Loài cỏ Kusa, ẩn chứa trong mình những giá trị tâm linh sâu sắc, đã đồng hành cùng con người qua nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là trong các nghi lễ của Ấn Độ giáo và Phật giáo. Khám phá Chia sẻ Đạo Phật để hiểu thêm về hành trình thiền định và những khoảnh khắc giác ngộ theo dấu chân Đức Phật, nơi mà ngay cả một loại cỏ dại cũng mang trong mình ý nghĩa vô cùng lớn lao.
Cỏ Kusa, một loại cỏ thiêng trong văn hóa Ấn Độ, có lịch sử lâu đời và được tôn kính trong Ấn giáo, Phật giáo cũng như các ngành y học cổ truyền. Tên gọi của cỏ Kusa có thể thay đổi tùy theo từng địa phương, nhưng nó phổ biến ở nhiều quốc gia nhiệt đới, đặc biệt là Ấn Độ và Nepal.
Vai trò của cỏ Kusa trong Ấn giáo và Phật giáo.
Sự hiện diện của cỏ Kusa được ghi nhận trong các kinh văn Ấn Độ cổ đại như Rig-Veda, Atharva-Veda và bộ luật Manu (II.75). Tác phẩm Atharva-Veda đặc biệt ca ngợi loại cỏ này qua nhiều đoạn văn, ví dụ:
“Ôi Kusa, cội nguồn của ngươi thì trên Thiên giới, nhưng đã sống vững chải ngay cõi đất này! … là vua giữa các loại cỏ cây.”
Trong Ấn giáo, các nhà khổ tu sử dụng cỏ Kusa làm áo mặc hoặc thảm ngồi, coi đó là vật phẩm thiết yếu trong các nghi lễ Bà-la-môn. Kinh Tăng Chi cũng ghi lại sự kiện này:
Vào một ngày trai giới Uposatha, Bà-la-môn Jānussoni, sau khi gội đầu và mặc áo lụa mới, tay cầm nắm cỏ Kusa ướt, đã đứng gần Đức Phật. Thấy vậy, Đức Phật hỏi:
– Này Bà-la-môn, nhân ngày trai giới Uposatha, Ông gội đầu, mặc đôi áo lụa mới, tay cầm nắm cỏ Kusa ướt, đứng một bên để làm gì? Có phải hôm nay là ngày của gia đình Bà-la-môn?
– Thưa Tôn giả Gotama, hôm nay là ngày xuất ly của gia đình Bà-la-môn.
– Này Bà-la-môn, như thế nào là ngày xuất ly của các Bà-la-môn?
Khảo cứu về ngày, tháng Đức Phật thành đạo theo kinh tạng Nikāya

Ảnh minh họa.
Bà-la-môn Jānussoni giải thích về nghi lễ của gia đình mình vào ngày Uposatha: họ gội đầu, mặc áo lụa mới, dùng phân bò ướt xoa sàn nhà, trải cỏ Kusa xanh, rồi nằm giữa đống cát và nhà lửa. Họ thực hiện các nghi thức như chắp tay đảnh lễ ngọn lửa, cúng dường các món ăn thịnh soạn cho Bà-la-môn. Đây được gọi là “lễ đi xuống của các Bà-la-môn”.
Cỏ Kusa, với hai cạnh sắc bén có thể gây đứt tay, xuất hiện trong cả năm bộ Nikāya. Nó được mô tả là dễ bị giật đứt, có thể dùng làm áo mặc hoặc để xâu cá. Một khía cạnh quan trọng của cỏ Kusa trong lịch sử Phật giáo là vai trò của nó trong sự kiện Đức Phật thành đạo.
Thiền tòa bằng cỏ Kusa.
Theo sử liệu Nidānakathā, sau khi nhận bát cháo sữa từ nàng Sujātā, Bồ-tát Siddhattha đã đến dưới cội Bồ-đề. Trên đường đi, Ngài gặp chàng thanh niên Sotthiyo đang gánh cỏ bán. Nhận ra Ngài là một bậc Đại nhân, Sotthiyo đã cúng dường tám bó cỏ. Bồ-tát nhận cỏ, trải làm tòa ngồi dưới gốc cây Bồ-đề và phát đại nguyện: “Cho dù da thịt, gân, xương trở nên khô cằn, máu trong thân này dẫu có cạn kiệt, nhưng nếu không đạt đạo, Ta quyết không rời chỗ này.” Đại nguyện này cũng được ghi nhận trong Luận Đại-trí-độ.
Nidānakathā ghi lại rằng người thanh niên tên là Cát Tường (Sotthiyo) đã dâng tám bó cỏ. Từ “Sotthi” trong Pāli có nghĩa là an lành, an lạc, cát tường, tương tự như “Svasti” trong Sanskrit.
Kinh điển Hán tạng, như kinh Tu Hành Bổn Khởi (dịch năm 197), cũng ghi nhận sự kiện Bồ-tát nhận cỏ Cát Tường từ chàng thanh niên tên Cát Tường. Ngài Huyền Trang trong Đại Đường Tây Vức Ký và Ngài Nghĩa Tịnh trong Căn Bản Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ Tỳ Nại Da Xuất Gia Sự cũng xác nhận sự kiện này.
Các nhà dịch thuật Hán tạng đã phiên âm “Sotthi” thành “Cô-thi-thảo” (姑尸草) và giải thích là cỏ Cát Tường. Theo Phật Học Đại Từ Điển của Đinh Phúc Bảo, “Cô-thi-thảo” chính là cỏ Kusa.
Từ những khảo chứng này, có thể khẳng định Đức Phật đã nhận cỏ Kusa từ một người cắt cỏ và dùng nó làm thiền tòa. Sau 49 ngày thiền định trên thảm cỏ Kusa, Ngài đã đạt giác ngộ viên mãn. Do đó, việc tìm hiểu điều kiện sinh trưởng của cỏ Kusa có thể giúp làm sáng tỏ thời gian Đức Phật thành đạo.
Điều kiện sinh trưởng của cỏ Kusa và thời gian Đức Phật thành đạo.
Cỏ Kusa, còn gọi là cỏ Darbha trong Ấn giáo, ngày nay vẫn được sử dụng làm thảm ngồi thiền và nhẫn đeo trong các nghi lễ tôn giáo ở Ấn Độ. Loại cỏ này có danh pháp khoa học là Desmostachya Bipinnata. Nó là loài cỏ lưu niên, phân bố rộng rãi ở nhiều khu vực như Sudan, Bắc Phi, Trung Đông, Trung Á, Pakistan và Ấn Độ. Trong nông nghiệp, Kusa được xem là cỏ dại có khả năng chịu mặn cao. Thân rễ của cây phát triển mạnh sau mùa mưa, và cây trưởng thành, ra hoa, kết trái từ tháng Sáu đến tháng Mười.
Ở Ấn Độ, cỏ Kusa thường mọc ở các vùng trũng, thấp và dọc hai bờ sông, tương tự như ghi nhận trong kinh Tương Ưng về việc cỏ Kusa mọc hai bên bờ sông. Điều này phù hợp với trường hợp thanh niên Sotthiyo cắt cỏ Kusa bên bờ sông Niranjana.
Nghiên cứu chỉ ra rằng cỏ Kusa ra hoa và trưởng thành từ tháng Sáu đến tháng Mười, sau mùa mưa. Ấn Độ có hai mùa mưa chính: mùa Tây Nam (tháng 6-9) và mùa Đông Bắc. Mùa mưa Tây Nam là mùa mưa chính, bao phủ phần lớn lãnh thổ.
Dựa trên điều kiện sinh trưởng của cỏ Kusa và đặc điểm thời tiết Ấn Độ, thời điểm thích hợp để thu hoạch cỏ Kusa thương phẩm và bán, không thể sớm hơn tháng Sáu dương lịch. Do đó, Bồ-tát có thể đã nhận tám bó cỏ Kusa làm thiền tòa vào khoảng tháng Mười. Sau đó, Ngài đã thiền định 49 ngày, tương đương gần hai tháng.
Nếu cả hai truyền thống Phật giáo Bắc và Nam đều ghi nhận thời gian thiền định 49 ngày và việc sử dụng cỏ Kusa làm thiền tòa, thì thời điểm Đức Phật thành đạo hợp lý nhất sẽ vào mùa đông, khoảng tháng Mười Hai dương lịch.
Nhận định
Ngày Thành đạo của Đức Phật là một sự kiện vô cùng quan trọng trong Phật giáo, là nền tảng cho sự xuất hiện của Ngài trên thế gian. Ngày này mang ý nghĩa tương đương với ngày Đản sanh và ngày nhập Niết-bàn. Việc nhận thức và tổ chức kỷ niệm ngày này với đúng tầm vóc là vô cùng ý nghĩa.
Hiện nay, hai truyền thống Phật giáo Bắc và Nam tổ chức lễ Thành đạo vào hai thời điểm khác nhau trong năm, đã tồn tại gần 1.500 năm. Mỗi cách tổ chức mang những giá trị đặc thù và đã trở thành nét văn hóa riêng.
Khảo chứng về điều kiện sinh trưởng của cỏ Kusa và thời tiết Ấn Độ cho thấy Đức Phật thành đạo vào mùa đông, khoảng tháng Mười Hai dương lịch. Các dữ kiện lịch sử khác cũng củng cố quan điểm này. Ví dụ, việc sông Niranjana cạn nước vào mùa đông giúp Bồ-tát dễ dàng lội qua, như cổ thư Tây Tạng ghi lại, và phù hợp với thực tế ngày nay. Hơn nữa, thời tiết khô ráo vào mùa đông tạo điều kiện thuận lợi cho gần hai tháng thiền định ngoài trời dưới gốc cây Bồ-đề.
