Giữa biến động lịch sử Trung Quốc thế kỷ 20, Phật giáo đối mặt với thách thức sinh tồn và phát triển. Nỗ lực phục hưng của các bậc danh sư đã mở đường, và Hòa thượng Ấn Thuận đã tiếp nối sứ mệnh cao cả ấy, mang đến luồng sinh khí mới cho Phật giáo Đài Loan và thế giới. Khám phá hành trình đầy cảm hứng của Ngài, nơi cải cách và đổi mới được dung hòa với giá trị cốt lõi của đạo Phật, qua trang Chiasedaophat.
Trong bối cảnh biến động chính trị và kinh tế sâu sắc của Trung Quốc thế kỷ XX, từ chế độ phong kiến chuyển mình sang xã hội chủ nghĩa và từ nội chiến sang kinh tế thị trường, Phật giáo đã trở thành một nhu cầu thiết yếu cho tinh thần phổ độ chúng sanh và lòng từ bi cứu thế. Thông qua nỗ lực chấn hưng Phật giáo của Đại sư Thái Hư, Pháp Tôn và nhiều tín đồ, Phật giáo Trung Quốc đã nỗ lực bảo vệ Đạo pháp, chỉnh đốn Tăng Ni và khôi phục vị thế trong phong trào Phật giáo thế giới. Kế thừa và phát huy trách nhiệm này, Hòa thượng Ấn Thuận xuất hiện như một điểm sáng, thắp lại lịch sử huy hoàng của Phật giáo Trung Hoa và làm rạng danh Phật giáo Đài Loan trong suốt thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI.
Hành trạng của Hòa thượng Ấn Thuận trải dài từ Trung Quốc sang Đài Loan, Hồng Kông và nhiều nơi khác trên thế giới. Dù ở đâu, Ngài cũng thể hiện tấm lòng vì đạo, hướng đến lý tưởng cải cách và đổi mới Phật giáo để phát triển. Sự thích ứng với thực tế này đã giúp Ngài phục hồi giá trị tinh khiết của triết lý nhà Phật, thông qua việc chỉnh đốn Tăng già, giáo dục Tăng Ni, Phật tử, cũng như cải cách giáo lý, giáo chế và giáo sản. Những tư tưởng và chí hướng này là tấm gương sáng cho Tăng già Việt Nam, giúp hồi sinh đạo lực, lợi ích cho dân tộc và đất nước.

Chân dung Đại sư Ấn Thuận.
1. Sơ lược hành trạng của Đại sư Ấn Thuận (Yinshun: 1906 – 2005)
Hòa thượng Ấn Thuận, thế danh Trương Lộc Cần, sinh năm 1906 tại huyện Hải Ninh, tỉnh Chiết Giang, trong một gia đình trung lưu làm nông nghiệp và thương nghiệp. Cơ duyên đến với Phật pháp của Ngài bắt đầu từ việc đọc “Phùng Mộng Trinh” trong tựa của Trang Tử. Điều này thôi thúc Ngài tìm hiểu kinh sách Phật giáo, và Trung Luận là điểm khởi đầu giúp Ngài nhận ra khoảng cách giữa Phật pháp và thế gian pháp. Sau 4-5 năm nghiền ngẫm giáo lý, niềm tin Phật pháp đã dẫn dắt Ngài xuất gia năm 20 tuổi dưới sự hướng dẫn của Hòa thượng Dục Sơn, với pháp danh Ấn Thuận. Năm 25 tuổi, Ngài thọ Đại giới và 26 tuổi theo học lớp Sơ cấp do Đại sư Thái Hư làm Viện trưởng. Sau đó, Ngài được phân công giảng dạy tại Phật học viện Dũng Tuyền, nơi Ngài có dịp gặp gỡ các Trưởng lão Hư Vân và Từ Chu.
Thời trẻ, khi học đạo tại Trung Quốc đại lục, Ngài đã nghiên cứu toàn bộ Tam tạng kinh điển Phật giáo và coi trọng sự thuần khiết của đạo Phật. Ngài dành nhiều thời gian nghiên cứu các bộ luận của Tam luận tông, giảng Nhiếp Đại thừa luận, biên tập Duy thức học thám nguyên, và có cơ duyên trao đổi với Đại sư Thái Hư, Pháp sư Pháp Tôn về nghĩa lý Thượng thừa từ tư tưởng của Bồ tát Long Thọ. Nhờ sự chỉ dạy của các bậc tôn túc, Ngài không còn chú trọng đến tư tưởng Lão Trang. Sau khi Đại sư Thái Hư viên tịch năm 1947, Ngài được bầu làm Tổng Biên tập Tuyển tập Thái Hư Đại sư, đồng thời tham gia truyền giới và xuất bản các tác phẩm như “Phật pháp khái luận”, “Thái Hư Đại sư niên phổ”.
Hòa thượng Ấn Thuận di cư sang Đài Loan trong bối cảnh cuộc nội chiến ở Trung Quốc sau Thế chiến thứ hai. Năm 1952, Ngài tham dự phiên họp thứ hai của Hội hữu nghị Phật giáo thế giới với vai trò Chủ tịch Tạp chí Hải Triều Âm. Tại Đài Loan, Phật giáo thời kỳ này đối mặt với sự suy đồi, nhiều chùa chiền không còn được tôn trọng, tín ngưỡng quỷ thần phổ biến và trình độ hiểu biết Phật pháp của người dân còn hạn chế. Để khắc phục tình trạng này, chỉ trong vòng một năm, Ngài đã thành lập Tinh xá Phước Nghiêm và mời nhiều pháp sư đến cộng trụ tu học, như Ấn Hải, Diệu Phong, Long Căn, Chân Hoa, Huyễn Sinh, Chánh Tôn, Tu Nghiêm, Thông Diệu.
Tiếp đó, Ngài trùng tu Giảng đường Huệ Nhật, xây dựng Diệu Vân Lan Nhã và Tinh xá Hoa Vũ làm cơ sở giảng dạy, trước tác và tu tập. Giảng đường Huệ Nhật trở thành một “Tịnh Độ trong thành thị náo nhiệt”, đồng thời là nơi dừng chân của chư Tôn túc khi đến Đài Bắc công tác Phật sự. Tháng 6 năm 1973, ở tuổi 66, Ngài cho xuất bản “Trung Quốc Thiền tông sử”. Cuốn sách này đã giúp Ngài nhận được bằng Tiến sĩ Văn học từ Trường Đại học Đại Chánh Tokyo (Nhật Bản), trở thành vị Tăng đầu tiên đạt học vị Tiến sĩ trong Phật giáo Trung Quốc cận đại, mang lại vinh dự cho giới Phật giáo và đất nước. Mười năm sau, Ngài cho ra đời tác phẩm “Sơ kỳ Đại thừa Phật giáo chi khởi nguyên dữ khai triển”, một công trình đồ sộ với giá trị lịch sử và học thuật uyên bác.
Thiền sư Chân Nguyên – Vị Thiền sư lừng danh thế kỷ 17

Những năm cuối đời, Hòa thượng tập hợp những tác phẩm đã biên soạn và xuất bản thành Diệu Vân tập, những tác phẩm chưa được xuất bản thì kết lại thành năm quyển Hoa Vũ tập rồi cho xuất bản với tâm nguyện: báo đáp thâm ân Tam bảo.
Trong thời gian hành đạo tại Đài Loan, Ngài còn tham gia hoằng pháp tại Singapore, Malaysia, Mỹ, Nhật Bản và Miến Điện. Tuy nhiên, đóng góp của Ngài gặp nhiều trở ngại do một số chức sắc Phật giáo và Đảng Quốc Dân cho rằng tác phẩm “Phật pháp Khái Luận” mang tính tuyên truyền cho Đảng Cộng sản. Thực tế, tác phẩm này chỉ miêu tả cảnh sinh hoạt truyền thống thời Ấn Độ cổ và mối liên hệ của Phật giáo với Bắc-câu-lô-châu. Sau đó, tác phẩm được tu chỉnh. Giai đoạn này được xem là một thử thách lớn trong sự nghiệp hoằng pháp của Ngài. Tuy nhiên, điểm nổi bật trong tác phẩm lại phản ánh thời sự nóng bỏng của Phật giáo Đài Loan lúc bấy giờ. Những nghi vấn về Ngài cuối cùng cũng được giải đáp bằng chính cuộc đời và hạnh nguyện của Ngài: “Sau khi xuất gia dành trọn đời nghiên cứu Phật học, không tham gia bất cứ chức vụ nào trong Giáo hội…”. Chính đức độ này đã cảm hóa những người từng công kích, khiến họ quay sang hỗ trợ đắc lực cho công việc hoằng pháp của Ngài.
Vào những năm cuối đời, Hòa thượng đã tập hợp các tác phẩm đã biên soạn và xuất bản thành “Diệu Vân tập”, còn những tác phẩm chưa xuất bản được gom lại thành năm quyển “Hoa Vũ tập” và cho xuất bản với tâm nguyện báo đáp Tam bảo. Năm 1994, Ngài xuất bản “Bình phàm đích nhất sinh”, một quyển tự truyện thuật lại quá trình tu hành, nghiên cứu và hoằng pháp. Ngày 04/06/2005, Hòa thượng an nhiên viên tịch. Với những công hạnh đã tạo dựng, Ngài được hậu thế tôn vinh với nhiều danh hiệu như: Pháp sư, Đại sư, Đạo sư, Cao Tăng.
Cuộc đời và đạo nghiệp của Pháp sư Ấn Thuận có thể chia thành bốn giai đoạn: 1. Mười năm đầu (1930-1939): Thời kỳ học tập. 2. Mười hai năm tiếp theo: Thời gian tư tưởng phát triển mạnh mẽ, thuyết giảng và biên soạn nhiều. 3. Mười hai năm tiếp theo (1952-1964): Thời gian phổ biến tư tưởng qua giảng dạy và hoằng pháp hải ngoại, biên soạn tương đối ít. 4. Từ năm 1965 đến 2005: Tư tưởng chín muồi, công việc biên soạn nghiêm mật hơn.
Cuộc đời tu học và hành đạo của Thiền sư Pháp Loa

Hòa thượng Ấn Thuận thế danh là Trương Lộc Cần, sinh ngày 12/3/1906 âm lịch, ở huyện Hải Ninh, tỉnh Chiết Giang, là con thứ hai trong một gia đình nông – thương nghiệp thuộc tầng lớp trung lưu.
2. Tư tưởng Phật học của Hòa thượng Ấn Thuận
Sự phát triển của Phật giáo Đài Loan thế kỷ XX đánh dấu một bước ngoặt trong việc giải quyết giai đoạn hỗn loạn của Phật giáo, với những đóng góp to lớn từ tư tưởng của các bậc cao Tăng. Hòa thượng Ấn Thuận đã có những đóng góp sâu sắc về cả chiều rộng lẫn chiều sâu cho việc học tập và hành trì giáo lý Phật tại Đài Loan. Đặc biệt, tư tưởng Phật giáo nhân gian của Ngài nhấn mạnh tính hợp lý, nhân văn và nhân đạo thiết thực, mở ra một hướng đi mới cho sự phát triển và thực hành Phật giáo tại đây. Tư tưởng của Ngài dựa trên sự thuần phác của Phật giáo căn bản, hoằng truyền hành giải của Phật giáo thời kỳ giữa, và tiếp thu sự xác đáng của Phật giáo thời kỳ cuối, nhằm phục hưng Phật giáo và thông suốt bổn hoài của Đức Phật. Chủ trương này không phục hồi cái cũ hay sáng tạo cái mới, mà tuân theo bản chất của Phật pháp, thích ứng với thực tế để chấn hưng Phật pháp thuần chính.
