượt qua nguy hiểm để đạt sự an toàn, và tìm thấy sự giải thoát khỏi mọi ràng buộc.
Siêu độ vong linh
Theo quan niệm phổ biến tại Trung Quốc, siêu độ vong linh thường được hiểu là việc thực hiện các nghi thức Phật giáo như niệm Phật, tụng kinh, sám hối, hoặc các lễ cúng thí thực (Mông sơn thí thực, Diệm khẩu thí thực). Mục đích là cầu nguyện cho người đã khuất được vãng sinh về cõi Phật hoặc tái sinh vào cảnh giới lành.

Siêu độ là dùng sự hiểu biết và thực hành, tín ngưỡng và kinh nghiệm tu học Phật pháp, giúp cho người ta từ trong khổ nạn đạt được an lạc, từ trong nguy hiểm đạt được an toàn, từ trong trói buộc đạt được giải thoát.
Quan niệm về siêu độ ở Trung Quốc có hai khía cạnh. Thứ nhất là theo thói quen, khi gia đình có tang sự, việc mời Tăng Ni hoặc Đạo sĩ đến tụng kinh, làm nghi lễ tôn giáo mang lại sự an tâm cho người sống. Điều này đôi khi xuất phát từ mong muốn giữ gìn lễ giáo, tránh lời bàn tán của người ngoài, hơn là niềm tin tuyệt đối vào lợi ích của người đã khuất. Thứ hai là thực sự tin vào khả năng Phật pháp giúp người mất thoát khỏi khổ đau, vãng sinh cảnh giới an lành. Việc tụng kinh, làm Phật sự trong 49 ngày, cúng dường phước báu, nhờ vào uy lực của kinh điển và danh hiệu Phật, Bồ tát, giúp vong linh thấu hiểu, buông bỏ oán hận, chấp trước, từ đó tâm trí khai mở, tránh đọa vào ác đạo và sinh về thiện đạo. Nếu thiện căn sâu dày, có thể vãng sinh Tịnh độ của Phật A Di Đà. Việc siêu độ này nên tuân theo lời dạy trong kinh Địa Tạng.
Theo kinh điển Phật giáo, có hai bộ kinh chính thường được dùng để thực hành siêu độ vong linh:
1. Kinh Vu Lan Bồn: Đức Phật Thích Ca đã nói kinh này với Tôn giả Mục Kiền Liên, người muốn siêu độ cho mẫu thân đã đọa vào loài ngạ quỷ. Phương pháp được chỉ dạy là vào ngày Tự tứ (15 tháng 7 âm lịch), dâng cúng cho Tăng chúng những vật phẩm như cơm trăm vị, trái cây, dầu thơm, đèn cầy, cùng các vật dụng cần thiết khác. Người thực hiện việc cúng dường này, cha mẹ và thân thuộc của họ, dù đang ở trong ba cõi khổ (tam đồ), sẽ được giải thoát, đầy đủ vật chất. Nếu cha mẹ còn tại thế sẽ hưởng phước lạc trăm năm; nếu đã mất, cha mẹ bảy đời sẽ được sinh lên cõi trời, tự tại hóa sinh và hưởng vô lượng khoái lạc. Công đức từ việc cúng dường Tăng chúng vào ngày này được xem là Phật sự siêu độ cho người đã khuất, với sự thỉnh cầu chư Tăng tụng kinh niệm Phật.

Thuyền từ Phật pháp là những lời dạy của đức Phật như Tam quy, Ngũ giới, Thập thiện, Cụ túc giới, Bồ tát giới cho đến Tam học giới định huệ, hoặc Lục độ tứ nhiếp, tự lợi lợi tha.
2. Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện: Bộ kinh này được lưu truyền rộng rãi trong Phật giáo Trung Quốc, đặc biệt được người Trung Quốc ưa chuộng vì đề cao chữ hiếu và phương pháp siêu độ cho người thân, phù hợp với văn hóa Nho gia. Kinh Địa Tạng dạy rằng, chúng sinh tạo nghiệp ác ở cõi Diêm Phù Đề, nếu sau khi chết không có người thân làm công đức thay, thì sau 49 ngày vẫn phải chịu quả báo địa ngục dựa trên nghiệp cũ. Ngược lại, nếu trong vòng 49 ngày sau khi chết, thân nhân thực hiện nhiều việc lành, công đức đó có thể giúp người đã khuất thoát khỏi ác đạo, sinh về cõi trời hoặc hưởng nhiều sự vui sướng. Kinh cũng mô tả trạng thái của thần thức sau khi chết, trong 49 ngày còn mơ hồ, chưa rõ tội phước, và luôn mong chờ người thân làm phước để cứu độ. Sau thời gian này, họ sẽ tùy theo nghiệp mà thọ quả báo. Như vậy, siêu độ vẫn có tác dụng, nhưng không phải là hiệu quả tức thời.
Đặc biệt, 7 ngày đầu sau khi mất rất quan trọng. Kinh Địa Tạng nhấn mạnh, nếu thần thức còn phân tán, chỉ cần trong 7 ngày đầu, người thân lớn tiếng tán thán việc lành của người đã khuất, tụng kinh, thì dù có phạm tội ngũ nghịch cũng sẽ vĩnh viễn được giải thoát. Tuy nhiên, cách siêu độ tốt nhất vẫn là tự mình tu hành khi còn sống.
Kinh Địa Tạng cũng chỉ ra rằng, khi người thân làm phước lợi cho người đã khuất, trong 7 phần công đức, người mất hưởng 1 phần, còn 6 phần thuộc về người sống. Do đó, Phật tử nên nỗ lực tu hành để hưởng trọn vẹn công đức. Nếu khi còn sống chưa quy y Phật pháp, chưa tu các thiện pháp, thì giai đoạn trung ấm thân (49 ngày) là thời điểm thân nhân có thể giúp họ bằng cách làm phước. Ngược lại, nếu khi còn sống đã tin Phật pháp, tinh tấn niệm Phật hồi hướng vãng sinh Tịnh độ, khi lâm chung sẽ có chư Phật, Bồ tát đến tiếp dẫn, sự trợ niệm của người thân giúp tăng trưởng tín tâm, và vãng sinh Cực lạc. Vì vậy, các kinh điển đều khuyến khích tu hành ngay khi còn sống.

Siêu độ đối với người sống, ý là vận dụng sự tin hiểu tu chứng pháp của Phật mà siêu việt nhà lửa tam giới, vượt qua biển khổ sinh tử.
Siêu độ người sống
Siêu độ cho người sống là yếu tố quan trọng hàng đầu trong Phật pháp. Sau khi thành đạo, Đức Thích Ca Mâu Ni đã thuyết giảng giáo pháp chủ yếu cho bảy chúng đệ tử tại thế gian, bao gồm Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, Ưu bà tắc, Ưu bà di, cùng các hàng trời, rồng, thần. Do đó, Phật được gọi là Thầy của trời và người.
Trong các bộ kinh Đại thừa, ngoài chư Phật, Bồ tát và các bậc Thánh giả Nhị thừa, đối tượng thuyết pháp chính vẫn là con người và các vị trời. Các loài chúng sinh ở ba đường ác (địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh) không đủ phước báu để tham dự các đại hội này. Mặc dù kinh Địa Tạng có đề cập đến việc Đức Thế Tôn nói pháp cho thiên long quỷ thần, nhưng đây là chỉ những vị quỷ thần có phước báu, thuộc Địa Cư thiên và Không Cư thiên, chứ không phải những loài quỷ tội ác hay ngạ quỷ. Kinh điển như Vô Lượng Thọ cũng nhấn mạnh việc khai hóa cho tất cả chư thiên và nhân dân, cho thấy Phật pháp chủ yếu hướng đến con người (nhân) và các cõi trời (thiên).
Kinh Tăng Nhất A Hàm cho biết, Đức Phật xuất hiện nơi nhân gian để tuyên thuyết giáo pháp, giúp chúng sinh đạt đến Niết bàn. Tuy nhiên, chúng sinh ở địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ, hoặc người sống ở biên địa, Trường thọ thiên lại không thể nghe pháp. Điều này khẳng định Phật xuất hiện ở cõi người và lấy con người làm đối tượng giáo hóa chính. Từ vị đệ tử tại gia đầu tiên là cha của Da Thâu Già, năm vị Tỳ kheo đầu tiên được độ ở Lộc Uyển, cho đến vị đệ tử cuối cùng được độ là Tu Bạt Đà La, tất cả đều là con người. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và các đệ tử của Ngài, dù là tại gia hay xuất gia, đều là con người. Tương lai, khi Đức Phật Di Lặc giáng sinh, các đệ tử của Ngài tại nội viện Đâu Suất cũng sẽ hạ sinh về cõi người để nghe pháp và chứng đạo.
Siêu độ cho người sống, về bản chất, là việc vận dụng sự hiểu biết và thực hành Phật pháp để giúp con người vượt qua “nhà lửa” tam giới, thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.

Ở trong biển khổ sinh tử mênh mông này, làm thế nào để được lên bờ, nếu không nhờ vào sự cứu độ của thuyền từ Phật pháp, thì khó có hy vọng thoát ra khỏi
Khái niệm “nhà lửa” tam giới, xuất phát từ phẩm Thí Dụ trong kinh Pháp Hoa, ví tam giới như một ngôi nhà đang cháy, đầy rẫy khổ đau, lo sợ về sinh, già, bệnh, chết. Đức Phật dùng phương tiện là xe dê, xe nai, xe trâu lớn để ví dụ cho các pháp môn phương tiện (Nhị thừa, Tam thừa) và pháp cứu cánh (Phật thừa), nhằm đưa chúng sinh ra khỏi “nhà lửa” sinh tử. Tương tự, hình ảnh “biển khổ” sinh tử xuất hiện nhiều trong kinh điển:
1. Kinh Pháp Hoa, phẩm Thọ Lượng: “Ta thấy các chúng sinh đắm chìm trong biển khổ”.
2. Kinh Lăng Nghiêm, quyển 4: “Hướng dẫn chúng sinh u mê ra khỏi biển khổ”.
3. Kinh Tâm Địa Quán: “Thường ở trong biển khổ sinh tử làm đại thuyền sư cứu vớt chúng sinh”.
Theo quy luật nhân quả, “nhà lửa” là phiền não tham, sân, si… còn “biển khổ” là quả báo của sinh tử. Nếu chúng sinh không kịp thời tu học Phật pháp để siêu thoát, họ sẽ tiếp tục tạo nghiệp từ phiền não, chịu khổ báo, rồi lại sinh phiền não và tạo nghiệp mới, cứ thế luân hồi trong biển khổ vô biên.
Giữa mênh mông biển khổ sinh tử, làm thế nào để đến được bờ giác ngộ? Nếu không có “thuyền từ” Phật pháp, hy vọng thoát ly là rất mong manh. “Thuyền từ Phật pháp” chính là những lời dạy của Đức Phật, bao gồm Tam quy, Ngũ giới, Thập thiện, Cụ túc giới, Bồ tát giới, cho đến Tam học (giới, định, tuệ), Lục độ (bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí tuệ), và Tứ nhiếp (bố thí, ái ngữ, lợi hành, đồng sự) – thực hành tự lợi và lợi tha.
Đức Phật bắt đầu thuyết pháp tại Lộc Uyển với Tứ Diệu Đế (Khổ, Tập, Diệt, Đạo). Nhận thức được khổ đau sẽ giúp chúng ta không tạo nhân dẫn đến khổ. Để diệt trừ gốc rễ của khổ, cần tu chứng Bát Chánh Đạo, 37 Bồ đề đạo phẩm, cùng các pháp môn như Tam học, Lục độ. Việc tu hành không chỉ vì bản thân mà còn phải giúp đỡ người khác diệt khổ, thực hiện cả tự lợi và lợi tha. Chúng ta cần học hỏi, thấu hiểu và vận dụng những giáo lý này để mang lại lợi ích cho chính mình và cho mọi người xung quanh.
Để hiểu sâu hơn về “siêu độ kẻ còn người mất” và những khía cạnh tâm linh phong phú, hãy cùng khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
