Bát vàng dâng lên, chân kinh huyền bí – phải chăng sự đòi hỏi vật chất đã che mờ lý tưởng tâm linh? Hãy cùng khám phá hành trình của thầy trò Đường Tăng và những bài học ý nghĩa ẩn chứa trong đó, để hiểu rõ hơn về Chiasedaophat.
Triết lý nhân sinh qua lăng kính nhân vật Tôn Ngộ Không

Bình bát là một trong những vật dụng quan trọng và quý giá đối với một vị tỳ kheo theo giới luật nhà Phật.
Trong tác phẩm “Tây Du Ký” của Ngô Thừa Ân, khán giả có thể bất ngờ trước cách ứng xử của hai vị tôn giả A Nan và Ca Diếp đối với thầy trò Đường Tăng. Cụ thể, trong một cảnh phim, hai vị tôn giả này đã đòi hối lộ một chiếc bình bát bằng vàng trước khi trao cho đoàn hành hương bộ chân kinh quý giá.
Hành động này đặt ra câu hỏi lớn: Tại sao những bậc La Hán đã đạt đến cảnh giới cao lại có thể bị chi phối bởi lòng tham tiền tài? Câu hỏi này không chỉ gây băn khoăn cho nhiều thế hệ khán giả mà còn là chủ đề tranh luận sôi nổi trong giới học giả. Để hiểu rõ hơn, chúng ta cần tìm hiểu về vai trò và vị trí của A Nan và Ca Diếp trong lịch sử Phật giáo.
A Nan: Người hầu cận tin cẩn của Đức Phật
Theo dòng lịch sử Phật giáo, Ma Ha Ca Diếp là vị Tổ sư đời thứ nhất, còn Tôn giả A Nan là Tổ sư đời thứ hai. Bài viết này sẽ tập trung vào Tôn giả A Nan, người được thờ phụng dưới danh xưng Thánh Tăng tại tiền đường nhiều ngôi chùa.
A Nan, hay A Nanda, sinh năm 463 trước Công nguyên, xuất thân từ một gia đình vương thất tại thành Vương Xá. Cha của ngài, thân vương Suklodana, và vua cha của Thái tử Tất Đạt Đa (Phật Thích Ca Mâu Ni sau này) là hai anh em ruột. Do đó, A Nan là em họ của Đức Phật, dù cách biệt về tuổi tác.
Sau khi thành đạo, Đức Phật Thích Ca trở về quê hương Kapilavastu. hay tin, A Nan cùng năm vị vương tử khác đã rời Vương Xá để theo Ngài tu hành. Với sự chấp nhận của Đức Phật, A Nan đã chuyên cần tu học, không quản ngại khó khăn. Chính nhờ đức tính này, ngài được Đức Phật vô cùng yêu quý. Khi mới 20 tuổi, A Nan đã được giao phó những trọng trách quan trọng trong giáo hội.

