Mối tương quan giữa giới doanh nhân Phật tử và giáo pháp không chỉ dừng lại ở sự ủng hộ vật chất mà còn lan tỏa đến các khía cạnh tinh thần sâu sắc. Bài viết này sẽ khám phá cách thức các doanh nhân đóng góp cho Phật giáo, đồng thời tìm hiểu những thử thách có thể phát sinh trong mối quan hệ này, mang đến những góc nhìn mới mẻ từ Chiasedaophat.
Mối quan hệ giữa doanh nhân Phật tử và Phật giáo, đặc biệt là với giới xuất gia, là một khía cạnh quan trọng cần được làm rõ. Bài viết này tập trung vào ba phương diện chính: sự hỗ trợ vật chất, sự hỗ trợ tâm linh, và những thách thức đặt ra trong mối quan hệ này.
Sự tồn tại và phát triển của Phật giáo, cũng như các tôn giáo khác, phụ thuộc vào hai yếu tố cốt lõi: tín đồ và thành quả tu tập của họ. Tín đồ Phật giáo bao gồm cả người xuất gia và cư sĩ. Thành quả tu tập được thể hiện qua sự giác ngộ, chứng đạo hoặc ít nhất là một đời sống đạo đức, an lạc. Sự thịnh vượng của Phật giáo thường được đo lường bằng số lượng người chứng đạo và số lượng tín đồ. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là số lượng tín đồ, đặc biệt là người xuất gia, không phải lúc nào cũng tỷ lệ thuận với sự tiến bộ trong tu tập và giác ngộ.
Kể từ khi thành lập, cộng đồng Phật giáo đã phân chia vai trò và trách nhiệm rõ ràng giữa hai chúng: xuất gia và cư sĩ. Người xuất gia có nhiệm vụ bảo tồn, gìn giữ, học hỏi và truyền bá lời Phật dạy, đồng thời tự tu tập. Cư sĩ, bên cạnh việc học và tu tập, có trách nhiệm hỗ trợ đời sống vật chất cho người xuất gia. Vai trò này được tóm gọn trong câu đối quen thuộc tại các thiền môn Việt Nam: “Phật pháp xương minh do Tăng-già hoằng hóa, thiền môn hưng thịnh bởi đàn việt phát tâm”. Câu thứ hai nhấn mạnh sự hưng thịnh về vật chất, là kết quả của sự phát tâm cúng dường từ cư sĩ. Trong bối cảnh này, giới doanh nhân Phật tử, với tiềm lực tài chính mạnh mẽ, đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc duy trì và phát triển đạo Phật.

Mối quan hệ hỗ trợ vật chất
Sự đóng góp vật chất của giới doanh nhân là một trong những hình thức hỗ trợ quan trọng nhất đối với Phật giáo. Lịch sử Phật giáo ghi nhận nhiều mạnh thường quân, trong đó có giới thương nhân, đã tích cực ủng hộ Tăng đoàn ngay từ thời Đức Phật còn tại thế. Cư sĩ Cấp Cô Độc (Anāthapindika) là một ví dụ điển hình. Ông không chỉ nổi tiếng với những đóng góp to lớn cho Tăng đoàn mà còn được biết đến với tấm lòng nhân ái, cứu giúp người nghèo khổ. Ngoài việc cúng dường phẩm vật, ông là người đầu tiên mua đất và xây dựng tịnh xá Kỳ Viên để cúng dường Đức Phật và Tăng đoàn. Tịnh xá này đã trở thành một trung tâm Phật giáo quan trọng, nơi Đức Phật đã dành 19 mùa an cư.
Động cơ của Cấp Cô Độc đến từ lòng kính ngưỡng Phật pháp và mong muốn phát triển đạo Phật. Sau khi nghe pháp và chứng quả Tu-đà-hoàn, ông đã thỉnh Đức Phật về an cư tại quê hương mình, thành Xá-vệ, và chi tiền mua đất xây dựng tịnh xá. Mặc dù là một triệu phú, ông không hề tỏ ra kiêu ngạo hay bất kính. Ông đã chứng ngộ quả Tu-đà-hoàn khi còn tại thế và tái sinh lên cõi trời Đâu Suất sau khi viên tịch. Cuộc đời của Cấp Cô Độc là tấm gương sáng về hạnh cúng dường và tu tập cho các cư sĩ, đặc biệt là doanh nhân Phật tử.
Trong quá trình phát triển của cộng đồng Phật giáo Việt Nam, giới doanh nhân Phật tử đã có những đóng góp không nhỏ trong việc xây dựng cơ sở tu học và hỗ trợ đời sống Tăng Ni. Các ngôi tự viện quy mô lớn và các sự kiện Phật sự quan trọng đều có dấu ấn đóng góp của họ. Trong bối cảnh hội nhập hiện nay, Phật giáo cần nguồn tài chính vững mạnh cho các hoạt động Phật sự. Do đó, sự đóng góp và khả năng quản lý tài chính hiệu quả của giới doanh nhân trở nên vô cùng ý nghĩa. Có lẽ đã đến lúc Phật giáo và các doanh nhân Phật tử cần hợp tác chặt chẽ để xây dựng chiến lược phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính.
Mối quan hệ hỗ trợ tâm linh
Như đã đề cập, người xuất gia có trách nhiệm gìn giữ và truyền bá Chánh pháp, đồng thời hỗ trợ đời sống tâm linh cho cư sĩ. Giới doanh nhân, dù có tiền bạc và quyền lực, vẫn có thể đối mặt với những áp lực và căng thẳng trong cuộc sống. Thời gian dành cho công việc và gia đình hạn hẹp, cùng với những thăng trầm trong kinh doanh, có thể dẫn đến những suy nghĩ và hành động tiêu cực. Do đó, nhu cầu được hỗ trợ về mặt tâm linh là rất lớn, đặc biệt là các phương pháp thiền định để chuyển hóa cảm xúc. Bên cạnh đó, những lời dạy của Đức Phật về đạo đức, lối sống thiểu dục tri túc, cách đối nhân xử thế (tứ nhiếp pháp), quản lý tài chính (chia tài sản để chi tiêu và kinh doanh), và chánh mạng, đều mang lại lợi ích thiết thực cho đời sống của doanh nhân Phật tử. Những doanh nhân vừa thành đạt trong sự nghiệp, vừa tu tập Phật pháp tốt đẹp không chỉ thiết lập hạnh phúc cho bản thân mà còn góp phần lan tỏa những giá trị tốt đẹp của đạo Phật.
Cư sĩ Cấp Cô Độc là minh chứng cho thấy việc vừa đóng góp vật chất, xây dựng tịnh xá, vừa tu tập tinh tấn là hoàn toàn có thể. Nhiều bài kinh được Đức Phật thuyết giảng cho ông, trong đó có kinh Bổn phận người gia chủ nói về công đức cúng dường, kinh Không nợ nói về bốn hạnh phúc (có tài sản, hưởng tài sản, không mắc nợ, không phạm tội), và kinh Bốn nghiệp công đức nói về bốn pháp khả lạc, khả hỷ, khả ý (tài sản đúng pháp, tiếng tốt, thọ mạng dài, mạng chung sanh cõi trời). Để đạt được những pháp này, cần có đầy đủ lòng tin, giới luật, sự bố thí và trí tuệ.
Qua những hành động của mình, Cấp Cô Độc đã chứng minh rằng doanh nhân hoàn toàn có thể thành công trong kinh doanh và đạt được an lạc, hạnh phúc ngay trong hiện tại và tương lai. Điều này bác bỏ quan niệm cho rằng người bận rộn không có thời gian tu tập. Vấn đề cốt lõi nằm ở sự hiểu biết và áp dụng Phật pháp. Sự thành tựu trong đời sống tâm linh của cư sĩ cũng chính là sự đóng góp thiết thực cho sự phát triển của Phật giáo.

Sự thách đố
Trong bối cảnh kinh tế thị trường biến động không ngừng, các doanh nhân, bao gồm cả doanh nhân Phật tử, có thể bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Bên cạnh việc tin vào luật nhân quả của đạo Phật, không ít người còn tìm đến các yếu tố may mắn, siêu hình, thậm chí mê tín để giải tỏa tâm lý. Đây là một thách thức lớn đối với cả doanh nhân Phật tử và giới xuất gia trong vai trò tư vấn tâm linh. Câu hỏi đặt ra là liệu họ có thể chỉ tin vào lời Phật dạy và từ bỏ việc cầu may, hay sẽ dung hòa cả hai?
Đức Phật dạy cư sĩ không nên sống tà mạng, tức là không lừa đảo, gian trá, hay kinh doanh các mặt hàng cấm như vũ khí, con người, thịt, rượu, ma túy, thuốc độc. Tà mạng còn bao gồm các hoạt động như xem tướng, bói toán, chiêm tinh, địa lý, xem ngày giờ, tính lịch số, và sử dụng tà thuật. Theo lý thuyết, doanh nhân Phật tử phải tránh xa các nghề này. Tuy nhiên, khi đối mặt với nghịch cảnh hay thất bại, nhiều người vẫn tìm đến bói toán và các hình thức cầu may khác để tìm kiếm sự an ủi và hy vọng. Đáng lưu ý, các dịch vụ này đôi khi lại do chính người xuất gia cung cấp.
Tiền tài là một sức hút mạnh mẽ và Phật giáo cũng không nằm ngoài quy luật này. Thiền môn có thể “hưng thịnh” nhờ sự cúng dường của các “đại gia”, nhưng liệu Phật pháp có thực sự “xương minh”? Nếu doanh nhân dùng tiền phi pháp để cúng dường xây chùa, liệu ngôi chùa đó có thực sự đại diện cho sự hưng thịnh của đạo pháp? Hiện nay, số lượng doanh nhân Phật tử đến chùa để học Phật pháp tu tập dường như ít hơn nhiều so với số lượng đến để cầu xin, xin lộc. Đây là một thách thức không nhỏ đối với cả doanh nhân Phật tử và người xuất gia. Vượt qua được thử thách này là bước tiến quan trọng để Phật giáo khẳng định và phát huy giá trị đích thực của lời Phật dạy.
Vài suy nghĩ
Việc cân bằng giữa đời sống vật chất và tâm linh là mong ước chung của con người, đặc biệt là người Phật tử. Đây là một nghệ thuật sống đòi hỏi sự hài hòa. Phật giáo muốn phát triển cũng cần cân bằng hai yếu tố này. Người xuất gia, với vai trò là biểu tượng của đời sống tâm linh, cần được đào tạo để trở thành những nhà hướng dẫn tâm linh thực thụ. Doanh nhân, với sở trường kinh doanh, cần tạo ra tài sản đúng pháp. Trong khi doanh nhân Phật tử đóng góp vật chất để phát triển thiền môn, người xuất gia cần cung cấp “dược liệu tâm linh” để họ có một đời sống tinh thần khỏe mạnh, hỗ trợ cho việc kinh doanh. Những “thần dược” hay bùa phép có thể mang lại kết quả tức thời nhưng không phải là giải pháp lâu dài. Giải pháp tối hậu của Phật giáo nằm ở tinh thần nhân quả, như Đức Phật đã dạy trong Tứ Diệu Đế. Con đường này là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển bền vững của Phật giáo.
Chú thích
(1) Theo vi.wikipedia.org
(2) Kinh Tăng chi, chương bốn pháp, phẩm Nguồn sanh phước, kinh Bổn phận người gia chủ.
(3) Narada, Đức Phật và Phật pháp, Phạm Kinh Khánh dịch, (http://www.budsas.org/uni/u-dp&pp/dp&pp10.htm)
(4) Narada, sđd.
(5) Narada, sđd.
(6) 1/4 an hưởng chi tiêu, 2/4 dành cho công việc, 1/4 để dành phòng khó khăn hoạn nạn. (Kinh Trường bộ, số 31, kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt.
(7) Kinh Tăng chi, chương Bốn pháp, phẩm Nghiệp công đức, kinh Không nợ.
(8) Kinh Tăng chi, chương Bốn pháp, phẩm Nghiệp công đức, kinh Bốn nghiệp công đức.
(9) Kinh Tăng chi, chương Năm pháp, phẩm Nam cư sĩ, kinh Người buôn bán.
(10) Kinh Trường bộ, số 2, kinh Sa môn quả; kinh Di giáo.
Nguồn: Nguyệt san Giác Ngộ
Để hiểu sâu hơn về hành trình phụng sự này, hãy khám phá trọn vẹn nội dung trong chuyên mục Đạo phật.
