Câu chuyện về Thiền sư Triệu Châu với hai câu trả lời tưởng chừng mâu thuẫn về Phật tính của con chó đã vén màn một bí ẩn sâu xa trong giáo lý Đại thừa. Ngài đã sử dụng một phép ẩn dụ tinh tế về ánh trăng và mây để chỉ ra cách những vọng tưởng, phân biệt của nghiệp thức che lấp đi bản tánh giác ngộ vốn có, mời bạn khám phá cách vượt thoát những ràng buộc này tại Chia sẻ Đạo Phật.
Một câu chuyện nổi tiếng về Thiền sư Triệu Châu Tùng Thẩm, một bậc thầy nổi danh với sự nhanh nhạy trong tư duy và lời dạy sâu sắc, đã đặt ra một vấn đề thú vị liên quan đến bản chất của chúng sinh và Phật tính. Khi được hỏi liệu con chó có Phật tính hay không, Ngài đã đưa ra hai câu trả lời dường như mâu thuẫn: “Không” và “Có”. Sự khác biệt trong các câu trả lời này không phải là sự mâu thuẫn, mà là một phương pháp giảng dạy nhằm khai mở nhận thức sâu sắc hơn về giáo lý Đại thừa, đặc biệt là khái niệm “Phật tính” và “nghiệp thức”.
Khi một người hỏi Ngài Triệu Châu về việc con chó có Phật tính không, Ngài đã đáp “Không”. Khi người hỏi tiếp tục thắc mắc, viện dẫn giáo lý Đại thừa rằng tất cả chúng sinh đều có Phật tính, Ngài giải thích: “Vì nghiệp thức che đậy”. Câu trả lời này ví von Phật tính như ánh trăng tròn đầy, còn nghiệp thức như những đám mây đen vần vũ che phủ. Dù ánh trăng vẫn hiện hữu, nhưng vì mây che, chúng ta không thể nhìn thấy. Tương tự, nghiệp thức, với sự phân biệt và suy nghĩ không ngừng nghỉ về hơn thua, đúng sai, tốt xấu, đã làm mờ đi tính giác vốn có trong mỗi chúng sinh. Sự phân biệt theo thói quen này chính là nghiệp thức, nó liên tục dấy khởi, giống như mây đen liên tục kéo đến, ngăn cản ta thấy rõ “mặt trăng” Phật tính.
Trong kinh điển Đại thừa, chúng ta được biết rằng tất cả chúng sinh đều có Phật tính, nhưng điều này đòi hỏi một sự tin nhận và nỗ lực tu tập để hiển lộ. Việc chưa thấy Phật tính không có nghĩa là nó không tồn tại, mà là do nghiệp thức che mờ. Thiền định được coi là phương pháp cốt lõi để dừng nghiệp thức, tạo điều kiện cho trí tuệ hiển lộ. Khi nghiệp thức lắng xuống, dù chỉ là tạm thời, chúng ta có thể có những khoảnh khắc “sáng” bất chợt, nơi những vấn đề khúc mắc được giải tỏa một cách thông suốt. Những trải nghiệm này, dù nhỏ bé ban đầu, là minh chứng cho tiềm năng của việc tu tập.
Sự tĩnh lặng trong thiền định giúp ta hồi phục những ký ức đã phai mờ, thậm chí là những sự kiện từ rất lâu. Điều này cho thấy khi tâm an định, những gì bị che lấp sẽ hiện rõ. Đức Phật có thể nhớ lại vô số kiếp vì tâm Ngài hoàn toàn thanh tịnh. Khả năng này cũng có ở con người, dù ở mức độ hạn chế hơn, tùy thuộc vào sự tĩnh lặng của tâm. Ngay cả những người tu tập theo các pháp môn khác, nếu đạt được sự định tâm nhất định, cũng có thể có những khả năng đặc biệt như nhớ lại nhiều kiếp. Tuy nhiên, trí nhớ này có giới hạn, chỉ có Đức Phật mới có thể nhớ lại vô số kiếp.
Nhiều người lo ngại việc tu thiền, buông bỏ chuyện đời sẽ dẫn đến sự lơ lửng, quên lãng. Tuy nhiên, điều chúng ta quên là những suy nghĩ lăng xăng, còn trí dụng thì vẫn ghi nhận những chủng tử từ vô lượng kiếp trong Tàng thức. Những gì Phật nói có thể vượt quá sức tưởng tượng của phàm nhân, bởi lẽ chúng ta chưa thể đạt đến sự thanh tịnh tuyệt đối.
Việc tu tập đòi hỏi nỗ lực để phá tan “đám mây nghiệp thức” đã tích tụ từ lâu. Khi đám mây này tan, trí tuệ tự nhiên sẽ hiển lộ. Kinh Bát-nhã dạy về “vô sở đắc” (không có gì để chứng đắc), ý nói rằng Bồ-tát và chư Phật đạt đến giác ngộ vì họ không chấp vào sự chứng đắc. Điều này trái ngược với tâm lý cầu chứng, cầu đắc của nhiều người tu. Ví dụ, việc nhặt được tiền rơi là “được”, nhưng việc lấy tiền trong túi ra xài thì không gọi là “được” vì nó đã sẵn có. Tính giác cũng vậy, nó luôn sẵn có, chỉ bị nghiệp thức che mờ. Khi nghiệp thức tan biến, tính giác hiển lộ một cách tự nhiên, không có gì phải “đắc”.
Nghiệp thức sinh ra từ hành động, lời nói và suy nghĩ tạo nghiệp. Ngay cả khi biết điều đó là tội lỗi, con người vẫn cố tình phạm phải. Câu chuyện về con chó có Phật tính hay không, với câu trả lời “Có” khi được hỏi lần sau, đi kèm với lời giải thích “Vì biết mà cố phạm”, làm rõ vấn đề này. Dù có Phật tính, nhưng sự cố tình phạm lỗi, do nghiệp thức dẫn dắt, khiến chúng sinh phải chịu những hậu quả khổ đau, ví như “chui vào đãy da lông lá lù xù”. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, ngay cả khi nhận thức được điều đúng sai, lòng tham, sân, si vẫn có thể xui khiến ta hành động trái với lương tri, dẫn đến mất tự do và chịu khổ đau. Tự do đích thực không phải là làm theo ý muốn bên ngoài, mà là làm chủ được chính mình, không bị chi phối bởi tham, sân, si.
Cuộc sống con người thường bị chi phối bởi tham, sân, si, khiến ta mất tự do ngay trong hiện tại và cả tương lai. Tu tập là quá trình đòi lại tự do cho chính mình, bằng cách chế ngự và loại bỏ ba độc này. Việc nuôi dưỡng lòng tham, sân hận, hay sự si mê, dù chỉ là một chút, cũng cản trở con đường giải thoát. Thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác là “đáng giận”, chúng ta cần nhận ra rằng sự sân hận bắt nguồn từ việc “nhẫn không được” của chính mình.
Tu hành không chỉ là hình thức bên ngoài như ăn chay hay tụng kinh, mà quan trọng là sự tự kiềm chế, kiểm soát và sửa đổi lỗi lầm bản thân. Chỉ khi dẹp tan nghiệp thức, Tính giác mới có thể hiển lộ.
Một câu chuyện khác minh họa cho sự hiển lộ của Tâm chân thật là khi Hoàn Lục Công hỏi Thiền sư Nam Tuyền về cách lấy con ngỗng ra khỏi bình mà không làm vỡ bình. Ngài Nam Tuyền gọi “Đại phu”, Hoàn Lục Công đáp “Dạ”, và Ngài phán “Ra rồi”. Con ngỗng tượng trưng cho Chân tâm hay Tính giác, còn bình là thân vật lý. Câu trả lời của Ngài Nam Tuyền cho thấy Tâm chân thật hiển lộ ngay trong sáu căn của chúng ta, qua khả năng thấy, nghe, biết.
Trong thiền định, sự tỉnh giác và lặng lẽ là hai yếu tố quan trọng. “Tỉnh tỉnh lặng lặng” là đúng, nhưng “tỉnh tỉnh loạn tưởng” hay “lặng lặng hôn trầm” là sai. Hành giả cần linh hoạt áp dụng phương pháp Chỉ (định tâm) và Quán (quán chiếu) tùy theo tình trạng tâm lý để đạt được sự an ổn.
Để thoát khỏi phiền não trong cuộc sống hàng ngày, Phật tử tại gia cần luôn tỉnh giác, không để tham sân si dẫn dắt. Xuất gia không đảm bảo hết phiền não, quan trọng là sự tu tập nội tâm.
Một Phật tử hỏi làm sao bớt tham sân. Câu trả lời nhấn mạnh rằng tham và sân chỉ là ngọn, gốc rễ là si mê chấp ngã. Khi nhận ra thân ngũ uẩn là không thật, tham ái và sân hận sẽ dần tiêu giảm. Việc chấp ngã là nguyên nhân chính dẫn đến phiền não.
Cuộc sống con người thực chất là sự vay mượn liên tục từ tứ đại (đất, nước, gió, lửa) và môi trường bên ngoài. Hiểu rõ sự vô thường và không thật của bản thân và vạn vật sẽ giúp ta buông bỏ tham ái và tranh chấp, đạt được sự tự tại như các Thiền sư.
Cuối cùng, để hết phiền não, nghiệp thức phải được dứt sạch, và Tính giác sẽ hiển lộ. Hòa thượng Thích Thanh Từ mong rằng những lời giảng này sẽ giúp mọi người ứng dụng tu hành hiệu quả, vén bức màn nghiệp thức để trí tuệ sáng soi.
Hòa thượng Thích Thanh Từ giảng tại Làng Cây Phong – 1994Trích trong Hoa Vô Ưu tập 10
Để hiểu sâu hơn về hành trình phá tan bức màn nghiệp thức và đón nhận ánh sáng trí tuệ, mời quý vị khám phá thêm những kiến thức quý báu trong chuyên mục Đạo phật.