Trong khoảnh khắc chia ly, khi hơi thở cuối cùng rời bỏ, nhiều người thân yêu băn khoăn về trạng thái của người đã khuất, liệu họ còn nhận thức được gì không? Sự chuyển tiếp này, theo các ghi chép cổ xưa, mở ra một giai đoạn huyền bí, nơi ý thức vẫn tồn tại dù thân xác đã bất động. Khám phá bí ẩn này giúp chúng ta thấu hiểu hơn về hành trình tâm linh và tìm kiếm sự bình an qua Website Chia sẻ Đạo Phật.
Trong giai đoạn nhạy cảm khi một người vừa trút hơi thở cuối cùng, các nhà nghiên cứu về sự chết tại một số trường đại học ở Mỹ đã bày tỏ sự kinh ngạc trước những mô tả về trạng thái của người đã khuất, một hiện tượng vừa huyền bí, vừa chứa đựng những khía cạnh khoa học sâu sắc nếu được xem xét kỹ lưỡng.

Ảnh minh họa.
Người vừa mất có thể chưa nhận thức được sự ra đi của mình
Theo quan niệm từ “Tử thư”, khi một người qua đời, thể xác vật lý sẽ bất động, trong khi đó, phần “thần thức” được ví như làn sương khói sẽ rời khỏi cơ thể. Lúc này, họ đang ở trong trạng thái Trung ấm, một giai đoạn mà nhận thức về cái chết thực sự có thể chưa hoàn toàn hình thành. Người đã khuất có thể vẫn cảm thấy mình đang sống bình thường, tiếp tục các hoạt động quen thuộc như đi lại trong nhà, tương tác với người thân và bạn bè. Tuy nhiên, họ sẽ nhận ra một điều kỳ lạ: dù cố gắng thế nào, không ai có thể nhìn thấy hay cảm nhận được sự hiện diện của họ. Họ có thể nghe thấy người thân nói về mình, nhưng không thể giao tiếp hay tác động đến thế giới vật chất. Nguyên nhân là do họ không còn mang thân xác vật lý, hóa học như trước.
Khi chứng kiến cảnh gia đình bày biện bàn thờ, khói hương nghi ngút và hình ảnh của mình được đặt trang trọng, họ có thể cảm thấy hoang mang, như đang lạc vào một giấc mơ. Dần dần, qua những giọt nước mắt và nỗi đau khổ của người ở lại, họ có thể bắt đầu hiểu ra rằng mình đã thực sự qua đời. Tuy nhiên, nhận thức này thường không rõ ràng ngay lập tức, mà diễn ra trong một trạng thái mơ hồ, khó phân định.
Sự mông lung, không rõ ràng về hoàn cảnh của bản thân trong giai đoạn này có thể gây ra những hệ lụy không mong muốn. Trong vòng 49 ngày, nếu tâm thức người đã khuất vẫn còn mơ hồ, họ sẽ gặp khó khăn trong việc tiếp nhận và ứng phó với những gì đang chờ đợi họ ở thế giới bên kia. Vì vậy, các bậc Đại sư thường khuyên rằng, khi ở bên cạnh một người sắp qua đời, cần tế nhị thông báo cho họ biết về sự ra đi sắp tới. Việc nhận thức rõ ràng rằng mình sắp rời bỏ cõi đời sẽ giúp họ chuẩn bị tâm lý, ra đi một cách mạnh mẽ và dứt khoát hơn.

Ảnh minh họa.
Điểm đến của linh hồn sau khi qua đời
Tuy nhiên, không phải ai cũng có đủ duyên lành để nhận được lời nhắc nhở khéo léo về sự ra đi của mình. Thường thì, chính bản thân người đã khuất cũng không nhận ra mình đã chết.
Đặc biệt đối với những người qua đời đột ngột, trẻ tuổi, họ có thể bị mất đi phần lớn “thể trí” – những kiến thức và kinh nghiệm tích lũy trong suốt cuộc đời. Trong giai đoạn này, vong hồn có thể tạm thời giống như một đứa trẻ, mất đi khả năng phân biệt rõ ràng giữa thực tại và ảo ảnh.
Lý do che gương: Ngăn vong hồn nhận ra cái chết và trú ngụ
Quan niệm phổ biến cho rằng, nếu vong hồn vô tình đi ngang qua gương mà không thấy hình ảnh phản chiếu của mình, họ sẽ nhận ra rằng mình đã chết. Nỗi đau khổ tột cùng này có thể khiến họ bị ám ảnh, trú ngụ lại trong gương và khó lòng siêu thoát. Chính vì lẽ đó, người ta dùng giấy báo dán kín các bề mặt gương.
Một lý giải khác cho việc che gương là để tránh “âm khí” từ người đã khuất làm ố mờ bề mặt gương, khiến nó không còn sử dụng được. Việc dán gương cũng được xem là một cách để bảo vệ vật dụng này.
Đối với các ô cửa kính, cửa sổ hay ô thoáng, việc che đậy được cho là nhằm “tránh sự nhòm ngó” từ bên ngoài. Tuy nhiên, “ai” đang nhòm ngó và lý do cụ thể thì thường không được nói rõ hoặc không dám đề cập tới.

Che gương kính để giảm thiểu sự sợ hãi cho vong linh
Người ta cũng tin rằng, khi nhìn thấy không khí tang thương trong nhà và hình ảnh phản chiếu của chính mình trong gương, chân hồn của người vừa mất có thể trở nên hoảng loạn, sợ hãi. Bởi lẽ, vào thời điểm này, hình dạng của họ có thể hiện lên dựa trên nghiệp lực cận tử, mang một diện mạo đáng sợ. Việc sử dụng giấy bọc màu đỏ thay vì giấy trắng còn được cho là giúp gia đình người đã khuất cảm thấy bớt đau buồn và phiền muộn hơn.
Mặc dù những việc này xuất phát từ quan niệm dân gian và các nghi thức kiêng kỵ cổ xưa, nhưng câu nói “có thờ có thiêng, có kiêng có lành” vẫn khiến nhiều người duy trì những thói quen này cho đến ngày nay.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, tất cả những quan điểm trên chủ yếu là niềm tin dân gian, được hình thành từ tình yêu thương và mong muốn tốt đẹp của người sống dành cho người thân đã khuất. Về bản chất, chúng không tác động trực tiếp đến quá trình chuyển sinh của linh hồn. Quá trình này phụ thuộc vào nhân duyên nghiệp quả của mỗi cá nhân, cùng với sự làm chủ tâm trí và thần thức của chân hồn, yếu tố quyết định nơi họ sẽ tái sinh.
Do đó, khi gia đình có tang, người thân không nên vì quá đau khổ mà thực hiện những hành động thiếu thanh tịnh, gây cản trở cho quá trình tái sinh luân hồi của người đã khuất. Thay vào đó, họ nên tập trung vào việc niệm Phật, tụng kinh, thực hành ăn chay và phóng sinh, với tâm nguyện hồi hướng công đức cho linh hồn người thân về một cõi giới an lành.
Dù những lý giải trên mang đậm yếu tố văn hóa và niềm tin dân gian, chúng ta có thể tìm hiểu sâu hơn về quan niệm tâm linh và sự chuyển hóa của linh hồn qua lăng kính của Đạo phật.