Phật giáo, dù tồn tại trong nhân gian, không chỉ dừng lại ở đó mà lấy giải thoát làm mục đích tối hậu, có ý nghĩa cho cả hiện tại và tương lai. Đặc tính của Phật giáo nhân gian lấy con người làm gốc, không tách rời, sinh tồn và phát triển trong nhân gian, mang lại lợi ích cho nhân gian, chứ không phải là thuyết hư ngụy. Khái niệm nhân gian ở đây chỉ toàn thể sự biến đổi của thời gian, không giới hạn ở bất kỳ thời đại nào. Phật giáo nhân gian cần tiến triển đồng bộ với thời đại, cung cấp những thực dưỡng làm mạnh mẽ đời sống tâm linh, thay vì nhấn mạnh hình thức siêu độ vong linh, ma quỷ, gây hiểu lầm và xem thường từ xã hội. Chính vì vậy, Hòa thượng Ấn Thuận đã mở rộng phạm vi Phật giáo nhân gian, không phân biệt tông phái hay văn hóa bản địa. Ngài kế thừa truyền thống giảng dạy, giữ vững bổn hoài của Đức Phật, đồng thời uốn nắn những thiên lệch giữa truyền thống và quá trình canh tân. Ngài đưa Phật pháp từ cõi trừu tượng trở về với nhân gian, bảo tồn năng lượng từ những hạt giống thiện lành, tránh xa huyễn tưởng hay hứa hẹn mông lung. Phật giáo nhân gian không mang dáng vẻ yếm thế, tiêu cực, hay trốn tránh xã hội. Việc khắc phục những tồn đọng trong cộng đồng Phật giáo nhân gian nhằm mang lại lợi ích và mở rộng hướng tâm cho đa số tín đồ.
Tăng sĩ Phật giáo Trung Hoa triều đại nhà Đường

Tư tưởng Thiền học của Hòa thượng Ấn Thuận được phát triển không phải mang màu sắc truyền thống của các vị Tổ Thiền tông Trung Hoa.
Phật giáo nhân gian bắt nguồn từ xã hội hiện thực và có cội nguồn lịch sử: “Mười phương Như Lai đều chứng ngộ quả Phật ở nhân gian”. Đây cũng là điểm xuất phát để Lục tổ Huệ Năng đề cao: “Phật pháp tại thế gian, bất ly thế gian giác” (Pháp Bảo Đàn Kinh). Nội dung cốt lõi của Phật giáo nhân gian thể hiện qua ba yếu tố: Con người, Bồ tát và Phật. Nói cách khác, Phật giáo nhân gian theo hình thức Đại thừa là con đường thực hành Bồ tát đạo. Đạo đức nhân gian chính là cơ sở để thực hành Bồ tát đạo, đòi hỏi sự hướng dẫn khế lý, khế cơ nhưng vẫn tạo ra những điểm đặc sắc. Việc nhìn nhận đúng đắn khả năng và bản chất con người tạo nên ưu việt lớn trong quá trình tiếp biến tri thức vào đời sống, bao gồm khả năng thanh lọc tâm tính. Một đặc sắc khác là duyên khởi tánh không, cụ thể là chúng sanh duyên khởi, con người duyên khởi hay phiền não duyên khởi – sự phân tích về sinh khởi và đoạn diệt phiền não. Hòa thượng nhấn mạnh: Phật là người giác ngộ hoàn toàn, chúng sanh còn bị vô minh che lấp, Phật tánh là đức tính giác ngộ, là tánh đặc thù của con người, từ đó con người có thể trở thành Phật.
Quan điểm “nhân thành tức Phật thành” đề cao ý nghĩa: trước khi làm Phật phải làm tròn bổn phận và trách nhiệm con người. Phật từ vị trí con người mà thành Phật. Việc xác định niềm tin về sự giác ngộ của con người và Phật quả trên thế gian là vô cùng quan trọng. Từ đó, Hòa thượng quy tập nhiều giáo lý Phật về bản chất con người, hình thành quan điểm đặc sắc trong tư duy Phật giáo nhân gian: “lý thuyết mà con người trở thành Phật”. Trào lưu này dần trở thành tư tưởng chính thống trong cộng đồng Phật giáo Đài Loan, dù phải đối mặt với những khó khăn do sự biến chuyển của xã hội và sự chi phối của các trường phái tư tưởng khác.
Hòa cùng Phật giáo nhân gian, Tịnh Độ là thế giới lý tưởng. Tùy theo căn tánh chúng sanh, các loại Tịnh Độ khác nhau được truyền bá để thích ứng với hoàn cảnh, văn hóa và tư tưởng đặc trưng. Hòa thượng đã lý giải trọn vẹn các câu hỏi về Tịnh Độ như sự tồn tại, phương thức vãng sinh, hay sự khác biệt giữa các thế giới. Ngài nhấn mạnh:
Tâm tịnh, chúng sanh tịnh,
Tâm tịnh, cõi nước tịnh,
Cửa Phật vô lượng nghĩa,
Đều lấy tịnh làm gốc.
Trong khi Thanh văn thừa xem trọng thân tâm thanh tịnh, Đại thừa không chỉ mong cầu chúng sanh thanh tịnh mà còn muốn quốc độ thanh tịnh. Pháp sư Ấn Thuận làm nổi bật Tịnh Độ theo hai ý nghĩa: Tịnh trong Nguyên thủy và Đại thừa. Tư tưởng Tịnh Độ và Phật giáo Đại thừa có mối quan hệ mật thiết, không thể tách rời. Tách rời Tịnh Độ tức không có Đại thừa, Tịnh Độ khế hợp tư tưởng Đại thừa.
Cuộc sống của những tăng sĩ, ẩn sĩ tu trong rừng ở Đông Nam Á

Cuộc đời và đạo nghiệp của Pháp sư Ấn Thuận là một trang sử dài nối liền 2 thế kỷ.
Nhằm xóa bỏ sự xa cách với sinh hoạt thực tiễn của người dân và khôi phục truyền thống tu tập không mang sắc thái tín ngưỡng, Hòa thượng đã thực hiện một cuộc cách mạng tư tưởng. Với hy vọng cảnh tỉnh và canh tân Phật giáo truyền thống Trung Quốc, Ngài đứng trên lập trường Trung Quán, đặt nền tảng trên Phật giáo căn bản và Phật giáo Đại thừa sơ kỳ. Với cái nhìn mới mẻ và sâu rộng về Pháp môn Tịnh Độ, Ngài đã đưa ra nhiều đề nghị cải cách hợp lý.
Tất cả những cải cách này đều xuất phát từ quan điểm: “Các Đức Phật đều là con người được sanh ra từ nhân gian, cũng từ nhân gian mà thành Phật.” Trong ý nghĩa Tịnh Độ nhân gian ấy, vãng sinh là câu chuyện muôn thuở cần được nhìn nhận lại để con người trần gian có an lạc thực sự trong kiếp sống, thay vì một lời hứa hẹn hão huyền sau khi chết.
Tư tưởng Thiền học của Ngài phát triển không mang màu sắc truyền thống của các vị Tổ Thiền tông Trung Hoa. Điều này thể hiện rõ trong tác phẩm “Lịch sử Thiền tông Trung Quốc”, cuốn sách lịch sử Thiền đầu tiên do người Trung Quốc đương đại viết. Tác phẩm trình bày sự phát triển của Thiền từ Ấn Độ sang Trung Quốc và quá trình biến hóa Thiền Ấn Độ cho phù hợp với văn hóa bản địa. Ngài chia sẻ: “Thái độ học tập Phật pháp của tôi chỉ tin tưởng vào Đức Phật, không tin tưởng ở bất cứ ai, cũng không nhất định phải tin tưởng bất cứ vị Tổ sư nào…”. Nghiên cứu này cho thấy tư tưởng của Ngài không bị lệ thuộc vào nền Thiền học truyền thống, mà còn bù đắp những thiếu sót của các nghiên cứu trước đây về lịch sử Thiền.
Thông qua những suy tư, trăn trở và đóng góp cho Phật giáo tại Trung Quốc và Đài Loan, Đại sư Ấn Thuận là một bậc thức giả chỉn chu trên nhiều phương diện: hoằng pháp, học thuật, trước tác. Ngài là người kiện toàn về nhân cách, giới phẩm, một hành giả mô phạm, linh hoạt xoay chuyển thời thế khi thiết lập tư tưởng Phật giáo nhân gian, Tịnh Độ và Thiền học. Các quan điểm của Ngài đều hướng tới lấy con người làm trung tâm để kiến tạo một trật tự tâm linh mới trong nền văn hóa toàn cầu. Mục tiêu không phải là thay thế cái cũ bằng cái mới, hay hạ thấp các tông phái, tôn giáo đương thời, mà là giới thiệu một đạo Phật minh triết, khoa học thực tiễn, vừa xiển dương nguyên lý sự sống, vừa bồi dưỡng ý thức mới cho nhân loại.
Thánh tích Nalanda, nơi giặc Hồi giáo sát hại hơn 3000 tăng sĩ Phật giáo cổ đại

Hòa thượng Ấn Thuận mở rộng phạm vi Phật giáo nhân gian với chủ trương không có sự phân biệt giữa tông phái hay văn hóa bản địa.
3. Những đóng góp của Hòa thượng Ấn Thuận
Một trong những nhiệm vụ cấp bách của chấn hưng Phật giáo là đào tạo Tăng tài. Song song đó, Hòa thượng còn đẩy mạnh công tác xây dựng các cơ sở Phật giáo như Phật học viện Phước Nghiêm, Phật học viện Tân Trúc Ni chúng, Giảng đường Tuệ Nhật ở Đài Bắc. Các cơ sở này đã tạo điều kiện cho nhiều Pháp sư đến nghiên cứu giáo lý và Tăng Ni sinh tu học Phật pháp, đồng thời cung cấp đầy đủ điều kiện vật chất và tinh thần để đào tạo thế hệ Tăng Ni tài đức.
Đặc biệt, Phật học viện đào tạo ba cấp với mục đích kế thừa kiến thức nền tảng, tiến sâu vào giáo lý và lịch sử, phát triển tinh thần học thuật, nghiên cứu và kỹ năng ngôn ngữ. Điều này mở ra tương lai cho Phật giáo với nhiều bậc Tăng tài có tầm nhìn sâu sắc, hạnh giải tương ưng. Nhiều đệ tử nổi bật của Hòa thượng đã thành danh, tiêu biểu như: Thích Hậu Học, Thích Hậu Cơ, Thích Hậu Tông, Thích Hậu Hành, Thích Chứng Nghiêm, Thích Huệ Du, Thích Huệ Lý, Thích Huệ Oánh.
Về lĩnh vực học thuật và trước tác, các công trình nghiên cứu của Hòa thượng được giới học Phật công nhận rộng rãi. Nếu Pháp sư Huyền Trang có công chuyển dịch các tác phẩm A-tỳ-đàm từ tiếng Phạn sang tiếng Hán, thì Hòa thượng có công hệ thống hóa tư tưởng các bộ phái, thuyết minh quá trình hình thành và diễn biến các thánh điển Phật giáo Nguyên thủy đến Đại thừa. Các công trình nghiên cứu của Ngài, dù lớn hay nhỏ, đều có giá trị học thuật, mở ra phương hướng nghiên cứu mang tính hệ thống và có thể xem là sách giáo khoa cho các trường Phật học.
Trong suốt 67 năm (1938 – 2005) cống hiến cho lĩnh vực học thuật, Ngài đã để lại cho kho tàng Phật giáo nhiều công trình nghiên cứu giá trị như: “Tạp A-hàm Kinh Luận Hội Biên”, “Nguyên thủy thánh điển Phật giáo chi tập thành”, “Ấn Độ Phật giáo tư tưởng sử”. Những tác phẩm này mang tính kinh điển, mỗi ý tưởng đều được trích dẫn và chú thích xuất xứ rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng tra cứu và kiểm chứng.
Thiền sư Pháp Thuận: Một tăng sĩ tiêu biểu thời Tiền Lê

Hòa thượng Ấn Thuận đã đẩy mạnh công tác xây dựng Phật học viện Phước Nghiêm, Phật học viện Tân Trúc Ni chúng, giảng đường Tuệ Nhật ở Đài Bắc…
Đạo nghiệp nghiên cứu, phiên dịch, viết lách của Ngài đều dựa trên quan điểm Nhân thừa Phật giáo trước, sau đó mới đến Bồ tát thừa và Phật thừa. Hòa thượng công tâm ghi nhận giáo lý Tiểu thừa trong những bước phát triển đầu tiên của Phật giáo. Ngài nghiên cứu giáo lý Đức Phật không dựa trên triết học phương Đông hay phương Tây, mà lấy lời Phật dạy làm quy chuẩn. Đặc biệt, Ngài không đứng trên tinh thần Đại thừa chê bai Tiểu thừa, cũng không đứng trên lập trường tánh không của Long Thọ mà chê bai các bộ phái khác.
Các tác phẩm của Hòa thượng đã được sưu tập và sắp xếp lại thành: “Diệu Vân tập”, “Hoa Vũ tập”, và nhiều tác phẩm khác. Tất cả đều là di sản tinh anh quý giá cho Phật giáo, mang lại luồng sinh khí mới và nguồn cảm hứng cho việc xây dựng Phật giáo Đài Loan trong thời cận-hiện đại. Nhà nước Đài Loan đã ghi nhận công lao của Ngài bằng cách đổi tên cầu Nam Tung thành cầu Ấn Thuận, mang ý nghĩa giúp mọi người thoát khỏi vòng sinh tử, thực hành Phật pháp, xóa bỏ tham ái, tăng trí tuệ, và thể hiện các phẩm hạnh kiên trì như Lục độ. Nhờ đó, Phật giáo Đài Loan ngày càng phát triển, trang nghiêm và được thế giới biết đến nhiều hơn. Đây là sự hoàn thiện công trình mà Ngài kế thừa từ Thái Hư đại sư, với tư cách là “một nhà tu hành, một nhà nghiên cứu Phật học nổi tiếng và là một danh Tăng trong thời cận hiện đại của Phật giáo Trung Quốc”. Ngài ứng dụng phương pháp nghiên cứu khoa học, kết hợp nhãn quan người trong cuộc, kinh nghiệm hành giả tu hành và là đệ tử của Đức Thế Tôn để giải quyết vấn đề đúng với Chánh pháp. Lời dạy của Ngài có sức ảnh hưởng vượt ra ngoài biên giới, được xem là “dòng chảy ngầm tiềm ẩn, trong tương lai chắc chắn là dòng nước lũ ảnh hưởng chung đến tư trào Phật giáo”.
Lý giải về nguồn gốc bệnh tật của loài người của tăng sĩ

Hòa thượng Ấn Thuận là người có kiến thức bao quát trong nhiều lĩnh vực trong Phật giáo:
Kết luận
Cuộc đời và đạo nghiệp của Pháp sư Ấn Thuận là một trang sử dài nối liền hai thế kỷ. Kế thừa ý tưởng của Đại sư Thái Hư, Ngài không ngừng tiến bước, không xem trọng Phật giáo ủy mị mà đi sâu vào thực tế. Ngài lấy Phật giáo xuất phát từ kinh điển thuần túy, đơn giản, thực hành hạnh Bồ tát bằng lòng vị tha, chấn chỉnh tư tưởng quỷ hóa, thần hóa, tán dương Phật giáo Ấn Độ thời kỳ đầu và vận dụng Phật pháp thích nghi với thời đại.
Hòa thượng không chỉ là bậc tu hành đức độ cao dày mà còn tinh thông tam tạng kinh điển, lấy việc nghiên cứu giảng pháp làm đạo nghiệp. Tư tưởng của Ngài có ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều giới tri thức và Phật giáo Đài Loan, trở thành mô phạm cho tòng lâm và là trụ cột với nhiều tác phẩm nổi tiếng. Sự bừng dậy tư tưởng của Ngài đã tạo ra một phong trào lan tỏa, đưa Phật pháp đến những ngõ ngách khó khăn, bài trừ mê tín dị đoan trên toàn quốc. Ngài đã chắt lọc giá trị tinh túy, tháo gỡ những tập tục cổ hủ truyền thống trong nền văn minh phương Đông, làm mới đạo Phật nguyên chất để xây dựng một Phật giáo Đài Loan hưng thịnh.
Tóm lại, Hòa thượng Ấn Thuận là người có kiến thức bao quát trong nhiều lĩnh vực Phật giáo: từ Phật giáo Ấn Độ đến Phật giáo Tây Tạng, Phật giáo Trung Quốc; từ các tông Thiền – Tịnh – Mật đến các học thuyết Trung Quán, Duy Thức, Du Già; từ quan niệm tôn giáo, Phật pháp ở nhân gian đến tín ngưỡng vụn vặt của Phật giáo Trung Quốc, và cả những thiếu sót của Phật giáo Đài Loan. Ngài là một nhân cách cao thượng mà các học giả, hành giả, giới tri thức và các nhà nghiên cứu Phật học đáng quan tâm nghiên cứu và học hỏi.
Tăng sĩ có quyền khởi kiện người khác ra tòa hay không?
Chú thích:
- Hòa thượng Ấn Thuận, Thích Hạnh Bình dịch (2014), Phật giáo và cuộc sống, NXB. Phương Đông, Lời giới thiệu.
- Hòa thượng Ấn Thuận, Thích Hạnh Bình dịch (2014), Phật giáo và cuộc sống, NXB. Phương Đông, Lời giới thiệu.
- Huỳnh Tắc Huân biên tập, Nhựt Chiếu dịch, Ngữ lục của Đại sư Ấn Thuận, NXB. Phương Đông, 2009, tr.11.
- Đặng Tử Mỹ (2016), 人間佛教的概念新闡 – 以星雲大師近年之相關論述為主要依據 (trích dịch ý), tr. 369. Tham khảo tại: http://buddhism.lib.ntu.edu.tw/FULLTEXT/JR-MAG/mag576461.pdf
- Chu Quý Hoa (2016), thâm độ giải độc: Ấn Thuận Pháp sư đích “Nhân gian Phật giáo” tư tưởng đích đặc chất (深度解讀:印順法師的 “人間佛教” 思想的特質) (trích dịch ý).Tham khảo tại:https://fo.ifeng. com /a/ 20161108/ 44488034_0.shtml.
- Hòa thượng Ấn Thuận (1998), 印順法師佛學著作集”華雨集第一冊”, (Lệ Trí trích dịch ý), Sách điện tử, tr. 359 – 360.
- Hòa thượng Ấn Thuận, Thích Quán Tạng tập chú, Thích Pháp Chánh dịch (2018), Tịnh Độ tân luận, tr. 5 – 8.
- Thích Minh Châu dịch (2015), Kinh A-hàm, NXB. Tôn giáo, Hà Nội.
- Hòa thượng Ấn Thuận, Thích Hạnh Bình cùng các học viên dịch (2016), Lịch sử Thiền tông Trung Quốc, NXB. Phương Đông, tr. 17.
- Hòa thượng Ấn Thuận, 教育宗旨與學制 – 福嚴佛學院. Tham khảo tại: https://www.fuyan.org.tw/fuyan_c.php
- Hòa thượng Ấn Thuận, Thích Phước Sơn và Thích Hạnh Bình dịch (2011), Lịch sử biên tập Thánh điển Phật giáo Nguyên thủy, NXB. Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, tr. 9 – 10.
- Hòa thượng Ấn Thuận, Thích Hạnh Bình dịch (2014), Phật giáo và cuộc sống, NXB. Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, tr. 11.
- Hòa thượng Ấn Thuận, Thích Quảng Đại dịch, NXB. Hồng Đức (2018), Lịch sử tư tưởng Phật giáo Ấn Độ, NXB. Hồng Đức, Lời giới thiệu.
- Huỳnh Tắc Huân biên tập, Nhựt Chiếu dịch (2009), Ngữ lục của Đại sư Ấn Thuận, NXB. Phương Đông, tr. 366.
Để hiểu rõ hơn về tư tưởng và những đóng góp sâu sắc của bậc cao Tăng cận đại Phật giáo Trung Quốc, mời quý vị khám phá thêm trong chuyên mục Đạo Phật.
