Hoằng pháp hành pháp: Kết hợp thực tiễn và truyền bá giáo lý

5502 tap chi nghien cuu phat hoc so thang 32020 hoang phap va hanh phap 1 1354 1
0
(0)

Việc hoằng pháp cho thế hệ trẻ ngày nay đòi hỏi những phương pháp tiếp cận mới, linh hoạt và phù hợp với thời đại số. Đâu là những phẩm chất cần thiết để một người giảng pháp thực sự chạm đến trái tim người nghe, mang lại lợi ích chân thực và lâu dài? Khám phá cách chiasedaophat.com giúp bạn tìm thấy con đường tu tập đúng đắn, nơi sự tỉnh thức và bình an được vun bồi từ gốc rễ.

Trong kinh Tăng Chi, tập II, chương 5, phẩm Diệu Pháp, đức Phật đã chỉ dạy về năm đức tính cốt lõi của một vị giảng sư, cũng là nền tảng cho hành giả trước khi bước vào con đường nội quán và các giai đoạn tu tập tâm linh tiếp theo. Một hành giả cần xác nhận pháp môn tu tập vì lợi ích chung, không gây khổ đau cho bản thân và người khác, không gây tổn hại. Bên cạnh đó, việc giữ gìn giới luật một cách nghiêm túc, cả về hình tướng lẫn bản chất, là điều cần thiết. Quan trọng hơn, pháp hành phải dẫn đến sự giải thoát đích thực, không chỉ trong đời sống hiện tại mà còn sau khi thân hoại mạng chung.

Hoằng pháp và Hành pháp 1

Trong Phật giáo, y cứ váo “tứ niệm xứ” đến “vipassana”, “bát Thánh đạo”, “lục độ”, “sổ tức quán”, “tri vọng chỉ vọng”, “hiện pháp lạc trú”, “tham công án”, “thoại đầu”, “trì danh hiệu”… giúp hành giả trụ tâm vào pháp hành để sinh định lực.

Nhiệm vụ hoằng pháp cho thanh thiếu niên hiện nay đòi hỏi sự thích ứng với bối cảnh mới.

Chế độ ăn uống đóng vai trò thiết yếu trong tu tập. Hành giả cần tránh nuôi dưỡng thân bằng sinh mạng của các loài động vật và không sử dụng chất kích thích. Ngoài những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và hệ thần kinh, việc sát sinh còn tổn hại đến lòng từ bi – yếu tố quan trọng giúp nâng cao tâm thức trên con đường hành pháp. Một tinh thần minh mẫn cần đi đôi với một cơ thể khỏe mạnh và thanh khiết. Thực vật là lựa chọn tối ưu để nuôi dưỡng sự thanh khiết cho thân và tâm, từ đó hỗ trợ pháp hành trở nên nhạy bén hơn.

Có quan điểm cho rằng việc hóa kiếp cho một con vật già hoặc chia sẻ miếng thịt gà cho nhiều người sẽ giảm bớt tội lỗi. Tuy nhiên, dù con vật già hay trẻ, việc bị giết hại đều gây ra đau khổ và oán hận. Sự oán hận này không hề giảm bớt dù có một hay nhiều người cùng ăn. Việc tham gia của nhiều người có thể làm giảm lượng thịt mỗi người nhận, nhưng mức độ tội lỗi và ảnh hưởng tiêu cực từ “khí trược” vào cơ thể là như nhau. Do đó, năng lượng sinh học từ động vật có xu hướng cản trở việc tu tập mạnh mẽ hơn so với thực vật.

Bên cạnh chế độ dinh dưỡng, giới luật cũng giữ vai trò cực kỳ quan trọng. Khi mới bắt đầu tu tập, giới luật đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ, giúp hành giả tránh khỏi những sai lầm và cám dỗ. Khi hành giả đã thuần thục và miên mật trong pháp hành, giới luật sẽ trở thành một nếp sống tự nhiên. Người tu hành mà không giữ giới thì không còn là người tu, và việc giữ giới mà thiếu trí tuệ, cố chấp đôi khi còn trở thành “sát giới”, làm mất đi ý nghĩa thực sự.

Tóm lại, thực phẩm nuôi dưỡng thân, giới luật nuôi dưỡng phẩm hạnh. Sự trọn vẹn của thân, khẩu, ý trong hạnh đức sẽ tạo điều kiện thuận lợi để hành giả tiến vào không gian tâm linh.

Tìm hiểu thêm: Xuống tóc đền ơn: Hứa nguyện trọn vẹn hay tâm hướng thiện đủ đầy?

Hoằng pháp và Hành pháp 2

Hoằng pháp là một phương cách truyền đạt giáo pháp đến xã hội, đòi hỏi nhiều về tính năng truyền đạt, kiến thức tổng quát và chuyên môn thông qua thân – khẩu – ý, nói tóm lại là nhân cách.

Người trụ trì với công tác hoằng pháp cần có tầm nhìn chiến lược.

Phật giáo phát triển có vô lượng pháp môn tu tập. Ngay cả việc quan sát chiếc lá rơi, dòng nước chảy hay hạt sỏi va chạm vào thân cây cũng có thể là nhân duyên giúp hành giả khai ngộ nội quán. Tuy nhiên, khai ngộ chưa hẳn là đạt đến giải thoát. Từ khai ngộ, hành giả cần miên mật nội quán để định lực phát sinh tuệ giác.

Trong Phật giáo, các phương pháp như “tứ niệm xứ”, “vipassana”, “bát Thánh đạo”, “lục độ”, “sổ tức quán”, “tri vọng chỉ vọng”, “hiện pháp lạc trú”, “tham công án”, “thoại đầu”, “trì danh hiệu”… giúp hành giả an trú tâm vào pháp hành, từ đó phát triển định lực.

Phật giáo bao gồm hai thành phần chính: Phật giáo đại chúng và Phật giáo trí thức, tương ứng với Phật giáo tha lực và Phật giáo tự lực. Phật giáo đại chúng thường dựa vào sự cầu nguyện và tín ngưỡng nơi tha lực. Ngược lại, Phật giáo trí thức thường là những người tìm hiểu, học hỏi hoặc tự mình hành trì pháp môn để đạt được định lực và tuệ giác. Phật giáo đại chúng thường hòa nhập với các tập quán văn hóa địa phương, tạo nên những nét đặc thù riêng biệt. Nếu loại bỏ sự hòa nhập này, Phật giáo có nguy cơ xa rời quần chúng, trở thành một hình thức trang trí bề ngoài. Quan niệm “thế gian pháp tức Phật pháp, Phật pháp bất ly thế gian pháp” nhấn mạnh sự tương quan này. Do đó, sự đa dạng hóa Phật pháp không nhất thiết làm mất đi bản chất cốt lõi, miễn là thành phần trí thức và các hành giả luôn hiện diện để duy trì sự cân bằng. Phật giáo đại chúng có xu hướng dễ tồn tại và phát triển nhanh chóng do tâm lý con người thường hướng ngoại và ưa chuộng hình tướng. Ngược lại, Phật giáo trí thức và hành giả đòi hỏi bản lĩnh nội tại, sự chuyên cần và nỗ lực miên mật, do đó số lượng thường ít hơn nhưng có chiều sâu và sự vững chãi hơn. Bất kỳ tôn giáo hay tổ chức nào cũng có xu hướng biến đổi theo thời gian, song song với sự thay đổi của quần chúng. Do đó, việc yêu cầu giữ nguyên vẹn hình tướng ban đầu là phi lý trước dòng chảy vô thường.

Hoằng pháp và Hành pháp 3

Thực phẩm nuôi thân, giới luật nuôi phẩm hạnh, từ đó, thân khẩu ý tròn đầy hạnh đức để tiến vào không gian tâm linh dễ dàng hơn.

Ngôn ngữ trong công tác hoằng pháp cần được lựa chọn cẩn trọng.

Phật giáo đại chúng cần những nhân sự hoằng pháp có khả năng dẫn dắt, giúp quần chúng tránh bị lạc hướng trong đức tin, đồng thời vẫn duy trì sự hòa nhập với phong tục tập quán địa phương.

Khám phá: Phạn ngữ Chú Đại Bi: Bí Mật Âm Thanh Vô Biên Hóa Giải Nghiệp Chướng

Đối với Phật giáo trí thức và các hành giả, việc lựa chọn phương hướng tìm hiểu học hỏi hoặc pháp hành phù hợp với căn cơ là điều cần thiết. Mặc dù có vô lượng pháp môn tu tập, không phải pháp nào cũng thích hợp với mọi đối tượng. Trong kinh Lăng Nghiêm, sau khi hỏi các Bồ Tát về pháp hành của mỗi vị, Phật đã chỉ ra rằng pháp Quán Âm là pháp dễ thực hành và mau đạt kết quả nhất.

Kinh Lăng Nghiêm mô tả hành trình tu tập của Bồ Tát Quán Thế Âm như sau: “Con nhớ vào hằng hà kiếp từ thời quá khứ, lúc ấy có đức Phật xuất hiện trên đời, danh hiệu là Quán Thế Âm. Ngài dạy con từ nghe, quán chiếu, tu tập mà thể nhập chính định. Ban đầu, con ở trong tính nghe, vào được dòng viên thông thì không còn trạng thái sở văn nữa, tướng sở nhập cũng vắng lặng, hai trạng thái động tịnh rõ ràng chẳng còn sinh. Tình trạng như vậy tăng dần, các tướng năng văn, sở văn đều hết sạch. Cũng không dừng trụ trong chỗ hết sạch năng văn, sở văn, đạt đến năng giác sở giác đều vắng lặng. Không giác viên mãn tột bậc, thì các tướng năng không và sở không đều tịch diệt. Sinh diệt đã diệt, thì bản tính tịch diệt hiện tiền. Bỗng nhiên con vượt ra ngoài thế gian và xuất thế gian, khắp mười phương một thể sáng suốt viên mãn hiển bày, và con đạt được hai cảnh giới thù thắng.”

Hoằng pháp và Hành pháp 4

Một pháp hành đạt đến cứu cánh là “Từ bi và Trí tuệ hay còn gọi là Âm thanh và ánh sáng”.

Phật dạy ba phương diện trong hoằng pháp:

Thứ nhất, về phương diện “trên”, hành giả hợp với “bổn diệu giác tâm” của mười phương chư Phật, đạt được từ lực đồng đẳng với chư Phật Như Lai. Thứ hai, về phương diện “dưới”, hành giả hợp với tất cả chúng sinh trong lục đạo khắp mười phương, cùng với chúng sinh đồng một lòng từ bi ngưỡng mong.

Từ pháp hành này, sinh khởi các pháp như “nhĩ căn viên thông”, “Lăng nghiêm đại định tu chứng viên thông”, “phản văn, văn tự tính”, “Quán âm”, “Diệu âm”…

Xem thêm: Tuổi Quý Dậu 1993: Giải mã vận hạn Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai năm 2025

Pháp Quán Âm đại biểu cho thể trạng của muôn pháp. Dù hành trạng có khác nhau, tất cả đều quy về điểm cốt lõi là Bi và Trí. Thể trạng vắng bặt vượt ra ngoài nhị biên, ánh sáng trí tuệ là nguồn sáng của tuệ giác, và Từ bi là lực rung động của tâm thức hiển thị qua âm thanh nội tại. Tuệ giác và từ bi là thể của diệu dụng ánh sáng và âm thanh. Mật pháp Tây Tạng thường đề cập đến ánh sáng của lâm sàng hoặc sau khi tâm thức thoát khỏi xác thân, đó là ánh sáng của năng lượng sinh thức. Một loại ánh sáng tuyệt diệu của Phật tính là trí tuệ của năng lượng siêu thức. Vì thế, đức Quan Thế Âm đã diễn đạt trạng thái này: “Ban đầu, con ở trong tính nghe, vào được dòng viên thông thì không còn trạng thái sở văn nữa, tướng sở nhập cũng vắng lặng, hai trạng thái động tịnh rõ ràng chẳng còn sinh. Tình trạng như vậy tăng dần, các tướng năng văn, sở văn đều hết sạch.” Từ đó, Ngài đã thể nhập: “Con đạt được từ lực đồng như của chư Phật Như Lai. Cùng với chúng sinh đồng một bi ngưỡng.”

Một pháp hành đạt đến cứu cánh là “Từ bi và Trí tuệ”, hay còn gọi là “Âm thanh và ánh sáng”. Đây là tiêu chuẩn của đích đến chính pháp. Trong quá trình hành pháp, hành giả sẽ thay đổi toàn bộ tâm tính, mọi chướng ngại về sở tri tự động tiêu tan, thay vào đó là trạng thái an lạc, trí tuệ và từ bi. Hành giả không cần phải tuyên thuyết giáo pháp mà vẫn có thể hóa độ chúng sinh xung quanh nhờ năng lượng thanh tịnh tự thân nhiếp hóa. Đây chính là cách hoằng pháp tối thượng.

Cư sĩ Minh Mẫn

Tạp chí Nghiên cứu Phật học số tháng 3/2020

Tiếp tục hành trình khám phá sự kết hợp giữa thực tiễn tu tập và việc truyền bá giáo lý, mời quý độc giả tìm hiểu sâu hơn về những khía cạnh tinh tế trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang