Đức Phật dạy pháp bụi trần cho năm anh em ông Kiều Trần Như và những người bạn đồng tu

f08836e883ae6af033bf1 0620 1
0
(0)

Sau khi thành tựu Giác ngộ, Đức Phật đã chia sẻ con đường giải thoát với năm anh em ông Kiều Trần Như cùng những người bạn đồng tu bằng một phương pháp ẩn dụ sâu sắc. Khám phá cách Ngài khai mở Phật tánh cho mọi người, dẫn dắt họ về với cõi Tịnh Độ vĩnh hằng qua trang <a href="Website Chia sẻ Đạo Phật“>Website Chia sẻ Đạo Phật.

Sau khi đạt quả vị Chánh đẳng Chánh giác, Đức Phật đã giáo hóa năm anh em Kiều Trần Như và bốn người bạn đồng tu bằng pháp “Bụi trần”. Ngài chia sẻ về giai đoạn tu tập ban đầu của mình, bao gồm việc ép xác khổ hạnh, tọa thiền quán tưởng và tìm cầu tri thức hữu dụng, nhưng nhận ra rằng những phương pháp này không dẫn đến giải thoát.

Cuối cùng, Đức Phật đã từ bỏ những pháp môn đó và an trú trong tâm thanh tịnh, rỗng lặng và hằng tri. Ngài nhận ra sự bao la của tam giới và xa hơn nữa. Phần này, Ngài sẽ giảng giải chi tiết hơn khi gần nhập Niết bàn. Hôm nay, Ngài tập trung vào việc giúp mọi người nhận ra Phật tánh vốn có của mình để gia nhập giáo đoàn giải thoát.

Đức Phật dạy pháp “Bụi trần” cho năm anh em ông Kiều Trần Như và bốn người bạn đồng tu 1

Tứ Diệu Đế là pháp minh định kiếp nhân sinh là khổ, giúp chúng sinh ham muốn và tinh tấn pháp môn Thanh tịnh thiền tu để thoát khỏi luân hồi Tam giới trở về Phật giới quê xưa của mình.

Đức Phật nhấn mạnh rằng vì các vị này từng tu tập cùng Ngài trong quá khứ, nên Ngài mong muốn họ cùng xây dựng giáo đoàn và thực hành pháp môn Thanh tịnh thiền để thấu hiểu sâu sắc Thiền tông. Để bắt đầu, Ngài giải thích về “Bụi trần” như một ví dụ minh họa giúp mọi người dễ dàng ngộ đạo.

Ngài chỉ ra rằng để hiểu sự thật về thế giới, tam giới hay vũ trụ, cần nắm vững hai yếu tố cấu thành con người:

1. Tổng thể thân xác: Được hợp thành từ tám yếu tố: đất, nước, gió, lửa, tổng nghiệp, tánh Phật, tánh Người và điện từ âm dương.

2. Hai tánh trong thân người:

  • Tánh Phật: Bao gồm Thấy, Nghe, Nói, Biết. Chúng hoạt động liên tục và thường xuyên: Hằng Thấy, Hằng Nghe, Hằng Pháp (rung động phát ra tiếng), Hằng Tri (biết các thứ trên).
  • Tánh Người: Gồm 16 thứ: thọ, tưởng, hành, thức, tài, sắc, danh, thực, thùy, tham, sân, si, mạn, nghi, ác, kiến. Mười sáu thứ này bị bao phủ bởi 84.000 bong bóng ảo giác từ điện từ âm dương. Sự tổng hợp này tạo nên “Ngã chấp” – sự chấp thủ vào cái “Ta” hay “Tôi”.

Phật tánh, với khả năng “Biết”, tiềm ẩn sâu bên trong lớp vỏ bọc của Tánh Người. Do đó, cái Biết này thường bị che lấp và sai lệch bởi sự tác động của Tánh Người và những ảnh hưởng bên ngoài, dẫn đến việc nhận thức không đúng sự thật. Hơn nữa, những kẻ gian xảo lợi dụng lòng tin của người khác, tạo ra sự lừa dối, khiến cả kẻ lừa dối và người tin lầm đều chịu quy luật nhân quả, không thể thoát khỏi sự chi phối của vật lý trần gian.

Đức Phật tiếp tục giải thích về cấu trúc của tam giới, bao gồm sáu đường luân hồi. Cõi Trái Đất được cấu tạo từ năm yếu tố: Đất, Nước, Gió, Lửa, Điện từ Âm Dương, là nơi sinh sống của năm loài: Thần (A tu la), Người, Ngạ quỷ, Súc sinh và Địa ngục.

Các cõi Trời thuộc Dục giới, Sắc giới và Vô sắc giới được cấu tạo từ điện từ Âm Dương, với 33 hành tinh. Tổng cộng, một tam giới có đến 45 hành tinh có sự sống. Ngài sẽ giảng chi tiết hơn về những điều này sau, nhưng hôm nay, Ngài tập trung vào việc giúp mọi người nhận diện Phật tánh.

Xem thêm: Rāhula – Bài Học Giữ Giới Và Khai Minh Cho Tuổi Trẻ

Để làm rõ hơn về Phật tánh, Đức Phật đưa ra ví dụ về ánh sáng mặt trời chiếu qua khe cửa, nơi có những hạt bụi bay lơ lửng. Ánh sáng và hư không được ví như “Phật tánh”, còn những hạt bụi là “Vọng tưởng tánh người”. Dù cùng tồn tại trong một không gian, hai thứ này tách biệt, không dính mắc vào nhau – đây là trạng thái “vô trụ” trong tu hành.

Người sống trong Dục giới cần nhận thức rõ về sự vận hành của Âm Dương và nhân quả trong tam giới. Việc tu hành hiệu quả đến từ việc nhận ra sự tách biệt giữa “Phật tánh” và “Vọng tưởng tánh Người”, không chấp nhận hay loại bỏ bất cứ thứ gì. Khi hai thứ này không dính mắc vào nhau, người tu hành sẽ giải thoát khỏi sự cuốn hút của vật lý trần gian.

Đức Phật đã thuyết giảng bài kệ về ý nghĩa này:

Phật tánh, không nay không xưa.
Phật tánh không thêm, không bớt không thừa.
Người thấy: sinh tử dây dưa.
Hai thứ không chạm chỗ xưa Niết bàn.

Sau khi nghe bài kệ, năm anh em và bốn người bạn đồng tu đã bật khóc và đảnh lễ Đức Phật. Nhận thấy họ đã ngộ đạo, Ngài tiếp tục thuyết giảng bài kệ thứ hai:

Sự thật, lẽ thật là ta.
Ngoài ta- tìm lẽ thật ắt theo tà.
Theo tà phải đi trong lục đạo.
Vào lục đạo biết kiếp nào ra!

Đại diện cho nhóm, A Nhã Kiều Trần Như đã dâng lên bài kệ thể hiện sự giác ngộ của mình:

Lang thang muôn nẻo tìm cầu,
Từ trong muôn kiếp, chuyện không đâu.
Hôm nay nghe được Cồ Đàm dạy,
Chúng tôi nhận được quý hơn Châu.

Tìm hiểu thêm: Nguyện Ước Đầu Xuân: Tri Ân Tiền Nhân, Cầu Quốc Thái Dân An

Ân đức này chúng tôi mãi ghi.
Tức khắc truyền đi chẳng khó chi.
Bỏ vọng , bỏ chân là chính ‘nó’.
Mải mê tìm kiếm thật ngu si.

Dụng công chân thật tìm làm chi.
Trực nhận chân Tâm, ngộ tức thì.
Trần kia xao xuyến cần lìa bỏ.
Tánh kia tịnh sáng, nhận ngay đi.

Cám ơn người bạn trước cùng tu.
Chỉ chỗ thâm sâu thật tối mù.
Hôm nay chúng tôi lòng tự biết.
Nhận ra chân Tánh chẳng cần tu.

Đức Phật ấn chứng sự giác ngộ sâu sắc của họ bằng bài kệ:

Đầu tiên Như Lai thuyết đạo mầu.
Các ông triệt ngộ chỗ thâm sâu.
Như Lai mừng các ông thấu hiểu.
Ngọc châu Như ý chẳng tìm đâu.

Sau đó, Đức Phật đề nghị thành lập Giáo đoàn để truyền bá pháp môn Thanh tịnh thiền, giúp chúng sinh ở cõi Ta bà và hậu thế nhận thức rõ cấu tạo vạn vật, thế giới và vũ trụ, từ đó dễ dàng giác ngộ và giải thoát. Khi nhận ra chân lý trong tam giới, việc vượt ra ngoài tam giới để giải thoát sẽ trở nên dễ dàng nếu thực hiện đúng lời dạy của Ngài.

Khám phá: Phong Thủy 2024: Khai Trương Rực Rỡ Cho Tuổi Kỷ Dậu 1970

Chín anh em vâng lời, bắt đầu truyền bá pháp môn Thanh tịnh thiền. Chỉ trong ba ngày, Giáo đoàn đã thu nhận hơn 600 người. Sự hiện diện của Thần Kim Cương và hơn 100 người khác chứng kiến, tất cả đều xin quy y Tam Bảo.

Bài ca ngợi của năm anh em và bốn người bạn đồng tu thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với Đức Thế Tôn, người đã mang đến con đường giải thoát, giúp chúng sinh vượt ra ngoài tam giới, trở về nguồn cội, đi trên nẻo chánh và tu tập giác ngộ.

Sau khi nghe A Nhã Kiều Trần Như thuật lại sự kiện độ nhóm đầu tiên, Đức Phật xác nhận và dặn A Nan ghi nhớ để kết tập kinh điển. Ngài phân công nhiệm vụ cho chín anh em để điều hành Giáo đoàn.

Do tính chất khó thực hành của pháp môn Thanh tịnh thiền, Đức Phật khởi đầu bằng việc giảng về “Tứ khổ” của chúng sinh và đặt tên kinh là “Tứ Diệu Đế”. Cốt lõi của kinh Tứ Diệu Đế là Khổ, Tập, Diệt, Đạo, giúp con người nhận thức kiếp nhân sinh là khổ, từ đó phát tâm tinh tấn tu tập pháp môn Thanh tịnh thiền để thoát khỏi luân hồi tam giới và trở về Phật giới.

Chú thích:

(1) Bốn điều thắc mắc khi xuất gia của Đức Phật: 1. Ta từ đâu đến thế giới này? 2. Đến thế giới này để làm gì? 3. Tại sao con người tranh giành, giết chóc rồi cũng phải lìa bỏ tất cả? 4. Sau khi chết, ta sẽ đi về đâu?

Để hiểu sâu hơn về giáo lý giải thoát và hành trình tâm linh, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang