Từ một vị thái tử xuất thân vương giả, hành trình tìm cầu chân lý của Thái tử Tất-đạt-đa đã mở ra một con đường giác ngộ vĩ đại, thay đổi lịch sử nhân loại. Khám phá những bước ngoặt định mệnh và sự chuyển hóa sâu sắc trên Website Chia sẻ Đạo Phật.
Cuộc Đời Đức Phật Thích Ca Mâu Ni: Từ Đản Sinh Đến Niết Bàn
Thân thế và Thời thơ ấu của Thái tử Tất-đạt-đa
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, tên lúc sinh là Thái tử Tất-đạt-đa, thuộc dòng dõi Cồ Đàm và là thành viên của Vương tộc Thích Ca. Ngài thuộc đẳng cấp Sát-đế-lợi, là con trai của Vua Tịnh Phạn và Hoàng hậu Ma-Da.
Sự kiện Đản sinh
Ngài đản sinh tại vườn Lâm-tỳ-ni, thuộc nước Ca-tỳ-la-vệ. Theo truyền thống Nam tông, ngày đản sinh là ngày Rằm tháng Tư, trong khi Bắc tông ghi nhận là ngày mùng Tám tháng Tư, theo lịch năm 624 trước Tây lịch.
| Đức Phật đản sinh tại vườn Lâm Tỳ Ni |
Hoàn cảnh gia đình và những biến cố đầu đời
Chỉ bảy ngày sau khi Thái tử chào đời, Hoàng hậu Ma-Da đã viên tịch. Khi trưởng thành, dù mang trong mình những suy tư về việc thoát ly thế tục để tìm cầu chân lý, Thái tử Tất-đạt-đa vẫn tuân theo ý nguyện của vua cha. Ngài đã kết hôn với công chúa Da-Du-Đà-La, con gái của Vua Thiện Giác nước Kosala. Hai người có với nhau một người con trai tên là La-Hầu-La.
Động lực xuất gia tầm đạo
Trong những lần dạo chơi bốn cửa thành, Thái tử đã chứng kiến bốn cảnh tượng mang tính bước ngoặt: người già yếu, người bệnh tật, người đã chết và một vị tu sĩ an nhiên tự tại. Những trải nghiệm này đã thôi thúc Ngài đưa ra quyết định từ bỏ ngai vàng, cung điện, vợ đẹp con thơ để lên đường tìm kiếm con đường giải thoát khỏi khổ đau.
Tứ Vấn Vua Cha
Trước khi rời bỏ cuộc sống vương giả, Thái tử đã đặt ra bốn câu hỏi quan trọng cho Vua cha Tịnh Phạn, thể hiện khát vọng vượt thoát khỏi những giới hạn của kiếp người:
- Làm thế nào để con trẻ mãi không già?
- Làm thế nào để con mạnh mẽ, không còn bệnh tật?
- Làm thế nào để con sống mãi, không phải đối mặt với cái chết?
- Làm thế nào để mọi khổ đau trên đời được chấm dứt?
Hành trình xuất gia
Vào một đêm khuya, Thái tử lặng lẽ rời khỏi tẩm cung, tạm biệt vợ con. Cùng với người hầu cận Xa Nặc, Ngài hướng về phía Đông, vượt thành xuất gia. Sau khi băng qua dòng sông A-Nô-Ma, Ngài tự tay cạo bỏ râu tóc, khoác lên mình tấm áo của một vị Sa môn. Sự kiện xuất gia này diễn ra vào ngày mùng 8 tháng 2 âm lịch.
Từ Thành Đạo đến Nhập Niết Bàn
Năm năm tìm cầu chân lý
Trong hành trình tìm đạo, Thái tử đã đến Tỳ Xá Ly để học đạo với Đạo sư A-La-La, nơi Ngài đạt đến thiền định Vô Sở Hữu Xứ. Tiếp đó, tại Vương Xá Thành, Ngài theo học Đạo sư Uất-Đầu-Lam-Phất và chứng ngộ quả vị Phi Tưởng phi Phi Tưởng Xứ.
Sáu năm tu khổ hạnh
Sau hai giai đoạn học đạo, Thái tử dấn thân vào con đường tu khổ hạnh khắc nghiệt, với hai phương pháp chính:
- Phương pháp hướng nội: Nghiến răng, chặn lưỡi trên vòm họng, dùng ý niệm thiện để chế ngự những ý niệm bất thiện.
- Phương pháp hướng ngoại: Chỉ đứng và ngồi, từ chối nằm. Khi cần nghỉ ngơi, Ngài nằm trên những cành cây nhọn. Vào mùa đông, Ngài mặc y áo vá từ vải lượm lặt từ thi thể, rơm rạ, da súc vật. Mùa hè, Ngài chịu đựng cái nóng ban ngày dưới ánh mặt trời gay gắt và sống trong rừng rậm vào ban đêm.
| Đức Phật tu khổ hạnh |
Con đường Trung đạo và Thiền định
Nhận thấy rằng phương pháp khổ hạnh cực đoan không mang lại kết quả mong muốn, Thái tử đã từ bỏ nó. Ngài chấp nhận bát cháo sữa dâng cúng từ cô bé Sujata và quay trở lại con đường Trung đạo, con đường giữa hai thái cực khổ hạnh và hưởng thụ. Dưới cội cây Bồ-đề, Thái tử nhập định sâu sắc suốt 49 ngày đêm. Phương pháp thiền định này bao gồm bốn giai đoạn: Sơ thiền, Nhị thiền, Tam thiền và Tứ thiền. Trong đêm thứ 49, Ngài chứng đắc Tam Minh: Túc mạng minh (biết các kiếp trước), Thiên nhãn minh (thấy sự sinh tử của chúng sinh) và Lậu tận minh (biết sự diệt trừ phiền não). Thời điểm này, vào ngày mùng 8 tháng 12 âm lịch, Ngài tròn 30 tuổi và giác ngộ thành Phật.
Những đệ tử đầu tiên và cuối cùng
Sau khi thành đạo, điều đầu tiên Đức Phật nghĩ đến là chia sẻ Chánh pháp cho hai vị thầy cũ của mình là A-La-La và Uất-Đầu-Lam-Phất, nhưng cả hai đã viên tịch. Ngài sau đó đến Vườn Nai (Lộc Uyển) và thuyết pháp cho năm người bạn đồng tu trước đây: Kiều Trần Như, Ác Bệ Thập Lực, Ma Ha Nam và Bạc Đề. Đây là năm đệ tử đầu tiên quy y Phật. Về sau, ông Phạm chí Tu Bạt Đà La, năm đó 120 tuổi, trở thành đệ tử cuối cùng của Đức Phật.
Bốn Hạng Đệ tử
Đức Phật đã phân loại chúng đệ tử của mình thành bốn hạng:
- Tỳ Kheo (nam tu sĩ)
- Tỳ Kheo Ni (nữ tu sĩ)
- Ưu Bà Tắc (cư sĩ nam)
- Ưu Bà Di (cư sĩ nữ)
| Đức Phật nhập Niết Bàn |
Cúng dường cuối cùng và Pháp thoại đầu tiên
Người cuối cùng dâng cúng dường Đức Phật một bát cháo nấm là ông Thuần Đà. Bài Pháp đầu tiên mà Đức Phật thuyết giảng sau khi thành đạo là Tứ Diệu Đế, được Ngài chia sẻ với năm vị đệ tử tại Vườn Nai. Tứ Diệu Đế bao gồm: Khổ đế (nhận định về sự khổ), Tập đế (nguyên nhân của khổ), Diệt đế (sự chấm dứt khổ) và Đạo đế (con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ).
Pháp thoại cuối cùng và Năm thời Kinh
Bài thuyết Pháp cuối cùng của Đức Phật là Kinh Di Giáo. Trong suốt quá trình hoằng pháp, Đức Phật đã thuyết giảng năm bộ kinh chính, được gọi là Năm thời Kinh:
- Kinh Hoa Nghiêm
- Kinh A Hàm
- Kinh Phương Đẳng
- Kinh Bát Nhã
- Kinh Pháp Hoa
Phương pháp hóa độ và sự hình thành Tam Bảo
Đức Phật đã hóa độ chúng sinh theo nhiều phương pháp linh hoạt, bao gồm hóa độ theo thứ lớp căn cơ, tùy duyên ứng hóa và thể hiện tinh thần bình đẳng. Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) chính thức được hình thành khi Đức Phật thuyết pháp lần đầu tiên và thu nhận năm vị đệ tử tại Vườn Nai.
Đức Phật nhập Niết Bàn
Vào năm 80 tuổi, khi phước duyên đã viên mãn, Đức Phật quyết định nhập Niết Bàn tại rừng Sa-la, thuộc xứ Câu-ly, cách thành Ba-la-nại khoảng 120 dặm. Sự kiện này diễn ra vào ngày Rằm tháng Hai âm lịch, năm 544 trước Công nguyên.
| Niên lịch của Đức Phật Thích Ca
(Theo kinh điển Đại Thừa) – Phật đản sinh: Ngày 8 tháng 4 (Năm 624 TCN. Tính theo năm nhập diệt, trước Chúa giáng sinh 544 năm) |
Bùi Hiền
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về những giáo lý và hành trình tâm linh, hãy khám phá chuyên mục Đạo phật để có thêm nhiều kiến thức bổ ích.