Làng Dã Lê, một miền đất giàu truyền thống Phật giáo, đã sản sinh nhiều bậc danh tăng có đóng góp to lớn cho nền đạo pháp tại Thừa Thiên – Huế. Nghiên cứu sâu hơn về lịch sử và văn hóa nơi đây đã hé lộ những đóng góp phi thường của các bậc chân tu. Khám phá thêm những câu chuyện về các bậc danh tăng lỗi lạc và ý nghĩa sâu sắc của những đóng góp này tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Làng Dã Lê, quê hương tôi, ẩn chứa một bề dày lịch sử với nhiều bậc danh tăng xuất chúng, đóng góp to lớn cho Phật giáo Thừa Thiên – Huế. Qua quá trình nghiên cứu văn hóa và lịch sử, tôi càng thêm thấu hiểu về những đóng góp phi thường của những bậc chân tu nơi đây.
Những Bậc Danh Tăng Tiêu Biểu Làng Dã Lê
Trong số những bậc danh tăng xuất thân từ làng Dã Lê, có thể kể đến:
- Hòa thượng Thích Quảng Đức: Vị danh tăng đầu tiên tôi biết đến là Ngài Nguyễn Văn Quý, trụ trì chùa Pháp Vân (còn gọi là chùa Khoai). Ngài đã hy sinh anh dũng dưới thời vua Tự Đức vì tham gia cuộc biến động của anh em Đoàn Trưng – Đoàn Trực.
- Hòa thượng Huệ Minh (tên húy Thanh Thái, 1861-1939): Ngài là vị tổ thứ tư của Tổ đình Tứ Hiếu, một bậc chân tu uyên bác và có tầm ảnh hưởng lớn.
- Hòa thượng Giác Tiên (1880-1936): Ngài là người khai sơn Tổ đình Trúc Lâm và là một trong những nhân vật quan trọng sáng lập, giữ vai trò Chứng minh Đại đạo sư của An Nam Phật học Hội, một tổ chức Phật giáo nổi tiếng ở miền Trung vào đầu thế kỷ XX.
- Ni trưởng Diệu Hương: Bà xuất gia năm 16 tuổi và từng được phong làm Mỹ Tân triều dưới thời vua Thành Thái. Sau khi vua Thành Thái bị đày, bà đã dấn thân vào con đường tu hành. Bà là người sáng lập và trụ trì Ni trường Diệu Đức, nơi đào tạo hàng trăm ni cô tài đức cho Phật giáo ở Huế và miền Nam.
Hòa thượng Thích Mật Hiển – “Ôn Trúc Lâm”
Ngày nay, khi nhắc đến các bậc danh tăng của làng Dã Lê, không thể không nhắc đến “Ôn Trúc Lâm” Thích Mật Hiển (1907-1992), người kế thừa sự nghiệp hoằng pháp tại chùa Trúc Lâm. Tôi có dịp gặp Ngài lần đầu trong phong trào Phật giáo phản đối chính sách kỳ thị tôn giáo của chính quyền Ngô Đình Diệm vào mùa hè năm 1963. Dù không trực tiếp lãnh đạo, sự hiện diện của Ngài đã tạo nên một niềm kính sợ và tôn kính sâu sắc trong lòng những người trẻ chúng tôi.

Đại lão Hòa thượng Thích Mật Hiển (1907-1992), Phó Pháp chủ Giáo hội PGVN.
Ấn tượng ban đầu về Ngài là đôi mắt sâu thẳm và sự uyên bác hiếm có. Ngài là một trong số ít các bậc cao tăng tự mình lái xe để thực hiện công việc hoằng pháp. Trong những ngày chùa Từ Đàm bị bao vây, những câu chuyện về Ngài được các bạn tôi kể lại đầy kính phục. Ngài từng được Hòa thượng Giác Tiên đưa vào Đại nội học tập, nhưng sau đó đã quay về tiếp tục tu hành dưới sự chỉ dạy của các bậc thầy. Khi trưởng thành, Ngài được triều đình nhà Nguyễn bổ nhiệm làm Tăng can và trụ trì ngôi quốc tự Thánh Duyên trên núi Túy Vân.
Tài Năng Đa Dạng và Tinh Thần Vượt Khó
Hòa thượng Thích Mật Hiển sở hữu tài năng đa dạng đáng kinh ngạc. Dù không qua trường lớp chính quy về cơ khí, Ngài có thể dễ dàng tháo lắp và sửa chữa động cơ ô tô. Việc Ngài tự tay lái chiếc xe riêng đến chùa Từ Đàm hàng ngày, ngay cả trong những thời điểm khó khăn, đã thể hiện sự kiên cường và bản lĩnh phi thường. Có lần, lực lượng cảnh sát dã chiến đã chặn xe Ngài lại, nhưng chỉ với vài lời nghiêm khắc, Ngài đã khiến họ phải nhường đường. Nhiều sinh viên chúng tôi đã từng nhờ Ngài giúp đỡ di chuyển ra ngoài khi cần thiết.
Chiếc xe con màu đen của Ngài, dù có vẻ ngoài giản dị, lại là minh chứng cho tinh thần tự lực và sáng tạo. Chiếc xe vốn đã cũ kỹ và sắp bị bỏ đi, nhưng Ngài đã xin về, tự tay sửa chữa, thay thế phụ tùng và sơn lại. Tài năng cơ khí của Ngài khiến những sinh viên xuất thân từ nông thôn như chúng tôi vô cùng ngưỡng mộ.
Am Tường Mật Giáo và Võ Thuật
Bên cạnh đó, Ngài còn nghiên cứu sâu sắc triết lý Mật giáo và đã ứng dụng nó vào việc chữa trị các chứng bệnh tâm thần cho Phật tử. Nhiều người tìm đến Ngài cầu cứu và chỉ sau vài tiếng quát của Ngài, người bệnh đã tỉnh táo trở lại. Có người còn kể lại rằng Ngài đã từng dùng roi để giúp con bệnh thoát khỏi cơn mê. Khả năng võ thuật của Ngài cũng được nhiều người biết đến, với khả năng tự vệ trước nhiều đối thủ. Điều này càng củng cố niềm tin của chúng tôi vào Ngài trong những ngày tháng đấu tranh đầy cam go.
Phong Thái Thẳng Thắn và Lối Lãnh Đạo Khôn Ngoan
Qua những lần tiếp xúc ban đầu, tôi nhận thấy Ngài là người có tính cách thẳng thắn, trực diện. Ngài rất quý mến các bạn sinh viên tham gia đấu tranh, nhưng cũng không ngần ngại khiển trách khi chúng tôi có những hành động vượt quá giới hạn hoặc đi chệch khỏi con đường bất bạo động. Chính vì vậy, những sinh viên có xu hướng hành động mạnh mẽ như tôi đôi khi cũng dè dặt khi tiếp cận Ngài.
Cuộc gặp gỡ thân tình nhất của chúng tôi với Ngài diễn ra tại chùa Trúc Lâm vào tháng 7 năm 1963. Buổi gặp mặt có sự tham dự của Sư bà Thích nữ Diệu Không, sau khi bà trở về từ Sài Gòn. Chúng tôi đã cùng nhau dùng bữa cơm chay và lắng nghe Sư bà chia sẻ về tình hình đấu tranh của Phật giáo tại Sài Gòn. Thông tin về việc Sư bà Diệu Huệ (chị ruột của Sư bà Diệu Không) chuẩn bị tự thiêu nếu chính quyền không đáp ứng 5 nguyện vọng của Phật giáo đã khiến chúng tôi vô cùng xúc động. Cùng lúc đó, có tin chính phủ Ngô Đình Diệm đã mời nhà bác học Bửu Hội về để tuyên truyền, bác bỏ những cáo buộc kỳ thị Phật giáo.
Khi tôi hỏi Sư bà về vai trò của Bửu Hội, Ngài đã trả lời rằng thời gian sẽ trả lời liệu ông có hành động đi ngược lại ý nguyện của mẹ mình hay không. Hòa thượng Thích Mật Hiển lúc đó đã nói với tôi: “Có chuyện các chú được biết và cũng có chuyện các chú chưa được biết”. Về sau, Sư bà Diệu Không đã giải thích rằng Bửu Hội đã bí mật chuyển hàng chục ký lô hồ sơ Phật giáo ra thế giới, giúp cộng đồng quốc tế hiểu rõ hơn về cuộc đàn áp Phật giáo của chính quyền Diệm. Điều này khiến tôi có chút ân hận vì trước đó đã từng lên án Giáo sư Bửu Hội.

Các vị Trưởng lão (từ trái sang): Hòa thượng Thích Thiện Siêu – tổ đình Từ Đàm, Hòa thượng Thích Hưng Dụng – tổ đình Kim Tiên, Hòa thượng Thích Mật Hiển – tổ đình Trúc Lâm trong một lần đến thăm Hòa thượng Thích Đôn Hậu tại chùa Linh Mụ (ngồi bên phải, ngoài cùng). Đây là nếp sống thiền môn của các bậc tôn túc ở cố đô Huế mỗi khi xuân về Tết tới – Ảnh tư liệu
Sau năm 1975, tôi vẫn thường xuyên ghé thăm chùa Trúc Lâm, không chỉ để làm Phật sự mà còn để trao đổi với Hòa thượng Thích Mật Hiển về lịch sử văn hóa Thuận Hóa – Phú Xuân. Tôi cũng từng hỏi Ngài về lý do Sư bà Diệu Không thường tổ chức các buổi gặp mặt sinh viên tại chùa Trúc Lâm thay vì chùa Hồng Ân gần đó. Ngài vui vẻ giải thích rằng chùa Hồng Ân là chùa nữ, không tiện cho nam giới lui tới. Tuy nhiên, lý do sâu xa hơn nằm ở mối quan hệ lịch sử mật thiết giữa Sư bà Diệu Không và chùa Trúc Lâm.
Mối Liên Hệ Lịch Sử Giữa Gia Tộc Họ Hồ và Chùa Trúc Lâm
Chùa Trúc Lâm được xây dựng trên đất thuộc thôn Thuận Hòa, làng Dương Xuân Thượng, do bà Hồ Thị Nhàn (Ni sư Diên Trường) khởi xướng. Bà là cháu ngoại của Tùng Thiên Vương và là em ruột của cụ Thượng Hồ Đắc Trung, đồng thời là cô ruột của Sư bà Diệu Không. Đất đai quanh khu vực chùa Trúc Lâm, thậm chí đến cả Tu viện Thiên chúa giáo Thiên An, đều thuộc về gia đình họ Hồ. Do quy định thời bấy giờ phụ nữ chưa được đứng tên khai sơn chùa, Ni sư Diên Trường đã nhờ bổn sư của mình là Thiền sư Tâm Tịnh cử Đại sư Giác Tiên, người làng Dã Lê, đứng ra làm vị khai sơn. Bản thân Ni sư Diên Trường chỉ “xin y chỉ của Thiền sư ở đó tu học”.
Thuở nhỏ, cô Hồ Thị Hạnh (sau này là Sư bà Diệu Không) thường đến thăm và ở lại chùa Trúc Lâm với cô Nhàn (Ni sư Diên Trường). Chính trong thời gian này, cô Hạnh đã thấm nhuần đạo lý Phật pháp. Tại chùa lúc đó còn có chú tiểu Nguyễn Duy Quảng (sau này là Hòa thượng Thích Mật Hiển), nhỏ hơn cô Hạnh vài tuổi. Hai người đã quen biết và thân thiết dưới mái chùa.
Từ thuở ấu thơ, Hòa thượng Thích Mật Hiển đã được gia đình cụ Hồ Đắc Trung xem như người thân trong gia tộc. Nhờ vậy, Ngài am hiểu tường tận các mối quan hệ, chuyện quan trường và lịch sử liên quan đến gia đình họ Hồ. Điều này giúp tôi hiểu rõ hơn lý do tại sao Sư bà Diệu Không xem chùa Trúc Lâm như một ngôi chùa thân thuộc của gia đình.
Đối với tôi, Hòa thượng Thích Mật Hiển thực sự là một pho sử sống về Huế, mang trong mình những câu chuyện quý giá về lịch sử và văn hóa.
Phụ Lục: Những Tư Liệu Lịch Sử Quý Giá
Trong bộ sưu tập tài liệu lịch sử Thuận Hóa – Phú Xuân của tôi, có hai tư liệu đặc biệt quý giá do Hòa thượng Thích Mật Hiển cung cấp:
1. Bản Kinh Kim Cương Thêu Trên Gấm Đời Cảnh Thịnh
Đây là bản Kinh Kim Cương có chiều dài 4m47 và rộng 0m243, được thêu tinh xảo trên nền gấm. Bản văn thêu bao gồm hơn 7.000 chữ Hán, chia thành ba phần:
- Phần đầu: Hai bài tựa của hai vị vua Việt Nam về Kinh Kim Cương Bát Nhã Ba La Mật (khoảng 1.500 chữ).
- Phần hai: Nội dung chính của bản Kinh (khoảng 5.000 chữ).
- Phần ba: Mô tả về người thực hiện và quá trình thêu bản kinh.
Bản Kinh hoàn thành vào cuối thời Cảnh Thịnh (1792-1801), được đặt trong một hộp gỗ trầm hương, kèm theo một con dao bằng ngà và một chiếc quạt xếp nan gỗ.
Ban đầu, hộp Kinh được thờ tại chùa Thầy ở Hà Tây. Sau đó, dưới thời Nguyễn, bản Kinh bị tịch thu và đưa về Huế. Mặc dù là hiện vật thời Tây Sơn, nhưng nhờ là kinh Phật và sự mộ đạo của các bà trong Cung Nguyễn, bản Kinh đã được giữ lại và thờ tại Phước Thọ Am, một ngôi chùa dành riêng cho các bà sống quanh Cung Diên Thọ. Đến thời vua Khải Định, bản Kinh “xuất cung” và rơi vào tay một nhà giàu ở Huế. Các vị hòa thượng đã khuyên Sư bà Diệu Không tìm cách chuộc lại báu vật này cho Phật giáo.
Sư bà Diệu Không, con gái của đại thần Hồ Đắc Trung, đã chi 250 đồng bạc Đông Dương để thỉnh bản Kinh Kim Cương về chùa Trúc Lâm, ngôi chùa thân thuộc của gia đình. Hiện nay, việc xem bản Kinh này rất hạn chế và cần có sự cho phép của Hòa thượng Thích Mật Hiển, bởi đây là một báu vật văn hóa quý giá, đặc biệt của thời Tây Sơn.
Ý tưởng thành lập một Bảo tàng Văn hóa Phật giáo tại Huế để trưng bày những báu vật tàng trữ trong các chùa ở Thuận Hóa – Phú Xuân, được tôi đề xuất trên báo Giác Ngộ, đã nhận được sự ủng hộ nhiệt tình của Hòa thượng Thích Thiện Siêu và Hòa thượng Thích Mật Hiển. Tuy nhiên, ý tưởng này vẫn chưa thành hiện thực.
2. Chuyện Vua Duy Tân Khởi Nghĩa Năm 1916
Nhiều lần, tôi đã nghe Hòa thượng Thích Mật Hiển và Sư bà Diệu Không kể lại câu chuyện về vua Duy Tân khởi nghĩa năm 1916. Hòa thượng Thích Mật Hiển kể lại việc vua Duy Tân bị bắt tại nhà Ông Đội Cơ gần chùa Thiền Tôn. Sư bà Diệu Không đã chia sẻ về cách cụ Hồ Đắc Trung đã cứu vua Duy Tân thoát khỏi tội tử hình.
Những câu chuyện này đã được tôi tham khảo và viết thành truyện, đăng trong cuốn “Chuyện ba vua Dục Đức – Thành Thái – Duy Tân” cách đây nhiều năm.
Theo sách Mãi mãi trong tôi, tác giả: Nguyễn Đắc Xuân, Nhà xuất bản Hội Nhà văn Việt Nam.
Hòa thượng Thích Mật Hiển – “Ôn Trúc Lâm” là một nhân vật lịch sử đầy thú vị với những câu chuyện và đóng góp sâu sắc cho Phật giáo Việt Nam. Để hiểu rõ hơn về những khía cạnh khác của Đạo phật, mời quý độc giả khám phá thêm trong chuyên mục chính.
