Hành trình tìm về bản chất chân thật của mỗi người ẩn chứa những thử thách mang tên tham, sân, si, liệu có phải là rào cản duy nhất trên con đường giải thoát? Khám phá mục đích tối thượng và ý nghĩa sâu sắc của việc tu Phật để tìm thấy con đường thanh lọc tâm thức và vượt qua mọi chướng ngại. Tìm hiểu thêm tại Chiasedaophat.

Mục đích của tu Phật là phát triển trí tuệ, tăng trưởng lòng từ bi và thấu hiểu quy luật nhân quả.
Mục đích của tu Phật là gì?
Tu hành là hành trình tìm về “bản lai diện mục”, tức là khám phá bản chất chân thật của chính mình trước khi sinh ra. Nếu chưa đạt đến sự minh triết này, tâm trí sẽ bị che mờ như mặt trăng ẩn sau mây đen, khó lòng khai mở trí tuệ.
Mục đích cốt lõi của việc tu Phật, đặc biệt với pháp môn Tịnh Độ, là hướng đến sự giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử. Tuy nhiên, sự ràng buộc của tham, sân, si – những “cục đá lớn” trói buộc tâm thức – khiến cho nỗ lực tu tập đôi khi trở nên vô ích nếu không thể đoạn trừ phiền não. Việc tu hành mà không thể chuyển hóa tham, sân, si được xem là thất bại. Do đó, bước đầu tiên trên con đường giải thoát là diệt trừ tham, sân, si, từ đó thanh lọc thân, khẩu, ý. Đây là một hành trình đầy thử thách, bởi nghiệp chướng tích lũy từ vô thủy kiếp chất chồng như núi cao, kiên cố như sắt thép, khó lòng phá vỡ.
Khi phát tâm tu hành, điều quan trọng đầu tiên là tiêu trừ nghiệp chướng cá nhân. Nghiệp chướng sinh khởi từ sự tiếp xúc với sáu trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp). Mỗi khi tâm khởi niệm khi tiếp xúc với cảnh giới, đó chính là lúc nghiệp đang được tạo ra. Nếu không nhận thức rõ ràng, việc tu hành có thể vô tình trở thành hành động tạo nghiệp, khiến núi nghiệp chướng ngày càng cao, vĩnh viễn không thể thoát khỏi vòng sinh tử.
Mỗi khi tâm khởi niệm, cần nhận ra sai lầm: sự chấp thủ vào “cái ta” còn tồn tại. Khi còn “cái ta”, ý niệm sẽ tiếp tục sinh khởi. Khi “cái ta” không còn, ý niệm cũng chấm dứt. Ý niệm rất vi tế, chỉ cần một niệm khởi lên, hàng loạt niệm khác sẽ nối tiếp. Việc phân biệt đúng sai, tốt xấu, khen chê, vui buồn cho mình và người khác đều thuộc về “nhân-ngã tướng”. Khi còn chấp vào sự tồn tại của mình và người khác, còn phân biệt phải trái, vui buồn, thì tâm không thể an định. “Nhân-ngã tướng” không chỉ cản trở việc tu hành và đạt được mục đích của tu Phật, mà còn làm tăng trưởng phiền não mỗi ngày.
Trong kinh điển, Đức Phật dạy: “Sang giàu thương muốn, không thể bền giữ, đều phải lánh xa, chẳng thể an vui”, nhấn mạnh sự nguy hại của tam độc tham, sân, si. Chúng là những thứ ô uế lấp đầy tâm trí, gây ra khổ đau. Nếu không trừ sạch tham, sân, si, trí tuệ sẽ không thể khai mở. Chỉ cần khởi tâm tham lam bất cứ điều gì, đó là đang tạo nghiệp luân hồi. Do đó, Đức Phật khuyên: “Phải nên tinh tấn, sinh nước An Lạc, trí huệ thông suốt, công đức thù thắng. Chớ nên phóng tâm vào chỗ ham muốn, phụ kinh bỏ giới, phải đứng sau người.”