Từ những đối chiếu này, có thể thấy thời gian tổ chức lễ Thành đạo của hai truyền thống Phật giáo mang dấu ấn của chân lý quy ước (sammuti-sacca), dựa trên sự thống nhất và đồng thuận trong quá khứ và hiện tại. Việc vượt qua giới hạn của chân lý quy ước để đạt đến nhận thức chân lý tuyệt đối (paramattha-sacca) sẽ giúp người học Phật gặt hái nhiều thành tựu, đặc biệt là niềm tịnh tín bất động đối với Đức Phật – một bậc vĩ nhân có thật trong lịch sử.
Chú thích:
[29] SBE., Vol 25. The Laws of Manu. G Buhler, trans. Oxford: Clarendon press, 1886. Chapter II, Slokas 75. p.44.
[30]The Atharva-Veda (Sanskrit text), Devi Chand M.A,trans. New Delhy: Munshiram Manoharlal Publishers Pvt. Ltd,Reprinted 2014, p. 762. Cf: O herb, (i.e., kusha-grass) thy main root is in the heavens but are firmly established on the earth.
[31] Ibid, p. 763. Cf: a king among the plants and herbs.
[32]Kinh Tiểu Bộ, tập 6, Chuyện thực phẩm thiên giới, số 535, NXB. Tôn giáo, 2015, tr. 84.
[33]Kinh Tăng Chi Bộ, tập 2, HT. Thích Minh Châu dịch, NXB. Tôn giáo, 2015, tr.698.
[34] Nguyên văn: sammāsambodhiṁ, tức giác ngộ viên mãn.
[35] The Pāli Text Society. The Jātaka together with its commentary, being tales of the anterior births Gotama Buddha. Vol 1. Edited by V. Faus Boll. London: Messrs. Luzac and Company, Ltd. 1962. p.71
[36]大正藏第 25 冊 No.1509 大智度論, 卷第三, 共摩訶比丘僧釋論第六.
[37] M.Monier-Williams, A Sanskrit English Dictionary. Springfield, MA: Nataraj Books, 2014, p.1283.
[38]Theo Khai nguyên thích giáo lục, quyển thứ nhất và Lịch đại Tam Bảo ký, quyển thứ tư, bản kinh này được dịch vào tháng 3, niên hiệu Kiến An năm thứ 2, tức năm 197. Xem,大正藏第 49 冊 No. 2034 歷代三寶紀,卷第四(譯經後漢)
[39]大正藏第 03 冊 No. 0184 修行本起經, 卷下. Nguyên văn:我名為吉祥,今刈吉祥草.
[40]大正藏第 51 冊 No. 2087 大唐西域記, 卷第八.Nguyên văn:菩提樹垣內,四隅皆有大窣堵波.在昔如來受吉祥草已, 趣菩提樹, 先歷四隅, 大地震動,至金剛座,方得安靜.
[41]大正藏第 23 冊 No. 1444 根本說一切有部毘奈耶出家事, 卷第二
[42]大正藏第 51 冊 No. 2088 釋迦方志, 卷下
[43] Đinh Phúc Bảo, Phật Học Đại Từ Điển, quyển hạ, Phật Đà Giáo Dục Cơ Kim Hội ấn hành, 2012, tr. 1486.
[44] M.Monier-Williams, A Sanskrit English Dictionary. Springfield, MA: Nataraj Books, 2014, p. 296.
[45] Mohanty R. B., Tripathy B. K., & Panda T., “Semiological Application of Plants and Vegetation in folk life and culture of Jajpur District, Odisha : An Introspection”. Journal Anthropological Survey of India, 61(2) & 62(1) July-Dec, 2012 & Jan-June, 2013. p.562.
[46] Mahdihassan. S. “Three important Vedic grasses”. 1987. Indian Journal of History of Science, 22/4. 1987. p. 287.
[47] Salman Gulzar, M. A. Khan, and Xiaojing Liu. “Seed Germination Strategies of Desmostachya bipinnata: A Fodder Crop for Saline Soils”. Rangeland Ecology & Management, 60 July 2007. p.402.
[48] Sulochana Gadgil, “The Indian monsoon and its variability”. Earth and Planetary Science Letter, 2003-31. p.430.
[49] Rockhill, William Woodville. The life of Buddha and the early history of his Order. London: Trubner & Co Ludgate Hill, 1884, p. 31. Cf: Then the Bodhisattva waded across the river.
Hành trình thiền định sâu sắc của Đức Phật dưới cội Bồ-đề, bắt đầu từ bó cỏ Kusa, là một minh chứng cho sức mạnh của sự quyết tâm và tìm cầu chân lý. Để hiểu rõ hơn về những khía cạnh ý nghĩa của Đạo phật, mời bạn tiếp tục khám phá.
