Trong hành trình tìm kiếm an lạc, Đại thừa Phật giáo đã định hình những con đường tu tập độc đáo, lấy bi tâm làm trọng tâm để hướng đến giác ngộ. Khám phá sự khác biệt và cốt lõi của pháp môn này tại Chiasedaophat.
Nguồn gốc và sự hình thành
Nguồn gốc của Đại thừa không gắn liền với một cá nhân hay một cộng đồng tu sĩ cụ thể nào, dù Đại chúng bộ (Mahā-sāṃghika) được xem là bộ phái chính. Nó hình thành tại Đông Nam Ấn Độ, phát triển sang Tây Nam và cuối cùng lan rộng ra vùng Tây Bắc.
Những đặc điểm then chốt của Đại thừa
Giống như các hình thức Phật giáo khác, Đại thừa cung cấp những giáo pháp giúp con người giảm bớt lo toan, sống bình thản, vị tha và hòa ái hơn. Đồng thời, hành trì thiện nghiệp sẽ dẫn đến một đời sống tốt đẹp hơn trong tương lai. Tuy nhiên, sự an lạc vĩnh hằng chỉ có thể đạt được khi vượt thoát khỏi vòng luân hồi vô thường và hữu vi.
Trong Phật giáo, có những mục tiêu tu tập khác nhau:
- Thánh giả (A-la-hán): Đã chấm dứt tham, sân, si, giải thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi. Đây là mục tiêu tối thượng của Phật giáo Theravāda.
- Độc giác (Pratyeka-buddha): Có trí tuệ cao hơn A-la-hán nhưng khả năng giáo hóa chúng sinh hạn chế.
- Chánh Đẳng Giác (Samyak-sambuddha): Sở hữu trí tuệ siêu việt, lòng đại bi vô lượng, có khả năng hóa độ chúng sinh. Đây là mục tiêu tối hậu của Phật giáo Đại thừa.
Tổng quan các đặc điểm cốt lõi của Phật giáo Đại thừa:
- Bi tâm là trung tâm: Tình yêu thương và lòng từ bi đối với chúng sinh là động lực chính. Bồ-đề tâm, hay “tâm giác ngộ”, khát vọng đạt đến Phật quả vì lợi ích của tất cả chúng sinh, là trái tim của đạo Bồ-tát.
- Phát khởi Bồ-đề tâm: Xuất phát từ sự buông bỏ ham muốn hạnh phúc cá nhân và trí tuệ thấu suốt bản tánh thực tại.
- Thực hành Bồ-tát đạo: Thể hiện qua con đường tu tập của Bồ-tát, những người phát nguyện thành Phật để cứu độ chúng sinh. Con đường này đòi hỏi lòng bi mẫn sâu sắc và sự thực hành viên mãn sáu ba-la-mật (bố thí, giữ giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định, trí tuệ), đôi khi được bổ sung thêm bốn phẩm hạnh khác (phương tiện, nguyện lực, sức mạnh, trí tuệ). Mười ba-la-mật này tương ứng với mười quả vị Bồ-tát, dẫn đến thành Phật quả.
- Niết-bàn và phận sự của Bồ-tát: Bồ-tát ở địa thứ tám đã chứng Niết-bàn như A-la-hán, nhưng Đại thừa cho rằng đây chưa phải là Niết-bàn tối hậu. Vị Bồ-tát này đạt đến sự vô trước trong luân hồi và tiếp tục hướng đến Niết-bàn chân thật, chỉ có Phật vô thượng mới chứng đắc.
- Các hình thái hiện diện của Bồ-tát: Bồ-tát có thể thị hiện dưới nhiều hình thức, từ tu sĩ đến cư sĩ. Những người đạt đến sơ địa Bồ-tát đã chứng ngộ pháp tánh, nhìn thấy sâu sắc bản tánh thực tại (“kiến đạo”). Các Bồ-tát ở quả vị cao hơn có khả năng giao tiếp với chư Phật và cứu độ chúng sinh khi được cầu khẩn.
- Quan niệm mới về vũ trụ: Đại thừa phát triển quan niệm về nhiều vị Phật cùng tồn tại, mỗi vị là một thực thể ánh sáng vô hạn, song song với Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.
- Phát triển học thuyết tinh tế: Đại thừa đã xây dựng nhiều học thuyết sâu sắc, làm phong phú thêm giáo lý Phật giáo.
Yêu cầu tu tập Bồ-tát đạo để đạt Phật quả vô thượng Bồ-đề xuất phát từ nhận thức rằng vũ trụ bao la luôn cần có nhiều vị Phật để giáo hóa. Con đường này đòi hỏi lòng bi mẫn, tinh thần phụng sự và dũng mãnh. Mục tiêu không chỉ là thành tựu Phật quả cho bản thân mà còn là giải thoát cho tất cả chúng sinh thông qua thuyết pháp, hành thiện, hồi hướng phước nghiệp và đáp ứng lời cầu nguyện. Lòng bi tâm được nhấn mạnh như động lực vận chuyển toàn bộ Bồ-tát đạo, là trái tim của Bồ-đề tâm.
Quan điểm của Đại thừa đối với các hệ phái Phật giáo khác
Đại thừa phê phán những người tu Phật chỉ tập trung vào giải thoát cá nhân mà bỏ qua khổ đau của người khác. Họ cho rằng mình đang giữ gìn tinh thần chân chính của giáo pháp Đức Phật, và kinh điển của họ nhằm diễn đạt ý nghĩa sâu xa, vượt ra ngoài khuôn khổ ngôn từ cứng nhắc. Đại thừa có nhiều bộ kinh không được các truyền thống Phật giáo sơ kỳ biết đến, dần dần hình thành nên một phong trào với những sắc thái riêng biệt.
Ban đầu, một phong trào mới gọi là Bodhisattva-yāna (Bồ-tát thừa) xuất hiện, phân biệt với Thanh văn thừa (Śrāvaka-yāna) dành cho những ai muốn thành A-la-hán, và Độc giác thừa (Pratyeka-buddha-yāna) dành cho những ai muốn thành Phật đơn độc. Để đáp lại những chỉ trích, phong trào này nhấn mạnh tính ưu việt của Bồ-tát thừa và gọi nó là Đại thừa (Mahā-yāna), “cỗ xe lớn” hay “cỗ xe đưa đến Đại Giác”. Các thừa khác bị gọi là Tiểu thừa (Hīnayāna), mang hàm ý “nhỏ” hoặc “thấp hơn”. Tuy nhiên, Hīnayāna không phải là tên gọi của một trường phái cụ thể mà là một thuật ngữ chỉ động lực và viễn kiến.
Kinh Diệu pháp liên hoa (Pháp hoa kinh) là một bộ kinh quan trọng, đã phát triển quan điểm về sự dung hội và hoàn thiện các thừa khác trong Đại thừa. Phẩm thứ hai của kinh này giới thiệu khái niệm upāya-kauśalya (phương tiện thiện xảo), trở thành tâm điểm của Mahāyāna. Mọi truyền thống Phật giáo đều công nhận Đức Phật đã linh hoạt thích ứng giáo pháp tùy theo căn tánh người nghe. Đại thừa cho rằng Đức Phật đã ban bố nhiều trình độ giáo lý khác nhau, có thể có vẻ mâu thuẫn, để phù hợp với các cấp độ nhận thức. Giáo lý “cao cấp” cần phải tháo gỡ những giáo lý “hạ liệt” quá đơn giản.
Mặc dù thông điệp tối hậu của Phật là tất cả chúng sinh đều có thể thành Phật, việc giảng dạy điều này cho người sơ cơ có thể gây khó tin và nhầm lẫn. Do đó, với những người có “căn cơ hạ liệt”, Ngài giảng dạy Tứ Thánh Đế, đặt mục tiêu chứng quả A-la-hán và nhập Niết-bàn. A-la-hán được cho là vẫn còn một lớp vô minh vi tế và thiếu lòng đại bi, chỉ mong cầu tự giải thoát mà bỏ mặc chúng sinh. Với những người sẵn sàng tiếp nhận giáo pháp cao hơn, Phật dạy về Niết-bàn chân thật qua Phật quả, rằng tất cả đều có thể đạt đến, kể cả các A-la-hán. Đức Phật chỉ có “một thừa” (eka-yāna) là Phật thừa, nhưng bằng “phương tiện thiện xảo”, Ngài đã khai triển thành ba thừa: Thanh văn, Độc giác và Bồ-tát. Ngài trao cho mỗi người thừa phù hợp với chí nguyện của họ, và khi họ tu tập thuần thục, Ngài sẽ chỉ cho họ thấy Phật thừa tối hậu, còn các thừa kia chỉ là tạm thời.
Vì Bồ-tát đạo dẫn đến Phật quả, có thể khó phân biệt giữa Bồ-tát và Phật thừa. Kinh Diệu pháp liên hoa khẳng định rằng bất kỳ ai nghe danh hiệu Phật và kính lễ Ngài đều chắc chắn thành Phật trong tương lai, vì chủng tử Phật tánh đã có sẵn trong mọi chúng sinh. Hầu hết các đệ tử Phật được thọ ký sẽ thành Phật trong tương lai ở nhiều cõi Phật (Buddha-kṣetra). Tuy nhiên, không phải tất cả kinh điển Đại thừa đều theo quan điểm “nhất thừa”. Một số, như kinh Ugra-paripṛcchā, theo quan niệm “tam thừa”, cho rằng A-la-hán không còn tu thêm nữa. Kinh Aṣṭasāhasrikā Prajñāpāramitā nhấn mạnh rằng Bồ-tát không được phép thoái lui để cầu quả vị thấp hơn như A-la-hán.
Theo chuẩn mực của các trường phái Thanh văn thừa như Theravāda, A-la-hán được mô tả là thấm đẫm tâm từ bi và thương xót giáo hóa chúng sinh. Theravāda cũng nhận thức rằng con đường tiến đến Phật quả qua vô số kiếp là sự hành trì cao thượng nhất, vì mục tiêu là cứu độ vô lượng chúng sinh. Mặc dù Bồ-tát đạo vẫn được một số ít người Theravāda tu trì (thường là cư sĩ), nó được xem là con đường dành cho bậc đại sỹ. Hầu hết mọi người đều hoan hỷ áp dụng giáo lý của Đức Phật lịch sử để tu hướng đến quả vị A-la-hán.
Một đặc điểm của Mahāyāna là khuyến khích mọi “thiện gia nam tử nữ nhân” đi theo con đường Bồ-tát đạo. Ban đầu, Mahāyāna có thể được phát triển bởi các tu sĩ có tinh thần cải cách, nhưng sau đó đã có sự chuyển dịch từ Phật giáo lấy tự viện làm trung tâm sang hàng cư sĩ, với những đóng góp quan trọng trong việc phổ biến và phát triển giáo pháp. Câu chuyện về cư sĩ Vimalakīrti phê phán các yếu tố bảo thủ trong tăng lữ về việc theo đuổi giải thoát cá nhân mà không tích cực mang lại lợi lạc cho chúng sinh đau khổ là minh chứng cho sự phát triển này.
Qua nhiều thế kỷ, nhiều tu sĩ đã học và hành theo cả hai thừa Thanh văn và Mahāyāna, việc cả hai cùng hiện diện trong một tự viện không phải là hiếm. Người Trung Quốc mãi đến cuối thế kỷ thứ 4 mới phân biệt rõ ràng Đại thừa là một trào lưu tách biệt.
Sự phát triển văn tịch Đại thừa
Mahāyāna xuất hiện trong lịch sử như một tập hợp các nhóm, mỗi nhóm gắn liền với một hay vài bộ kinh (sūtra) mới. Các kinh này được bảo tồn bằng tiếng Phạn, ngôn ngữ uy tín của Ấn Độ. Ban đầu, kinh văn Đại thừa được mô tả theo thể loại vaipulya, nghĩa là “quảng diễn” hay “mở rộng”, là sự mở rộng những điều Phật dạy một cách gián tiếp, mật ý, ẩn dụ. Các kinh vaipulya là một trong chín thể loại Phật ngôn (buddha-vacana). Các nhà Đại thừa thường nhấn mạnh rằng lời dạy của Đức Phật không nên hiểu theo nghĩa đen, mà cần thấu suốt ý nghĩa sâu xa ẩn tàng bên trong, giống như “ngón tay chỉ mặt trăng”.
Những người chấp nhận văn học Mahāyāna là sūtras chân chính – những bài pháp chính giáo của Phật – sẽ thuộc về trào lưu mới. Điều này không đòi hỏi các tu sĩ phải từ bỏ cộng đồng huynh đệ cũ, vì họ vẫn tuân thủ giới luật tự viện. Trong một thời gian, các nhà Đại thừa vẫn là thiểu số trong cộng đồng Phật tử Ấn Độ, mặc dù vào thế kỷ thứ 7, ước tính có đến một nửa trong số 200.000 tăng lữ Ấn Độ thuộc hệ phái Đại thừa.
Những người bảo thủ truyền thống phủ nhận văn học Đại thừa là “Phật thuyết”. Tuy nhiên, các nhà Đại thừa đã bảo vệ tính chính thống của họ bằng nhiều cách. Thứ nhất, các kinh điển này được xem là phát ngôn cảm hứng từ Đức Phật, có thể tiếp cận qua thiền quán và mộng cảnh. Thứ hai, chúng được coi là xuất phát từ trí tuệ như thực, là nền tảng cho Chánh Pháp. Thứ ba, trong Đại thừa hậu kỳ, các kinh điển này được cho là lời giáo pháp của Phật được giữ kín dưới long cung (nāga), chờ đợi người có khả năng nhìn thấy mật ý sâu xa hơn phục hồi chúng bằng năng lực thiền định. Mọi giải thích đều xem các sūtras là điểm xuất phát trực tiếp hoặc gián tiếp từ những chứng nghiệm tu quán. Mặc dù vậy, các kinh điển Đại thừa vẫn mang hình thức đối đáp giữa Đức Phật “lịch sử” với các đệ tử và chư thiên.
Kinh điển Đại thừa được ví như “thời chuyển pháp luân” thứ hai, thuyết pháp cho trình độ cao hơn các kinh điển sơ kỳ, với các vị Bồ-tát được mô tả có trí tuệ cao hơn các vị A-la-hán. Vì các sūtras được cho là bao hàm chân lý giải thoát, người ta tin rằng sẽ được lợi lạc vô lượng khi sao chép, phổ biến, tụng đọc, giảng giải, thấu hiểu, hành trì và lễ bái chúng.
Một số văn bản Đại thừa có hình thức như bản tường thuật về giáo lý Đức Phật truyền dạy trong bối cảnh phàm phu. Một số khác vận dụng phong cách văn chương đặc thù để diễn đạt lý giải về lời dạy của Phật, chẳng hạn Đức Phật thuyết pháp trong khung cảnh kỳ diệu giữa các chúng chư thiên. Nhiều bộ kinh Đại thừa phản ánh phong cách này, trong đó Đức Phật sử dụng ngôn ngữ khoáng trương, nghịch lý, thị hiện nhiều vị Phật và Bồ-tát đại địa từ các thế giới khác. Một số đấng cứu hộ thế gian này, là chư Phật hoặc Bồ-tát, đã trở thành đối tượng kính ngưỡng và lễ bái, được bổ sung để đáp ứng sự truyền bá thành công của Đại thừa.
Kinh điển và triết thuyết Đại thừa
Các nhà Đại thừa tiếp tục chịu ảnh hưởng từ tư tưởng Phật giáo sơ kỳ, được bảo tồn trong bộ phận A-hàm (āgamas) trong Hán tạng, tương đương bộ nikāyas trong kinh tạng Pāli. Một số văn bản đầu Đại thừa như kinh Śālistamba (mầm lúa) cho thấy giai đoạn chuyển tiếp từ ý tưởng Phật giáo sơ kỳ về lý duyên khởi của tồn tại. Bộ Śatapañcaśatka-stotra của Mātṛceṭa ca ngợi Đức Phật theo phong cách truyền thống.
Một số văn bản khác là phiên bản mở rộng của các bộ kinh tiền-Đại thừa, như bộ Upāsaka-śīla, được xây dựng trên các văn bản trong kinh tạng Theravāda nhưng nhấn mạnh việc hành trì của cư sĩ như một vị Bồ-tát. Trong kinh Ugra-paripṛcchā, giảng dạy các Bồ-tát tại gia và xuất gia, chúng ta thấy những dấu hiệu khởi thủy của Đại thừa giữa các vị sư sống bằng khất thực và thiền tập trong rừng.
Phối cảnh học thuyết của Đại thừa được trình bày trong cả Kinh (sūtra) và Luận (śāstra). Chúng trình bày một cách có hệ thống quan niệm của các trường phái Đại thừa đặc thù, đặt nền tảng trên Kinh, kinh nghiệm luận lý và tu định. Mỗi trường phái gắn liền với một nhóm kinh riêng mà ý nghĩa hoặc đã rõ ràng (kinh liễu nghĩa) hoặc còn phải diễn giảng (bất liễu nghĩa). Quá trình này tiếp diễn ở những nơi Đại thừa lan truyền đến, và cũng nhận lấy những điểm nhấn mạnh khác biệt theo từng địa phương.
Trong hệ kinh Bát-nhã ba-la-mật (Prajñā-pāramitā), tư tưởng chủ đạo là do lý tương quan duyên khởi và tính không thể nắm bắt thực tại bằng khái niệm, mọi thứ chúng ta kinh nghiệm đều rỗng không, không có tự thể: tư tưởng về ‘tánh không’ (śūnyatā) vì không tự tính (svabhāva). Điều này cũng có nghĩa là thế giới hữu vi của kinh nghiệm thường nhật (saṃsāra, luân hồi) không khác biệt hay tách biệt khỏi thực tại tối hậu, nirvana, nơi tham, sân, si trống không. Do đó, không thể tìm kiếm nirvana ngoài thế gian này mà chính trong sự lý giải như thực về thế gian. Được hỗ trợ bởi ý niệm rằng cái gì trống không thì không thể nắm bắt, Bồ-tát thực hành 37 thành phần bồ-đề vì tự lợi và các ba-la-mật vì lợi ích của tất cả chúng hữu tình, biết rằng lợi ích của mình và người không khác biệt. Hệ kinh Prajñā-pāramitā bao gồm Aṣṭasāhasrikā (8,000 tụng), Vajracchedikā (Kim cang Bát-nhã), và Pañcaviṃśati-sāhasrikā (25,000 tụng), cùng bản kinh ngắn Hṛdaya (Bát-nhã tâm kinh).
Bộ kinh Vimalakīrti-nirdeśa vận dụng tư tưởng tánh không để nhấn mạnh sự vượt qua mọi tư duy nhị nguyên, trong đó trí tuệ của một vị Bồ-tát tại gia tỏa sáng hơn trí tuệ của nhiều Đại đệ tử Phật. Tư tưởng về tánh không được tiếp nhận và phát triển bởi trường phái Trung quán của triết học Đại thừa, với tác phẩm căn bản là Mūla-madhyamaka-kārikā của ngài Long Thọ. Các trước tác có ảnh hưởng khác của trường phái này, viết bởi Tịch Thiên, là Bodhicaryāvatāra (Nhập bồ-đề hành) nói về các ba-la-mật của Bồ-tát, và Śikṣā-samuccaya (Tập Bồ-tát học luận).
Vì Đức Phật cuối cùng đã nhập Niết-bàn, câu hỏi đặt ra là liệu Ngài có tiếp tục tồn tại dưới hình thức nào đó sau khi nhập diệt hay không, được xem là sự “dập tắt” cuối cùng (nirvāṇa). Đây là một trong những vấn đề “Mười bốn vấn đề không giải đáp” (vô ký vấn), được xem là vượt ngoài tầm tư duy con người. Tuy nhiên, sau khi vị thầy tôn kính khuất bóng, cộng đồng đệ tử cảm thấy côi cút và hoài niệm, đã nêu lại câu hỏi này. Câu hỏi này dẫn đến những vấn đề khác liên quan đến tánh thể của vị Thầy vĩ đại. Đại thừa quan niệm Phật tánh thường trụ được diễn giải trong các bộ kinh như Saddharma-puṇḍarīka và Mahā-parinirvāṇa.
Ngoài ra, Đại thừa giới thiệu ý tưởng về nhiều vị Phật hiện tồn tại nhiều nơi trong vũ trụ nhưng có thể tiếp cận được. Trong số đó, Đức Phật A-di-đà (Amitābha), cũng có hiệu là Amitāyus, đã trở nên đặc biệt quan trọng trong Phật giáo Đông Á. Ngài được cho là đang ở “Thế giới Cực lạc” (Sukhāvatī), một cõi lý tưởng để tu đạo, có thể đến được nếu có chính tín nơi năng lực cứu độ của Ngài. Kinh Pratyutpanna Buddha Saṃmukhāvasthita Samādhi và hai bộ kinh Sukhāvatī-vyūha (Tiểu và Đại A-di-đà kinh) là những văn bản quan trọng liên quan đến Ngài.
Các kinh như Saṃdhi-nirmocana và Laṅkāvatāra nhấn mạnh rằng thế giới ta trải nghiệm tự căn bản có tự tánh là duy tâm. Những gì ta kinh nghiệm là kết quả của quá trình diễn giải phức tạp, bị chi phối bởi tập quán, khuynh hướng, hành vi quá khứ và ngôn ngữ. Quan niệm này đôi khi cho rằng không tồn tại thế giới vật chất nào bên ngoài dòng chảy của những cảm nghiệm tâm thức. Với nhãn quan này, điều quan trọng là tìm hiểu cách tâm tạo tác kinh nghiệm, vượt ra khỏi sự phân hóa thành tự ngã-chủ thể và sự vật khách quan, để trải nghiệm sự tái định hướng tận căn của tâm, ở trong tạng thức (ālaya-vijñāna) – kho chứa vô thức các hạt giống nghiệp. Cách nhìn này được tiếp nhận và khai triển trong trường phái Yogācāra hay Citta-mātra (Duy thức) của triết học Đại thừa, do Asaṅga và Vasubandhu sáng lập. Tương truyền, Asaṅga được Bồ-tát Di Lặc khai thị để biên soạn bộ Mahāyāna-sūtrālaṃkāra, hệ thống hóa các tư tưởng Đại thừa về Phật tánh.
Các bộ kinh như Tathāgata-garbha, Śrīmālādevī-siṃhanāda và Mahā-parinirvāṇa diễn tả tư tưởng Tathāgata-garbha (Như Lai tạng): Như Lai tạng, Phật, hay Phật tánh. Nó được cho là trống không tham, sân, si nhưng không trống không các công đức hy hữu của chư Phật, và là một thực tại quang minh sẵn có nơi mọi chúng sinh, khiến họ khám phá và thành tựu chín muồi Phật quả. Tư tưởng này, trong khi gợi đến ý tưởng Phật giáo sơ kỳ rằng do tu tập mà khai mở quang minh bản hữu của tâm, có thể là phản ứng với Ấn Độ giáo đang trỗi dậy với tư tưởng về một Cá Ngã thường hằng. Như Lai tạng được coi là quang minh bản hữu của Phật tánh có sẵn trong mọi chúng sinh. Mặc dù đôi khi bị nhận lầm là Tương tợ Ngã, từ phương diện tuyệt đối, nó được xem là Vô ngã. Ở Ấn Độ, tư tưởng này được hệ thống hóa trong bộ Ratnagotra-vibhāga, được cho là do Sāramati hay Maitreya trước tác, và có ảnh hưởng mạnh mẽ trong Phật giáo Trung Quốc và các nước Đông Á.
Bộ Buddha-avataṃsaka (Hoa nghiêm kinh), là bản trích yếu nhiều kinh từng lưu hành riêng, như kinh Daśa-bhūmikā (Thập địa), giảng về các giai vị (địa) trên Bồ-tát đạo, và bộ Gaṇḍa-vyūha. Đây là một kiệt tác văn học về sự vấn đáp của thiếu niên Sudhana (Thiện Tài) với các vị đại sư anh gặp trên đường học đạo. Nó đạt đến cực điểm với quan niệm ảo diệu về bản tánh của thực tại, nơi Sudhana nhìn thấy sự tương liên sâu thẳm của mọi hiện tượng, chân tánh tối hậu của chúng, với vạn hữu xuyên suốt nhau qua thời gian và không gian. Truyền thống Đại thừa cho rằng đó là bộ kinh đầu tiên Đức Phật thuyết giảng sau khi giác ngộ dưới cội bồ-đề.
Kinh điển Phật giáo Trung Quốc
Phật giáo, chủ yếu là Đại thừa, đã truyền dọc theo Con đường tơ lụa, xuyên qua Trung Á và đến Trung Quốc khoảng năm 50 TCN. Ở đây, nó giữ địa vị khá trọng yếu và lâu dài, thích nghi với môi trường văn hóa Trung Quốc chi phối bởi Khổng giáo. Những hình thức Phật giáo mang dấu ấn Trung Quốc này lan truyền tới Việt Nam, Triều Tiên và Nhật Bản. Việc phiên dịch dần dà khối lượng văn bản Phật giáo đồ sộ từ tiếng Sanskrit và các phương ngữ Ấn Độ là một công trình vĩ đại.
Có lẽ bản dịch kinh Phật đầu tiên (cuối thế kỷ thứ 1 TCN) là bộ Sishierzhang jing (Kinh Tứ thập nhị chương). Một bản tóm tắt các giáo pháp căn bản của đạo Phật, các dạng thức về sau chứa đựng nhiều yếu tố Đại thừa hơn, cùng một số ảnh hưởng từ Đạo giáo Trung Hoa. Kinh Fo chui ban nie pan liao shuo jiao jie jing (Kinh Di giáo), được dịch khoảng năm 400 TCN, nhấn mạnh giới luật tự viện trong khung cảnh Đại thừa.
Kinh Fan wang jing, văn bản quan trọng về giới luật của hàng Bồ-tát xuất gia và tại gia, đã trở nên phổ biến ở Trung Hoa vào giữa thế kỷ thứ 5 TCN. Một bản kinh quan trọng khác là bộ Dizangpusa benying jing (Địa Tạng Bồ-tát bổn nguyện kinh). Nho giáo coi trọng lòng hiếu thảo của con cháu hay sự tôn kính ông bà tổ tiên, cũng đã cho ra một văn bản Phật giáo là bộ kinh Yulanpen (Kinh Vu lan bồn, giữa thế kỷ thứ 6); và bộ Fumuenzhong jing (Phụ mẫu trọng ân kinh).
Nhiều tông phái mới đã phát triển trong Phật giáo Trung Hoa, trong đó hai phái đã phát triển các hợp đề bao quát các giáo nghĩa từ nhiều kinh điển Phật giáo, là Thiên Thai và Hoa Nghiêm, mà Nhật ngữ là Tendai và Kegon. Tông Thiên Thai được sáng lập bởi Zhiyi (Trí Khải, 539-97 TCN), cho rằng giáo pháp tối cao của Đức Phật được trình bày trong kinh Đại Bát Niết Bàn và kinh Pháp Hoa, nhằm đề cao quan niệm về Phật tánh và các phương tiện thiện xảo để giáo hóa. Kinh Diệu pháp liên hoa còn là trọng tâm tín lý của Nhật Liên tông (Nichiren) Nhật Bản. Tông Hoa Nghiêm do Đỗ Thuận khai sáng, được hệ thống hóa bởi vị tổ thứ ba, Hiền Thủ Pháp Tạng. Tông này cho rằng giáo pháp cao nhất của Đức Phật được thuyết trong kinh Đại phương quảng Phật Hoa Nghiêm, đặc biệt trong phẩm Nhập pháp giới. Tông này quan niệm thực tại rốt ráo là không có bản tánh cố định, một thể chất biến thiên làm cơ sở cho mọi thứ. Quan niệm này cũng có ảnh hưởng đáng kể trong Thiền tông Trung Quốc.
Phật giáo Trung Quốc có hai tông phái chú trọng hình thức hành trì đặc thù: Thiền tông và Tịnh Độ tông. Thiền tông có vị sư nửa huyền thoại gốc Ấn, Bodhidharma, là người sáng lập, và người có nhiều ảnh hưởng sau đó là vị tổ thứ sáu, Huệ Năng, đặc biệt qua tác phẩm Lục tổ đàn kinh. Các bộ kinh Ấn Độ có ảnh hưởng quyết định với Thiền tông là kinh Lăng Già và bộ Kim Cang Bát Nhã Ba La Mật. Tuy nhiên, Thiền tông còn phát triển hệ thống văn học riêng tập trung vào Công án (gong-an), thường là những phát biểu nghịch lý của các Thiền sư.
Tịnh Độ tông chú trọng việc tín nguyện hơn thiền quán, và kinh điển quan trọng của tông phái là hai bộ kinh Vô Lượng Thọ. Tông này do Đàm Loan sáng lập, nhấn mạnh việc nhất tâm tín ngưỡng Phật A Di Đà, niệm danh hiệu và quán tưởng cõi “Cực lạc” của Ngài. Việc hành trì dễ dàng đã khiến tông này rất phổ thông ở các nước Đông Á. Ở Nhật, tông này có hai nhánh, nhánh Tịnh Độ và Tịnh Độ Chân Tông.
Kinh văn Hán, Tạng
Nguồn tư liệu cho kiến thức về giáo pháp Đại thừa là các bộ kinh tạng vĩ đại của Phật giáo Trung Quốc và Tây Tạng. Hầu hết kinh tạng Pāli (của Phật giáo Thượng tọa bộ) đã được dịch ra tiếng Anh, nhưng chỉ có một số văn bản chọn lọc từ tạng kinh rộng lớn hơn bằng Hán và Tạng ngữ được dịch ra các ngôn ngữ Tây phương. Trong khi các văn bản được Phật giáo Đại thừa các nước Đông Á sử dụng chủ yếu là các sūtra được cho là chính Đức Phật thuyết giảng, ví dụ như kinh tạng Hán ngữ, trong Kim Cang thừa các văn bản chủ yếu được dùng là kinh tạng Tây Tạng, vốn là sự trình bày có hệ thống các tư tưởng Phật học và cách hành trì, đa phần được trích dẫn từ các sūtra và tantra, và các luận thư sơ kỳ từ Ấn Độ. Trong cả hai lãnh vực này, các luận thư bản xứ đóng vai trò lớn trong việc hình thành các tông phái Phật giáo cá biệt mang tính địa phương.
Kinh tạng Hán ngữ được biết đến là bộ Đại Tạng Kinh. Ấn bản tiêu chuẩn, theo thứ tự phi truyền thống dựa trên việc hệ thống hóa của các học giả, là bộ Đại Chánh Đại Tạng Kinh, thường gọi tắt là Đại Chánh, được ấn hành tại Nhật Bản từ năm 1924 đến 1929. Nó bao gồm 55 đại tập, mỗi tập hơn 1000 trang, gồm 2148 bộ.
(xem: http://en.wikisource.org/wiki/Portal_talk:Buddhism
http://en.wikisource.org/wiki/Taishō_Tripiṭaka)
Nội dung Hán tạng bao gồm:
- (i) A-hàm bộ (āgamas; tương đương 4 nikāya Pāli), 151 kinh, trong 2 tập.
- (ii) Bản sinh bộ (jātaka, chuyện về tiền thân Đức Phật khi còn là Bồ-tát) 68 kinh trong 2 tập.
- (iii) Bản dịch các kinh Đại thừa (628 kinh, 13 tập), thỉnh thoảng có kinh có nhiều bản trùng dịch. Phần này được xếp thành các kinh:
- Bát-nhã bộ (42 kinh, 4 tập),
- Pháp Hoa bộ (16 kinh, 1 tập),
- Hoa Nghiêm bộ (32 kinh, 1 tập rưỡi),
- Bảo Tích bộ (64 kinh trong 1 tập rưỡi),
- Niết-bàn bộ (23 kinh trong 1 tập rưỡi),
- Đại Tập bộ (28 kinh, 1 tập) và nhiều bản kinh khác (phần lớn là kinh Đại thừa; 423 kinh, 4 tập).
- (iv) Mật giáo bộ, các tantra (572 kinh, 4 tập).
- (v) Luật bộ: các Tì-nại-da (vinaya) sơ kỳ và một số giới luật cương yếu cho hàng Bồ-tát (84 kinh, 3 tập).
- (vi) Kinh sớ bộ (31 kinh, trong 1 tập rưỡi).
- (vii) A-tì-đàm bộ: các luận thư A-tì-đạt-ma (abhidharma) sơ kỳ (28 bộ, 3 tập rưỡi).
- (viii) Trung quán & Du-già bộ, & Luận tập bộ: các luận thư (śāstras) ngoài A-tì-đạt-ma (129 bộ, 3 tập).
- (ix) Kinh sớ, Luật sớ, Luận sớ: các sớ giải Hán về kinh, luật và luận (sūtra, vinaya, śāstra, 158 bộ, 12 tập).
- (x) Chư tông bộ: trước tác của các tông phái (175 bộ, 4 tập rưỡi).
- (xi) Sử truyện bộ: các tiểu sử (95 bộ, 4 tập).
- (xii) Sự vựng bộ, Mục lục bộ, Ngoại giáo bộ, Cổ dật bộ, Nghi tợ bộ: Các vựng tập, bách khoa, từ điển, mục lục Tam tạng Hán ngữ, lịch sử, học thuyết ngoài Phật giáo (Đạo Hindu, Mani, Cơ đốc Nestorian), và các văn bản có vấn đề (800 bộ, 4 tập).
- [1] Ví dụ, bộ Aṅguttara-nikāya II.7.
- [2] Majjhima-nikāya, các kinh 43, 44, dưới hình thức vấn đáp và diễn giải, về một số khái niệm Phật giáo.
- [3] Kinh Aṣṭasāhasrikā Prajñāpāramitā, tr. 4.
- [4] Kinh 20, Đại hội, trong Trường bộ kinh (Dīgha-nikāya).
- [5] Bodhi-pakṣa-dharma (Pāli, bodhi-pakkhiya-dhamma), bao hàm các phẩm tính như bốn niệm trụ và thánh đạo tám chi.
- [6] Truyền thống Theravāda nêu lên 10 vấn đề.
- [7] Tựa Skt.: Kṣitigarbha Bodhisattva Pūrvapraṇidhāna Sūtra.
- [8] Trước đây còn phiên là Chih-i.
- [9] Trước đây thường phiên là, theo thứ tự, Tushun và Fa-tsang.
- [10] Một mẩu nghịch thường mà tinh tế, chẳng hạn như ‘tiếng vỗ của một bàn tay là gì?’, thường được dùng như một đề mục thiền quán trong phái Thiền Lâm Tế.
Đến năm 1934 có bản Đại Chánh Tân Tu, bổ sung thêm 45 tập gồm 736 bộ: các trước tác của người Nhật, các thủ bản phát hiện ở hang động Đôn Hoàng Trung Quốc, các ngụy thư biên soạn tại Trung Quốc, đồ tượng, và thư tịch. Đại Tạng Tây Tạng sẽ có một bản đề cương trong phần giới thiệu Kim Cang thừa của sách này.
Khoảng phân nửa đoạn văn ghi dấu M. trong sách này được dẫn xuất từ bản Đại Chánh, do đó, chúng là bản dịch từ Hán ngữ. Các bản dịch trực tiếp từ tiếng Phạn được đánh dấu riêng.
Peter Harvey & Thích Tuệ Sỹ
Dịch Việt: huongtichbooks
Chú thích:
Để hiểu sâu hơn về con đường giác ngộ và trí tuệ này, mời quý độc giả khám phá thêm các nội dung phong phú trong chuyên mục Đạo phật.