Trong hành trình tìm cầu chân lý, đôi khi chúng ta tìm đến những người dẫn đường, nhưng điều quan trọng nhất là phải bám rễ vào giáo lý, chứ không phải vào bản thân người chỉ dạy. Sự kiêu ngạo tiềm ẩn có thể làm lu mờ đi sự gia hộ quý báu, cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa đời sống và đạo lý. Khám phá cách nuôi dưỡng sự nương tựa vững chắc và ý nghĩa của việc “y Pháp bất y nhân” tại Chiasedaophat.
Trong cuộc sống, từ những nhu cầu thiết yếu đến sự phát triển của đời sống tinh thần và tâm linh, sự nương tựa đóng vai trò vô cùng quan trọng. Điều này cũng đúng trong việc thực hành Phật pháp: khi phát đại tâm đại nguyện, chúng ta sẽ nhận được sự gia hộ của Chư Phật. Tuy nhiên, nếu đang làm tốt mà sinh tâm kiêu ngạo, cho rằng đó là do tài năng của bản thân, nghĩa là tâm đã khởi lên sự kiêu căng. Khi tâm thay đổi như vậy, chúng ta sẽ không còn nhận được sự gia hộ nữa, dẫn đến việc gặp khó khăn trong công việc sau này.
Chuyện đạo và chuyện đời thực chất chỉ là một. Đời sống thiếu vắng đạo lý sẽ dẫn đến sự suy thoái của xã hội do nền tảng đạo đức bị tổn hại. Ngược lại, khi đạo lý được đưa vào đời sống, đó là nơi để thể hiện những giá trị đạo đức căn bản, làm cho cuộc đời thêm tươi đẹp.
Bốn phương pháp thực hành sự nương tựa này được gọi là Giáo Pháp Tứ Y.
THỨ NHẤT: Y PHÁP BẤT Y NHÂN
Nghĩa là: Chúng ta nương tựa, y cứ vào Giáo Pháp, chứ không nương tựa, y cứ vào người nói pháp hay giảng pháp. Trong thực tế, những người có duyên với Phật pháp được các vị thầy, tổ tiếp nhận để truyền thừa Chánh pháp, nhằm “tiếp dẫn hậu lai, khai Phật tri kiến”, duy trì mạng mạch Phật pháp trường tồn và phát triển.
Kinh Pháp Hoa có câu: “Thế gian tướng thường trụ”. Vậy thường trụ ở đâu? Đức Phật dạy: thường trụ trong mỗi con người, trong niềm tin ở con người. Do đó, mỗi người hãy tự xây dựng “ngôi chùa tâm linh” cho chính mình; ngôi chùa ấy mới là ngôi chùa bất hoại, được xây dựng bằng cách lắng nghe và thực hành Chánh pháp. Nghe pháp cũng là học pháp và tu tập, gọi là “nhân quả đồng thời”. Tu tập là tự sửa đổi bản thân, là biểu hiện của trí tuệ. Tu tập sao cho đúng “pháp” đã được nghe, rồi thực hành, vận dụng cốt lõi lời Phật dạy để đời sống tinh thần và vật chất ngày càng được nâng cao, tiến bộ. Diệu dụng của giáo pháp có sức mạnh lớn lao, có thể hàng phục cả tà ma và khiến tượng đá cũng phải “gật đầu”, được thể hiện qua câu đối:
Pháp lực oai thần – Thiền định phóng quang ma khấu thủ
Sư đăng bảo tọa – Đàm kinh nhập diệu thạch đê đầu.
Vì thế, những người thông tuệ, có năng khiếu sư phạm thì việc truyền thụ Chánh pháp ắt sẽ thu được kết quả tốt, cho dù trong đời sống thực tế của vị thầy đó có thể chưa hoàn toàn mẫu mực. Trong trường hợp này, chúng ta không nên định kiến, cố chấp mà bỏ lỡ cơ hội quý báu để nghe Pháp và học hỏi từ người giảng Pháp; bởi lẽ Pháp chính là đạo, giảng Pháp chính là giảng đạo. Nghe pháp để thấy đạo, tiếp nhận tinh hoa lời Phật dạy để nhận ra con đường chân lý. Do đó, hãy hành đạo theo hạnh Quán Âm, lắng nghe sâu sắc, nhìn nhận thấu đáo. Nghe theo hạnh Quán Âm là nghe mà không chấp vào tướng, vào hình thức; điều gì giúp ta giác ngộ, giải thoát thì ta chọn, không nhầm lẫn “chiếc áo” với “thầy tu”.
Chúng ta nghe pháp để thâm nhập vào tâm, thực hành theo Thanh văn thừa. Kinh Hoa Nghiêm dạy rằng: bước đầu tiên trong tu học là học Thanh văn, tức là học đạo đức. Trên bước đường cầu đạo, Thiện Tài Đồng tử đã được khuyên học đạo với Đức Vân Tỳ Kheo. Đức Vân Tỳ Kheo đi kinh hành trên mây, không đi trên mặt đất. Ý nghĩa này gợi cho ta thấy: người có đức hạnh thì tâm hồn luôn nhẹ nhàng, thanh thoát. Người có đức hạnh khi sống trong gia đình hay hoạt động ngoài xã hội sẽ không làm mất lòng ai, giống như mây bay qua núi mà không gây trở ngại, và núi cũng không cản mây. Rèn luyện để trở thành người có đức hạnh là vun bồi “phước báo thân” cho chính mình, từ đó mới phát triển trí tuệ để tiếp tục tu tập.
Đương nhiên, một vị thầy giảng pháp có được “Thân giáo”, tức là đạo hạnh viên mãn, sẽ dễ dàng cảm hóa người khác hơn bởi có sức cảm hóa vô hình, không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Nếu người học có sự tiếp cận với vị thầy như vậy, họ sẽ nhanh chóng chuyển hóa, việc chứng ngộ giáo pháp sẽ không còn khó khăn. Thời Đức Phật còn tại thế, có Tôn giả Xá Lợi Phất chỉ vừa trông thấy Tỳ Kheo Mãnh Thắng đã chứng quả Dự lưu (Sơ quả Tu-đà-hoàn), đạt được sự giải thoát. Hoặc Đức Phật Thích Ca thuyết pháp cho vua Tịnh Phạn, là phụ vương của Ngài, sau khi nghe xong, nhà vua cũng chứng quả Dự lưu. Tôn giả Mục Kiền Liên thuyết pháp cho vua Tần Bà Sa La khi bị giam trong ngục, sau khi nghe xong, nhà vua cũng chứng quả Dự lưu. Nghe pháp giúp thanh lọc tâm trần, nghĩa là chỉ cần buông bỏ sự chấp trước, chúng ta có thể chứng đắc Thánh quả ngay lập tức.
Thiết nghĩ, ngày nay đã cách Đức Phật hơn 25 thế kỷ, các bậc Thánh nhân cũng dần vắng bóng. Bây giờ chỉ còn Pháp thân và Báo thân của Phật. Pháp thân và Báo thân của Phật là thân chân lý tuyệt đối, gọi là “Thật tướng”, bởi thật tướng là vô tướng (không phải là Hóa thân, Nhục thân là thân sinh diệt, thân này đều tan hoại theo quy luật Vô thường, vì nó được hợp thành bởi tứ đại: đất, nước, gió, lửa nên chỉ là hữu hạn). Khi tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa của Phật Tam thân, chúng ta càng thấy rõ tầm quan trọng của việc thực hành sự nương tựa vào Pháp. Trong “Giáo Sử”, có ghi lại rằng, trước giờ Đức Thích Ca nhập Đại Niết Bàn, Tôn giả A Nan đã thỉnh cầu Đức Phật ban lời Di giáo. Và Đức Phật đã để lại lời căn dặn cuối cùng: “Hãy nương tựa Pháp. Pháp lãnh đạo!” (Kinh Di Giáo).
Như vậy, sự nương tựa vào Pháp là điều chúng ta luôn ghi nhớ để thực hành.
THỨ HAI: Y LIỄU NGHĨA KINH – BẤT Y BẤT LIỄU NGHĨA KINH
Vậy thế nào là Liễu nghĩa và thế nào là Bất liễu nghĩa?
Kinh Liễu nghĩa là kinh nói về chân lý tuyệt đối, còn gọi là “Khế lý”, là chân tính bất biến, bởi đó là căn bản của vạn sự, vạn vật. Tu hành phải đạt được sự bất biến, tức là “khế lý”, “liễu nghĩa”. Từ “liễu nghĩa”, “bất biến” mới có thể ứng dụng cho vạn biến, tức là tùy duyên. Điều này không có nghĩa là “bất biến” là chấp pháp (cố chấp, bảo thủ). Khi đã thấu triệt Bản tâm tự tính “liễu nghĩa”, con người sẽ không còn vọng thức, lầm lỗi, và đạt được Thánh tuệ. Còn Kinh Bất liễu nghĩa là kinh phương tiện, chỉ nói về chân lý tương đối, nên được gọi là “Khế cơ”. Vì là kinh phương tiện nên dễ hiểu, giúp đánh thức người học, người tu chính niệm tỉnh giác, nhận rõ nguồn gốc khổ đau, thiện ác, từ đó chuyển hóa thân tâm, bớt khổ được vui. Kinh được diễn đạt bằng ngôn ngữ thế gian nên mang tính phàm tuệ. Mặc dù vậy, Kinh Liễu nghĩa và Bất liễu nghĩa – cả hai đều là sự thật căn bản nên được gọi chung là “Nhị đế”.
Sự thật tương đối trong Bất liễu nghĩa cũng là sự thật, nhưng nó không sâu sắc, không phải là sự thật tột cùng mà chỉ là nửa vời, tạm bợ. Tuy nhiên, nó cũng rất quan trọng, không thể thiếu, để từ đó người học, người tu từng bước nhận thức thực tại, thăng hoa tri thức trên con đường ngộ đạo. Còn sự thật tuyệt đối cũng hàm chứa sự tương đối, với “liễu nghĩa”, Phật học gọi là “Chân đế” – nhằm phân biệt với sự thật tương đối gọi là “Tục đế” sẽ được đề cập dưới đây.
Sự hiểu biết về “sắc – không” trong Phật giáo qua bài Kệ đáp Tăng chúng của Thiền sư Từ Đạo Hạnh, còn gọi là Đức Thánh Láng, là một ví dụ:
Tác hữu trần sa hữu
Vi không nhất thiết không
Có thì có tự mảy may / Không thì cả thế giới này cũng không. Cái “có” của vật chất, dẫu nhỏ như vi trần, cũng là “có”. Đó là sự thật tương đối (Tục đế). Còn sự thật tuyệt đối (Liễu nghĩa – Khế lý) là sự thật: vạn pháp do duyên sinh và luôn chịu tác động hoại diệt của vô thường, nên “cả thế giới này…” cũng không nằm ngoài quy luật ấy, đó là Chân đế.
Trong giáo pháp của Đức Phật, các từ “không”, “vô thường” được sử dụng nhiều và dễ bị hiểu lầm, ngay cả trong thời Đức Phật còn tại thế, đừng nói gì đến thời đại văn minh thế kỷ 21 này. Trước hết, từ “không” này cần được hiểu trong giáo lý Duyên sinh. Còn vô thường là mọi sự, mọi vật luôn biến đổi nên tất cả đều không có tự tính riêng biệt. Sở dĩ nó tồn tại là vì phụ thuộc vào nhiều yếu tố, gọi là duyên. Ngay cả con người đang sống, dưới góc nhìn duyên sinh, cũng chỉ là “sống gá”, tạm thời mà thôi. Nhạc sĩ Trịnh Công Sơn đã thấu hiểu điều này khi đưa vào ca từ của ông: “Tôi nay ở trọ trần gian…”, vì đây là cõi tạm, là nơi “ở trọ” mà thôi. Thế nên, “cả thế giới này cũng… không”, chính là cái “không” của “liễu nghĩa”, là sự thật tuyệt đối.
Sự học hiểu cũng vậy: từ thấp lên cao, từ cạn vào sâu; rồi cuối cùng là… “để gió cuốn đi” – đó là giải thoát các tri kiến, là liễu ngộ: thấy được cái tuyệt đối. Còn việc đặt cho nó một cái “danh” Tục và Chân là nhằm mục đích phân biệt khi quán chiếu, để thấy được thực tướng của các Pháp mà thôi.
THỨ BA: Y NGHĨA BẤT Y NGỮ
Nghĩa là: Căn cứ vào nghĩa lý chứ không hẳn là câu chữ. Đừng mắc kẹt vào câu chữ, ngôn từ; hãy xem chúng chỉ là phương tiện để đánh thức tuệ giác, chứ bản thân chúng không phải là tuệ giác, giống như “ngón tay chỉ trăng” chứ không phải là vầng trăng. Các bài bình chú, các bài kệ tụng… vẫn mang tính “vô ngôn”, vẫn “trực chỉ chân tâm”, vẫn là “giáo ngoại biệt truyền”, vẫn “bất lập văn tự” đối với ngôn ngữ, về ngôn ngữ. Vẫn biết chữ – không phải là không dùng, không tạo lập. Xây dựng ngôn từ, hoặc hiểu theo kiểu “ý tại ngôn ngoại”, chấp nhận nó ở cấp độ Tục đế. Ngay cả kim khẩu của Đức Phật, Ngài cũng dạy: đừng vội tin chỉ vì tôn kính Ngài. Ngài muốn chúng ta chỉ tin theo lời chỉ dạy ấy sau khi thực sự trải nghiệm và thấy nó mang lại an lạc, hạnh phúc. Lời dạy mang tinh thần phê phán này là điểm khởi đầu khai mở tuệ giác cho mỗi cá nhân chúng ta. Thi hào Nguyễn Du đã quan niệm: “Linh văn bất tại ngữ ngôn khoa” – Cái hay trong ngôn từ, câu chữ đều vượt thoát mọi ràng buộc, đó là siêu ngữ nghĩa: mượn lời để tỏ ý – đạt được ý thì quên lời. Cũng chính vì vậy mà văn hào Nhật Bản Kawabata Yasunari (1899-1972), người đoạt giải Nobel Văn chương năm 1968, đã từng nói: “Kinh Phật là tác phẩm văn chương vĩ đại nhất của nhân loại”.
Như đã dẫn – dẫu có “Bất y ngữ” (không nương tựa vào ngôn ngữ), nhưng cũng không thể bỏ qua Tục đế để đến với Chân đế, mà phải nương tựa vào “ngữ” để làm sáng tỏ “nghĩa”. Lời kinh cũng là hình ảnh phản chiếu của chân lý, với chất liệu là ngôn ngữ, ý niệm, giúp người học, người tu thấy được bản chất trực tiếp từ kinh nghiệm của người khác. Giáo dục Phật giáo là giáo dục đánh thức. Đánh thức hạt giống Phật còn đang ngủ vùi trong vô minh tham, sân, si. Giáo dục Phật giáo hoàn toàn không phải là nhồi nhét kiến thức hay áp đặt một điều gì.
THỨ TƯ: Y TRÍ BẤT Y THỨC
Nghĩa là: Nương tựa vào trí tuệ chứ không nương tựa vào kiến thức. Trí tuệ thường được xem là một danh từ chung, nhưng thực ra, giữa “trí” và “tuệ” có đôi chút khác biệt, mặc dù chúng liên quan mật thiết và đôi khi được sử dụng lẫn lộn tùy theo ngữ cảnh. Quan trọng hơn hết, Phật giáo luôn chú trọng và đề cao trí tuệ, hiểu theo nghĩa tri thức, đặc biệt là những tri thức liên quan đến nguyên nhân của khổ đau và cách thức vượt thoát khổ đau đó. Hiện thực cuộc sống luôn cần đến tri thức là vậy!
“Trí” được phân thành nhiều loại: chính trí, tà trí, thế gian trí, nhất thiết trí… Nghĩa thông thường của “trí” là năng lực nhận thức của con người đối với sự vật và hiện tượng, khả năng phân biệt và phán đoán đúng sai, chính tà. Vì có sự phân biệt nên nó mang tính quyết đoán. Do đó, đạt tới sự tướng hữu vi gọi là trí.
“Tuệ” – đó là sự thông tỏ mà không còn phân biệt. Tuệ là một khái niệm trung tâm của Phật giáo, chỉ cho năng lực nhận thức không phải do suy luận hay khảo nghiệm mà có; là khả năng trực nhận ra thực tướng của sự vật và hiện tượng. Trong Luận Duy Thức, quyển 9, có nói: “Quán trong cảnh được mất đều là không thì chỉ có TUỆ mới đạt được, mới quyết định được”.
Tóm lại: Phân biệt được sự tướng trên phương diện hữu vi gọi là Trí. Thông đạt tính không của thực tướng vạn pháp gọi là Tuệ. Tuệ ở đây đồng nghĩa với Bát nhã, với Giác ngộ. Khi nói “Đạo Phật là đạo của trí tuệ”, chính là trí tuệ được xét trên phương diện này.
Vì thế, muốn tìm cầu trí tuệ bằng con đường này, chúng ta phải tự thân khảo nghiệm trong quá trình tu chứng của mình. Do vậy, chỉ có “Y trí” (nương tựa trí tuệ) thì tuệ giác mới phát sinh, tức là cái thấy khách quan được thông tỏ tận cùng; ở đó không còn tham, sân, si bởi đó là thật tướng, tức chân tướng. Cho nên, đó là nơi đáng để nương tựa, y cứ để học hiểu, tăng ích trí tuệ. Còn “Bất y thức” là không nương tựa vào kiến thức hoặc đối tượng của nhận thức.
Như chúng ta biết, chức năng của Thức là sự phân biệt, phân tích, phân loại thông qua các giác quan: mắt, tai, mũi… gọi là lục căn. Chữ “căn” là gốc, sáu cái gốc làm trung gian cho suy luận và khái niệm, nên đương nhiên nó hàm chứa tham, sân, si – mang tính chủ quan của cái ngã, cái tôi. Điều này khác với trí tuệ là trực giác, khách quan, nên không còn cái tôi, không hàm chứa tam độc tham, sân, si.
Tóm lại – trong Giáo pháp Tứ Y, Đức Phật đã đưa ra 4 cặp phạm trù, trong mỗi cặp có 2 đối tượng để tìm hiểu: đó là “Y” (sự nương tựa) và “Bất Y” (không nương tựa, y cứ vào đó). Nhưng cả hai đều có tính căn bản nên được gọi là “Nhị đế”. Và cũng từ sự “bất khả phân” này, gợi nhắc chúng ta về sự tu tập của chính mình. Đó là tu tập trong Ngũ uẩn, còn gọi là Ngũ ấm. Ngũ uẩn chứa tham, sân, si luôn ngăn che sự tu tập. Nhưng cũng chính từ sự ngăn che của ngũ uẩn mà ta có thể vọt lên, thăng hoa trí tuệ như hoa sen thơm ngát từ bùn lầy tỏa hương sắc cho đời. Tổ Thiền Bồ Đề Đạt Ma đã dạy: “Phiền não là hột giống bồ đề”. Cũng vậy: khi cuộc đời còn bất ổn, khổ đau, con người mới khởi tâm tu tập để thoát khổ được vui. Từ thị phi cuộc đời, từ ngũ uẩn ngăn che, ta mới bước vào chánh định. Bắt đầu chúng ta tu tập Tam tuệ và Văn – Tư – Tu, tức là lắng nghe, suy nghĩ rồi sau đó tự sửa mình. Rồi từ đó mới bước tiếp để tu Tam vô lậu học là tu giới, tu định và tu tuệ, là ba môn học căn bản trong đạo Phật. Muốn vậy, chúng ta phải từng bước thực hành sự nương tựa trong Giáo pháp Tứ Y mà Đức Phật đã chỉ bày cặn kẽ.
Hãy tinh tiến!
Pháp Vương Tử
Tạp chí Nghiên cứu Phật học số 2 năm 2016
Để khám phá sâu hơn về hành trình giác ngộ và những lời dạy quý báu của Đức Phật, mời quý vị tiếp tục tìm hiểu trong chuyên mục Đạo phật.