Trong bối cảnh một bậc trưởng giả lâm bệnh nặng, bài viết mở đầu hé lộ một phương pháp hóa giải khổ đau qua việc chiêm nghiệm sâu sắc về Tam Bảo. Khám phá sự an lạc vượt trên mọi phiền não tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Câu chuyện này được ghi lại từ thời Đức Phật còn trú tại tu viện Kỳ Đà, thuộc vườn Cấp Cô Độc, gần thành Xá Vệ.
Trong một lần trưởng giả Cấp Cô Độc lâm bệnh nặng, Đại đức Xá Lợi Phất và Đại đức A Nan đã đến thăm hỏi. Sau khi nghe ngài Cấp Cô Độc chia sẻ về tình trạng sức khỏe không thuyên giảm, Đại đức Xá Lợi Phất đã hướng dẫn ngài thực hành quán niệm về Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) như một phương pháp để hóa giải khổ đau và nghiệp chướng.
Quán niệm Tam Bảo: Nguồn cội của sự an lạc
Đại đức Xá Lợi Phất đã chỉ dạy cách quán niệm về Tam Bảo với lòng tôn kính:
- Đức Phật (Như Lai): Bậc giác ngộ chân chính, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thầy của Trời và Người, bậc Toàn Giác.
- Pháp (Giáo lý): Lời dạy thâm diệu của Đức Phật, đáng tôn kính và quý trọng, là con đường thực hành của các bậc hiền thánh.
- Tăng (Đoàn thể tu hành): Cộng đồng những người tu học dưới sự dẫn dắt của Đức Phật, sống hòa hợp, không tranh chấp, thành tựu Giới, Định, Tuệ và Giải Thoát. Tăng là phước điền vô thượng của thế gian.
Việc thực hành quán niệm về Tam Bảo mang lại công đức vô lượng, giúp tiêu trừ tội chướng, phiền não, và mang lại sự an lạc như cam lồ. Những người thực hành đúng pháp sẽ tránh được ba đường ác (địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh) và tái sinh vào cảnh giới tốt đẹp ở cõi trời hoặc cõi người.

Quán niệm về Sáu Giác Quan và Đối Tượng
Tiếp đó, Đại đức Xá Lợi Phất hướng dẫn ngài Cấp Cô Độc quán niệm về sự vô ngã của sáu giác quan và sáu đối tượng giác quan, cũng như sáu loại thức phát sinh từ sự tiếp xúc này:
Quán niệm về Sáu Giác Quan:
- Mắt không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào mắt.
- Tai không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào tai.
- Mũi không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào mũi.
- Lưỡi không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào lưỡi.
- Thân thể không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào thân thể.
- Ý căn không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào ý căn.
Quán niệm về Sáu Đối Tượng Giác Quan:
- Hình sắc không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào hình sắc.
- Âm thanh không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào âm thanh.
- Mùi hương không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào mùi hương.
- Vị nếm không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào vị nếm.
- Xúc chạm không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào xúc chạm.
- Ý tưởng không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào ý tưởng.
Quán niệm về Sáu Thức:
- Cái thấy không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào cái thấy.
- Cái nghe không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào cái nghe.
- Cái ngửi không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào cái ngửi.
- Cái nếm không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào cái nếm.
- Cái xúc chạm không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào cái xúc chạm.
- Ý thức không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào ý thức.
Quán niệm về Tứ Đại và Ngũ Uẩn
Phép quán niệm tiếp tục mở rộng sang bản chất của thân thể và tâm lý:
Quán niệm về Sáu Yếu Tố (Tứ Đại và hơn thế nữa):
- Yếu tố đất không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào yếu tố đất.
- Yếu tố nước không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào yếu tố nước.
- Yếu tố lửa không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào yếu tố lửa.
- Yếu tố gió không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào yếu tố gió.
- Yếu tố không gian không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào yếu tố không gian.
- Yếu tố tâm thức không phải là tôi, tôi không bị chấp trước vào yếu tố tâm thức.
Quán niệm về Năm Uẩn:
- Hình sắc không phải là tôi, tôi không bị giới hạn bởi hình sắc.
- Cảm thọ không phải là tôi, tôi không bị giới hạn bởi cảm thọ.
- Tri giác không phải là tôi, tôi không bị giới hạn bởi tri giác.
- Tâm hành không phải là tôi, tôi không bị giới hạn bởi tâm hành.
- Nhận thức không phải là tôi, tôi không bị giới hạn bởi nhận thức.
Quán niệm về Thời Gian và Bản chất Vô Thường
Sự quán chiếu được mở rộng ra cả phạm vi thời gian, giúp nhận ra tính vô thường của vạn pháp:
- Quá khứ không phải là tôi, tôi không bị giới hạn bởi quá khứ.
- Hiện tại không phải là tôi, tôi không bị giới hạn bởi hiện tại.
- Tương lai không phải là tôi, tôi không bị giới hạn bởi tương lai.

Đại đức Xá Lợi Phất nhấn mạnh rằng, mọi pháp đều do nhân duyên sinh khởi và hoại diệt. Tự tính của các pháp là không sinh, không diệt, không đến, không đi. Sự chấp trước vào các pháp này, do vô minh che lấp, dẫn đến vòng luân hồi sinh tử khổ đau không ngừng.
Việc nhận ra rằng “mọi pháp đều do nhân duyên mà phát hiện và không có tự tánh riêng biệt” chính là thực hành phép quán niệm về “KHÔNG”, một phương pháp quán niệm tối thượng.
Sự chuyển hóa và Niết Bàn
Khi thực hành quán niệm này, trưởng giả Cấp Cô Độc đã không cầm được nước mắt. Ông giải thích rằng đó là giọt nước mắt của sự xúc động và cảm kích, vì lần đầu tiên ông được nghe một giáo pháp vi diệu và quý báu đến vậy. Ngài A Nan cho biết giáo pháp này thường được chư Tăng Ni nghe Đức Phật giảng dạy.
Trưởng giả Cấp Cô Độc đã tha thiết xin Đức Phật cho phép giới cư sĩ cũng được thính giảng những giáo pháp thâm diệu này, vì ông tin rằng có những cư sĩ đủ sức nghe, hiểu và thực hành.
Sau khi thực hành pháp quán niệm cùng hai vị đại đức, tâm trí ngài Cấp Cô Độc trở nên nhẹ nhàng, thanh thoát và phát tâm Vô Thượng. Ngay sau khi hai vị đại đức rời đi, ngài Cấp Cô Độc đã viên tịch và được sinh lên cõi trời Tam Thập Tam Thiên.
(Dựa trên Tăng Nhất A Hàm, phẩm Phi Thường thứ 51 – Kinh số 8; có tham khảo kinh Anathapindikovada (M.143) và Giáo Hóa Bệnh Kinh, kinh thứ 26 bộ Trung A Hàm).
Nếu bạn muốn khám phá sâu hơn về giáo lý cao siêu này và tìm hiểu thêm về những con đường dẫn đến sự an lạc, hãy cùng chúng tôi tiếp tục hành trình tìm hiểu về Đạo phật.