Tôn giả A Nan Đa (bên trái).
A Nan thường xuyên đồng hành cùng Đức Phật trong các chuyến thuyết pháp. Chính quãng thời gian gắn bó mật thiết này đã giúp ngài trở thành thị giả thân cận nhất của Đức Phật, được Ngài chỉ định.
Khi tin tức A Nan được làm thị giả lan truyền, các đệ tử khác đến chúc mừng. Tuy nhiên, A Nan bày tỏ sự từ chối, cho rằng vì là em họ của Đức Phật, ngài không muốn bị cho là được ưu ái. Sau nhiều lời khuyên nhủ, A Nan mới chấp nhận với điều kiện không nhận sự ưu ái nào hơn các đệ tử khác. Từ đó, ngài bắt đầu 25 năm phụng sự Đức Phật.
A Nan và vai trò khai mở Ni giới
Dù là thị giả thân cận, A Nan cũng từng đối mặt với không ít rắc rối liên quan đến phụ nữ. Một trong những sự kiện đáng chú ý là nguyên nhân gián tiếp dẫn đến việc phụ nữ được phép xuất gia và gia nhập giáo hội.
Theo giới luật thời bấy giờ, phụ nữ không được phép xuất gia. Tuy nhiên, Thái hậu Gotami, mẹ kế của Đức Phật, là người đầu tiên xin xuất gia. Dù đã ba lần thỉnh cầu, Đức Phật đều từ chối. Để tránh sự quấy rầy, Ngài rời Kapilavastu đến thuyết pháp tại thành Vesali.
Không nản lòng, Thái hậu Gotami tập hợp hơn 500 phi tần của vua Tịnh Phạn, cùng nhau cạo tóc và hành trình đến Vesali. Đến tu viện khi trời đã tối, vì mệt mỏi và tiều tụy, họ không dám vào gặp Đức Phật mà chỉ quanh quẩn bên ngoài. A Nan tình cờ gặp họ.
Chứng kiến cảnh những người phụ nữ vì khao khát cầu đạo mà chịu đựng gian khổ, A Nan đã hứa sẽ thuyết phục Đức Phật chấp nhận lời thỉnh cầu của họ. Sau nhiều lần tranh luận và cầu khẩn, A Nan đã thành công khiến Đức Phật đồng ý thành lập Tỳ Kheo Ni, mở ra cánh cửa cho phụ nữ tham gia giáo hội.
Nhờ công lao này, A Nan được tôn kính và thờ phụng tại các chùa Ni (chùa dành cho nữ tu sĩ) như một vị có công lao to lớn đối với Ni giới.
Theo Tạp chí Văn hóa Phật giáo, tại các chùa Việt Nam, đặc biệt là miền Bắc, A Nan được thờ với ba vai trò chính:
- Thị giả của Phật và Tổ sư Thiền tông đời thứ hai: Đối diện với ngài là Ca Diếp, Tổ sư Thiền tông đời thứ nhất của Ấn Độ.
- Người có công lớn với Ni giới: Các vị Ni trưởng lập tượng thờ ngài tại Tổ đường để ghi nhớ công ơn Ngài đã cầu thỉnh Đức Phật cho phép nữ giới xuất gia.
- Thánh Tăng: Ngài được thờ cùng với Đức Ông Cấp Cô Độc (vị bảo hộ trẻ thơ, người nghèo khó và là đệ tử tại gia nổi tiếng của Đức Phật) ở tiền đường. Bàn thờ A Nan thường ở bên trái (phía Tây), còn Đức Ông Cấp Cô Độc ở bên phải (phía Đông).
Tác giả Quảng Chơn lý giải việc A Nan được thờ ở tiền đường là do ngài được xem là người cứu độ các oan hồn, cô hồn, chiến sĩ trận vong và đồng bào tử nạn. Ngài được tôn thờ như một Thánh Tăng độ kẻ ở cõi âm. Do đó, trong các buổi cúng thí thực chiều, các loài quỷ đói khát chỉ có thể đến bàn thờ A Nan để nghe kinh, nhận thức ăn, nước uống mà không được vào điện Phật.
Nhân vật gây tranh cãi trong “Tây Du Ký”
Quay trở lại với tình tiết trong phim “Tây Du Ký”, cảnh A Nan và Ca Diếp đòi bình bát vàng để đổi lấy chân kinh đã gây ra nhiều tranh cãi. Câu hỏi về việc tại sao các vị La Hán lại có lòng tham tiền tài đã ám ảnh khán giả và giới học giả.
Tác giả Hạnh Nhân trên website Vuonhoaphatgiao cho rằng, nhiều khán giả chỉ nhìn thấy sự tráo đổi kinh vô tự (kinh không có chữ) do lòng tham của A Nan và Ca Diếp. Tuy nhiên, sâu xa hơn, bộ phim muốn truyền tải một trí tuệ siêu việt của Phật giáo.
Câu hỏi đặt ra là: Tại sao lại có kinh không chữ? Kinh không chữ ám chỉ điều gì? Tại sao thầy trò Đường Tăng lại nhận được kinh này?
Thực chất, kinh không chữ muốn nói rằng Tam Tạng chưa thâm nhập sâu vào Phật tánh. Đường Tăng vẫn còn bị ràng buộc bởi các pháp thế gian, vẫn coi chiếc bát vàng là vật quý giá do vua Đường ban tặng. Việc này giống như nhận chân kinh mà không hiểu giáo nghĩa, chỉ như nhận những trang giấy trắng.

Chánh pháp là sự buông bỏ mọi chấp trước, để đi sâu vào Phật tánh.
Tuy nhiên, A Nan và Ca Diếp không dừng lại ở đó. Họ đã hoàn thành trách nhiệm của mình là khai ngộ cho thầy trò Đường Tăng, giúp họ thoát khỏi sự chấp trước vào cả “có” lẫn “không”, không còn vật để giữ và không còn vật để bị ràng buộc. Điều này được thể hiện qua hành động trao đổi bát vàng lấy chân kinh.
Chánh pháp là sự buông bỏ chiếc bát vàng, tức là không còn bị ràng buộc bởi các pháp thế gian, để từ đó đi sâu vào Phật tánh. Khi Đường Tam Tạng nhận được chân kinh, đó chính là sự giác ngộ của bản thân ngài. Câu chuyện trao đổi chân kinh là minh chứng cho điều này.
Hãy tiếp tục khám phá những tầng ý nghĩa sâu sắc hơn trong các câu chuyện kinh điển và triết lý Phật giáo tại chuyên mục Đạo phật.
