Hành trình rèn luyện phẩm hạnh và oai nghi thanh tịnh là cốt lõi của người xuất gia trên con đường hướng đến giác ngộ. Việc tinh tấn giữ gìn ba nghiệp thân, khẩu, ý trong sạch không chỉ là nền tảng để hiển lộ tướng mạo an lạc, mà còn là yếu tố then chốt để trở thành phước điền cho chúng sanh, như lời dạy tại Chia sẻ Đạo Phật.
Việc tu hành của Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni đòi hỏi sự trau dồi về oai nghi và tế hạnh. Đức Phật cùng Thánh chúng có đầy đủ ba ngàn oai nghi và tám vạn tế hạnh, là những bậc Thánh nhân. Chúng ta, phàm nhân, tu hành từng bước để đạt đến cảnh giới Hiền Thánh.
Để trở thành Hiền Tăng, nền tảng chính là phát triển từ bốn oai nghi, liên kết chặt chẽ với ba nghiệp: thân, khẩu, và ý. Khi nghiệp thân thanh tịnh, Tăng tướng mới dần hiển lộ, đây chính là bản chất cốt lõi của người xuất gia.
Trong Phật pháp, nghiệp thân có bốn tội căn bản là sát sinh, trộm cắp, tà dâm và nói dối. Bốn hành vi này đều bị luật pháp thế gian coi là tội lỗi. Do đó, nếu người xuất gia không giữ gìn trọn vẹn bốn điều này, họ không chỉ không đủ tư cách làm người của thế gian, mà còn không thể trở thành đệ tử xuất gia, Hiền Thánh, và là phước điền cho chúng sanh. Vì vậy, việc tu tập để nghiệp thân thanh tịnh là vô cùng quan trọng. Khi một trong ba nghiệp thân, khẩu, ý thanh tịnh, oai nghi tương ứng sẽ tự nhiên hiện bày.

Ảnh minh hoạ.
Thân nghiệp thanh tịnh biểu hiện qua việc không bị ốm đau, bệnh tật, đó là tướng mạo của một Tỳ-kheo trên con đường hướng đến Hiền Thánh. Đức Phật, trong quá trình tu hành, đã từng nhịn đói đến mức da bọc xương nhưng vẫn an nhiên. Điều này là nhờ túc nghiệp của Ngài đã thanh tịnh từ trước khi sinh ra, trong suốt thời kỳ mang thai, khi còn ở hoàng cung, cho đến khi xuất gia. Với lòng từ bi vô hạn, Ngài xót thương cho sự sinh diệt, tàn sát lẫn nhau của các loài chúng sanh, thể hiện túc nghiệp không sát sinh và hoàn toàn thanh tịnh của Ngài. Chính nhờ nghiệp thân thanh tịnh này, Ngài đã an nhiên sinh ra, thành tựu quả vị Phật và suốt 49 năm hoằng pháp lợi sanh.
Ngược lại, chúng ta thường xuyên ốm đau, bệnh tật, kén ăn, và cần thuốc men đầy đủ. Nguyên nhân là do túc nghiệp đời trước không thanh tịnh, dẫn đến thân thể yếu đuối trong đời này. Trí Giả đại sư đã từng chỉ ra ý nghĩa này.
Bản thân tôi, khi còn nhỏ, thường xuyên mắc bệnh nặng, bao gồm cả suyễn từ năm 6 tuổi, thấp khớp khiến không thể đến trường vào năm 9 tuổi, và bệnh tim lớn từ năm 12 tuổi.
Vì vậy, khi xuất gia học đạo và tu theo Pháp Hoa, tôi lấy hạnh nguyện của Trí Giả đại sư làm kim chỉ nam, soi rọi vào túc nghiệp nặng nề của bản thân.
Tổ sư dạy rằng, việc siêng năng sám hối là phương pháp tiêu trừ nghiệp chướng. Ngài ví người có túc nghiệp thanh tịnh khi xuất gia như chiếc áo không dơ, khi khoác lên màu áo đạo, tướng Sa-môn liền hiện rõ, cạo tóc là tướng giải thoát liền xuất hiện.
Đối với người có túc nghiệp chưa thanh tịnh, ví như chiếc áo còn bẩn, việc tu hành cần siêng năng sám hối, giống như giặt giũ để làm sạch, dùng Pháp Phật để gột rửa tâm can.
Trong mùa an cư tại Phật học đường Nam Việt, ngoài thời khóa và công tác chung, tôi dành thời gian còn lại để sám hối theo phương pháp Thiên Thai. Theo đó, khi đạt đến cảnh giới nhìn đâu cũng thấy Phật, tức là thấy hảo tướng, thì biết túc nghiệp đã tiêu trừ. Tôi đã thực hành pháp này hơn mười năm, chuyên tâm lạy Hồng danh sám hối để mong thấy được hảo tướng.
Theo lời dạy của Phật hoàng Trần Nhân Tông, pháp sám hối bốn núi nhắm vào thân tứ đại. Khi thân thể bất an, không điều hòa, chúng ta cần sám hối vào những gì bất ổn bên trong đó.
Khi còn trẻ, tôi thường đeo tượng Phật để ghi nhớ và sám hối. Tại Phật học đường Nam Việt, chùa Ấn Quang, có một pho tượng Phật Thích Ca rất đẹp, được cố Hòa thượng Trí Hữu tạo dựng với niềm tin sâu sắc. Ngài đã trì tụng kinh Pháp Hoa, mỗi lần tụng xong một bộ, Ngài đốt một liều hương trên đầu, cho đến khi đầu không còn chỗ đốt. Ngài tiếp tục đốt hương trên hai cánh tay, từ trong ra ngoài, rồi phát nguyện đốt một ngón tay, và ngón tay ấy đã rụng đi.
Khi được hỏi về cảm giác nóng khi đốt hương, Ngài trả lời rằng nếu cảm thấy nóng thì đã không dám làm. Sự khác biệt này chính là điểm mấu chốt trên bước đường tu tập.
Người trì kinh, lạy Phật, tham thiền mà vượt qua được sự chi phối của thân tứ đại, tức là đã sám hối theo pháp của Phật hoàng Trần Nhân Tông, có thể đạt đến sự tách rời giữa tâm và thân. Việc đạt được cảnh giới này, hay còn gọi là “vào cửa đạo”, “vào cửa Thiền”, “cửa Không”, “cửa Tâm” theo cách gọi của Hòa thượng Thanh Từ, đòi hỏi sự vượt qua bốn tướng: hàn, nhiệt, đói, khát.
Người tu hành đạt đến “cửa đạo” và sống với tâm thanh tịnh hoàn toàn khác biệt với những người chỉ mang danh tu sĩ. Trong thời kỳ Phật giáo suy vi, tuy số lượng tu sĩ ít ỏi, nhưng dễ dàng tìm thấy bậc chân tu. Ngược lại, khi Phật giáo hưng thịnh với số lượng Tăng chúng đông đảo, việc tìm kiếm người chân tu lại trở nên khó khăn.
Lịch sử Phật giáo Trung Hoa cho thấy, bốn lần pháp nạn cũng là bốn lần số lượng Tăng Ni đông đảo nhất. Cuối đời Đường, số lượng Tăng Ni chiếm quá nửa dân số Trung Hoa, dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động và quân lính. Vua Đường Võ Tông đã ra chiếu chỉ rằng những người tu hành lười biếng, trốn tránh nghĩa vụ, nên đã tiến hành đàn áp, bất chấp việc đọa địa ngục. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm.
Trước đó, dưới triều vua Đường Thái Tông, Đường Cao Tông và Võ Hậu, số lượng Tăng sĩ không quá đông, nhưng nhờ sự hiện diện của các bậc cao tăng, Thánh tăng, nên mọi người hết lòng vì đạo. Đường Thái Tông kính trọng Huyền Trang pháp sư và những người tu hành chân chính, bởi họ là những bậc chân tu, thanh tịnh nghiệp chướng, là Hiền Thánh, tấm gương sáng để chúng ta noi theo.