Lời khuyên “chớ nên phụ kinh bỏ giới” không có nghĩa là không nên ham muốn kinh pháp. Vì tâm tham khởi lên là tạo nghiệp luân hồi, ngay cả với Phật pháp cũng không nên tham đắm. Câu nói “Phật pháp cũng phải buông, huống gì là phi pháp” ý chỉ buông bỏ tâm tham đắm vào Phật pháp, chứ không phải bỏ rơi Phật pháp. Bất cứ sự tham đắm nào, dù nhỏ như sợi lông, cũng ngăn cản việc nhập đạo. Tương tự, tình yêu thương, ái dục trong các mối quan hệ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp… nếu còn chấp trước, sẽ khiến ta mãi chìm đắm trong luân hồi. Ngược lại, buông xả ái dục và trần cảnh sẽ gieo mầm giống Phật, giúp đạt mục đích của tu Phật một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Ngã mạn, biểu hiện qua sự cứng đầu, cố chấp và luôn cho mình là đúng, là chướng ngại lớn trên con đường giải thoát, ngăn cản trí tuệ khai mở. Những người càng có tài năng, học vấn cao đôi khi càng dễ sinh ngã mạn, che lấp trí tuệ chân thật. Tuy nhiên, người vừa tài giỏi, địa vị cao, lại khiêm cung, từ tốn mới thực sự là nhân tài học Phật. Nếu tu hành không khéo, tà kiến sẽ tăng trưởng, tâm trí lăng xăng, tính toán. Tu hành là rèn luyện sáu căn, không để dính mắc vào sáu trần, giữ tâm thanh tịnh. Nếu tâm chưa thanh tịnh mà lại lo toan cho người khác, thì mục đích của tu Phật chỉ còn là sự phiền não.
Trong mỗi chúng ta, thiện ít mà ác nhiều. Thế lực của cái ác mạnh mẽ, còn khuynh hướng tốt thì yếu ớt. Tư tưởng xấu ác thường lấn át tư tưởng thiện, đè bẹp tâm thiện. Đây là điều bất lợi cho sự giải thoát. Do ý niệm xấu ác tích lũy từ vô thủy, tự tánh thanh tịnh luôn bị che phủ, không hiển lộ. Niệm ác sinh khởi vọng tưởng tham, sân, si, khiến ta không thể tự chủ. Đây chính là nghiệp chướng cần tu sửa và chế phục. Nếu không chế phục được tham, sân, si, dù nghe bao nhiêu kinh pháp cũng trở nên vô dụng. Phiền não vẫn đầy dẫy, không thể thấu suốt Phật pháp. Phật pháp chỉ có thể lĩnh hội bằng tâm thanh tịnh, không phải bằng tâm tham, sân, si. Người thường tức giận, bức xúc trước lỗi lầm của người khác cho thấy họ chưa thông đạt Phật pháp.
Khi nghiệp chướng khởi lên, phiền não cũng sinh khởi. Khi thiếu chánh niệm, tà niệm sẽ trỗi dậy. Lúc đó, mọi người, mọi việc đều trở nên khó ưa, cuộc sống và đạo lý đều trở nên vô vị. Thực chất, dù đúng hay sai, hễ khởi phiền não là đã sai lầm. Tâm chỉ an định khi không còn lo lắng, sợ hãi. Sự lo lắng, sợ hãi là cảm nhận chủ quan, không ảnh hưởng đến người khác. Tự mình không làm chủ được tâm lý nên mới sinh cảm giác lo sợ, dẫn đến phiền não và mất đi đạo tâm tu hành.
Làm thế nào để tu Phật đúng cách?

Mục đích của tu Phật là hướng đến sự giác ngộ. Hãy quán niệm điều này mỗi ngày để có hành động đúng đắn.
Khi thực sự bước vào con đường học Phật, ta sẽ nhận ra việc tu hành không hề đơn giản. Tự cho mình là phàm phu không thể thành thánh là tâm hạ liệt. Tự cho mình là thánh nhân, đủ sức thoát luân hồi mà không cần nương nhờ Phật lực lại là cống cao ngã mạn. Cả hai đều là tâm chấp trước, dẫn đến thất bại trong tu hành. Vậy, hành trì như thế nào cho đúng? Kinh dạy: “Tâm không hạ liệt, cũng không cống cao, thành tựu căn lành, thảy đều tăng thượng.” Tin rằng “Tuy hiện nay là phàm phu, nhưng có khả năng thành Phật” chính là “tâm không hạ liệt, cũng không cống cao”, giúp ta tinh tấn hơn và thành tựu các căn lành vô thượng.
Sự chấp thủ vào “cái tôi” (“tôi thế này, tôi thế nọ”) là nguyên nhân sinh ra tâm hạ liệt và cống cao, cản trở con đường giải thoát. Khai ngộ chỉ đến khi ý niệm về “cái tôi” được xóa bỏ. Do đó, cần nỗ lực trừ sạch ngã tướng, không còn “cái tôi thế này thế nọ”. Chỉ khi đó, mới có thể thành tựu đạo giải thoát cho bản thân và giúp đỡ người khác. Trừ ngã tướng đòi hỏi không còn tâm phân biệt. Nếu còn chấp chặt vào “cái tôi”, dù tu hành chăm chỉ đến đâu cũng không đạt kết quả. Trừ được ngã tướng, trí tuệ mới khai mở, ngược lại, ngã tướng sẽ che lấp trí tuệ. Tu hành không chấp trước, vì chấp trước sinh phiền não. Giảm bớt ham muốn, tranh chấp là cách trừ bỏ chấp về “tôi”. Khi không còn suy nghĩ về mình, người, chúng sinh hay thọ mạng, thì còn gì để tranh chấp?
Làm thế nào để tu Phật đúng đắn? Cần thực hành hạnh nhẫn nhục. Nhẫn nhục là gốc rễ của tu hành. Hòa thượng Hải Hiền dạy: “Không có cái nào ngon hơn cái nào cả, cái này ngon cái kia cũng ngon, cả hai cái đều ngon như nhau.” Khi gặp điều tốt hay xấu, hãy mỉm cười, vì tốt hay xấu đều do tâm phân biệt tạo ra, bản chất Chân Như Thật Tướng vốn không sai biệt. Khi có ý nghĩ tốt hay xấu, biết đó là phiền não đang khởi lên, lập tức hướng về Đức Phật A-Di-Đà mà niệm danh hiệu Ngài, không ngừng nghỉ để dập tắt chúng. Khi phiền não càng nhiều, càng niệm Phật nhiều, phiền não sẽ biến thành Bồ Đề. Đây là cách “dùng tâm trị tâm” theo pháp môn Tịnh độ. Con đường tu hành cần trải qua nhiều gian khổ, thử thách để mau chóng khai ngộ, vì sự khai ngộ nằm ngay trong Hoặc, Nghiệp, Khổ. Chúng ta cần quán chiếu ngay nơi Hoặc, Nghiệp, Khổ để tìm thấy Pháp Thân, Bát Nhã và Giải Thoát.
Không nên mong cầu người khác làm tốt và đối xử tốt với mình. Cách tu Phật là sẵn sàng chịu thiệt thòi, thua lỗ, lép vế để tiến bộ. Tiếp nhận điều tốt của người khác để học hỏi, còn điều xấu thì gạt bỏ. Tự mình thấu hiểu là đủ. Thuận theo đó mà tu hạnh nhẫn nhục Ba-la-mật, ắt sẽ sớm thành tựu Tịnh nghiệp. Tu hành không nên tranh chấp đúng sai, hữu lý hay vô lý. Dù mình đúng lý mà người khác nói sai, cũng nên chấp nhận. Vì khi tự nhận mình sai dù là đúng, phiền não sẽ không khởi lên. Ngược lại, khăng khăng cho mình đúng sẽ khiến tâm bất an, phiền não dồn dập. Cảm thấy oan uổng, tức giận khi bị nói sai sẽ làm mất hết công phu niệm Phật, tu thiền, niệm chú. Nhẫn nhục là nền tảng để thành tựu mọi căn lành.
Tu hành không phải để tranh chấp đúng sai. Dù mình đúng mà bị chê trách là sai, cũng nên chấp nhận. Chấp nhận mình sai không những không thua thiệt mà còn đạt được định lực kiên cố, bất động. Định lực càng kiên cố, phước huệ càng tăng trưởng. Đức Phật dạy: “Tâm không hạ liệt, cũng không cống cao, thành tựu căn lành, thảy đều tăng thượng.” Tu nhẫn nhục là tu định, nhằm trừ sạch nghiệp chướng xưa cũ và không tạo nghiệp mới. Như vậy, phước huệ mới gia tăng. Phương pháp tu nhẫn nhục hiệu quả nhất là niệm Phật, lạy Phật, làm các công việc lao tác ở chùa hay đạo tràng mà không tính toán. Mọi sự tính toán, kể công, hay mong cầu khen thưởng đều sinh phiền não, tạo nghiệp mới, không mang lại phước huệ.

Mục đích của tu Phật là hướng đến sự giải thoát, chớ cầu phước báo hưởng thụ.
Sau khi đã xác định rõ mục đích của tu Phật, đặc biệt là tu Tịnh nghiệp, chỉ cần chuyên tâm niệm Phật. Đối mặt với mọi hoàn cảnh, dù tốt hay xấu, đều không chấp trước, tùy duyên và giữ tâm kiên cố, bất động. Khi đó, phước huệ sẽ mau chóng tăng thượng. Đừng can thiệp vào chuyện của người khác, hãy để mọi việc tự nhiên. Nếu tu hành mà quá đa sự, quá sung túc, danh tiếng lừng lẫy, dục vọng sẽ càng bùng phát, lòng tham lam và ngã mạn càng cao. Lúc đó, dù muốn buông bỏ thân tâm, thế giới để nhất tâm niệm Phật cũng khó lòng làm được. Vì vậy, không nên cầu mong những thứ này.
Trên đây chỉ là một phần nhỏ trong hành trình khám phá ý nghĩa sâu sắc của việc tu Phật. Để hiểu rõ hơn về con đường giác ngộ và những lời dạy quý báu, hãy cùng tìm hiểu thêm trong chuyên mục Đạo Phật.
