Khám phá sâu sắc về Quán Thế Âm Bồ Tát, biểu tượng của lòng từ bi vô bờ bến, vị Bồ Tát luôn lắng nghe và cứu độ chúng sinh khỏi mọi khổ đau. Sự thấu hiểu về danh xưng và hạnh nguyện của Ngài sẽ giúp ta tìm thấy sự an lạc, hướng đến những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống tại Chiasedaophat.
Quán Thế Âm Bồ Tát: Ý nghĩa và Hạnh nguyện cứu độ chúng sinh
Quán Thế Âm trong tiếng Hán có nghĩa là “Đấng quán chiếu âm thanh của thế gian”, biểu trưng cho lòng từ bi vô lượng của chư Phật. Tên gọi này xuất phát từ tiếng Phạn Avalokitesvara, mô tả hình ảnh vị Bồ Tát lắng nghe tiếng kêu thầm kín, thiết tha từ tâm khảm chúng sinh trong cõi đời để đến cứu khổ. Ngài mang đến sự an lạc, từ bi không phân biệt, được ví như tình yêu thương vô biên gấp muôn vạn lần tình mẹ dành cho con, nên còn được gọi là Từ mẫu Quán Thế Âm.

Bồ Tát Quán Thế Âm không bị cuốn theo âm thanh bên ngoài mà dùng trí tuệ thanh tịnh để quán chiếu bản thể vũ trụ, từ đó chứng ngộ chân lý.
Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát
Danh hiệu “Đại Bi Quán Thế Âm” là sự kết tinh từ nghiệp nhân tu hành và hạnh nguyện độ sanh của Ngài.
- Đại Bi: Thể hiện lòng thương xót rộng lớn, không giới hạn, đối với tất cả chúng sinh. Lòng bi này bình đẳng, vô tư, sáng suốt, vượt qua mọi ràng buộc về thời gian, không gian, không phân biệt chủng tộc, địa vị, trí tuệ hay ngu si, thậm chí cả ân oán.
- Quán: Nghĩa là quán sát, xem xét một cách thấu đáo.
- Thế Âm: Chỉ âm thanh, tiếng nói trong thế gian.
Đầy đủ, Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát là vị Bồ Tát có lòng từ bi vô bờ bến, thường xuyên lắng nghe tiếng kêu khổ của chúng sinh để thị hiện cứu độ.
Quán Thế Âm Bồ Tát trong kinh điển Phật giáo
Khác với phàm phu bị cuốn theo âm thanh bên ngoài, Bồ Tát Quán Thế Âm sử dụng trí tuệ thanh tịnh để quán chiếu tự tánh bên trong, từ đó chứng nhập bản thể vũ trụ. Nhờ vào “Nhĩ căn viên thông” (tai giác ngộ viên mãn), Ngài có khả năng nghe thấu mọi âm thanh cầu cứu trong mười phương thế giới và ứng hiện cứu giúp một cách nhiệm màu, tự tại.
Nhờ “Nhĩ căn viên thông”, không có âm thanh nào trong vũ trụ mà Ngài không nghe, không có tiếng tăm nào mà Ngài không hiểu, không có tâm niệm nào mà Ngài không thấu suốt.
Kinh Ngũ Bách Danh ghi lại rằng Đức Quán Thế Âm Bồ Tát có tới 500 danh hiệu, tất cả đều là hóa thân của Ngài. Khả năng “Lục căn hỗ dụng” (sáu giác quan có thể hỗ trợ và thay thế lẫn nhau, ví dụ mắt có thể nghe, tai có thể thấy) cho phép Bồ Tát tự do, tự tại hóa thân độ thoát chúng sinh mà không gặp trở ngại. Vì lẽ đó, Ngài còn được biết đến với danh hiệu Quán Tự Tại, như được tán dương trong bài kệ:
Phổ Đà lạc già thường nhập định,
Tùy duyên phổ cảm mỵ bất châu.
Tầm thanh cứu khổ độ quần mê,
Thị đắc danh vi Quán Tự Tại.
(Tạm dịch: Trên núi Phổ Đà thường nhập định / Tùy duyên ứng hiện khắp gần xa / Tầm thanh cứu độ kẻ lầm mê / Vậy nên gọi là Quán Tự Tại.)
Phật tử khắp nơi trên thế giới thường cử hành lễ vía Quán Thế Âm Bồ Tát vào các ngày 19 tháng 2, 19 tháng 6 và 19 tháng 9 Âm lịch hàng năm:
- Ngày 19/2: Vía Quán Thế Âm đản sanh.
- Ngày 19/6: Vía Quán Thế Âm thành đạo.
- Ngày 19/9: Vía Quán Thế Âm xuất gia.
Hạnh nguyện độ sanh của Quán Thế Âm Bồ Tát

Thông điệp cốt lõi mà Quán Thế Âm Bồ Tát truyền tải là tình thương, lòng nhẫn nại và sự tỉnh thức nội tâm, giúp mỗi người quay về với bản ngã chân thật.
Hạnh nguyện của Bồ Tát Quán Thế Âm được mô tả chi tiết trong nhiều kinh điển Đại Thừa, nổi bật là 12 lời thệ nguyện trong Chư Kinh Nhật Tụng, kinh Ngũ Bách Danh với hạnh nguyện hóa thân thành 500 dạng để tế độ chúng sinh, và đặc biệt là phẩm Phổ Môn trong kinh Đại Thừa Diệu Pháp Liên Hoa. Trong phẩm này, Đức Phật ca ngợi hạnh nguyện của Ngài là nguồn năng lượng siêu việt, có khả năng lắng nghe và hóa giải mọi thống khổ của cuộc đời.
Câu kệ cô đọng nhất thể hiện hạnh nguyện của Ngài là:
“Từ năng dữ nhất thiết chúng sinh chi lạc,
Bi năng bạt nhất thiết chúng sinh chi khổ”.
(Tạm dịch: Lòng từ bi có thể ban vui cho tất cả chúng sinh / Lòng bi mẫn có thể nhổ bật mọi khổ đau cho tất cả chúng sinh.)
Mười hai nguyện lực của Quán Thế Âm Bồ Tát bao gồm:
- Nguyện thứ nhất: Thành Bồ Tát: Tự tại quán âm, viên thông thanh tịnh căn trần, cứu liền mọi khổ đau khi nghe tiếng kêu.
- Nguyện thứ hai: Không nài gian khổ: Luôn thị hiện cứu độ chúng sinh, vớt người chìm đắm trong giông tố.
- Nguyện thứ ba: Ta bà ứng hiện: Hóa hiện nơi u minh, cứu giúp chúng sinh thoát khỏi cảnh oan gia tương báo, khổ đau.
- Nguyện thứ tư: Trừ yêu quái: Độ cho chúng sinh thoát khỏi mê muội, dứt trừ nguy hiểm, nhiễu nhương.
- Nguyện thứ năm: Tay cầm dương liễu: Dùng nước cam lồ tưới mát nhân gian, giúp chúng sinh an vui, tiêu trừ phiền não.
- Nguyện thứ sáu: Thường hành bình đẳng: Với lòng từ bi vô bờ, xả bỏ mọi lỗi lầm, không phân biệt chúng sinh.
- Nguyện thứ bảy: Dứt ba đường dữ: Thị hiện cứu chúng sinh khỏi cảnh ngục hình, ngạ quỷ, súc sinh, thú dữ vây quanh.
- Nguyện thứ tám: Giải thoát tù lao: Phù hộ cho tội nhân thành tâm lễ bái, thoát khỏi cảnh giam cầm, khảo tra.
- Nguyện thứ chín: Làm thuyền Bát Nhã: Giúp người vượt qua biển khổ lênh đênh, đạt đến an nhiên Niết Bàn.
- Nguyện thứ mười: Tây phương tiếp dẫn: Dùng hương hoa, nhạc trời, bảo cái trang hoàng để tiếp dẫn chúng sinh về cõi Tây phương Cực Lạc.
- Nguyện thứ mười một: Di Đà thọ ký: Khuyến khích chúng sinh niệm danh hiệu Phật A Di Đà để được vãng sanh về cõi Tây phương Cực Lạc, hưởng thọ mạng dài lâu.
- Nguyện thứ mười hai: Tu hành tinh tấn: Dù thân tan nát cũng nguyện nỗ lực tu hành, thực hành mười hai câu nguyện để độ sanh đời đời.
Thông điệp mà Đức Quán Thế Âm mang đến là tình thương, lòng nhẫn nại và sự tỉnh thức nội tâm. Khả năng lắng nghe, lòng từ bi và sự đồng cảm không chỉ có ở Ngài mà còn tiềm ẩn trong mỗi con người. Việc thọ trì danh hiệu hay quy ngưỡng về Ngài sẽ trở nên ý nghĩa khi chúng ta biết nuôi dưỡng những hạt giống thiện lành đó trong tâm mình.
Còn nhiều điều thú vị về Quán Thế Âm Bồ Tát và Phật giáo đang chờ bạn khám phá trong chuyên mục Đạo phật.
