Phật tử cần biết: Sám hối, tụng kinh, niệm Phật – Ý nghĩa và thực hành

sam hoi tung kinh niem phat phatgaioorgvn 1 1638 1
0
(0)

Nhiều người lầm tưởng sám hối, tụng kinh chỉ là hình thức mê tín, chạy theo thành quả vật chất mà quên đi bản chất giải thoát của Phật pháp. Trên thực tế, sám hối còn ẩn chứa ý nghĩa sâu xa hơn là sự ăn năn, quay đầu hướng thiện, một hành trình hướng đến sự tỉnh thức và giác ngộ mà bạn có thể tìm hiểu thêm tại chiasedaophat.com.

1. Quan niệm sai lầm về sám hối

Nhiều Phật tử hiện nay hiểu sai lệch về ý nghĩa của sám hối, tụng kinh, niệm Phật, biến chúng thành hình thức mê tín hoặc lấy phương tiện làm cứu cánh, xa rời giáo lý giác ngộ.

Sám hối không chỉ là “hết tội”

Khác với các tôn giáo khác có các hình thức như “xin lỗi”, “tạ tội”, “chuộc tội”, “rửa tội”, sám hối trong đạo Phật mang ý nghĩa sâu sắc hơn. Đó là sự nhận thức rõ lỗi lầm đã tạo tác, ăn năn, từ bỏ và nguyện cải đổi trong tương lai.

  • Thế gian và ngoại đạo: Thường dùng các hành động cụ thể như xin lỗi bằng lời nói, quà tặng, lập công chuộc tội, làm lễ cúng tế, hoặc ép xác khổ hạnh để mong được tha thứ hoặc ban phước.
  • Quan niệm sai lầm trong tu Phật: Một số người cho rằng chỉ cần sám hối thật nhiều, thật thành tâm thì mọi tội lỗi, dù là tội nặng từ nhiều đời kiếp, đều sẽ tiêu tan. Thậm chí còn tin rằng sẽ thấy Phật, Bồ Tát hiện thân để xoa đầu, thấy hào quang hay hoa sen tịnh độ.

Thực tế, sám hối là tốt, nhưng không thể xóa sạch mọi nghiệp quả đã gây ra. Nghiệp ác đã gieo thì phải chịu quả báo, dù có thể làm nhẹ bớt. Ngay cả những vị Thánh Tăng như Mục Kiền Liên cũng không tránh khỏi quả báo từ nghiệp xưa. Những hiện tượng như thấy hào quang hay hoa sen chỉ là ảo giác hoặc sự tập trung tâm ý cao độ, không phải là dấu hiệu tội lỗi đã được xóa bỏ hoàn toàn.

Ý nghĩa sám hối không chỉ đơn thuần là chừa bỏ ác xấu mà còn phát triển những hạnh lành nữa vậy.

Ý nghĩa sám hối không chỉ đơn thuần là chừa bỏ ác xấu mà còn phát triển những hạnh lành nữa vậy.

Tụng kinh không phải để “siêu độ”

Quan niệm tụng kinh để siêu độ cho người đã khuất hoặc để bản thân được giải thoát khỏi mọi khổ đau là một sự hiểu lầm tai hại. Nếu tụng kinh có thể siêu độ, thì việc làm lành lánh ác, tu tập bố thí, trì giới, thập thiện trở nên vô nghĩa. Những người làm ăn phi pháp, bất chánh cũng có thể dùng tiền bạc để “hối lộ” định luật nhân quả.

Các hình thức như chuông, trống, xướng, tán trong tụng kinh chỉ là phương tiện quyền biến, phù hợp với tâm lý đại chúng và ảnh hưởng văn hóa, chứ không phải là bản chất cốt lõi của việc tụng kinh. Người Phật tử chân chính, nếu đã tu tập giới, định, tuệ, tham thiền, niệm Phật thì không cần những phương tiện bên ngoài này hỗ trợ.

Tụng kinh là hai thời khóa công phu của chư Tăng Ni và chúng điệu ở bất kỳ một ngôi chùa, tự viện nào.

Tụng kinh là hai thời khóa công phu của chư Tăng Ni và chúng điệu ở bất kỳ một ngôi chùa, tự viện nào.

Niệm Phật không tự động giải thoát sinh tử

Giới, định, tuệ là con đường tu tập của người xuất gia. Bố thí, trì giới, tham thiền (bao gồm niệm Phật) là con đường của người cư sĩ. Niệm Phật là một pháp môn của thiền định, có mối liên hệ mật thiết với bố thí và trì giới. Nếu chỉ niệm Phật mà thiếu bố thí, trì giới thì giống như xây lâu đài trên cát. Ngược lại, có bố thí, trì giới mà hiểu sai và hành sai pháp môn niệm Phật cũng sẽ uổng phí công phu.

Niệm Phật thực sự lợi ích khi được hiểu và hành đúng đắn, là pháp môn dễ dàng cho đại chúng. Tuy nhiên, niệm Phật, niệm Pháp, niệm Tăng, niệm giới, niệm thí, niệm thiên… chỉ đưa đến cận hành định, chưa đạt an chỉ định (sơ thiền). Do đó, chưa thể nói niệm Phật có khả năng giải thoát sinh tử, chứng quả Niết-bàn nếu không kết hợp tu tập tuệ.

Những hiểu lầm này là trách nhiệm chung của những người học Phật. Cần trang bị cho mình “con mắt Pháp”, “con mắt Tuệ” để thấu hiểu giáo pháp căn bản, thực hành sám hối, tụng kinh, niệm Phật một cách đúng đắn, mang lại lợi ích thiết thực.

Mong rằng, là Phật tử, chúng ta cần trang bị cho mình con mắt Pháp, con mắt Tuệ để thấy cho thật rõ căn bản giáo pháp.

Mong rằng, là Phật tử, chúng ta cần trang bị cho mình con mắt Pháp, con mắt Tuệ để thấy cho thật rõ căn bản giáo pháp.

2. Sám hối: Ý nghĩa và cách thực hành đúng đắn

Tất cả chúng sanh trong vòng luân hồi đều mang trong mình những nhiễm ô, bụi bặm phiền não. Sám hối giúp chúng ta nhận diện và từ bỏ những lỗi lầm đã tạo tác.

Sám hối là gì?

Nguồn gốc của từ “sám hối” bắt nguồn từ chữ “posatha” hay “uposatha” trong Phật giáo Nam Tông, chỉ ngày thọ trì Bát quan trai giới hoặc ngày đọc tụng giới bổn của Tỳ-kheo Tăng. Phật tử có thể chọn thọ trì giới mỗi tháng vào các ngày sóc vọng (14, 30 âm lịch) hoặc các ngày khác.

Cách thức sám hối

  • Phật tử tại gia: Vào các ngày quy định, đến chùa làm phước, xin giới và làm lễ sám hối, nghe pháp. Có thể tụng kinh Tam Bảo, đối trước Tam Bảo đọc lời sám hối hoặc tụng bài kinh sám hối. Nếu không đến chùa được, có thể sám hối tại nhà trước bàn thờ Phật, nguyện giữ giới cho trong sạch.
  • Hàng xuất gia: Đối với các giới phạm, tùy theo mức độ nặng nhẹ mà có hình thức xử lý khác nhau, bao gồm trục xuất, cấm phòng hoặc sám hối. Việc sám hối thường được thực hiện bằng cách trình bày tội lỗi với vị Tỳ-kheo cao hạ, sau đó vị này khuyên nhủ và nhắc nhở giữ giới thanh tịnh.

Cách thức sám hối này đề cao sự trong sáng, đạo lý, giúp người phạm giới nhận rõ lỗi lầm và nỗ lực tu tập tốt hơn, không mang màu sắc tín ngưỡng.

