Trước khi khoác lên mình áo cà sa, Ngài Hoằng Nhất là một nhân vật có sức ảnh hưởng lớn trong giới nghệ thuật và trí thức Trung Hoa. Với tài năng đa dạng và tư duy đổi mới, Ngài đã định hình nền nghệ thuật đương đại nước này, đồng thời mở ra con đường tiếp nhận tinh hoa văn hóa phương Tây. Khám phá hành trình phi thường của một bậc thầy đa tài tại Chiasedaophat.
Khi chưa khoác áo tu hành, Ngài là một nghệ sĩ tài hoa, một trí thức uyên bác của Trung Quốc, am tường mọi lĩnh vực từ âm nhạc, hội họa, thư pháp, kịch nghệ đến triện khắc. Với vai trò là một nhà giáo dục nghệ thuật, Ngài đã có những đóng góp và thành tựu vĩ đại cho nền văn học nghệ thuật nước nhà, đồng thời là người tiên phong cho công cuộc đổi mới trong giới nghệ thuật Trung Quốc đương đại. Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng như họa sĩ Phong Tử Khải, nhạc sĩ Lưu Chất Bình đều là những người từng được Ngài dìu dắt.
Ngài cũng là người có công lớn trong việc giới thiệu âm nhạc phương Tây đến Trung Quốc và đưa kỹ thuật vẽ tả thực về cơ thể người vào nền hội họa nước này. Tài năng và đức độ của Ngài được giới văn nhân đương thời vô cùng kính trọng, tuổi trẻ của Ngài tràn đầy vinh quang và hạnh phúc.
Trong thời gian du học tại Nhật Bản, Ngài đã tích cực tham gia vào các hoạt động văn hóa. Sau khi trở về nước, Ngài giảng dạy tại Thiên Tân công nghiệp học đường và giữ vai trò chủ bút báo Thái Bình Dương, sử dụng thư họa như một phương tiện để tuyên truyền tinh thần yêu nước, chống lại sự xâm lược của đế quốc Nhật Bản.
Qua những lần tiếp xúc với bậc cao tăng Ấn Quang, Ngài ngưỡng mộ sâu sắc phong thái uyên bác và đức hạnh của ngài. Chính điều này đã thôi thúc Ngài đưa ra quyết định xuất gia, quy y Tam bảo.
Sau khi khoác lên mình tấm áo nâu sồng, Ngài được ban pháp danh Diễn Âm và hiệu là Hoằng Nhất. Ngài chuyên tâm tu tập hạnh đầu đà, giữ giới không ăn quá ngọ và dành trọn tâm trí để nghiên cứu các bộ luật Phật giáo. Ngài nghiêm trì giới luật, tránh xa các mối quan hệ thế tục, không nhận lời mời đi thuyết giảng kinh sư để hoằng dương Phật pháp. Với công đức to lớn trong việc phục hưng tông luật, Ngài được giới Phật giáo tôn vinh là Tổ thứ 11 trung hưng Nam Sơn luật tông tại Trung Quốc, một bậc chân tu lỗi lạc của Phật giáo Trung Hoa.
Hoằng Nhất Đại sư, tên thật là Lý Thúc Đồng, sinh ngày 25 tháng 11 năm 1880 (nhằm ngày 23 tháng 10 năm Canh Thìn). Ngài còn có các pháp danh và biệt danh khác như Phổ danh Văn Đào, Ấu danh Thành Hề, Học danh Quảng Hầu, tự Tức Sương, biệt danh Sấu Đồng. Sau khi xuất gia, Ngài mang pháp danh Diễn Âm, hiệu Hoằng Nhất, Vãn Tình Lão nhân. Ngài sinh ra tại Thiên Tân, quê gốc ở Hồng Đổng, Sơn Tây.
Thân phụ của Ngài là cụ Lý Thế Trân, một vị quan triều Thanh, đỗ Tiến sĩ năm 1865 và giữ nhiều chức vụ quan trọng. Cụ Lý Thế Trân là người có gia sản đồ sộ. Hoằng Nhất Đại sư là con trai của bà vợ thứ ba của cụ Lý. Khi Ngài mới lên 5 tuổi, cha Ngài đã qua đời, để lại Ngài bơ vơ từ thuở thiếu thời.
Năm 1898, Ngài đến Thượng Hải và tham gia vào các tổ chức như “Thư họa Công hội Thượng Hải”, “Hội Hỗ Học”, và theo học tại Nam Dương Công học (tiền thân của Đại học Giao thông).
Năm 1905, Ngài sang Nhật Bản du học, theo học tại trường Mỹ thuật và Âm nhạc Đông Kinh (tiền thân của Đại học Nghệ thuật Tokyo), chuyên sâu về hội họa và âm nhạc phương Tây.
Năm 1906, Ngài cùng bạn học là Tăng Hiếu Cốc thành lập nhóm kịch nghiệp dư “Xuân Liễu Xã”. Họ đã dàn dựng vở kịch “Trà Hoa Nữ”, đánh dấu một bước tiến quan trọng cho sự phát triển của kịch nói Trung Quốc.
Năm 1910, Ngài cùng vợ trở về nước và nhận lời mời giảng dạy tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Dương, Thiên Tân, trở thành một nhà giáo mẫu mực.
Năm 1911, Ngài là giảng viên tại Trường Nghệ thuật Âm nhạc Thành Đông, Thượng Hải (dành cho nữ sinh).
Năm 1912, Ngài thành lập Trường Nghệ thuật Âm nhạc tỉnh Chiết Giang (trường sư phạm đầu tiên) và giữ chức vụ Giáo sư Mỹ thuật.
Năm 1915, Ngài được mời giảng dạy tại các trường Cao đẳng Sư phạm Nam Kinh, Giáo thụ Đồ họa, Âm nhạc tại trường Sư phạm Chiết Giang.
Năm 1918, Ngài đến Hổ Bào Tự (虎跑寺) ở Hàng Châu để thế độ xuất gia. Tại đây, Ngài chuyên tâm tu Tịnh Độ, niệm Phật và hoằng dương luật tông. Ngài đã trước tác bộ “Nam Sơn Luật Tại Gia Bị Lãm” (南山律 在家备览). Sau khi xuất gia, Ngài thường được gọi là Hoằng Nhất Pháp sư. Bên cạnh danh tiếng trong lĩnh vực nghệ thuật, Ngài còn để lại những áng thơ văn bất hủ, thư pháp độc đáo và phong cách riêng biệt.
Ngài chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Tổ sư Tịnh độ đời thứ 13, Tổ Ấn Quang. Ngài không nhận đệ tử và không trụ trì cố định tại một ngôi chùa nào. Với lòng từ bi, Ngài chỉ tùy duyên kết nối với mọi người trên con đường tu học Phật pháp.
Đến khi mãn duyên trần thế, Ngài an nhiên thị tịch vào ngày 20 tháng 11 năm 1942 (nhằm ngày 13 tháng 10 năm Nhâm Ngọ) tại Dưỡng Lão viện, Ôn Lăng, Tuyền Châu, hưởng thọ 63 tuổi, với 24 năm giới lạp.
Sự nghiệp văn học, nghệ thuật và hoằng pháp lợi sinh của Ngài đã để lại cho hậu thế những di sản quý báu.
**Các Tác Phẩm và Thành Tựu Văn Chương:**
* **Biên tập:** Vãn Tình (晚晴), Thủ Lý Nghĩa San Thi (取李義山詩), Thiên Ý Liên U Thảo (天意憐幽草), Nhân Gian Trọng Vãn Tình (人間重晚晴).
* **Thành tựu biên tập:** Trong suốt 20 năm sự nghiệp văn chương, Hoằng Nhất Đại sư đã tạo dựng tên tuổi vang dội trong và ngoài Trung Quốc với các lĩnh vực Thập Thi, Từ, Thư họa, Triện khắc, Âm nhạc, Kịch nghệ và Văn học. Ngài là một ngôi sao sáng trên bầu trời văn hóa nghệ thuật. Ngài đã đưa nghệ thuật thư pháp cổ đại lên một tầm cao mới với phong cách “Phác thuyết Viên mãn, Hồn nhã Thiên thành” (朴拙圆满,浑若天成). Các nhân vật văn hóa đương đại như Lỗ Tấn, Quách Mạt Nhã đều xem việc nhận được một bức thư pháp của Đại sư là một vinh dự lớn lao. Ngài cũng là người tiên phong giới thiệu âm nhạc Trung Quốc đến phương Tây qua ca khúc “Tống Biệt Ca” (送别歌), một tác phẩm kinh điển vẫn còn sức sống mãnh liệt sau nhiều thập kỷ.
* Đồng thời, Ngài còn là người khai sáng trường phái vẽ tả thực về cơ thể người trong hội họa Trung Quốc. Với kỹ năng nghệ thuật xuất sắc, Ngài đã đào tạo nên nhiều nghệ sĩ tài năng như họa sĩ Phong Tử Khải, nhạc sĩ Lưu Chất Bình và nhiều nhân vật văn hóa khác. Ngài đã để lại cho hậu thế một tài sản tinh thần vô giá. Cuộc đời và sự nghiệp của Ngài được xem là huyền thoại, là một hình mẫu điển hình của thời đại tại Trung Quốc.
**Đánh Giá và Nhận Xét:**
* Thái Hư Đại sư đã tặng Ngài bài kệ:
> Dĩ Giáo ấn tâm,
> Dĩ Luật Nghiêm thân,
> Nội ngoại Thanh tịnh,
> Bồ đề chi nhân.
(Dùng Giáo pháp để ấn chứng tâm, dùng Giới luật để nghiêm trì thân, trong ngoài thanh tịnh là nhân đắc Bồ đề.)
* Cư sĩ Triệu Phác Sơ đã ca ngợi phẩm hạnh cao khiết của Đại sư qua bài thơ:
> Vô tận kỳ trân cung thế nhãn;
> Nhất luân viên nguyệt diệu thiên tâm.
**Tác Phẩm Phật Giáo:**
Di sản của Đại sư bao gồm các tác phẩm Phật giáo như:
* Di Đà Nghĩa Sớ Hiệt Lục
* Dược Sư Kinh Tích Nghi
* Địa Tạng Bồ Tát Thánh Đức Đại Quan
* Tứ Phần Luật Tỳ Kheo Giới Tướng Biểu Ký
* Thanh Lương Ca Tập
* Hoa Nghiêm Liên Tập
* Giới Bản Yết Ma Tùy Giảng Biệt Lục
* Tứ Phần Hàm Chú Giới Bản Giảng Nghĩa
* Nam Sơn Luật Uyển Tùng Thư
* Nam Sơn Đạo Tổ Lược Phổ
* Luật Học Giảng Lục 33 Thiên
* Giảng Diễn Tập v.v…
Tất cả những tác phẩm này được tập hợp trong bộ “Hoằng Nhất Đại Sư Pháp Tập”.
**Tác Phẩm Biên Tập:**
* Họa Sách (畫冊)
* Nhạc Thạch Tập (樂石集)
* Lý Thúc Đồng Ấn Tồn (李叔同印存)
* Hộ Sinh Họa Tập (護生畫集) (hợp tác cùng đệ tử Phong Khải, Hoằng Nhất đề thơ)
**Luận Văn:**
* Đồ họa Tu Đắc Pháp (图画修得法)
* Thủy Thái Họa Pháp Thuyết Lược (水彩畫法說略)
**Ca Khúc Nổi Tiếng:**
* Ca khúc “Tống Biệt” (送别)
* Ca khúc “Ức Nhi Thời” (忆儿时)
* Ca khúc “Tổ Quốc Ca” (祖国歌) (sáng tác năm 1902, sử dụng giai điệu “Lão Lục Bản” (老六板))
**Sáng Tác Ca Khúc:**
* Ca khúc “Tam Bảo Ca” (歌曲 “三寶歌”) (lời của Thái Hư Đại sư)
* Nam Kinh Đại học Giáo ca (南京大學校歌) (lời của Giang Khiêm Từ)
**Tác Phẩm Liên Quan:**
* Phim điện ảnh “Nhất Luân Minh Nguyệt” (一輪明月) (Trung Quốc, 2005), với sự tham gia diễn xuất của Bộc Tồn Hân.
* Phim truyền hình “Hoằng Nhất Pháp Sư” (弘一法師) (1995), do đạo diễn Phan Hà chỉ đạo, với Đông Thụy Hân thủ vai chính.
**Tài Nguyên Bên Ngoài:**
* Hoằng Nhất Đại Sư Văn Tập (弘一法師文集) do Thất Diệp Phật giáo Thư xã ấn bản.
* “Hoằng Nhất Đại Sư Vì Thanh Niên Thuyết” do Phong Tử Khải biên tập.
* Tài nguyên đa phương tiện liên quan đến Lý Thúc Đồng trên Wikimedia Commons.
* Tác phẩm của Hạ Diễn Tôn, do Phong Tử Khải biên tập.
(*) **Duyên khởi bài hát “Tam Bảo Ca”:** Vào năm 1930, tại Phật học viện Vân Nam, Trung Quốc, Đại sư Thái Hư nhận thấy Phật giáo còn thiếu một bài đạo ca tương tự quốc ca hay hiệu ca để diễn tả sâu sắc ý nghĩa và tinh thần Phật giáo. Ngài đã nhờ Đại sư Hoằng Nhất, người am tường mỹ thuật và âm nhạc, phổ nhạc cho lời ca của mình. Bài hát sau khi hoàn thành, ca ngợi Tam Bảo, đã trở thành một bài đạo ca nổi tiếng và được lưu truyền rộng rãi trong cộng đồng Phật tử người Hoa trên toàn thế giới.
Khám phá sâu hơn về cuộc đời và những đóng góp vĩ đại của Hoằng Nhất Đại Sư cùng các chủ đề khác trong chuyên mục Đạo phật.