Được nuôi dưỡng trong nhung lụa của hoàng tộc Thích Ca, Tôn giả Anuruddha đã trải qua một tuổi thơ đầy đủ vật chất, thậm chí còn được chứng kiến những sự kiện kỳ diệu liên quan đến phước báo. Khám phá câu chuyện về trí tuệ thiên nhãn thông vượt trội của Ngài qua lăng kính đời sống và những trải nghiệm độc đáo, bạn đọc sẽ tìm thấy nhiều điều thú vị trên Website Chia sẻ Đạo Phật.
Xá Lợi Phất khai thị Cấp Cô Độc
1. Thời niên thiếu của Tôn giả Anuruddha
Tôn giả Anuruddha là con trai của Sukkodana, em trai của vua Tịnh Phạn. Ngài thuộc dòng dõi hoàng tộc Thích Ca, cùng với vua Mahānāma, người sau này kế thừa vương vị. Ngay từ thuở thiếu thời, Anuruddha đã được sống trong cảnh vinh hoa phú quý, được bao bọc bởi nhung lụa và sự phục vụ của nhiều cung tần mỹ nữ. Cuộc sống của ngài tựa như một tiểu vương gia, không thiếu thốn bất cứ điều gì.
Trong Kinh Pháp Cú, có ghi lại một câu chuyện minh chứng cho phước báu đặc biệt của hoàng tử Anuruddha. Khi còn nhỏ, ngài thường chơi trò đánh bạc bằng bánh với các vương tôn khác. Mỗi lần thua, ngài đều sai người hầu về cung xin bánh từ mẫu hậu. Có lần, khi người hầu báo rằng “bánh không có”, hoàng tử vì chưa từng nghe qua hai chữ này nên đã yêu cầu mang thứ “bánh không có” đó đến. Mẫu hậu, nhận ra sự khác thường, đã cho người mang một mâm vàng úp một chiếc bát vàng khác. Khi hoàng tử mở ra, mâm bỗng đầy ắp bánh thơm ngon mà ngài chưa từng được nếm thử. Mẫu hậu giải thích rằng đó là phước báu của ngài, và từ đó về sau, mỗi khi ngài muốn có bánh, chỉ cần chiếc mâm không, bánh sẽ tự đầy.

Tôn giả Anuruddha
Cuộc sống của hoàng tử Anuruddha là chuỗi ngày hưởng thụ sự giàu sang, sung túc, chưa từng nếm trải mùi vị của sự thiếu thốn.
2. Duyên lành xuất gia của Tôn giả Anuruddha
Dù sống trong cảnh ngũ dục lạc, hoàng tử Anuruddha đã có cơ duyên gặp được lời khuyên của người anh trai, hoàng thân Mahānāma. Mahānāma băn khoăn vì trong gia tộc Thích Ca đã có nhiều người xuất gia, riêng gia đình mình thì chưa. Ông cảm thấy gánh nặng trách nhiệm kế thừa hoàng tộc và mong muốn một trong hai người sẽ xuất gia để mang lại phúc lành cho dòng họ. Ban đầu, Anuruddha còn đắm chìm trong thú vui trần thế và từ chối. Tuy nhiên, sau khi lắng nghe những phân tích của anh trai về mục đích sống mong manh, sự giả tạo của cuộc đời và sự an lạc của đời sống phạm hạnh, Anuruddha đã bắt đầu suy nghĩ và dần nghiêng về con đường xuất gia.
Đêm đó, hoàng tử Anuruddha suy tư sâu sắc về lời nói của anh trai, về ý nghĩa của kiếp người và quyết định noi theo bước chân của Đức Phật. Sáng hôm sau, khi xin phép mẫu hậu xuất gia, bà đã từ chối vì không muốn xa rời con. Bà đặt ra điều kiện: nếu Anuruddha có thể thuyết phục được hoàng tử Bhaddiya xuất gia, bà sẽ đồng ý cho Anuruddha. Bà tin rằng Bhaddiya, vốn đang giữ vương vị, sẽ khó lòng từ bỏ để chọn đời sống xuất gia.
Trái với dự đoán của mẫu hậu, tình bạn thân thiết giữa hai vị hoàng tử đã giúp Anuruddha thuyết phục được Bhaddiya. Ban đầu, Bhaddiya chỉ đồng ý hẹn 7 năm sau sẽ xuất gia, nhưng qua thương lượng, cả hai đã thống nhất thời hạn 7 ngày để sắp xếp công việc trước khi cùng nhau khoác áo tu hành. Cuộc hành trình xuất gia này còn có thêm sự tham gia của các hoàng tử Ānanda, Bhagu, Kimbila, Devadatta (anh trai công nương Yasodharā) và cả người thợ hớt tóc Upāli. Tất cả 7 người đã cùng nhau đến Anupiya để xin Đức Phật cho phép xuất gia. Để xóa bỏ sự kiêu mạn của các hoàng tử dòng họ Thích, họ đã xin Đức Phật cho Upāli, người thợ hớt tóc, được xuất gia trước.
Trong vườn trúc phía Đông, các vị Thích tử thân hữu đã từ bỏ tài sản, vui thích với những gì nhận được từ bình bát. Họ siêng năng, tinh tấn tu tập, ưa thích pháp vị và từ bỏ lạc thú thế gian.
Sau khi xuất gia, mỗi vị đã đạt được những thành tựu khác nhau. Tôn giả Bhaddiya đắc A-la-hán với tam minh. Tôn giả Anuruddha đắc thiên nhãn thông. Tôn giả Ānanda đắc Tu-đà-huờn. Tôn giả Bhagu và Kimbila cũng đắc A-la-hán. Riêng Tỳ khưu Devadatta, dù đắc bát thiền ngũ thông, nhưng vì tham danh lợi đã phạm tội chia rẽ Tăng đoàn, làm tổn thương Phật, nên đã đọa vào địa ngục.
3. Đệ nhất về thiên nhãn thông
Tôn giả Anuruddha được Đức Phật tuyên bố là vị Tôn giả đệ nhất về thiên nhãn thông. Ngài đã đạt được khả năng nhìn thấy và thấu suốt mọi sự vật bằng con mắt của chư thiên.
Trong thiền định năm chi, tâm ngài đạt được sự an tịnh, khinh an và thanh tịnh, nhờ đó thiên nhãn của ngài được hiển lộ. Ngài có thể biết được sự sinh tử, nơi đến và đi của chúng hữu tình, cả trong đời này và đời khác, nhờ vào việc an trú trong thiền năm chi.
Dưới sự hướng dẫn của Tôn giả Sāriputta về thiền Tám tư niệm của bậc đại nhân, Tôn giả Anuruddha đã tu tập tại Pācīnavaṃsadāya, xứ Ceṭi. Ngài đã nắm bắt được 7 đề tài thiền định, chỉ còn thiếu đề tài thứ 8. Đức Thế Tôn, nhận thấy điều này, đã đến và giảng dạy thêm, giúp Tôn giả viên mãn trí tuệ và đắc quả A-la-hán tối thượng.
4. Tôn giả Anuruddha với nữ nhân
Trong Tương Ưng Bộ Kinh, Tôn giả Anuruddha đã bạch hỏi Đức Phật về nhân duyên khiến người phụ nữ được sanh về cõi trời, thiện thú, cũng như nguyên nhân dẫn đến đọa lạc vào ác thú.
Theo Tăng Chi Bộ Kinh, có lần nhiều vị thiên nữ xinh đẹp đã đến thăm Tôn giả Anuruddha, đàn ca, nhảy múa và thực hiện các phép biến hóa màu sắc theo ý muốn của ngài. Sau đó, Tôn giả đã đến gặp Đức Phật và hỏi về nhân duyên khiến nữ nhân có thể trở thành những thiên nữ xinh đẹp như vậy.
Đức Phật đã dạy rằng:
Người vợ thường yêu thương chồng, nỗ lực làm chồng vui vẻ, không khinh thường hay làm chồng tức giận. Người vợ cung kính chồng, biết đảnh lễ tất cả, làm việc nhanh nhẹn, khéo léo xử sự, biết giữ gìn tài sản của chồng. Người vợ hành xử như vậy sẽ làm thỏa mãn ước vọng của người chồng và được sanh về cõi trời.
5. Sau khi Đức Phật viên tịch
Tôn giả Anuruddha đã có mặt tại Kusinārā khi Đức Thế Tôn nhập diệt. Với thiên nhãn thông của mình, ngài là người duy nhất biết rõ Đức Phật đang nhập thiền như thế nào, xả thiền ra sao và chính xác thời điểm Ngài nhập diệt.
Vào khoảnh khắc Đức Thế Tôn viên tịch, Tôn giả Anuruddha đã cảm thán bằng bài kệ:
Không còn hơi thở ra vào, Tâm an trú trong chánh định. Không còn tham ái, tịch tịnh. Vị tu sĩ hướng đến diệt độ. Tâm thanh tịnh, bất động, nhẫn chịu mọi cảm thọ. Như ngọn đèn bị tắt, tâm giải thoát hoàn toàn.
Sau đó, Tôn giả đã khuyên nhủ các Tỳ khưu về con đường phía trước:
Thôi các Hiền giả, chớ có sầu não, chớ có khóc than. Chẳng phải Thế Tôn đã tuyên bố ngay từ ban đầu rằng mọi sự thân thương, yêu quý đều phải chia ly, tử biệt và dị biệt sao? Làm sao có thể mong cầu những gì đã sinh, đã tồn tại, hữu vi, chịu sự biến hoại mà lại không có sự biến dịch? Thật không có sự trạng như vậy. Chư Thiên cũng đang trách móc đó.
Khi được hỏi về hạng chư Thiên nào đang trách móc, Tôn giả Anuruddha giải thích rằng có những vị thiên ở trên hư không và dưới đất với tâm tư thế tục, họ khóc than thảm thiết vì cho rằng Thế Tôn nhập diệt quá sớm, Pháp nhãn đã biến mất trên đời quá sớm. Tuy nhiên, những chư Thiên đã diệt trừ ái dục thì chánh niệm tỉnh giác, chịu đựng với tâm tư: “Các hành là vô thường, làm sao có thể khác được?”.
Với thiên nhãn tối thắng, Tôn giả Anuruddha đã được thỉnh cầu ý kiến về các sự kiện trong lễ trà tỳ của Đức Thế Tôn, đặc biệt là về ý định của chư thiên. Ba tháng sau khi Đức Thế Tôn viên tịch, Hội nghị Kết tập Tam Tạng đã được tổ chức tại Rājagaha, dưới sự chủ trì của Tôn giả Mahākassapa. Trong hội nghị này, các Tôn giả đã phân chia trách nhiệm trì tụng và gìn giữ các tạng kinh:
- Tôn giả Upāli: Trì tụng, duy trì và gìn giữ Tạng Luật.
- Tôn giả Ānanda: Trì tụng, duy trì và gìn giữ Trường Bộ Kinh.
- Nhóm đệ tử của Tôn giả Sāriputta: Trì tụng, duy trì và gìn giữ Trung Bộ Kinh.
- Tôn giả Mahākassapa: Trì tụng, duy trì và gìn giữ Tương Ưng Bộ Kinh.
- Tôn giả Anuruddha: Trì tụng, duy trì và gìn giữ Tăng Chi Bộ Kinh.
- 500 vị Thánh tăng A-la-hán: Cùng nhau trì tụng, duy trì và gìn giữ Tiểu Bộ Kinh và Tạng Vi Diệu Pháp.
Chú thích:
[1] Theg.911
[2] DhpA.382
[3] Theg.155-156
[4] Tăng Chi Bộ Kinh 1. Chương một pháp. Phẩm người tối thắng. Phần Các Vị Tỳ Kheo.
[5] Theg.916-917
[6] A.iv.228 – Tăng Chi Bộ Kinh. Chương Tám Pháp. Phẩm Gia Chủ. Phần Tôn Giả Anuruddha.
[7] S.iv.240 đến 245.
[8] A.iv.262 – tăng chi bộ kinh. Chương tám pháp. phẩm ngày trai giới. phần tôn giả anuruddha.
[9] D.ii.181 – kinh đại bát níp bàn.
[10] D.ii.182 – kinh đại bát níp bàn.
[11] DA.i.15
Để hiểu sâu hơn về trí tuệ siêu việt và cuộc đời đầy ý nghĩa của Tôn giả Anuruddha, mời quý vị đón đọc toàn bộ nội dung chi tiết trong chuyên mục Đạo phật.