Ý nghĩa đích thực của sám hối

Sám hối trong đạo Phật nổi bật hai ý nghĩa chính:

    • Ăn năn, xin chừa bỏ lỗi lầm đã qua: Dù tội lỗi quá khứ có thể rất nặng nề và khó có thể rửa sạch hoàn toàn bằng mọi phương cách, nhưng việc sám hối giúp tâm trí nhẹ nhàng, không còn bị ám ảnh bởi tội lỗi.
    • Nguyện cải hối, làm lành lánh dữ từ nay về sau: Sau khi nhận lỗi, người sám hối nguyện không tái phạm, nỗ lực phát triển những hạnh lành, những đức tính thanh cao như chân thật, nhẫn nại, từ ái, đức tin, tinh tấn, chánh niệm, vô tham, vô sân, tàm, quý.

Sám hối đúng nghĩa không chỉ là chừa bỏ điều ác mà còn là nuôi dưỡng, phát triển những mầm giống thiện lành. Điều này đòi hỏi sự tinh tấn trong việc đoạn trừ niệm ác đã sanh, ngăn chặn niệm ác chưa sanh, phát khởi niệm lành chưa sanh và tăng trưởng niệm lành đã sanh, như lời dạy trong Tứ Chánh Cần thuộc 37 trợ đạo phẩm.

Xem thêm: Sức Mạnh Chú Đại Bi: Hành Trình Khám Phá Cội Nguồn Thiêng Liêng Và Ứng Dụng Đời Thường

Nhờ sám hối, con người có thể cải hóa bản thân, đạt được sự an vui, thanh thản, và phát triển những đức tính tốt đẹp mang lại hạnh phúc cho mình và người khác. Ý nghĩa này được ví von qua những lời kệ trong Kinh Pháp Cú:

“Trước kia phóng túng mê mờ,
Ngày sau tỉnh niệm hướng bờ giác xa;
Đưa tay vén đám mây qua,
Vầng trăng ló dạng nguy nga hạ huyền”.

“Hồi đầu làm các hạnh lành,
Xóa mờ ác nghiệp đã sanh thuở nào;
Trí nhân chiếu sáng trần lao,
Trời quang, mây tạnh, trăng sao đời này”.

3. Tụng kinh: Pháp môn tu tập giản dị mà lợi ích

Tụng kinh là một sinh hoạt công phu quen thuộc tại các ngôi chùa, tự viện. Đối với Phật tử tại gia, đây là một cách tu tập giản dị nhưng mang lại lợi ích thiết thực.

Tụng kinh là gì?

“Tụng” có nghĩa là đọc. Tụng kinh là đọc thành tiếng những bài kinh do Đức Phật thuyết giảng, hoặc những kệ ngôn, kệ thơ mang ý nghĩa khuyến tu do các bậc chân tu sáng tác.

Cách thức tụng kinh đúng đắn

Khi tụng kinh, cần đọc chậm rãi, khoan thai, bình hòa, an tịnh, không quá to hay quá nhỏ. Quan trọng nhất là phải chú tâm vào lời kinh, giữ tâm chánh niệm, ổn định. Không nên ngân nga theo kiểu ngâm thơ hay quá chú trọng vào hình thức “nhạc lễ”. Mục đích là giữ được tinh thần trong sáng, thanh thoát và giản dị của đạo Phật.

Lợi ích của việc tụng kinh

  • Thấy được lý kinh: Qua việc tụng đi tụng lại, đôi khi ta có thể chợt lĩnh hội được những ý nghĩa sâu xa, vi diệu ẩn chứa trong lời kinh.
  • Huân tập vào vô thức những hạt giống lành: Ngay cả khi chưa hiểu hết nghĩa lý, việc tụng kinh giúp khắc sâu lời kinh, tiếng kệ vào vô thức. Vô thức này sẽ tác động, dẫn dắt và chuyển hóa ý thức, giúp thay đổi tâm tính, từ xấu thành tốt, từ hung dữ thành hiền lành, từ nóng nảy thành trầm tĩnh.
  • Đối trị với tạp niệm, phiền não: Tâm ý chúng sanh thường lăng xăng, phóng dật. Khi tụng kinh với tâm an trú, chánh niệm, phiền não và tạp niệm sẽ không có cơ hội xen vào và tự động lắng dịu.
  • Thực hành tam nghiệp thanh tịnh: Khi tụng kinh, thân không sát sanh, trộm cắp, tà hạnh; khẩu không nói dối, hai lưỡi, ác độc, ỷ ngữ; ý không tham, sân, tà kiến. Mười nghiệp lành đều được trọn vẹn.
  • Tạo năng lực hỗ trợ cho thường nghiệp và tập quán nghiệp: Thói quen tụng kinh tốt sẽ quyết định tâm thức tái sinh, hướng về cảnh giới an lành.
  • Cảm hóa gia đình và mọi người xung quanh: Không khí gia đình và những người xung quanh sẽ trở nên tốt lành, hướng thượng hơn nhờ năng lượng từ việc tụng kinh.
  • Được nhiều quả báu tốt đẹp: Người tụng kinh thường hưởng được miệng thơm tho, phiền não lắng dịu, có uy tín, tâm hồn định tịnh, mát mẻ, và sanh vào cảnh nhàn nhã.

Dù bận rộn, Phật tử tại gia nên cố gắng công phu tụng kinh, ít nhất là vào những ngày Bát quan trai giới. Pháp môn này tuy dễ thực hiện nhưng công năng không thua kém các pháp môn thiền định khác.

Câu kinh tiếng kệ khi đã khắc sâu vào vô thức rồi thì chính vô thức ấy sẽ tác động ý thức, dẫn dắt ý thức, ảnh hưởng ý thức và chuyển hóa được ý thức.

Câu kinh tiếng kệ khi đã khắc sâu vào vô thức rồi thì chính vô thức ấy sẽ tác động ý thức, dẫn dắt ý thức, ảnh hưởng ý thức và chuyển hóa được ý thức.

4. Niệm Phật: Pháp môn tùy niệm

Tụng kinh và niệm Phật thường đi đôi với nhau, nhưng niệm Phật đòi hỏi sự tập trung tâm ý chuyên nhất hơn và thuộc về đề mục thiền định.

Niệm Phật là gì?

Niệm Phật thuộc “Thập tùy niệm” (mười pháp tùy niệm), bao gồm niệm Phật, Pháp, Tăng, giới, thí, thiên, tịch tịnh, sự chết, thân, hơi thở. Trong đó, niệm Phật, Pháp, Tăng, giới, thí, thiên, tịch tịnh, sự chết chỉ đưa đến cận hành định. Niệm thân (32 thể trược) có thể đắc sơ thiền, còn niệm hơi thở kết hợp minh sát có thể đắc đến tứ đạo quả.

“Niệm” ở đây dùng từ “anussati” (tùy niệm, theo dõi niệm, niệm liên tục), khác với “sati” (ghi nhớ, ghi nhận) thường dùng trong các đề mục thiền khác.

Khám phá: Mậu Ngọ 1978: Ngày Khai Trương 2024 Đại Cát, Rước Vạn Lộc Vào Nhà

Khi niệm Phật, ta niệm 9 hồng danh của Phật: Arahaṃ (Ứng Cúng), Sammāsambuddho (Chánh Biến Tri), Vijjācaranasampanno (Minh Hạnh Túc), Sugato (Thiện Thệ), Lokavidū (Thế Gian Giải), Anuttaro purisadammasārathi (Vô thượng Điều Ngự Trượng Phu), Satthādevamanussānaṃ (Thiên Nhơn Sư), Buddho (Phật), Bhagava (Thế Tôn). Người tu tập chọn một hồng danh phù hợp để làm đề mục tùy niệm.

