Trong dòng chảy trí tuệ ngàn đời của Ấn Độ, một kiệt tác văn chương đã được lưu giữ và truyền bá, đó là Kinh Pháp Cú. Tác phẩm này, nằm trong hệ thống kinh điển Pali uy tín, không chỉ là lời dạy của Đức Phật mà còn là con đường dẫn lối cho những ai tìm kiếm sự an lạc và minh triết. Khám phá Chiasedaophat để hiểu sâu hơn về ý nghĩa của những lời kệ này.
Kinh Pháp Cú (Dhammapada) là một kiệt tác văn chương Ấn Độ, thuộc thể loại kavya, nằm trong Tiểu Bộ Kinh (Khuddaka-nikaya) của Tạng Kinh (Sutta-pitaka), một phần của Tam Tạng kinh điển (Tipitaka) theo truyền thống Pali.

Để hiểu rõ vị trí của Kinh Pháp Cú trong hệ thống kinh điển Phật giáo, có thể hình dung Tam Tạng như ba chiếc rổ lớn chứa đựng giáo lý được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Tạng Kinh (Sutta-pitaka) chứa đựng những lời giảng dạy của Đức Phật.
Tạng Luật (Vinaya-pitaka) bao gồm các giới luật dành cho Tăng Ni.
Tạng Luận (Abhidhamma-pitaka) tập hợp các bài luận giải sâu sắc về giáo lý, được biên soạn sau này.
Tạng Kinh, với hơn 10.000 bài kinh, được chia thành năm bộ: Trường Bộ Kinh, Trung Bộ Kinh, Tương Ưng Bộ Kinh, Tăng Chi Bộ Kinh và Tiểu Bộ Kinh. Kinh Pháp Cú là phần thứ hai trong Tiểu Bộ Kinh.
Bản Kinh Pháp Cú phổ biến hiện nay được viết bằng tiếng Pali, một ngôn ngữ gần gũi với tiếng Magadhi mà Đức Phật thường sử dụng khi Ngài trú tại vương quốc Magadha (nay thuộc tỉnh Bihar, Ấn Độ). Kinh đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Việt qua các bản dịch uy tín.
Tên gọi “Dhammapada” là sự ghép nối của hai từ Pali: “Dhamma” (Pháp, giáo lý của Đức Phật) và “pada” (lời nói, câu kệ, hoặc con đường). Do đó, Dhammapada có thể được dịch là “Lời Chánh Pháp” hoặc “Con đường của Đức Phật”.
Kinh gồm 423 câu kệ, được sắp xếp thành 26 chương (vagga) với các tiêu đề như “Song Yếu”, “Tinh Cần”, “Hoa Hương”, “Ngu Si”, “Hiền Trí”, “Già Yếu”, “An Lạc”, v.v. Mỗi câu kệ thường gồm bốn hoặc sáu câu ngắn, có vần điệu.

Theo truyền thống Phật giáo Nguyên Thủy, nơi Kinh Pháp Cú được lưu truyền rộng rãi, mỗi câu kệ thường xuất phát từ một hoàn cảnh đặc biệt trong cuộc đời Đức Phật, như được Đại sư Phật Âm (Buddhaghosa) luận giải vào thế kỷ thứ V. Kinh Pháp Cú diễn tả trọn vẹn thông điệp của Đức Phật trong suốt 45 năm hoằng pháp, dành cho tất cả mọi người, không phân biệt địa vị hay tôn giáo.
Mỗi câu kệ, dù bề ngoài giản dị, lại chứa đựng nội dung sâu sắc và phong phú. Đức Phật thường sử dụng những hình ảnh quen thuộc trong đời sống hàng ngày để minh họa giáo lý, giúp người nghe dễ dàng cảm nhận và thấu hiểu, ví dụ như “bánh xe theo chân bò”, “tảng đá gió không lay chuyển”, “lũ lụt cuốn làng ngủ”, “lửa cháy khắp nơi”, hay “nước trượt trên lá sen”.
Để thấm nhuần trọn vẹn tinh hoa của giáo lý Phật đà, việc đọc đi đọc lại và quán chiếu kỹ lưỡng Kinh Pháp Cú là điều cần thiết. Mỗi lần chiêm nghiệm, Kinh Pháp Cú lại mang đến một nguồn sinh khí mới, soi sáng tâm trí và đem lại cảm giác thanh tịnh, an lạc.
Với 423 câu kệ, Kinh Pháp Cú là một tác phẩm đồ sộ. Để giúp người đọc dễ tiếp cận, chúng tôi sẽ chọn lọc và trình bày một số câu kệ tiêu biểu, chứa đựng cốt lõi giáo lý, được sắp xếp theo chủ đề thay vì thứ tự trong kinh.
Chúng ta sẽ bắt đầu với hai câu kệ đầu tiên thuộc phẩm “Song Yếu”. Hai câu này có ý nghĩa quan trọng vì chúng đặt nền móng cho toàn bộ giáo lý Phật giáo, nhấn mạnh rằng mọi thứ đều bắt nguồn từ tâm thức con người.
1. Tâm dẫn đầu các pháp,
Tâm là chủ, tạo tác.
Nếu nói hay hành động
Với tâm niệm bất tịnh,
Khổ não liền theo sau,
Như xe theo chân bò.
(Tiếng Pali: Manopubbangama dhamma, manosettha manomaya. Manasa ce padutthena, bhasati va karoti va. Tato nam dukkhamanveti, cakkam va vahato padam.)
2. Tâm dẫn đầu các pháp,
Tâm là chủ, tạo tác.
Nếu nói hay hành động,
Với tâm niệm thanh tịnh,
An lạc liền theo sau,
Như bóng chẳng rời hình.
Một trong những lý do quan trọng để đi theo con đường Chánh Pháp là nhận thức sâu sắc về bản chất khổ đau (dukkha) của thế giới, đây là sự thật thứ nhất trong Tứ Diệu Đế.

146. Vui cười làm sao được,
Khi lửa cháy khắp nơi?
Bóng tối mãi bủa vây,
Sao không tìm ánh sáng?
Sự kiện được sinh ra làm người và có cơ hội nghe những lời dạy của Đức Phật là một đặc ân hiếm có.
182. Khó thay sinh làm người,
Khó thay sống giữa đời!
Khó thay nghe Chánh Pháp,
Khó thay Phật ra đời!
194. Vui thay Phật ra đời,
Vui thay Pháp được giảng!
Vui thay Tăng hòa hợp,
Đồng hòa tu, thật vui!
Sự khác biệt giữa người trí và kẻ ngu thể hiện rõ nét. Kẻ ngu đắm chìm trong tham ái, sân hận và vô minh mà không nhận ra, trong khi người trí ý thức được và tu tập theo Chánh Pháp.
62. “Con ta, tài sản ta”,
Kẻ ngu mãi lo xa,
Chính ta còn không có,
Tài sản, con đâu ra?
47. Người hái hoa dục lạc,
Tâm tham nhiễm say sưa,
Tử thần sẽ kéo bừa,
Như lụt cuốn làng ngủ.
Ngược lại, người trí xây dựng cho mình một “hòn đảo” vững chắc bằng nỗ lực và sự tự chế:
25. Nhờ nhiệt tâm cố gắng,
Tự chế, sống nghiêm trang,
Người trí xây hòn đảo,
Nước lụt khó ngập tràn.
20. Dầu tụng ít kinh điển,
Nhưng làm theo chánh pháp,
Diệt trừ tham sân si,
Hiểu đúng, tâm giải thoát,
Không chấp cả hai đời,
An hưởng quả đạo hạnh.
Con người có thể lựa chọn giữa hai lối sống và hai thái độ đối với cuộc đời:
110. Dù sống đến trăm năm,
Buông lung, không tự chế,
Chẳng bằng sống một ngày
Trong đạo hạnh, thiền định.
102. Dầu tụng trăm câu kệ
, Nhưng không có lợi ích,
Chẳng bằng một câu Pháp
Nghe xong được tịnh lạc.
Sự tu tập chuyên cần trên con đường đạo hạnh sẽ dẫn đến trạng thái bình an và tự tại nội tâm:
81. Như tảng đá vững chắc,
Không gió nào lay chuyển,
Hiền đức không giao động,
Trước lời khen tiếng chê.
170. Như bọt nước trôi sông,
Như ảo ảnh bềnh bồng.
Nhìn thế gian như vậy,
Tử thần không thấy ta.
Một điểm cốt lõi và khác biệt của Phật giáo là nhận thức rằng mọi sự khổ đau hay giải thoát đều tùy thuộc vào chính bản thân mỗi người. Mỗi người là tác giả của nghiệp và là người chịu trách nhiệm cho con đường của mình.
165. Tự mình làm điều ác,
Tự mình sanh nhiễm ô,
Tự mình không làm ác,
Tự mình thanh tịnh mình.
Tịnh hay không, do mình,
Không ai thanh tịnh ai.
160. Hãy tự cứu lấy mình,
Ai cứu mình được chứ?
Người khéo điều phục mình,
Là cứu tinh khó tìm.
276. Hãy tự mình cố gắng,
Như Lai chỉ là thầy.
Người hành giả kiên trì,
Sẽ thoát vòng Ma vương.
Sự cố gắng này chính là chiến thắng vĩ đại nhất, chiến thắng trên chính bản thân mình, bao gồm việc điều phục thân, khẩu và ý.

103. Dầu tại bãi chiến trường,
Thắng hàng ngàn quân địch,
Không bằng tự thắng mình,
Thắng mình là tối thượng.
35. Tâm khó chế, lanh lẹ
Vun vút theo dục trần,
Lành thay điều phục tâm,
Ðiều tâm thì an lạc.
361. Lành thay chế ngự thân!
Lành thay chế ngự lời!
Lành thay chế ngự ý!
Lành thay chế tất cả!
Tỳ kheo tự chế hết,
Thoát khỏi mọi khổ đau.
Những điều cần chế ngự chính là ba gốc rễ của khổ đau: tham ái (lobha), sân hận (dosa) và vô minh (avijja).
251. Lửa nào bằng lửa tham,
Kềm nào bằng kềm sân,
Lưới nào bằng lưới si,
Sông nào bằng sông ái.
Đầu tiên là tham ái:
215. Tham ái sinh ưu sầu,
Tham ái sinh sợ hãi,
Ai dứt bỏ tham ái,
Hết sợ hãi, ưu sầu.
199. Hạnh phúc thay được sống,
Không tham giữa khao khát.
Giữa những kẻ khao khát,
Ta sống không khát khao.
336. Ai sống ở trên đời,
Khắc phục được tham ái,
Sầu muộn sẽ tách rời,
Như nước trượt lá sen.
Độc tố thứ hai là sân hận, thường bắt nguồn từ sự thiếu cảm thông và có thể dẫn đến xung đột:
252. Thấy lỗi người thì dễ,
Nhận lỗi mình rất khó.
Lỗi người vạch tỉ mỉ,
Lỗi mình che dấu luôn.
129. Gậy gộc, ai cũng sợ,
Mất mạng, ai cũng khiếp.
Lấy ta suy bụng người,
Chớ giết, chớ bảo giết!
201. Chiến thắng nuôi thù hận,
Chiến bại chuốc khổ đau.
Từ bỏ mọi thắng bại,
An tịnh liền theo sau.
197. Hạnh phúc thay được sống,
Không hận giữa hận thù.
Giữa những kẻ hận thù,
Ta sống không thù hận.
5. Hận thù diệt hận thù,
Ðời này không thể có.
Từ bi diệt hận thù,
Là định luật ngàn thu.
Cuối cùng, độc tố thứ ba, nguồn gốc của tham và sân, là vô minh. Vô minh ở đây không chỉ là thiếu hiểu biết mà là sự thiếu sáng suốt và trí tuệ. Điều này cần được loại trừ bằng chánh định và chánh niệm, hai yếu tố quan trọng trong Bát Chánh Đạo.
372. Không có huệ, không định,
Không có định, không huệ.
Người có định, có huệ,
Đạt Niết bàn viên tịnh.

Để kết lại, một trong những câu kệ nổi tiếng nhất, tóm tắt lời dạy cốt lõi của Đức Phật và chư Phật:
183. Tránh làm các điều ác,
Thành tựu mọi việc lành,
Giữ tâm ý thanh tịnh,
Ấy lời chư Phật dạy.
Câu này thường được biết đến với phiên âm Hán-Việt: “Chư ác mạc tác, Chúng thiện phụng hành, Tự tịnh kỳ ý, Thị chư Phật giáo.”
Lời dạy ban đầu của Đức Phật qua Kinh Pháp Cú vô cùng sáng tỏ và giản dị, không mang màu sắc siêu hình hay triết học phức tạp. Tất cả khởi nguồn từ nhận định tâm lý căn bản: khổ đau của con người là kết quả của tham ái, sân hận và vô minh. Do đó, khổ đau có thể được đoạn trừ bằng cách điều phục tâm và chuyển hóa những cảm xúc tiêu cực.
Thông điệp này hoàn toàn tương đồng với lời dạy cuối cùng của Đức Phật Thích Ca trước khi nhập Niết Bàn, được ghi lại trong Kinh Đại Bát Niết Bàn (Maha-parinibbana-sutta) bằng tiếng Pali:
“Này các Tỷ-kheo!
Hãy tinh tấn chánh niệm,
Giữ gìn giới luật, an trú tâm.
Ai tinh tấn tu tập theo Chánh pháp và Luật này,
Sẽ đoạn trừ sinh tử, chấm dứt khổ đau.”
Hy vọng những câu kệ ý nghĩa từ Kinh Pháp Cú đã khơi mở trong bạn niềm yêu thích khám phá giáo lý sâu sắc của Phật giáo. Hãy tiếp tục hành trình tìm hiểu thêm nhiều kiến thức bổ ích tại chuyên mục Đạo phật.
