Nhận diện những biến động liên miên của tâm trí là bước đầu tiên để khám phá dòng chảy yêu thương bất tận. Trong guồng quay của cuộc sống hiện đại, việc giữ cho tâm hồn tĩnh tại trước mọi biến đổi trở nên vô cùng quan trọng để tìm thấy sự an lạc đích thực, như lời khuyên từ Website Chia sẻ Đạo Phật.
Thiền sư Khương Tăng Hội vào thế kỷ thứ III đã nhận thấy sự biến động không ngừng của tâm thức con người qua câu nói: “Trong thời gian búng ngón tay, tâm ý ta có thể trải qua 960 lần chuyển niệm, trong một ngày đêm, ta có thể trải qua 13 ức niệm. Dùng phương pháp đếm hơi thở… ta có thể trừ bỏ 13 ức ý niệm không trong sạch đó. An ban nghĩa là hơi thở, thủ ý là sự nhiếp tâm, định tâm. An ban thủ ý tức là dùng phương pháp điều khiển hơi thở để điều phục tâm ý” [1]. Ngài nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe tiếng nói nội tâm bằng sự thanh tịnh để cảm nhận tình yêu thương vô bờ bến trong cuộc sống.
Trong bối cảnh khoa học kỹ thuật phát triển, thế giới liên tục thay đổi, con người cần thích nghi và chuyển hóa nội tâm để đạt được sự an lạc tinh thần. Nhà đạo đức học người Nga Bazelade khẳng định: “Vấn đề lý tưởng tối cao và ý nghĩa cuộc sống thực chất là vấn đề hạnh phúc…” và “con người là giá trị cao nhất, là cơ sở ngọn nguồn của mọi giá trị. Mọi thứ chỉ là phương tiện cho con người và cuộc sống con người. Sự cải tạo thế giới là mục đích, nhưng không phải là sự cải tạo vì bản thân nó, mà sự cải tạo con người” [2].
Theo triết lý đạo Phật, con đường chuyển hóa nội tâm để tìm thấy hạnh phúc thường bắt đầu bằng sự “lắng nghe để hiểu, nhìn để mà thương”, như Thiền sư Thích Nhất Hạnh thường chia sẻ. Khi ta lắng nghe và nhìn sâu vào nội tâm mình, ta sẽ nhận ra sự biến động không ngừng của cuộc sống. Con người dễ bị cuốn vào vòng xoáy ấy do sự mê đắm vào các đối tượng bên ngoài.

Bản tâm của chúng ta không khác gì mặt nước hồ phẳng lặng, bị những đợt gió dục vọng chạy theo ngoại cảnh làm cho nổi sóng và vẩn đục.
Sự tỉnh thức giúp con người tránh xa những cám dỗ của ngũ quan: mắt đắm chìm trong sắc đẹp, tai ưa âm thanh êm ái, mũi say hương thơm, lưỡi khoái vị ngon, thân khao khát sự vuốt ve. Ý niệm về những ham muốn vô tận dẫn đến khổ đau và phiền não. Kinh Pháp Cú đã cảnh báo: “Không lửa nào dữ bằng lửa tham dục, không cố chấp nào bền bằng tâm sân giận, không lưới nào trói buộc bằng lưới ngu si, không dòng sông nào đắm chìm bằng sông ái dục” [3].
Để thoát khỏi sự ràng buộc của tâm thức, việc quán chiếu nội tâm và nhìn lại chính mình mỗi ngày là vô cùng quan trọng. Khoảnh khắc tĩnh lặng này giúp ta nhận ra hạnh phúc đích thực ngay trong hiện tại, xác định những việc cần làm và kiểm soát tâm thức hiệu quả. Như lời Thiền sư Thích Nhất Hạnh đã dạy:
“Thở vào tâm tỉnh lặng
Thở ra miệng nở cười
An trú trong hiện tại
Giây phút thật tuyệt vời”.
Trong xã hội hiện đại với nhiều yếu tố thỏa mãn khoái lạc và mê hoặc, việc tự vấn bản thân trở nên cấp thiết. Thế giới ảo, với những cám dỗ của dục lạc và nỗi bất an nội tâm, là một biểu hiện của sự đắm chìm. Giải quyết tận gốc rễ các vấn đề này đòi hỏi sự chuyển hóa từ chính nội tâm mỗi người.

Thực tế, chúng ta thường không sống thật với lòng mình, tự mình quên mất con người thật là Phật; sống bằng con người giả là chúng sanh mà sẵn sàng hệ lụy với tiền tài, danh vọng, quyền uy, đắm say dục lạc.
Theo Thiền sư Khương Tăng Hội, bản tâm thanh tịnh vốn như mặt hồ phẳng lặng, nhưng dễ bị xao động bởi dục vọng. Sự bất an, lo âu, sợ hãi thường trực là hệ quả của nội tâm bất ổn. Chỉ khi lắng nghe tiếng lòng sâu thẳm từ trái tim yêu thương và khối óc tỉnh thức, nội tâm mới trở nên vững chãi. Quốc sư Viên Chứng đã dạy vua Trần Thái Tông: “Tâm tịch nhi, thị danh chân Phật”, ý chỉ tâm an tịnh chính là Phật.
Khi vua Trần Thái Tông quay về kinh thành, Ngài vừa giải quyết quốc sự, vừa dành thời gian tu tập, lắng nghe cõi lòng qua thiền định, tụng kinh, bái sám. Quá trình này giúp Ngài tẩy rửa thân tâm, ngộ đạo và thấu hiểu nhân tình thế thái. Bản tâm khi vắng lặng trở nên trong sáng như gương, như mặt hồ yên ả, mang lại an lạc và hạnh phúc. Sự sáng suốt này chính là tuệ giác, kết quả của việc buông bỏ tham đắm, đạt đến trạng thái “Phật thật” – thấy và biết tất cả.
Thực tế, con người thường sống xa rời bản tâm, quên đi bản chất Phật tính để bị cuốn vào vòng luân hồi của “chúng sanh”, bị ràng buộc bởi tiền tài, danh vọng, quyền uy và dục lạc. Khi ham muốn dẫn dắt, ta dễ bị quyến rũ bởi khoái cảm từ các đối tượng bên ngoài. Sự lắng nghe nội tâm chân thật giúp chuyển hóa năng lượng ham muốn thành đối tượng của chánh niệm và sự phòng hộ, như lời Kinh Pháp Cú:
“Tâm khó thấy, tế nhị,
Theo các dục quay cuồng
Người trí phòng hộ tâm
Tâm hộ, an lạc đến”.
(Pháp cú 36)

Để sống trong yêu thương và hạnh phúc an lạc, ta phải biết yêu thương và đem hạnh phúc đến cho mọi người.
Sự lắng nghe, nhìn nhận và tỉnh giác là nguồn năng lượng tuệ giác giúp ta vượt thoát khỏi thế giới mộng tưởng, đam mê và xung đột tâm lý. Khi an trú trong tĩnh lặng, tâm không còn phân chia yêu ghét, không còn lo âu sợ hãi, mang lại sự tự do và hạnh phúc thực sự. Sự soi rọi nội tâm và tuệ giác giúp nhận biết bản chất vô thường, vô ngã của vạn pháp. Khi mọi dao động tâm thức ngưng bặt, trạng thái thanh thản, an lạc sẽ khởi lên. Sự chuyển hóa tâm thức dẫn đến buông bỏ ham muốn, thay vào đó là ý thức “cái này không phải ta, không phải của ta, không phải tự ngã của ta”. Tâm thức an trú sẽ tiếp cận thế giới “vô cùng” của một cái tâm bao la, tràn đầy phúc lạc. Nguồn suối tuệ giác sẽ tưới mát tâm thức, giúp điều phối suy nghĩ, hành vi trên cơ sở thiện – ác, mang lại sự bình an nội tại:
“Tâm không đầy tràn dục
Tâm không hận công phá
Đoạn tuyệt mọi thiện ác
Kẻ tỉnh không sợ hãi”.
(Pháp cú 39)
Mỗi người đều có xu hướng nội tại hướng đến sự toàn giác. Mọi thành tựu trên đời đều bắt nguồn từ sự thành tựu nội tâm. Phật tử chân chính hiểu rằng “Tâm làm chủ các pháp”. Người biết lắng nghe cõi lòng sẽ làm chủ tâm mình và có cái nhìn chánh kiến để bước vào cõi an lạc vĩnh hằng. Lắng nghe nội tâm và cái nhìn rộng mở là chìa khóa mở cánh cửa tự do, giúp con người đến với nhau bằng trái tim yêu thương và sự thấu hiểu chân thực.

Việc thực hành lắng nghe cõi lòng, để nhìn thấy yêu thương trong suối nguồn đạo Phật chính là thông điệp hạnh phúc và an bình dành cho con người hiện đại.
Bí quyết để đón nhận hạnh phúc nằm ở sự lắng lòng, nhìn lại và tỉnh thức. Khi kiểm soát tốt nội tâm, ta sẽ tìm ra phương thức sáng suốt để hành động, mang lại giá trị tích cực cho bản thân và lan tỏa đến những người xung quanh. Quan tâm đến bản thân cũng là cách để quan tâm đến mọi thứ, và nhận lại sự quan tâm, niềm hạnh phúc từ người khác. Hạnh phúc đích thực là được yêu thương và yêu thương.
Nguyên tắc sống giản đơn là nhìn nhận “cái tôi người khác” chính là “cái tôi của mình”. Hãy giúp đỡ mọi người chăm sóc bản thân như chính mình đã làm. Để sống trong yêu thương và hạnh phúc, ta phải biết yêu thương và đem hạnh phúc đến cho mọi người. Đây là triết lý “Thương người như thể thương thân”, sống theo lý tưởng Bồ-tát, hòa nhập vào chúng sanh trên nguyên lý bình đẳng. Việc hòa nhập này thể hiện qua bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí tuệ. Thực hành sáu hạnh này giúp người sống theo lý tưởng Bồ-tát làm chủ bản thân, sống hòa hợp với thiên nhiên, gia đình và xã hội, từ đó tìm thấy hạnh phúc đích thực. Nếu tất cả cùng chấp nhận nếp sống này, thế giới sẽ không còn chiến tranh, bất ổn mà thay vào đó là sự hòa bình, hạnh phúc và an lạc. Do đó, thực hành lắng nghe cõi lòng để nhìn thấy yêu thương trong đạo Phật là thông điệp hạnh phúc và an bình cho con người hiện đại.
Chú thích:
[1] Nguyễn Lang (1974), Việt Nam Phật giáo sử luận (tập 1), Nxb Lá Bối, tr.79.
[2] Bazelade (1985), Đạo đức học, Nxb Giáo dục, tr.232.
[3] Thích Thiện Siêu (1993), Kinh Pháp Cú, Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, tr.57.
Tiếp tục hành trình khám phá chiều sâu tâm thức và tìm kiếm an lạc, hãy cùng tìm hiểu thêm về những lời dạy quý báu trong chuyên mục Đạo Phật.
