Hai người mẹ vĩ đại của Đức Phật Thích Ca

hai nguoi me lon cua duc phat 4 0948 1
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Phật giáo tôn vinh vai trò của người phụ nữ, xem họ là những người có khả năng đạt giác ngộ và phát tâm Bồ đề. Tình thương mẫu tử, dù cao quý, vẫn có thể trở thành điểm tựa để mở rộng lòng từ bi vô lượng, vượt ra ngoài giới hạn cá nhân, hướng đến sự giải thoát toàn diện. Khám phá sâu hơn về tư tưởng này và cách nó định hình giáo lý tại Website Chia sẻ Đạo Phật.

Quan điểm của đạo Phật về người phụ nữ mang đậm tính nhân bản, tôn vinh giá trị nội tại. Trong giáo lý này, phụ nữ được nhìn nhận là những người có tiềm năng giác ngộ, có khả năng thành Phật, sở hữu lòng đại bi và có thể phát tâm Bồ đề vì lợi ích của chúng sinh. Do đó, hình ảnh người mẹ trong Phật giáo được đặt trong một không gian rộng lớn, thời gian dài lâu và chiều sâu nhân văn sâu sắc.

Đức Phật thường sử dụng hình ảnh người mẹ để minh họa cho giáo pháp của Ngài. Một đoạn kệ trong truyền thống Theravada có thể hiện rõ điều này:

Như người mẹ trong khổ nạn cuộc đời,

yêu thương và bảo vệ người con trai duy nhất.

Cũng vậy, các thầy Tỳ kheo hãy cố gắng tu tập

Lòng thương vô giới hạn này

đến khắp chúng sinh trong vũ trụ…

Khi vị Tỳ kheo sống hoàn toàn trong chánh niệm,

chắc chắn vị ấy sẽ không còn trở lại trong bào thai.

Có thể thấy một sự tương phản trong bài kệ: vừa ca ngợi tình mẹ, vừa hướng đến việc vượt thoát vòng luân hồi. Theo quan niệm Phật giáo, tình thương của mẹ, dù là cao cả nhất thế gian, vẫn mang tính ràng buộc. Người tu sĩ Phật giáo hướng đến việc phát triển một tình thương mạnh mẽ tương tự tình mẹ, nhưng phải vượt qua những ràng buộc cá nhân để tình thương có thể lan tỏa đến tất cả chúng sinh, từ đó tiến xa trên con đường giải thoát.

Trong lịch sử Phật giáo, có hai nhân vật nữ được xem là những người mẹ vĩ đại. Một là Hoàng hậu Maya, mẹ ruột của Đức Phật. Người kia là Tỳ kheo ni Maha Pajapathi, dì ruột và là người nuôi dưỡng Đức Phật.

Hoàng hậu Maya: Người mẹ đầu tiên của Đức PhậtHai người mẹ lớn của Đức Phật 1

Hoàng hậu Maha Maya, một người mẹ có nguyện lớn “thà sinh một con mà phát tâm Bồ Ðề, hiện thế xuất gia, chứng được Nhất Thiết Trí, còn hơn sinh nhiều con mà không phát tâm Bồ Ðề.”

Hoàng hậu Maya được gọi là “Maha Maya” (Maha có nghĩa là lớn) bởi bà là người đã sinh ra Đức Phật. Điều này được thể hiện qua lời phát biểu của Tỳ kheo ni Pajapathi:

Kính lễ Phật Ðà,

bậc đệ nhất trong muôn loài,

Ngài đã đưa tôi và nhiều người khác thoát khỏi sự khổ đau.

Tất cả những khổ đau đã được nhận diện,

Nguyên nhân của chúng, lòng khát ái

Đã được làm khô kiệt,

Con đường Bát chánh được mở bày,

Tôi đã đạt đến chỗ mọi sự đều dừng lại.

Tôi đã là

Mẹ,

Con trai,

Khám phá: Giải phóng tâm hồn: Bí quyết vượt qua chấp trước để đạt an lạc trọn vẹn

Cha,

Anh em,

Bà;

Không biết gì về sự thật

Tôi đã mãi miết đi hoài.

Nhưng tôi đã gặp Ðức Từ Tôn;

Đây là thân sau cùng của tôi

Và tôi không còn đi nữa

Trong sinh tử tử sinh

Nhìn những đệ tử quây quần,

Nghị lực của họ,

Sự tinh tấn của họ,

Là công ơn của chư Phật.

Maya đã sinh Ðức Gautama

Vì lợi ích của tất cả chúng ta.

Tìm hiểu thêm: Chàng trai 18 tuổi đối mặt và chiến thắng dục vọng: Hành trình phục hồi phẩm hạnh

Bà đã đẩy lui sự khổ đau

của bệnh và chết.

(Therigaha)

Hoàng hậu Maya và Maha Pajapathi là hai chị em, con gái của thủ lĩnh bộ tộc Koliya. Cả hai đều kết hôn với vua Suddhodana, thủ lĩnh bộ tộc Sakya. Sau khi sinh Thái tử Siddhattha, Hoàng hậu Maya viên tịch sau bảy ngày. Sự ra đi sớm của bà được giải thích là do nguyện vọng khi sinh ra chỉ để làm mẹ của một vị Phật. Đại nguyện này đã đưa bà trở thành một “bà mẹ lớn”.

Hai người mẹ lớn của Đức Phật 2

Hoàng hậu Ma Da vào một đêm vắng lặng, lúc thiếp đi, trong một giấc mơ, bà thấy có con voi trắng sáu ngà từ không trung bay đến, chui vào hông bên phải của bà. Hoàng hậu giật mình tỉnh giấc, kể lại giấc mộng. Các quan đại thần đều đoán rằng đây là điềm lành, chắc chắn hoàng tộc sắp có tin vui. Quả nhiên, từ đó hoàng hậu mang thai Thái tử. Vua Tịnh Phạn rất vui mừng cùng thần dân mơ tiệc ăn mừng. Ảnh minh họa

Theo kinh Đại phương tiện Phật báo ân, trong một tiền kiếp xa xưa, có một người nữ do nhân duyên không tốt đã sinh làm con của nai cái. Tuy nhiên, nhờ các nhân duyên tốt đẹp khác, cô gái này có dung mạo đoan trang, tính tình bao dung, hiền thiện và được một vị tiên thờ lửa nuôi dưỡng. Vì sinh ra từ nai, cô được gọi là Lộc Nữ.

Khi Lộc Nữ 14 tuổi, cô đã vô ý để lửa tắt. Người cha phạt cô phải sang động của vị tiên bên cạnh để xin lửa. Nhờ những nhân duyên trong sạch tích lũy qua nhiều đời, mỗi bước chân của Lộc Nữ đều nở ra một đóa sen. Vị tiên bên Bắc thấy vậy, yêu cầu Lộc Nữ đi bảy vòng quanh động của ông để đổi lấy lửa. Bảy vòng sen đẹp đẽ đã mọc lên.

Vua nước Ba La Nại cùng quần thần đi săn ngang qua, thấy bảy vòng hoa sen quanh động vị tiên, vua rất hoan hỷ và ca tụng đức hạnh của vị tiên. Vị tiên giải thích nguyên nhân, vua Ba La Nại vui mừng xin kết hôn với Lộc Nữ.

Sau khi về hoàng cung, Lộc Nữ mang thai. Tuy nhiên, đến ngày sinh, bà chỉ sinh ra một đóa hoa sen. Nhà vua tức giận, cho rằng đó là yêu tinh, sai người đem hoa sen bỏ đi và giáng chức phu nhân của Lộc Nữ.

Vài ngày sau, nhà vua đi dạo trong hậu viên và tình cờ thấy một đóa sen hồng tỏa ánh sáng kỳ diệu trong ao sen. Vua sai người xuống xem. Hoa có năm trăm cánh, dưới mỗi cánh hoa là một em bé khôi ngô tuấn tú. Khi nghe tâu lại, nhà vua kinh ngạc và hỏi rõ nguồn gốc. Các người hầu xác nhận hoa sen này do Lộc Mẫu sinh ra và được chôn ở đó.

Nhà vua ăn năn, rước hoa sen cùng năm trăm Hoàng tử về hoàng cung và phục hồi chức vị cho Lộc Nữ. Các hoàng tử được Lộc Nữ chia cho các phu nhân khác của vua để nuôi dưỡng.

Khi năm trăm Hoàng tử trưởng thành, họ cùng nhau du ngoạn và ngồi trên bờ ao sen. Nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình dưới nước, các Hoàng tử cùng nhau suy ngẫm về bản chất vô thường của vạn vật và sự khổ đau trong vòng sinh tử. Họ nhận ra rằng dù có địa vị tôn quý, hưởng thụ dục lạc, tất cả đều không thể giữ được lâu.

Với tâm trạng không vui, các Hoàng tử trở về hoàng cung, thưa với cha mẹ rằng: “Thế giới đều là khổ, không có gì đáng vui, nay xin cha mẹ cho chúng con được xuất gia”. Nhà vua và Hoàng hậu không thể ngăn cản, nên đã cho phép họ xuất gia để tu hành.

Sau khi xuất gia, năm trăm Hoàng tử đều chứng quả Bích Chi Phật. Sau đó, vì cha mẹ, họ hiện các thần thông rồi nhập Niết bàn.

Hoàng hậu thu thập xá lợi của các vị, xây năm trăm tháp và ngày ngày cúng dường. Bà buồn lòng tự nhủ: “Ta tuy sinh năm trăm Hoàng tử mà không có một người nào phát tâm Bồ đề”. Bà lập nguyện: “Ta cúng dường năm trăm vị Bích Chi Phật, xây năm trăm tháp, cúng dường xá lợi, công đức xin hồi hướng cho tất cả chúng sinh, khiến ta đời sau, thà sinh một con mà phát tâm Bồ đề, hiện thế xuất gia, chứng được Nhất thiết trí, còn hơn sinh nhiều con mà không phát tâm Bồ đề”.

Hai người mẹ lớn của Đức Phật 3

Thái tử ra đời tại vườn Lâm Tỳ Ni. Ảnh minh họa

Lộc Nữ chính là tiền thân của Hoàng hậu Maha Maya. Đại nguyện của bà là nhân duyên khiến bà đời đời làm mẹ của Phật. Nền tảng của Phật giáo Đại thừa là Bồ đề tâm, tức là tâm hướng về chúng sinh. Đức Phật xuất gia tìm đạo chính là để tìm con đường diệt khổ cho chúng sinh.

Tỳ kheo ni Maha Pajapathi: Người mẹ thứ hai của Đức Phật

Người “mẹ lớn” thứ hai trong Phật giáo là Tỳ kheo ni Maha Pajapathi. Bà là người đã nuôi dưỡng Đức Phật khi mẹ Ngài qua đời, đồng thời cũng là vị Tỳ kheo ni đầu tiên, người sáng lập và lãnh đạo Ni chúng.

Sự nỗ lực cầu đạo của bà Maha Pajapathi là phi thường, thể hiện một ưu điểm của nữ giới. Việc Phật giáo chấp nhận nữ giới vào hàng ngũ Tăng già cho thấy cái nhìn nhân bản của đạo Phật. Cả hai giới nam và nữ đều có khả năng giác ngộ và giải thoát như nhau, bình đẳng trong tự tánh. Tuy nhiên, do sự khác biệt về tâm sinh lý và đời sống xã hội, con đường dẫn đến chân thiện có thể khác nhau.

Xem thêm: Tử Vi 2025 Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng: Vận May, Thử Thách & Định Hướng Chi Tiết

Hai người mẹ lớn của Đức Phật 4

Người “mẹ lớn” thứ hai trong Phật giáo là Tỳ kheo ni Maha Pajapathi (Ma ha Ba Xà Ba Ðề). Bà là người đã nuôi dưỡng sắc thân của Phật khi mẹ Ngài qua đời, cũng là vị Tỳ kheo ni đầu tiên, vị thiết lập và lãnh đạo Ni chúng đầu tiên trong Phật giáo. Ảnh minh họa

Lý do ban đầu Đức Phật chưa chấp nhận cho nữ giới xuất gia được bà Maha Pajapathi giải thích trong kinh Đại phương tiện Phật báo ân như sau:

“Phật pháp mang lại lợi ích lớn lao, chứa đựng đầy đủ công đức và ba thứ quả báo. Tất cả chúng sinh đều có phần trong đó. Tuy nhiên, Đức Như Lai lại không cho phụ nữ chúng ta được tham dự là vì phụ nữ phần nhiều hay nghi ngờ, chấp trước, thiếu lòng hỷ xả.

Sự chấp trước dẫn đến vô số nghiệp trói buộc, che lấp chân tâm bởi si mê và ái dục, khiến chúng ta chìm đắm trong bể khổ sinh tử. Tà kiến và tham ái gây chướng ngại, dẫn đến kiêu ngạo, lười biếng, làm thân này không thể đạt đến đạo quả Vô thượng Bồ đề, không thể có được ba mươi hai tướng tốt… Thiên ma Ba Tuần, các loại tà kiến và ngoại đạo dùng tà thuyết phá hoại Chánh pháp. Vì vậy, Đức Như Lai không cho nữ nhân dự vào Phật pháp”.

Lời giải thích này, thực chất là một lời khuyên nhủ đối với nữ giới. Đức Phật không hề ngăn cấm nữ giới xuất gia, mà chỉ đặt ra những điều kiện cần thiết cho quá trình giải thoát của họ. Lịch sử cho thấy Đức Phật luôn dang rộng vòng tay đón nhận tất cả mọi người, không phân biệt giai cấp.

Khi Đức Phật trở về hoàng cung thuyết pháp cho dân tộc Sakya, bà Maha Pajapathi, lúc đó khoảng 50-60 tuổi, đã có mặt và trở thành đệ tử tại gia. Vua Suddhodana cũng trở thành đệ tử tại gia. Ananda, con trai của bà, và Rahula, cháu của bà, cũng theo Phật xuất gia.

Sau khi trở thành đệ tử tại gia, bà Pajapathi đã dùng giáo pháp của Đức Phật để an ủi những người phụ nữ tìm đến bà, được ghi nhận là khoảng “500 người” (tượng trưng cho một số đông).

Câu chuyện về việc xin xuất gia của bà Maha Pajapathi được ghi lại như sau:

Một lần, khi Đức Phật đang ở tịnh xá Nigrodha tại thành Kapilavathu, bà Maha Pajapathi đến đảnh lễ và cung kính thưa: “Thưa Thế Tôn, nếu Ngài cho phép phái nữ được xuất gia nương tựa giáo pháp và giới luật của Như Lai, sẽ có nhiều người được lợi lạc.”

Đức Phật trả lời: “Này Gotami, hãy đừng nghĩ đến việc đó.”

Bà Pajapathi thỉnh cầu ba lần nhưng Đức Phật đều từ chối. Bà nghĩ rằng Phật không cho phép nữ giới xuất gia, bèn xá Phật và buồn bã lui ra.

Sau đó, Đức Phật đi đến Vesali. Bà Pajapathi cùng một số phụ nữ bộ tộc Sakya, sau khi cạo tóc và mặc áo cà sa, đã đi bộ đến Vesali để xin Phật cho xuất gia.

Hai người mẹ lớn của Đức Phật 5

Di mẫu Maha Pajapathi thỉnh cầu Phật cho xuất gia

Khoảng cách từ Kapilavathu đến Vesali là 150 dặm. Với tuổi tác đã ngoài 50, bà Maha Pajapathi cùng các phụ nữ khác, đa số thuộc dòng dõi quý tộc, đã thực hiện một hành trình gian khổ, thể hiện lòng cầu đạo phi thường.

Bà đã chia sẻ tâm nguyện của mình: “Ta vì hết thảy phụ nữ, ba lần thỉnh cầu Ðức Như Lai cho được xuất gia, tu học Phật pháp, mà Phật không thuận. Vì không được như nguyện, lòng ta buồn tủi, giận cho thân phận nữ nhân, bất giác lệ tràn mí mắt ta mới bước ra khỏi Kỳ Hoàn tịnh xá.”

Bà đã hành động “vì hết thảy phụ nữ”, không quản ngại khó khăn để cầu xin xuất gia. Đó chính là tâm nguyện Đại thừa.

Cuối cùng, với sự can thiệp của ngài A Nan, Đức Phật đã chấp nhận cho nữ giới xuất gia, nhưng kèm theo tám điều kiện (Bát Kính Pháp). Trong kinh Đại phương tiện Phật báo ân, Đức Phật dạy:

“Bấy giờ ngài A Nan cúi đầu lễ, rồi quỳ gối, chắp tay lại, bạch Phật rằng:

– Bạch Thế Tôn, con tự nghĩ chư Phật ở quá khứ đều có đủ bốn bộ chúng, mà chỉ mình Đức Thích Ca Như Lai là không đủ.

Phật bảo ngài A Nan:

– Nếu Di mẫu quý chuộng Phật pháp, phải hết sức tinh tiến, tu tập phép Bát kính, ta sẽ ưng thuận, cho được xuất gia sống trong Phật pháp.”

Ngài A Nan sau đó truyền lại lời Phật dạy cho bà Pajapathi. Bà đã vô cùng vui mừng và thưa với ngài A Nan: “Quý hóa thay, ngài A Nan! Ngài đã hết lòng thỉnh cầu Đức Như Lai, khiến cho tôi được toại nguyện.”

Bà Pajapathi đã hiểu rõ và cam kết tuân thủ Bát Kính Pháp. Bà tự nhủ: “Thân ta đây là cái thân vô thường, nay được đem đổi lấy cái thân quý báu; mệnh sống ta đây, niệm niệm biến diệt, không nhất định, nay được đem đổi lấy mệnh quý báu; thân mệnh, của cải của ta đây đều do nhân duyên giả dối mà có, không phải chân thật, nay được đổi lấy của báu vĩnh viễn bất diệt.” Với lòng chí thành, bà cúng dường ngài A Nan và hứa sẽ trọn đời tuân theo giáo pháp, dù phải hy sinh thân mệnh.

Sau đó, Đức Phật truyền dạy Bát Kính Pháp nhiệm màu. Với tâm nguyện “vì hết thảy nữ nhân đời vị lai”, bà Pajapathi đã xin Phật cho phép phụ nữ nào kính mến Phật pháp cũng được xuất gia. Bà trở thành vị Tỳ kheo ni đầu tiên trong Phật giáo, người mở đường, xây dựng và lãnh đạo Ni chúng.

Hai người mẹ lớn của Đức Phật 6

Và với tâm “vì hết thảy nữ nhân đời vị lai”, bà Pajapathi đã là vị Tỳ kheo ni đầu tiên trong Phật giáo, và là người mở đường, xây dựng và lãnh đạo Ni chúng đầu tiên.

Hai người mẹ này, một người nguyện sinh ra “một người phát tâm Bồ Đề”, người kia “vì hết thảy nữ nhân” mà vượt qua gian khó để cầu đạo, đều là hiện thân của những vị Bồ Tát với lòng từ bi vô bờ bến. Họ “lớn” không chỉ vì vai trò sinh thành và nuôi dưỡng Đức Phật, mà quan trọng hơn là vì tâm từ bi đối với chúng sinh. Họ không chỉ là “mẹ lớn” của Phật giáo, mà còn là của tất cả chúng sinh.

Khám phá sâu sắc hơn về những tấm lòng vĩ đại và ý nghĩa nhân văn trong Phật giáo qua những câu chuyện này, mời bạn đọc thêm tại chuyên mục Đạo Phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang