Nguồn gốc bí ẩn và ý nghĩa sâu xa của việc tôn thờ di cốt thiêng liêng từ lâu đã là một phần quan trọng trong đời sống tâm linh Phật giáo. Hành trình tìm hiểu về những tinh thể còn sót lại sau hỏa táng, không chỉ của Đức Phật mà còn của các bậc giác ngộ, mở ra một cánh cửa khám phá về sự bất diệt và lòng sùng kính. Khám phá thêm về tín ngưỡng này tại Chia sẻ Đạo Phật.

Chùa thờ xá-lợi răng Phật tại Sri Lanka
Nguồn gốc và Ý nghĩa của Xá-lợi
Thuật ngữ “xá-lợi” (舍利) là một từ phiên âm từ tiếng Phạn “śarīra”. Theo giáo sư Schopen, chuyên gia về các văn bản Phật giáo, từ này trong tiếng Phạn có hai nghĩa chính. Ở dạng số ít (śarīra), nó chỉ “thân thể” (cả khi còn sống lẫn đã mất). Ở dạng số nhiều (śarīrāni), nó có nghĩa là “di cốt” hay “phần còn lại sau khi thiêu”. Trong bối cảnh tín ngưỡng Phật giáo, “xá-lợi” mà chúng ta thường đề cập đến mang ý nghĩa thứ hai này, tức là những tinh thể còn sót lại sau khi hỏa táng.
Ngoài ra, trong tiếng Phạn còn có từ “dhātu” (Hán: 駄都), mang nghĩa “yếu tố” hoặc “thành phần”. Từ này cũng thường được sử dụng để chỉ xá-lợi, gợi ý rằng cái chết kèm theo hỏa táng sẽ trả lại cơ thể về với các thành phần cấu tạo nên nó. Do đó, tín ngưỡng thờ xá-lợi chính là sự tôn thờ phần tinh thể còn lưu giữ sau khi hỏa táng, không chỉ của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni mà còn của các bậc Giác ngộ và các vị cao tăng đắc đạo khác.
Truyền thống này đã hình thành và lan rộng từ rất sớm, có thể nói là ngay sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn. Sự kiện Đức Phật nhập Niết-bàn được ghi chép trong nhiều kinh điển, trong đó có những đoạn mô tả cuộc đối thoại giữa Ngài và Tôn giả A-nan về hậu sự của Ngài. Kinh Du Hành thuộc Trường A-hàm là một ví dụ điển hình.
Chỉ Dẫn của Đức Phật về Hậu Sự
Khi Tôn giả A-nan lần lượt hỏi Đức Phật về cách thức lo liệu hậu sự sau khi Ngài diệt độ, Đức Phật đã chỉ dạy rằng việc này không cần A-nan bận tâm mà sẽ do các tín đồ thiện tín đảm nhận. Tuy nhiên, khi A-nan kiên trì hỏi đến lần thứ ba, Đức Phật đã chỉ dẫn:
“Muốn biết phép tẩn táng thế nào thì nên làm theo cách tẩn táng Chuyển luân thánh vương”.
Theo đó, quy trình tẩn táng Chuyển luân thánh vương được Đức Phật mô tả như sau: Trước hết, dùng nước thơm tắm rửa thân thể. Sau đó, quấn thân thể bằng vải bông mới, tiếp tục quấn thêm năm trăm lớp vải. Thân thể được đặt vào kim quan. Sau khi tẩm dầu mè, kim quan được đặt vào một quách thứ hai lớn bằng sắt, bên ngoài là lớp quách bằng gỗ hương chiên-đàn. Cuối cùng, chất các loại vải và hương thơm lên trên để tiến hành hỏa táng.
Sau khi trà-tỳ, phần xá-lợi sẽ được lượm lại và xây tháp, treo phan để thờ phụng tại các ngã tư đường. Mục đích là để dân chúng khi đi ngang qua có thể chiêm ngưỡng tháp của Pháp vương, từ đó tưởng nhớ đến chánh hóa của Ngài, nhận thức được lợi ích mà Ngài đã mang lại cho nhiều người.
Đức Phật cũng nhấn mạnh thêm về ý nghĩa của việc này: “dân chúng đi ngang trông thấy tháp của Phật mà tưởng nhớ lại đạo hóa của Pháp vương Như Lai, sống thì được phước lợi, chết thì sanh Thiên”. Điều này cho thấy việc thờ phụng xá-lợi không chỉ là sự tưởng nhớ mà còn mang ý nghĩa khuyến khích tu tập, hướng đến những điều tốt đẹp.

Xá-lợi Phật được khai quật và cách các cộng đồng Phật giáo thể hiện lòng tôn kính.
Sự Phân Tán và Tôn Trí Xá-Lợi
Sau lễ trà-tỳ, xá-lợi của Đức Phật đã được chia thành tám phần bởi Bà-la-môn Hương Tánh (Droṇa) và phân phát cho tám vùng lãnh thổ để xây tháp cúng dường. Về sau, vua A-dục đã có công lớn trong việc thu thập lại số xá-lợi từ bảy trong tổng số tám ngôi tháp này. Ông đã cho phân bố và tôn trí chúng trong 84.000 ngôi tháp do ông cho xây dựng khắp cõi Ấn Độ, góp phần lan tỏa tín ngưỡng thờ xá-lợi rộng rãi hơn nữa.
Một nguồn gốc khác, mặc dù chưa chính thức, của tín ngưỡng thờ xá-lợi có thể truy ngược về thời điểm Đức Phật mới thành đạo không lâu. Khi đó, Ngài đã tặng tám sợi tóc của mình cho hai vị thương nhân Trapuṣa và Bhallika như một vật kỷ niệm. Hai vị này sau đó đã trở thành hai đệ tử tại gia đầu tiên của Đức Phật.
Sự Phát Triển của Tín Ngưỡng Thờ Xá-Lợi
Ban đầu, theo lời dạy của Đức Phật, các tháp xá-lợi được xây dựng ở những nơi công cộng để mọi người dân có thể đến lễ bái. Các vị xuất gia dường như ít tham gia vào hoạt động này, bởi Đức Phật đã từng căn dặn trong lời di huấn cuối cùng rằng không nên quá chú trọng vào việc thờ cúng xá-lợi mà hãy tập trung vào việc tu tập.
Tuy nhiên, theo thời gian, vì lý do bảo quản và gìn giữ, các tháp xá-lợi dần được tích hợp vào khuôn viên của các tự viện. Do số lượng xá-lợi có hạn, những nơi muốn xây tháp nhưng không có xá-lợi thật đã sáng tạo ra việc sử dụng các bài kệ tụng như một hình thức “xá-lợi pháp thân” để tôn trí trong tháp, thay thế cho “xá-lợi sinh thân”.
Sự thay đổi về địa điểm xây dựng tháp phản ánh quá trình tín ngưỡng thờ xá-lợi dần chuyển dịch từ phạm vi dân gian vào các tự viện. Nó được tích hợp vào đời sống sinh hoạt của giới xuất gia, không còn là hoạt động riêng biệt của giới tại gia nữa. Ngày nay, hầu hết các tự viện Phật giáo, dù thuộc Nam tông hay Bắc tông, đều có tháp trong khuôn viên, nơi dùng để thờ cúng xá-lợi, kinh tượng hoặc mộ phần của các vị cao tăng.
Để hiểu rõ hơn về những khía cạnh sâu sắc của tín ngưỡng này và các nghi lễ liên quan, mời quý vị tiếp tục khám phá trong chuyên mục Đạo phật.