Các cách niệm Phật

  • Danh niệm: Đọc lớn tiếng hồng danh Phật một cách liên tục để xua đuổi tạp niệm và an trú tâm.
  • Tâm niệm (Mặc niệm): Niệm thầm hồng danh Phật một cách liên tục, giúp tâm an trú sâu hơn.
  • Ân đức niệm: Niệm về ân đức, tánh cách của bậc A-la-hán như Vô sanh (thanh tịnh, không còn phiền não), Ứng cúng (xứng đáng được cúng dường), Sát tặc (phá hủy phiền não). Cách niệm này giúp tăng trưởng đức tin, giảm tham sân, mang lại an lạc.

Lợi ích của niệm Phật

Danh niệm và tâm niệm, dù là đề mục thiền định, chủ yếu giúp đối trị tạp niệm, thất niệm, loạn niệm, cao nhất chỉ đạt cận hành định. Muốn đắc định Sắc Giới cần đối tượng là sắc pháp và tu tập theo 5 thiền chi.

Tuy nhiên, pháp môn niệm Phật vẫn là một thành trì vững chắc ngăn giữ tội lỗi, giúp tàm quý tăng trưởng, củng cố tinh tấn, định lực và đức tin. Trong cuộc sống, người thực hành niệm Phật dễ dàng vượt qua nghịch cảnh và đối trị với phiền não.

Pháp môn niệm Phật là một thành trì ngăn giữ hữu hiệu tội lỗi, tàm quý tăng trưởng, tấn, định, đức tin... đều được thêm sức mạnh.

Pháp môn niệm Phật là một thành trì ngăn giữ hữu hiệu tội lỗi, tàm quý tăng trưởng, tấn, định, đức tin… đều được thêm sức mạnh.

Kết luận

Sám hối, tụng kinh, niệm Phật tưởng chừng đơn giản nhưng mang lại kết quả tức thời và hữu hiệu nếu được học hiểu và thực hành thấu đáo. Dù là pháp môn sơ cơ, đại chúng, nhưng nếu hiểu trọn vẹn ý nghĩa và chuyên tâm hành trì, lợi ích thu được sẽ rất thù thắng.

Như lời thơ:
“Ai ơi! niệm Phật tụng kinh,
Nghe ra thì dễ, thực hành khó thay;
Chuyên tâm tụng niệm hằng ngày,
Phúc lành trổ quả đầy cây, đầy lòng”.

Dưới đây là bài kệ tụng sám hối:

KỆ SÁM NGUYỆN

Tìm hiểu thêm: Tầm và Tứ kinh: Đánh Thức Chân Lý Từ Cội Nguồn Tâm Thức

Đệ tử chúng con
Trước đài Tam Bảo
Kính lạy Đức Phật
Vô lượng Pháp Bảo
Cùng Thánh, Hiền Tăng
Chúng con đã bao đời bao kiếp trôi lăn
Giữa dòng sanh tử
Vô minh sai sử
Ái dục trầm luân
Đã bao đời bao kiếp mê lầm
Tham lam, nóng giận
Ngã mạn, kiêu căng
Ham ngủ, ham ăn
Tình ái trói trăn
Buộc ràng, khổ luỵ
Đã bao kiếp đảo điên, mộng mị
Khát dục, hoang mê
Chẳng biết nẻo về
Lầm than ba cõi
Mịt mờ sáu nẻo
Khổ báo không rời
Nay nhờ ơn Phật ra đời
Duyên lành mới biết
Từ lâu mê muội
Làm các việc ác
Giết hại sinh linh
Làm khổ hữu tình
Chẳng lòng thương xót
Lại có lúc trộm tài, cướp của
Tà mạng nuôi thân
Nuôi cháu con mình
Hoặc nuôi quyến thuộc
Đã bao kiếp trăng hoa dâm dục
Lừa vợ con người
Sang đoạt chồng người
Hoặc lời giả dối
Đâm thọc hai đầu
Ác khẩu hại nhau
Ngọt ngào đường mật
Lại có lúc quở Trời, trách Phật
Chửi mẹ, mắng cha
Chè rượu say sưa
Cố tật không chừa
Tâm cuồng, trí loạn
Phá xóm, hại làng
Nằm bờ, té bụi
Đệ tử đã từ lâu u tối
Ác nghiệp khôn ngăn
Nay nhờ oai Phật vô biên
Chí thành, tâm sám
Đã muôn kiếp lang thang vất vưởng
Ham muốn đầy lòng
Hỷ nộ vô chừng
Gây nên nghiệp chướng
Vì si mê, tối tăm xui khiến
Chẳng rõ chánh, tà
Làm bạn quỷ ma
Chẳng tin nhân quả
Không tin phước tội
Đời này, đời sau
Rơi vào ác đạo
Quả báo ê chề
Khổ não trăm bề
Như thân bèo dạt
Tợ kiếp mây trôi
Luân hồi vô định
Khổ tà kiến làm sao kể xiết
Nghiệp si mê biết lấy chi cân
Nay nhờ oai Phật vô biên
Chí thành, tâm sám
Ngày hôm nay con xin quy mạng
Phát nguyện lời thề
Tránh xa điều dữ
Chăm làm việc lành
Giữ năm giới cấm
Sống theo thập thiện
Bỏ chỗ tối tìm về chỗ sáng
Lợi lạc quần sanh
Lợi lạc cho mình
Rất nhiều đời kiếp
Pháp chư Phật quang minh, bất diệt
Chỉ nẻo thế gian
Ngưỡng cầu Tam Bảo vô biên
Mở lòng thương xót
Từ bi gia hộ
Đệ tử chúng con
Trí tuệ sáng suốt
Thấy rõ đạo lý
Ít bệnh, ít não
Tinh tiến tu hành
Ngưỡng cầu Tam Bảo vô biên
Mở lòng thương xót
Từ bi gia hộ
Cha mẹ, tôn trưởng
Ba cõi, bốn loài
Đều được an vui
Hằng nương phúc quả
Nguyện chúng Tăng Lục Hòa, Tứ Nhiếp
Giác ngộ, đức tài
Trí bi gồm đủ
Để quảng bá, hoằng dương Pháp Bảo
Khắp cả trời, người
An vui tu học
Chúng sanh vạn loài
Thoát vòng sanh tử (lạy).

Ghi chú:

(1) Thuộc “ngũ nghịch đại tội”: Giết cha, giết mẹ, giết A-la-hán, làm Phật đổ máu và Chia rẽ Tăng (phá hoà hợp Tăng). 5 tội này có quả báo địa ngục.

(2) Tàu âm là bố-tát.

(3) Trong Tứ thanh tịnh giới: Có tội bị trục xuất không cho ở chung với Tăng (bất cộng trụ); có tội bị phạt cấm phòng (Tăng tàn) và có tội như tác ác, ưng đối trị… sám hối được.

(4) Tâm sở hối (kukkucca): Là trạng thái tâm hối hận, ray rứt, bất an, nóng nảy, lo lắng, bồn chồn, sợ hãi… nên thuộc về tâm sở bất thiện. Ngược lại là ăn năn sám hối; sau khi ăn năn sám hối, tâm ta trở nên lắng dịu, nhẹ nhõm, thư thái… nên thuốc về tâm sở thiện (khinh an: kāyalahutā cittalahutā).

(5) Vô thỉ dĩ lai: Vô thỉ là không có đầu, lai là lại – ý nói “từ khởi thủy rất lâu xưa đến nay”.

Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về những giáo lý cốt lõi và thực hành tâm linh trong đạo Phật, đừng bỏ lỡ chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang