Hiểu rõ về sáu thời trong tu tập là chìa khóa để làm sâu sắc thêm đời sống tâm linh, một khái niệm đã được gìn giữ và phát triển qua nhiều thế kỷ. Từ Trung Hoa cổ đại đến các thiền viện ngày nay, các phương thức tu niệm luôn tìm cách hòa hợp với dòng chảy thời gian. Khám phá ý nghĩa ẩn chứa trong cụm từ “sáu thời đều an lành” sẽ hé lộ cách chúng ta có thể sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, bạn có thể tìm hiểu thêm tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Sáu thời tu tập là gì?
Phật giáo khi du nhập vào Trung Hoa, dù người bản địa sử dụng hệ thống giờ Tí, Sửu, Dần,… theo 12 con giáp, thì cách tính sáu thời theo giờ Ấn Độ vẫn được các Tăng Ni Trung Hoa gìn giữ và áp dụng trong sinh hoạt thiền môn. Vào thời Đông Tấn, Thiền sư Huệ Viễn tại Lô Sơn đã sáng tạo ra dụng cụ đo thời gian bằng nước (thủy thời kế) để chia một ngày đêm thành sáu thời kỳ, phục vụ cho việc tu niệm. Đến đời Đường, Thiền sư Thiện Đạo biên soạn “Lục thời lễ tán”, một phương thức đảnh lễ, tán dương công đức Phật và Bồ Tát theo chu kỳ sáu thời, trở thành thời khóa tu tập tiêu biểu cho các hành giả thuộc Tịnh Độ tông.
Cụm từ “sáu thời đều an lành” xuất hiện trong bài kinh “Ngày đêm an lành” khiến nhiều Phật tử băn khoăn về ý nghĩa của “sáu thời”.
Trong bài kinh “Ngày đêm an lành”, có đoạn:
Nguyện ngày an lành, đêm an lành,
Đêm ngày sáu thời đều an lành,
Tất cả các thời đều an lành,
Xin đấng Từ Bi thường gia hộ.
Nhiều Phật tử khi đọc câu kinh này không khỏi thắc mắc về “sáu thời”. “Thời” ở đây mang ý nghĩa là khoảng thời gian. Trong các hoạt động sinh hoạt tại chùa chiền và thiền viện, một ngày đêm thường được chia thành sáu khoảng thời gian:
- Ban ngày: Chia thành ba thời điểm chính là sớm bình minh, buổi trưa và buổi chiều hoàng hôn.
- Ban đêm: Chia thành ba thời điểm là đầu đêm, nửa đêm và cuối đêm.
Quy đổi sang cách tính giờ hiện đại, sáu thời này tương ứng như sau:
- Đầu ngày: Từ 6 giờ đến 10 giờ.
- Giữa ngày: Từ 10 giờ đến 14 giờ.
- Cuối ngày: Từ 14 giờ đến 18 giờ.
- Đầu đêm: Từ 18 giờ đến 22 giờ.
- Giữa đêm: Từ 22 giờ đến 2 giờ sáng.
- Cuối đêm: Từ 2 giờ đến 6 giờ sáng.

Ảnh minh họa.
Trong mỗi khoảng thời gian này, người xuất gia đều có những công việc tu tập và sinh hoạt cụ thể, không hề nhàn rỗi. Các hoạt động này có thể bao gồm khóa lễ tụng niệm, bái sám, thiền định, nghiên cứu kinh điển, hoặc tham gia các công việc lao động (chấp tác) tại chùa, tùy thuộc vào thời khóa biểu và sự phân công của người quản lý chúng.
Điều quan trọng là đối với những người tu hành, dù là trong các thời khóa chính thức hay trong các công việc thường nhật, họ luôn nỗ lực dụng công tu tập, nghiêm túc trì giới và giữ gìn oai nghi tế hạnh một cách tinh tấn, không có sự lơi lỏng.
Vậy còn đối với Phật tử tại gia, “sáu thời” trôi qua như thế nào?
Những Phật tử tại gia tu tập tinh tấn, ngoài thời gian dành cho công việc mưu sinh, luôn cố gắng tận dụng các khoảng thời gian rảnh rỗi trong ngày để thực hành công phu tu tập, nghe pháp, đọc kinh và tập sống một nếp sống gần gũi với người xuất gia.
Đây là những tấm gương tu tập đáng trân trọng tại gia, và việc thực hành này chính là đang gieo những nhân lành, tạo tiền đề cho sự tu hành chân chính trong tương lai, có thể dẫn đến việc xuất gia.
Đoạn “Đêm ngày sáu thời đều an lành” trong kinh cầu an của Phật giáo Việt Nam ngày nay thực chất là bản dịch thoát ý từ câu tiếng Hán “Trú dạ lục thời hằng kiết tường”. Nếu dịch sát nghĩa hơn, câu này có thể hiểu là “Cả ngày lẫn đêm, suốt 24 giờ đều được an lành”.
Hy vọng với những chia sẻ trên, bạn đã hiểu rõ hơn về ý nghĩa của sáu thời tu tập và cách áp dụng chúng trong đời sống tâm linh. Để khám phá sâu hơn về những giáo lý và thực hành ý nghĩa khác trong Đạo phật, mời bạn tiếp tục theo dõi các bài viết tiếp theo.
