Bồ tát trong Kinh Phạm Võng và Kinh Ưu-Bà-Tắc Giới

52 1 2032 1
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Sau khi hoàn tất Thanh văn giới, người xuất gia sẽ tiếp tục thọ trì giới Bồ tát, mở rộng phạm vi tu tập từ giải thoát cá nhân đến hành nguyện cứu độ vô biên chúng sanh. Nghiên cứu sâu về các bộ kinh điển Đại thừa, bài viết này đặc biệt khai thác giới Bồ tát theo chiasedaophat.com, phân tích bản chất của giới này không chỉ là những quy tắc, mà còn là trách nhiệm cao cả, dẫn dắt người đọc khám phá sự khác biệt và tương đồng giữa giới Bồ tát xuất gia và tại gia.

Sau khi thọ giới Tỳ kheo/Tỳ kheo ni, người xuất gia trở thành bậc “Thiên nhơn chi đạo sư” thông qua Thanh văn giới. Tiếp đó, họ cần thọ giới Bồ tát để vừa tu giải thoát cho bản thân, vừa thực hành hạnh Bồ tát cứu độ chúng sanh. Hạnh Bồ tát được đề cập rộng rãi trong nhiều kinh điển Đại thừa như Kinh Lăng-già, Kinh Bảo Tích, Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Pháp Hoa. Các kinh điển chính yếu về giới Bồ tát bao gồm Bồ tát Anh Lạc bản nghiệp Kinh, Phạm Võng Kinh Bồ tát giới bổn, Du-già Sư Địa Luận Bồ tát giới bổn, Bồ tát Địa Trì Kinh, Bồ tát Thiện giới Kinh và Ưu-bà-tắc giới Kinh. Bài viết này tập trung vào “Giới Bồ tát trong Kinh Ưu-bà-tắc giới và Kinh Phạm Võng”, nhấn mạnh rằng giới Bồ tát không chỉ là giới luật ngăn cấm, mà còn bao hàm trách nhiệm, bổn phận và hạnh nguyện cứu độ chúng sanh.

Giới Bồ tát trong Kinh Phạm Võng và Kinh Ưu-Bà-Tắc Giới 1

Giới Bồ tát không chỉ mang ý nghĩa giới điều, ngăn cấm như giới của hàng Thanh văn, mà còn mang ý nghĩa trách nhiệm, bổn phận, nâng cao lên đó là hạnh của Bồ tát nên làm để cứu độ chúng sanh nhìn từ góc độ giới luật.

So sánh giới Bồ tát xuất gia (Kinh Phạm Võng) và tại gia (Kinh Ưu Bà Tắc giới)

Hai bộ kinh quan trọng nhất về giới Bồ tát, được hàng xuất gia và tại gia thọ trì rộng rãi, là Kinh Phạm Võng (do Cưu-ma-la-thập dịch) và Kinh Ưu-bà-tắc giới (do Đàm-vô-sấm dịch). Đây là hai nguồn quy phạm chính yếu cho người tu hạnh Bồ tát ở hai giai đoạn xuất gia và tại gia.

Giới Bồ tát trong Kinh Phạm Võng và Kinh Ưu-Bà-Tắc Giới 2Giới Bồ tát trong Kinh Phạm Võng và Kinh Ưu-Bà-Tắc Giới 3

Giới Bồ tát được chia thành ba nhóm chính: nhiếp luật nghi giới (bao gồm các giới trọng và khinh), nhiếp thiện pháp giới (thực hành các điều lành như Lục độ Ba-la-mật), và nhiêu ích hữu tình giới (làm lợi ích cho tất cả chúng sanh). 30 giới đầu trong 48 giới khinh của Kinh Phạm Võng thuộc nhóm “nhiếp thiện pháp giới”, giới 31-40 thuộc nhóm “nhiếp chúng sanh giới”. Phần lớn 28 giới khinh trong Kinh Ưu-bà-tắc giới cũng thuộc nhóm “nhiếp thiện pháp giới”. Điều này cho thấy giới Bồ tát nhấn mạnh vào việc thực hành các pháp lành và lợi ích cho chúng sanh.

Về số lượng, Bồ tát tại gia theo Kinh Ưu-bà-tắc giới có 6 giới trọng và 28 giới khinh. Bồ tát xuất gia theo Kinh Phạm Võng có 10 giới trọng và 48 giới khinh. 6 giới trọng của Kinh Ưu-bà-tắc giới tương đồng với 6 giới trọng đầu của Kinh Phạm Võng. Một số giới khinh cũng có sự tương ứng nhất định giữa hai kinh. Tuy nhiên, Kinh Phạm Võng có 35 giới khinh không có trong Kinh Ưu-bà-tắc giới.

Sự khác biệt về giới dâm và ăn thịt phản ánh đời sống khác biệt giữa người xuất gia và tại gia. Bồ tát xuất gia tuyệt đối đoạn dâm, còn Bồ tát tại gia không được tà dâm. Kinh Phạm Võng quy định Bồ tát xuất gia phải trường chay, trong khi Kinh Ưu-bà-tắc giới không có quy định rõ ràng về việc này, cho phép Bồ tát tại gia có thể ăn chay kỳ nếu không thể trường chay. Những khác biệt này xuất phát từ việc người tại gia vẫn còn trách nhiệm gia đình và xã hội, không thể dành toàn bộ thời gian và tâm lực cho việc tu tập như người xuất gia. Giới Bồ tát tại gia được Đức Phật chế định để tạo cơ hội tu tập hạnh Bồ tát ngay trong đời sống thế tục.

Về cách gọi tên giới, Kinh Phạm Võng gọi giới trọng là “Ba-la-di tội” và giới khinh là “Khinh cấu tội”. Kinh Ưu-bà-tắc giới gọi 6 giới trọng là “Lục trọng pháp” và giới khinh là “Thất ý tội”. Theo tinh thần đốn ngộ, Kinh Phạm Võng thuộc loại “đốn lập”, nghĩa là bất kỳ hữu tình nào nghe hiểu lời Pháp sư đều có thể thọ giới và đắc giới.

Xem thêm: Vượt Qua Tụng Kinh: Khát Vọng Giải Thoát và Lời Nguyện Toàn Tâm

Ngược lại, Kinh Ưu-bà-tắc giới thuộc loại “tiệm thứ giới”, đòi hỏi quy trình thọ giới nghiêm ngặt hơn. Trước khi thọ giới, người tại gia cần thực hiện các nghi lễ cúng dường và xem xét chín thứ già nạn. Họ cũng cần thọ Tam quy Ngũ giới trước, sau đó trải qua quá trình xem xét và làm pháp yết để thọ Bồ tát giới. Sự nghiêm khắc này nhằm đảm bảo người thọ giới có đủ điều kiện làm nền tảng cho các giới cao hơn, bao gồm Sa di, Tỳ kheo, Bồ tát và thậm chí là Vô thượng Chánh giác.

Sự khác biệt giữa giới Bồ tát và giới Tỳ kheo

Giới Bồ tát có tính chất “tục thông hành giới”, nghĩa là cả người xuất gia và tại gia đều có thể thọ trì, miễn là họ hiểu được lời truyền giới. Ngược lại, giới Tỳ kheo chỉ dành riêng cho hàng xuất gia, yêu cầu đầy đủ 6 căn và không mắc các bệnh nặng. Mục tiêu chính của giới Bồ tát là làm lợi ích cho chúng sanh, trong khi giới Tỳ kheo tập trung vào việc tu tập cho bản thân.

Giới Tỳ kheo được Đức Phật chế định “tùy phạm tùy chế”, dần dần hoàn thiện theo thời gian. Ngược lại, giới Bồ tát được Đức Phật chế định một lần đầy đủ ngay sau khi thành đạo. Điều này thể hiện tính chất phổ quát và sự ưu việt của hạnh Bồ tát.

Giới Bồ tát trong Kinh Phạm Võng và Kinh Ưu-Bà-Tắc Giới 4

Giới Bồ tát chế định một lần đủ tất cả các giới. Khi Đức Phật thành đạo, liền chế định giới Bồ tát ngay lúc đó: “Thuở ấy, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni lúc mới thành đạo Vô Thượng Chánh Giác, trong khi ngồi dưới cội Bồ-đề, Ngài bắt đầu kiết “Bồ tát giới”.

Về cách thức thọ giới, giới Tỳ kheo chỉ có một cách duy nhất là do Tăng chủ trì. Giới Bồ tát có hai cách: tự nguyện thọ giới hoặc thông qua Pháp sư truyền giới, có thể thỉnh chư Phật, Bồ tát làm Giới sư. Đối với giới Tỳ kheo, phạm tội Ba-la-di sẽ không thể sám hối và không được thọ giới lại. Tuy nhiên, giới Bồ tát, ngay cả khi phạm giới trọng, vẫn có thể sám hối để tiêu tội nếu thấy hảo tướng.