Quay trở lại pháp sám hối, việc lạy Phật cho đến khi thấy hảo tướng. Theo kinh nghiệm cá nhân, ban đầu, chúng ta tìm kiếm những pho tượng Phật có hảo tướng để lễ bái, nhằm dễ dàng tạo sự cảm ứng với Phật. Tuy nhiên, khi việc lễ bái đạt đến mức độ cảm nhận Phật đang mỉm cười với sự tu hành của mình, nghĩa là chúng ta đã đưa hình ảnh Phật vào lòng, thì nghiệp chướng trần lao mới bắt đầu được xóa dần.
Năm 1957, khi còn là học Tăng, tôi mắc bệnh lao phổi. Hòa thượng Thiện Hòa đã chuyển tôi đến chùa Giác Ngộ để tránh lây bệnh cho đại chúng. Trong một mùa an cư tại đây, tôi đã chuyên tâm lạy Hồng danh sám hối và sau mùa an cư đó, tôi đã khỏi bệnh một cách kỳ diệu.
Vì vậy, tôi khẳng định rằng việc lạy sám hối có khả năng tiêu trừ nghiệp chướng. Khi đối diện với bệnh tật, tôi chỉ nghĩ đến cái chết, và luôn bám sát hình ảnh của Phật, tin rằng có Phật bên cạnh, chắc chắn sẽ “chết theo Phật”. Đây là trạng thái “tuyệt thể tuyệt mạng”, không còn con đường nào khác ngoài việc hoặc đọa địa ngục A-tỳ, hoặc theo Phật. Quyết tâm theo Phật đã mang lại sự thay đổi kỳ diệu cho tôi. Cố Hòa thượng Thiện Hoa gọi ý này là “sơn cùng thủy tận”.
Nếu các bạn đồng tu có thể coi như đã chết, thì mới có thể sống trọn vẹn đời sống đạo. Một là sống cuộc đời bình thường, hai là đi tu. Chúng ta dễ rơi vào trạng thái lưng chừng giữa đạo và đời, đôi khi hướng về Phật, đôi khi lại bị trần lao quấy nhiễu. Ở trạng thái lưng chừng này, chúng ta sẽ dễ dàng bị kéo trở lại với trần lao.
Do đó, cần phải hạ quyết tâm đi trọn vẹn con đường đạo. Khi đạt đến quả Dự lưu (Tu-đà-hoàn), chúng ta sẽ không còn chấp trước vào vật chất. Ngược lại, khi còn ở bờ sinh tử, chúng ta vẫn còn suy nghĩ về việc ăn uống sao cho bổ dưỡng để duy trì sự sống. Nhưng khi đã bước qua con đường đạo, suy nghĩ đó sẽ không còn. Đức Phật dạy rằng người xuất gia khất thực không phải vì ăn, và khi đạt đến cảnh giới đó, cuộc đời sẽ thay đổi một cách tốt đẹp.
Trong thời gian khất thực, nếu không vì ăn mà vì để kiểm chứng việc tu hành của bản thân. Phật dạy người tu khi vào làng khất thực không đi quá bảy nhà. Nếu sau bảy nhà mà chưa ai thí thực, Tỳ-kheo ôm bát trở về, đó là cách để tự đánh giá mức độ quyết tâm tu tập.
Người tu khất thực vào làng với tâm thanh tịnh và tướng giải thoát sẽ khiến người nhìn thấy phát tâm. Nếu người chưa phát tâm, chưa cúng dường, chúng ta cần nỗ lực tu tập hơn nữa. Khởi tâm phiền não sẽ dẫn đến đọa lạc. Tuy nhiên, nếu mới đi đến một, hai nhà mà bình bát đã đầy, chúng ta nên đậy nắp và trở về tịnh xá, tự nhận thức về công đức đã sinh ra. Về đến tịnh xá, vẫn cần nỗ lực Thiền quán để thấy rõ nhân duyên, hiểu rằng đi đường này có người cúng dường, đi đường khác lại không, đó là quán nhân duyên ngay tại điểm đó. Đức Phật cũng đã từng xả thân cứu độ chúng sanh, khiến họ thấy Ngài liền phát tâm.
Do đó, việc đi khất thực giúp chúng ta nhận ra nhân duyên, thấy được người có duyên với mình, từ đó phát tâm cung kính cúng dường, và chúng ta đã giáo hóa họ. Một Tỳ-kheo thanh tịnh có thể khiến đàn-việt phát tâm, nhưng nếu gặp Tỳ-kheo không thanh tịnh, họ có thể thoái tâm và sinh tâm chê ghét đạo Phật.
Hòa thượng Huỳnh Kim, khi còn tại thế, đã kể rằng có một Tỳ-kheo đến tụng kinh đám ma hộ niệm, sau đó cả nhà quy y Tam Bảo và mến đạo. Ngược lại, một Tỳ-kheo khác cũng được cử đi tụng kinh đám ma, nhưng sau 49 ngày, gia đình nhà đám không còn quay lại chùa nữa.
Sự khác biệt giữa Tỳ-kheo thanh tịnh và không thanh tịnh là rất rõ ràng. Tỳ-kheo không thanh tịnh, còn nghiệp chướng, nghiệp thân sát, đạo, dâm còn đó, sẽ khiến người đối diện sinh tâm không tốt. Tôi khuyên Tăng Ni trẻ, khi gặp người thương mình, hãy tự nhận thức đó là túc nghiệp cần phải tránh. Nếu không tránh, hậu quả sẽ rất nghiêm trọng. Dâm nghiệp còn đó, khi gặp người thương mình, họ sẽ nảy sinh tâm yêu thương; nếu không khéo léo tránh né, có thể mất giới thân huệ mạng. Dù vẫn còn hình tướng của người tu sĩ, nhưng có thể phải đối mặt với pháp luật và gánh chịu tội lỗi chồng chất. Tình trạng Tăng chúng đông đảo như vậy thật đáng lo ngại.
Khi tôi làm Trưởng ban Trị sự Phật giáo Thành phố Hồ Chí Minh, chứng kiến số lượng Tăng Ni đông đảo, cùng với Tăng Ni vãng lai, tôi vừa mừng vừa lo sợ.
Phật giáo hưng thịnh là nhờ sự nỗ lực tu tập của Tăng chúng. Phật giáo suy vong là do Tăng chúng không tu. Tôi mong rằng Tăng Ni sẽ ngày càng tăng trưởng đạo lực. Hòa thượng Chủ tịch, khi còn tại thế, thường nhắc nhở Tỳ-kheo cần tăng cường đạo lực mạnh mẽ để phá trừ túc nghiệp.
Đặc biệt, mùa an cư là khoảng thời gian Đức Phật đã quy định cho đời sống tu hành của chúng ta, và cũng được Nhà nước chấp nhận, ủng hộ. Do đó, chúng ta cần hạn chế các yếu tố ngoại duyên, nỗ lực thực tập Pháp Phật. Người có nghiệp chướng cần siêng năng sám hối để đạt được hảo tướng, tức là nhìn đâu cũng thấy Phật, nhìn đâu cũng thấy hoa nở.
Nguyện cầu Tam Bảo gia hộ cho tất cả hành giả an cư luôn sống an lạc trong Chánh pháp, đoàn kết, hòa hợp, cùng nhau xây dựng đạo pháp tồn tại và phát triển.
Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về con đường thanh tịnh hóa tâm hồn và tiêu trừ nghiệp chướng qua chuyên mục Đạo phật để có thêm những trải nghiệm tâm linh sâu sắc.