Giới Tỳ kheo có hiệu lực trong một kiếp, khi còn là con người. Giới Bồ tát có hiệu lực vô lượng kiếp, bất kể tái sinh ở đâu, chỉ mất giới thể khi phạm 7 tội nghịch hoặc từ bỏ tâm Bồ-đề. Giới Tỳ kheo thuộc loại “tân đắc”, cần trải qua nghi thức thọ giới nghiêm ngặt để đắc giới thể. Giới Bồ tát thuộc loại “huân phát”, là pháp sẵn có trong tự tâm, cần được tu tập để huân tập và phát triển mạnh mẽ hơn.

Tìm hiểu thêm: Chùa Từ Đức rúng động: Tu sĩ Thích Nhuận Nghi đối diện án xử, ngỏ ý hoàn tục

Điều kiện thọ giới Bồ tát

Đối tượng có thể thọ giới Bồ tát rất rộng rãi, bao gồm mọi hữu tình, từ vua chúa, quan lại, tu sĩ, cho đến các loài quỷ thần, súc sinh, thậm chí cả người biến hóa, miễn là họ hiểu được lời truyền giới của Pháp sư.

Điều kiện để thọ giới Bồ tát là không phạm một trong 7 tội nghịch: xuất Phật thân huyết, giết cha, giết mẹ, giết Hòa thượng, giết A-xà-lê, phá hòa hợp tăng, phá pháp luân tăng, và hại bậc Thánh nhân. Nếu phạm một trong các tội này, sẽ không đủ điều kiện thọ giới.

Cách thức thọ giới Bồ tát

Có hai phương thức chính để thọ giới Bồ tát: tự nguyện thọ giới hoặc thọ giới với chư Tăng. Trong trường hợp không có Pháp sư truyền giới trong phạm vi 1000 dặm, Phật tử có thể tự nguyện thọ giới trước tượng Phật, Bồ tát sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn. Tuy nhiên, phương thức này đòi hỏi phải sám hối cho đến khi thấy hảo tướng. Nếu thọ giới trước một vị Pháp sư đã thọ giới Bồ tát, thì không cần thấy hảo tướng, vì sự kính trọng và cầu pháp sẽ giúp giới tử đắc giới.

Khám phá: Thiền Phật giáo: Bước Chân Vượt Thoát Khổ Đau, Sống Trọn Vẹn Từng Giây

Giới Bồ tát trong Kinh Phạm Võng và Kinh Ưu-Bà-Tắc Giới 5

Sám hối khi phạm giới Bồ tát

Khi phạm vào 10 giới trọng, người phạm giới cần sám hối trước tượng Phật, Bồ tát bằng cách tụng giới Bồ tát và đảnh lễ chư Phật ngày đêm sáu thời cho đến khi thấy hảo tướng, biểu thị tội đã tiêu trừ. Đối với 48 giới khinh, việc đối thú sám hối là đủ để tội được tiêu diệt.

Tụng giới Bồ tát

Vào ngày Bố-tát (mỗi nửa tháng), các Phật tử mới học cần tụng 10 giới trọng và 48 giới khinh. Nghi thức tụng giới nên thực hiện trước tượng Phật, Bồ tát. Nếu có nhiều người cùng Bố-tát, chỉ cần một người tụng, những người còn lại ngồi lắng nghe. Người tụng ngồi ở vị trí cao hơn, người nghe ngồi thấp hơn. Mỗi người đều cần mặc y hoại sắc. Đối với người tại gia, y phục có thể thay thế bằng áo tràng để giữ sự trang nghiêm.

KẾT LUẬN

Kinh Phạm Võng quy định 10 giới trọng và 48 giới khinh cho Bồ tát xuất gia, trong khi Kinh Ưu-bà-tắc giới có 6 giới trọng và 28 giới khinh dành cho Bồ tát tại gia. 6 giới trọng của Bồ tát tại gia tương ứng với 6 giới đầu của Bồ tát xuất gia, và giới khinh của Bồ tát xuất gia nhiều hơn 20 giới. Sự khác biệt này là do đời sống tại gia với nhiều trách nhiệm và ràng buộc khiến việc tu tập chuyên tâm gặp nhiều chướng duyên. Dù xuất phát điểm khác nhau, mục tiêu cuối cùng của cả hai hạng Bồ tát là thành tựu quả vị Phật. Do đó, trước hết, Bồ tát cần phát tâm Bồ-đề, thọ trì giới Bồ tát và tinh tấn thực hành Bồ tát đạo.

Khám phá sâu hơn về giới Bồ tát và ý nghĩa thực hành của hạnh nguyện này trong Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang